Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các loại nguyên liệu cũng như sản phẩm cao su thành phẩm. Đây là chương cốt lõi về sản phẩm cao su trong phân loại HS, liên quan đến lốp xe, ống cao su, dây truyền động, sản phẩm vệ sinh, phụ tùng công nghiệp, v.v. Sản phẩm trong chương được phân chia theo loại cao su, mục đích sử dụng, giai đoạn chế biến, cần lưu ý phân biệt với các chương về nhựa, dệt may, cơ khí. Nhóm 4010 chuyên bao gồm băng tải hoặc dây truyền động bằng cao su lưu hóa, bao gồm băng, dải, đai. Nhóm này được phân chia thêm theo mục đích sử dụng và hình dạng mặt cắt, như băng tải, dây truyền động, đai đồng bộ. Đặc điểm chính là hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa và có chức năng vận chuyển vật liệu hoặc truyền động lực, không phải các sản phẩm cao su khác. 2 chữ số đầu 40 đại diện cho Chương 40 cao su và sản phẩm bằng cao su. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 4010, tức băng tải hoặc dây truyền động bằng cao su lưu hóa. Chữ số thứ 5-6 là 39 đại diện cho phân nhóm 401039, tức dây truyền động khác bằng cao su lưu hóa. Trong đó, nhóm 4010 được chia thành nhiều phân nhóm theo mục đích và hình dạng: 401011 đến 401019 là băng tải, 401021 đến 401029 là dây truyền động (đai chữ V, v.v.), 401031 đến 401039 là dây truyền động khác. 401039 đặc biệt chỉ các dây truyền động khác chưa được liệt kê, như đai tròn, đai phẳng, v.v. Hàng hóa này là dây truyền động bằng cao su lưu hóa, chức năng là truyền động lực, phù hợp với mô tả của nhóm 4010. Phân nhóm 401039 là mục bao quát, áp dụng cho dây truyền động chưa được liệt kê cụ thể, như các dây truyền động có mặt cắt không phải hình chữ V, không phải đai đồng bộ. Nếu là băng tải thì phân loại vào phân nhóm khác của 4010, nếu làm bằng nhựa thì phân loại vào Chương 39, nếu được tăng cường bằng vật liệu dệt và cao su chỉ là lớp phủ thì có thể phân loại vào Chương 59.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các loại nguyên liệu cũng như sản phẩm cao su thành phẩm. Đây là chương cốt lõi về sản phẩm cao su trong phân loại HS, liên quan đến lốp xe, ống cao su, dây truyền động, sản phẩm vệ sinh, phụ tùng công nghiệp, v.v. Sản phẩm trong chương được phân chia theo loại cao su, mục đích sử dụng, giai đoạn chế biến, cần lưu ý phân biệt với các chương về nhựa, dệt may, cơ khí.
