Mã HS: 400941
Ống cao su lưu hóa tăng cường, có gia cố bằng vải
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm nguyên liệu thô như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh, cũng như các loại bán thành phẩm và thành phẩm. Phạm vi của chương này từ cao su ở dạng nguyên sinh (như mủ cao su, cao su sống) đến bán thành phẩm như tấm, lá, dải, ống, thanh định hình, và đến thành phẩm cuối cùng như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, giày dép. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác, ví dụ sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt có thể thuộc Chương 59 hoặc Chương 61. Cốt lõi của Chương 40 là cao su là vật liệu chính và không tạo thành đặc tính kết hợp rõ ràng với vật liệu khác.
Nhóm
Nhóm 4009 bao gồm ống, ống dẫn và ống mềm bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), có hoặc không có phụ kiện (như khớp nối, khuỷu, mặt bích, v.v.). Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm: 1) ống bằng cao su cứng (thuộc 3917); 2) ống được gia cường bằng vật liệu dệt hoặc chỉ được gia cường bằng vật liệu dệt (nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, có thể thuộc 5909 hoặc 5911); 3) bộ phận chuyên dụng cho máy móc cụ thể (có thể thuộc Chương 84 hoặc 85). Nhóm này được phân chia thêm dựa trên việc có được gia cường hay không, loại vật liệu gia cường và có phụ kiện hay không.
Phân tích từng chữ số
Mã 400941 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su). Chữ số thứ 3-4 '09' đại diện cho nhóm 4009 (ống, ống dẫn và ống mềm bằng cao su lưu hóa). Chữ số thứ 5-6 '41' đại diện cho phân nhóm 4009.41, cụ thể là 'được gia cường bằng vải dệt'. Trong đó, chữ số thứ 5 '4' biểu thị phân loại cấp đầu tiên dưới phân nhóm (loại gia cường), chữ số thứ 6 '1' biểu thị gia cường bằng vải dệt. Mã đầy đủ 4009.41 chỉ bao gồm ống cao su lưu hóa được gia cường bằng vải dệt, không bao gồm các loại gia cường khác (như gia cường bằng dây thép) hoặc ống không được gia cường.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ống cao su lưu hóa và được gia cường bằng vải dệt, do đó được phân loại vào 4009.41. Nếu không được gia cường, nên phân loại vào 4009.31; nếu được gia cường bằng dây thép, nên phân loại vào 4009.32; nếu được gia cường bằng vật liệu khác, phân loại vào 4009.39. Nếu ống cao su được gia cường bằng vật liệu dệt nhưng vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào 5909 hoặc 5911. Nếu làm bằng cao su cứng, thì phân loại vào 3917. Do đó, việc xác định đúng loại vật liệu gia cường là yếu tố then chốt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ 'Ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải dệt'.
⚠️ Chỉ ghi 'ống cao su' mà không ghi rõ vật liệu gia cường, hoặc ghi sai thành 'ống cao su' mà không phân biệt lưu hóa.
Chất liệu
Nêu rõ loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien, v.v.) và có lưu hóa hay không, đồng thời ghi rõ vật liệu gia cường là vải dệt.
⚠️ Không ghi rõ lưu hóa, hoặc ghi sai gia cường bằng vải dệt thành gia cường bằng dây thép.
Vật liệu gia cường
Xác định rõ loại vật liệu gia cường, như 'sợi dệt', 'chỉ cotton', 'vải nylon', v.v., cần khớp với mã 4009.41.
⚠️ Ghi chung chung 'gia cường bằng sợi' mà không phân biệt vải dệt và dây thép.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể của ống cao su, như 'dẫn nước', 'dẫn khí', 'hệ thống thủy lực', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp', không cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng ống cao su (như ống tròn), màu sắc, có phụ kiện như khớp nối hay không.
⚠️ Không nêu rõ có phụ kiện hay không, dẫn đến khác biệt trong phân loại.
Kích thước
Cung cấp thông tin kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài, giúp xác nhận đặc tính hàng hóa.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc thiếu kích thước quan trọng.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không'), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế hoặc không khai báo.
Model
Khai báo model sản phẩm, thuận tiện nhận diện thông số cụ thể.
