Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm nguyên liệu thô như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cũng như các bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau. Chương này phân loại theo giai đoạn chế biến và mục đích sử dụng của cao su, từ nguyên liệu (4001-4004) đến cao su chưa lưu hóa (4005-4006), rồi đến các sản phẩm cao su lưu hóa (4007-4017). Sản phẩm cao su được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế, hàng ngày và các lĩnh vực khác; chương này là chương cốt lõi về hàng hóa cao su trong phân loại HS. Nhóm 4008 bao gồm các tấm, lá, dải, thanh, hình dạng và sản phẩm làm từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), nhưng chỉ giới hạn ở các sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê hoặc chưa được bao gồm trong các nhóm khác. Cụ thể bao gồm bán thành phẩm cao su lưu hóa (như tấm, lá, dải) và một số sản phẩm cụ thể như bao cao su, núm vú giả, găng tay cao su, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số sản phẩm cao su như lốp xe, ống cao su, v.v. thuộc các nhóm khác. 2 chữ số đầu 40: đại diện cho Chương 40, tức là cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 08: đại diện cho nhóm 4008, chỉ các tấm, lá, dải, thanh, hình dạng và sản phẩm từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng). Chữ số thứ 5-6 là 21: đại diện cho phân nhóm 400821, cụ thể là 'bao cao su bằng cao su'. Trong mã HS, chữ số thứ 5-6 là cấp phân nhóm, dùng để phân chia thêm các mặt hàng trong nhóm. 400821 chỉ rõ bao cao su bằng cao su, khác với các sản phẩm cao su khác như núm vú giả (400829), v.v. Bao cao su thường được làm từ cao su lưu hóa, thuộc sản phẩm cao su lưu hóa. Do mục đích sử dụng đặc biệt và chưa được liệt kê trong các nhóm khác, nên được phân loại vào 4008. Không phân loại vào 4014 (sản phẩm y tế và vệ sinh bằng cao su lưu hóa) vì 4014 chủ yếu bao gồm các sản phẩm y tế bằng cao su cứng hoặc cao su lưu hóa, trong khi bao cao su được liệt kê cụ thể trong 4008; theo Quy tắc chung 1 về phân loại HS, liệt kê cụ thể được ưu tiên.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm nguyên liệu thô như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cũng như các bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau. Chương này phân loại theo giai đoạn chế biến và mục đích sử dụng của cao su, từ nguyên liệu (4001-4004) đến cao su chưa lưu hóa (4005-4006), rồi đến các sản phẩm cao su lưu hóa (4007-4017). Sản phẩm cao su được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế, hàng ngày và các lĩnh vực khác; chương này là chương cốt lõi về hàng hóa cao su trong phân loại HS.
Nhóm
Nhóm 4008 bao gồm các tấm, lá, dải, thanh, hình dạng và sản phẩm làm từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), nhưng chỉ giới hạn ở các sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê hoặc chưa được bao gồm trong các nhóm khác. Cụ thể bao gồm bán thành phẩm cao su lưu hóa (như tấm, lá, dải) và một số sản phẩm cụ thể như bao cao su, núm vú giả, găng tay cao su, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số sản phẩm cao su như lốp xe, ống cao su, v.v. thuộc các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: đại diện cho Chương 40, tức là cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 08: đại diện cho nhóm 4008, chỉ các tấm, lá, dải, thanh, hình dạng và sản phẩm từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng). Chữ số thứ 5-6 là 21: đại diện cho phân nhóm 400821, cụ thể là 'bao cao su bằng cao su'. Trong mã HS, chữ số thứ 5-6 là cấp phân nhóm, dùng để phân chia thêm các mặt hàng trong nhóm. 400821 chỉ rõ bao cao su bằng cao su, khác với các sản phẩm cao su khác như núm vú giả (400829), v.v.