Nhóm
Nhóm 4010 chuyên bao gồm băng tải hoặc dây truyền động bằng cao su lưu hóa, bao gồm băng, dải, đai. Nhóm này được phân chia thêm theo mục đích sử dụng và hình dạng mặt cắt, như băng tải, dây truyền động, đai đồng bộ. Đặc điểm chính là hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa và có chức năng vận chuyển vật liệu hoặc truyền động lực, không phải các sản phẩm cao su khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40 đại diện cho Chương 40 cao su và sản phẩm bằng cao su. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 4010, tức băng tải hoặc dây truyền động bằng cao su lưu hóa. Chữ số thứ 5-6 là 39 đại diện cho phân nhóm 401039, tức dây truyền động khác bằng cao su lưu hóa. Trong đó, nhóm 4010 được chia thành nhiều phân nhóm theo mục đích và hình dạng: 401011 đến 401019 là băng tải, 401021 đến 401029 là dây truyền động (đai chữ V, v.v.), 401031 đến 401039 là dây truyền động khác. 401039 đặc biệt chỉ các dây truyền động khác chưa được liệt kê, như đai tròn, đai phẳng, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là dây truyền động bằng cao su lưu hóa, chức năng là truyền động lực, phù hợp với mô tả của nhóm 4010. Phân nhóm 401039 là mục bao quát, áp dụng cho dây truyền động chưa được liệt kê cụ thể, như các dây truyền động có mặt cắt không phải hình chữ V, không phải đai đồng bộ. Nếu là băng tải thì phân loại vào phân nhóm khác của 4010, nếu làm bằng nhựa thì phân loại vào Chương 39, nếu được tăng cường bằng vật liệu dệt và cao su chỉ là lớp phủ thì có thể phân loại vào Chương 59.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "dây truyền động bằng cao su lưu hóa", "đai đồng bộ cao su", v.v., phải phù hợp với thực tế. Mục đích sử dụng: Giải thích tình huống sử dụng của dây truyền động, như "dùng cho động cơ ô tô", "truyền động máy móc công nghiệp", v.v. Chất liệu: Xác định rõ là cao su lưu hóa, có thể ghi chú có chứa vật liệu dệt tăng cường hoặc khung kim loại hay không. Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc tên thương hiệu, không có thương hiệu có thể điền "không". Quy cách型号: Bao gồm hình dạng mặt cắt (như hình chữ V, hình tròn, hình phẳng), kích thước (chiều dài, chiều rộng, độ dày), v.v. Có tăng cường không: Giải thích có sử dụng vật liệu dệt, dây thép, v.v. để tăng cường hay không, và loại vật liệu tăng cường. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, hình dạng, v.v., như "đai hình vòng màu đen". Tên hàng: dây truyền động bằng cao su lưu hóa; Mục đích: dùng để truyền động máy móc công nghiệp; Chất liệu: cao su lưu hóa, có chứa sợi polyester tăng cường; Thương hiệu: XX; Quy cách型号: hình chữ V, dài 1000mm, rộng 10mm, dày 8mm; Có tăng cường: có, sợi polyester; Ngoại quan: đai hình vòng màu đen. Khai báo nhầm dây truyền động là băng tải, dẫn đến sai phân nhóm. Không ghi chú vật liệu tăng cường, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Quy cách型号 không đầy đủ, như thiếu hình dạng mặt cắt.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "dây truyền động bằng cao su lưu hóa", "đai đồng bộ cao su", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "đai cao su", không phân biệt dây truyền động và băng tải.
Mục đích sử dụng
Giải thích tình huống sử dụng của dây truyền động, như "dùng cho động cơ ô tô", "truyền động máy móc công nghiệp", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho máy móc", không thể hiện chức năng truyền động.
Chất liệu
Xác định rõ là cao su lưu hóa, có thể ghi chú có chứa vật liệu dệt tăng cường hoặc khung kim loại hay không.
⚠️ Khai báo nhầm là nhựa hoặc không ghi chú xử lý lưu hóa.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc tên thương hiệu, không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc bỏ sót.
Quy cách型号
Bao gồm hình dạng mặt cắt (như hình chữ V, hình tròn, hình phẳng), kích thước (chiều dài, chiều rộng, độ dày), v.v.
⚠️ Quy cách không đầy đủ, chỉ điền chiều dài.
Có tăng cường không
Giải thích có sử dụng vật liệu dệt, dây thép, v.v. để tăng cường hay không, và loại vật liệu tăng cường.
⚠️ Không ghi chú vật liệu tăng cường, dẫn đến phân loại sai.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng, v.v., như "đai hình vòng màu đen".
⚠️ Bỏ qua mô tả ngoại quan, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: dây truyền động bằng cao su lưu hóa; Mục đích: dùng để truyền động máy móc công nghiệp; Chất liệu: cao su lưu hóa, có chứa sợi polyester tăng cường; Thương hiệu: XX; Quy cách型号: hình chữ V, dài 1000mm, rộng 10mm, dày 8mm; Có tăng cường: có, sợi polyester; Ngoại quan: đai hình vòng màu đen.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm dây truyền động là băng tải, dẫn đến sai phân nhóm.