⚠️ Ghi sai model hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải dệt; Chất liệu: Cao su styren-butadien lưu hóa, gia cường bằng vải dệt; Vật liệu gia cường: Sợi nylon; Mục đích sử dụng: Dùng cho hệ thống làm mát động cơ ô tô dẫn dung dịch làm mát; Ngoại quan: Ống tròn màu đen, không có khớp nối; Kích thước: Đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 18mm, chiều dài 1m; Thương hiệu: XYZ; Model: ABC-123.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa'. Đầu tiên, xác nhận hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa (không phải cao su cứng) và có dạng ống. Tiếp theo, xác định có vật liệu gia cường hay không và loại vật liệu gia cường. Nếu là gia cường bằng vải dệt, phân loại vào 4009.41. Nếu vật liệu gia cường là dây thép, phân loại vào 4009.32; nếu là vật liệu khác, phân loại vào 4009.39; nếu không gia cường, phân loại vào 4009.31. Đồng thời lưu ý, nếu ống cao su có phụ kiện (như khớp nối), vẫn phân loại vào 4009, nhưng cần ghi rõ trong yếu tố khai báo. Nếu vật liệu dệt kết hợp với cao su và vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào Chương 59.
Mã dễ nhầm:
400931 - Ống cao su lưu hóa không gia cường
400931 là ống cao su lưu hóa không gia cường, trong khi 400941 là gia cường bằng vải dệt. Khác biệt chính là có lớp gia cường bằng vải dệt hay không.
400932 - Ống cao su lưu hóa gia cường bằng dây thép
400932 có vật liệu gia cường là dây thép, trong khi 400941 là vải dệt. Loại vật liệu gia cường khác nhau, mục đích và hiệu suất có sự khác biệt.
590900 - Ống mềm bằng vật liệu dệt
590900 là ống mềm bằng vật liệu dệt, nếu vật liệu dệt trong ống cao su tạo thành đặc tính chính, thì phân loại vào mã này. Trong khi 400941 có cao su là đặc tính cơ bản.
391739 - Ống khác bằng nhựa
391739 là ống bằng nhựa, trong khi 400941 là bằng cao su lưu hóa. Chất liệu khác nhau, cần phân biệt nhựa và cao su.
400942 - Ống cao su lưu hóa gia cường bằng vật liệu khác
400942 là ống cao su được gia cường bằng vật liệu khác (không phải vải dệt, không phải dây thép), như sợi thủy tinh, v.v. Trong khi 400941 chỉ dành cho gia cường bằng vải dệt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định ống cao su có thuộc 'gia cường bằng vải dệt'?
A: Có thể quan sát mặt cắt ống cao su, nếu thấy lớp vải dệt (như vải bạt, vải nylon, v.v.) và vải này dùng để gia cường thân ống, thì thuộc gia cường bằng vải dệt. Khi cần, có thể tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo kiểm nghiệm. Nếu vật liệu gia cường là dây thép hoặc khác, thì không thuộc mã này.
Q: Sự khác biệt chính giữa mã 400941 và 400932 là gì?
A: 400941 là gia cường bằng vải dệt, 400932 là gia cường bằng dây thép. Khác biệt ở loại vật liệu gia cường. Gia cường bằng vải dệt thường dùng cho áp suất thấp hoặc trung bình, gia cường bằng dây thép dùng cho áp suất cao. Khi khai báo cần cung cấp chính xác thông tin vật liệu gia cường.
Q: Nếu ống cao su có khớp nối kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. Theo chú giải nhóm 4009, ống cao su lưu hóa có phụ kiện vẫn thuộc 4009. Nhưng cần ghi rõ 'có khớp nối' trong yếu tố khai báo để hải quan xác nhận. Nếu khớp nối làm thay đổi đặc tính hàng hóa, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 400941?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan' để tra cứu. Thuế suất sẽ thay đổi theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Ống cao su dùng cho hệ thống nhiên liệu ô tô, có thuộc 400941 không?
A: Nếu ống cao su làm bằng cao su lưu hóa và gia cường bằng vải dệt, thì thuộc 400941. Nhưng nếu chuyên dụng cho hệ thống nhiên liệu ô tô và có khớp nối đặc biệt, có thể thuộc phụ tùng Chương 87. Cần đánh giá dựa trên đặc tính chính.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả yếu tố 'mục đích sử dụng'?
A: Mục đích sử dụng nên cụ thể, như 'dùng để dẫn nước', 'dùng cho hệ thống thủy lực', 'dùng cho hệ thống làm mát ô tô', v.v. Tránh ghi chung chung 'dùng trong công nghiệp'. Mục đích cụ thể giúp hải quan phân loại.
Q: Nếu ống cao su chưa lưu hóa, nên phân loại vào mã nào?
A: Ống cao su chưa lưu hóa nên phân loại vào 4006 (các dạng khác của cao su chưa lưu hóa), không phải 4009. 4009 chỉ áp dụng cho ống bằng cao su lưu hóa.
Q: Làm thế nào để phân biệt 400941 và 590900?
A: Nếu cao su trong ống cao su là đặc tính cơ bản, vải dệt chỉ có tác dụng gia cường, thì phân loại vào 400941. Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, như ống mềm dệt, thì phân loại vào 590900. Thường dựa trên tỷ lệ vật liệu mặt cắt và chức năng để đánh giá.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.