Không ghi chú vật liệu tăng cường, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách型号 không đầy đủ, như thiếu hình dạng mặt cắt.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1. Hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa; 2. Chức năng là truyền động (truyền lực); 3. Hình dạng mặt cắt không phải răng đai đồng bộ; 4. Chưa được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác. Cần kết hợp chất liệu, mục đích, hình dạng mặt cắt để đánh giá tổng hợp. 401031 Đai đồng bộ bằng cao su lưu hóa: Đai đồng bộ có răng, dùng để truyền động chính xác; 401039 là dây truyền động khác, không có răng. 401032 Đai chữ V bằng cao su lưu hóa: Đai chữ V có mặt cắt hình thang, 401039 là dây truyền động có hình dạng mặt cắt khác. 401039 Dây truyền động khác bằng cao su lưu hóa: Mã này là mục bao quát, áp dụng cho dây truyền động chưa được liệt kê. 591000 Băng tải hoặc dây truyền động bằng vật liệu dệt: Nếu vật liệu dệt là đặc trưng cơ bản, cao su chỉ là lớp phủ, thì phân loại vào Chương 59. Có phải làm bằng cao su lưu hóa không? Chức năng có phải là truyền động không? Hình dạng mặt cắt có phải không phải hình chữ V, không phải đai đồng bộ không? Có chứa vật liệu dệt tăng cường không? Có được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa; 2. Chức năng là truyền động (truyền lực); 3. Hình dạng mặt cắt không phải răng đai đồng bộ; 4. Chưa được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác. Cần kết hợp chất liệu, mục đích, hình dạng mặt cắt để đánh giá tổng hợp.
Mã dễ nhầm:
401031 - Đai đồng bộ bằng cao su lưu hóa
Đai đồng bộ có răng, dùng để truyền động chính xác; 401039 là dây truyền động khác, không có răng.
401032 - Đai chữ V bằng cao su lưu hóa
Đai chữ V có mặt cắt hình thang, 401039 là dây truyền động có hình dạng mặt cắt khác.
401039 - Dây truyền động khác bằng cao su lưu hóa
Mã này là mục bao quát, áp dụng cho dây truyền động chưa được liệt kê.
591000 - Băng tải hoặc dây truyền động bằng vật liệu dệt
Nếu vật liệu dệt là đặc trưng cơ bản, cao su chỉ là lớp phủ, thì phân loại vào Chương 59.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải làm bằng cao su lưu hóa không?
✓ Chức năng có phải là truyền động không?
✓ Hình dạng mặt cắt có phải không phải hình chữ V, không phải đai đồng bộ không?
✓ Có chứa vật liệu dệt tăng cường không?
✓ Có được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt dây truyền động và băng tải? Dây truyền động dùng để truyền lực, thường có hình vòng, hình dạng mặt cắt đa dạng; băng tải dùng để vận chuyển vật liệu, thường là đai phẳng, chịu tải vật liệu. Dựa vào chức năng để phán đoán, dây truyền động phân loại vào phân nhóm dây truyền động của 4010, băng tải phân loại vào phân nhóm băng tải. Dây truyền động bằng cao su lưu hóa có chứa vật liệu dệt tăng cường, phân loại như thế nào? Nếu vật liệu dệt chỉ để tăng cường, cao su là đặc trưng cơ bản, vẫn phân loại vào 4010. Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc trưng cơ bản, thì phân loại vào Chương 59. Cần dựa vào tỷ lệ chất liệu và chức năng để phán đoán. Sự khác biệt giữa 401039 và 401031, 401032? 401031 là đai đồng bộ, 401032 là đai chữ V, 401039 là dây truyền động khác. Phân biệt theo hình dạng mặt cắt: đai đồng bộ có răng, đai chữ V có mặt cắt hình thang, các hình dạng khác phân loại vào 401039. Khi khai báo, quy cách型号 nên bao gồm những nội dung gì? Nên bao gồm hình dạng mặt cắt, chiều dài, chiều rộng, độ dày, cũng như có tăng cường hay không, vật liệu tăng cường, v.v. Đảm bảo đầy đủ và chính xác, thuận tiện cho hải quan phân loại. Nếu dây truyền động làm bằng nhựa, nên phân loại vào mã nào? Dây truyền động bằng nhựa nên phân loại vào Chương 39, phân nhóm cụ thể dựa vào loại nhựa và mục đích sử dụng, như 3926 sản phẩm nhựa khác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 401039? Thuế suất sẽ thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Hội đồng Xúc tiến Thương mại hoặc công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập mã để lấy thuế suất thời gian thực. Điều kiện giám sát của 401039 là gì? Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia, Trung Quốc thường không có giám sát đặc biệt, nhưng có thể liên quan đến kiểm tra thương phẩm. Đề nghị tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan》 mới nhất hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Dây truyền động phân loại vào 401039, có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không? Thường không cần, nhưng nếu hải quan có nghi vấn về chất liệu, chức năng, có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để chứng minh làm bằng cao su lưu hóa và chức năng truyền động. Đề nghị giữ lại tài liệu kỹ thuật liên quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt dây truyền động và băng tải?
A: Dây truyền động dùng để truyền lực, thường có hình vòng, hình dạng mặt cắt đa dạng; băng tải dùng để vận chuyển vật liệu, thường là đai phẳng, chịu tải vật liệu. Dựa vào chức năng để phán đoán, dây truyền động phân loại vào phân nhóm dây truyền động của 4010, băng tải phân loại vào phân nhóm băng tải.
Q: Dây truyền động bằng cao su lưu hóa có chứa vật liệu dệt tăng cường, phân loại như thế nào?
A: Nếu vật liệu dệt chỉ để tăng cường, cao su là đặc trưng cơ bản, vẫn phân loại vào 4010. Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc trưng cơ bản, thì phân loại vào Chương 59. Cần dựa vào tỷ lệ chất liệu và chức năng để phán đoán.
Q: Sự khác biệt giữa 401039 và 401031, 401032?
A: 401031 là đai đồng bộ, 401032 là đai chữ V, 401039 là dây truyền động khác. Phân biệt theo hình dạng mặt cắt: đai đồng bộ có răng, đai chữ V có mặt cắt hình thang, các hình dạng khác phân loại vào 401039.
Q: Khi khai báo, quy cách型号 nên bao gồm những nội dung gì?
A: Nên bao gồm hình dạng mặt cắt, chiều dài, chiều rộng, độ dày, cũng như có tăng cường hay không, vật liệu tăng cường, v.v. Đảm bảo đầy đủ và chính xác, thuận tiện cho hải quan phân loại.
Q: Nếu dây truyền động làm bằng nhựa, nên phân loại vào mã nào?
A: Dây truyền động bằng nhựa nên phân loại vào Chương 39, phân nhóm cụ thể dựa vào loại nhựa và mục đích sử dụng, như 3926 sản phẩm nhựa khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 401039?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Hội đồng Xúc tiến Thương mại hoặc công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập mã để lấy thuế suất thời gian thực.
Q: Điều kiện giám sát của 401039 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia, Trung Quốc thường không có giám sát đặc biệt, nhưng có thể liên quan đến kiểm tra thương phẩm. Đề nghị tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan》 mới nhất hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan.
Q: Dây truyền động phân loại vào 401039, có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không?
A: Thường không cần, nhưng nếu hải quan có nghi vấn về chất liệu, chức năng, có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để chứng minh làm bằng cao su lưu hóa và chức năng truyền động. Đề nghị giữ lại tài liệu kỹ thuật liên quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.