Căn cứ phân loại
Bao cao su thường được làm từ cao su lưu hóa, thuộc sản phẩm cao su lưu hóa. Do mục đích sử dụng đặc biệt và chưa được liệt kê trong các nhóm khác, nên được phân loại vào 4008. Không phân loại vào 4014 (sản phẩm y tế và vệ sinh bằng cao su lưu hóa) vì 4014 chủ yếu bao gồm các sản phẩm y tế bằng cao su cứng hoặc cao su lưu hóa, trong khi bao cao su được liệt kê cụ thể trong 4008; theo Quy tắc chung 1 về phân loại HS, liệt kê cụ thể được ưu tiên.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, phải tương ứng với mã HS, ví dụ 'Bao cao su bằng cao su'. Chất liệu: Nêu rõ loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp hoặc cao su hỗn hợp, và có lưu hóa hay không. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cụ thể, như 'tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục'. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (như Durex, Jissbon), nếu không có thương hiệu ghi 'không'. Model quy cách: Điền model sản phẩm, kích thước (như chiều rộng danh nghĩa 52mm), độ dày, v.v. Quy cách đóng gói: Điền số lượng mỗi hộp/thùng, như '3 chiếc/hộp, 100 hộp/thùng'. Có chứa chất bôi trơn không: Nêu rõ có thêm chất bôi trơn hay không và loại (như dầu silicone, gốc nước). Tên hàng: Bao cao su bằng cao su; Chất liệu: Cao su tự nhiên, lưu hóa; Mục đích: Tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục; Thương hiệu: Durex; Model quy cách: Chiều rộng danh nghĩa 52mm, độ dày 0.07mm; Quy cách đóng gói: 3 chiếc/hộp, 100 hộp/thùng; Có chứa chất bôi trơn: Có chứa dầu silicone bôi trơn. Khai báo chất liệu không rõ ràng, không phân biệt cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Mục đích sử dụng ghi quá rộng, như chỉ ghi 'tránh thai', không đề cập phòng bệnh, có thể gây nghi ngờ. Bỏ qua thông tin chất bôi trơn, nếu có chất bôi trơn có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm hoặc điều kiện quản lý.
Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, phải tương ứng với mã HS, ví dụ 'Bao cao su bằng cao su'.
⚠️ Ghi sai thành 'bao cao su an toàn' hoặc 'bao cao su' mà không ghi rõ chất liệu.
Chất liệu
Nêu rõ loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp hoặc cao su hỗn hợp, và có lưu hóa hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'cao su' mà không phân biệt tự nhiên hay tổng hợp.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể, như 'tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục'.
⚠️ Ghi 'dùng cho nam giới' quá chung chung, không nêu rõ chức năng.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (như Durex, Jissbon), nếu không có thương hiệu ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót.
Model quy cách
Điền model sản phẩm, kích thước (như chiều rộng danh nghĩa 52mm), độ dày, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'tiêu chuẩn', không cung cấp kích thước cụ thể.
Quy cách đóng gói
Điền số lượng mỗi hộp/thùng, như '3 chiếc/hộp, 100 hộp/thùng'.
⚠️ Đơn vị không rõ ràng, như 'một thùng' mà không nêu số lượng.
Có chứa chất bôi trơn không
Nêu rõ có thêm chất bôi trơn hay không và loại (như dầu silicone, gốc nước).
⚠️ Bỏ qua thông tin chất bôi trơn, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Bao cao su bằng cao su; Chất liệu: Cao su tự nhiên, lưu hóa; Mục đích: Tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục; Thương hiệu: Durex; Model quy cách: Chiều rộng danh nghĩa 52mm, độ dày 0.07mm; Quy cách đóng gói: 3 chiếc/hộp, 100 hộp/thùng; Có chứa chất bôi trơn: Có chứa dầu silicone bôi trơn.
Lỗi thường gặp:
Khai báo chất liệu không rõ ràng, không phân biệt cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng ghi quá rộng, như chỉ ghi 'tránh thai', không đề cập phòng bệnh, có thể gây nghi ngờ.
Bỏ qua thông tin chất bôi trơn, nếu có chất bôi trơn có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm hoặc điều kiện quản lý.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Theo Quy tắc chung 1 về phân loại HS, hàng hóa được phân loại theo điều khoản của nhóm. Phân nhóm 400821 liệt kê rõ 'bao cao su bằng cao su', do đó chỉ cần chất liệu là cao su lưu hóa (trừ cao su cứng) và mục đích là bao cao su, thì được phân loại vào mã này. Lưu ý, nếu bao cao su làm bằng nhựa (như polyurethane), thì phân loại vào 3926; nếu là cao su tự nhiên nhưng chưa lưu hóa, thì phân loại vào 4005 hoặc 4006. Ngoài ra, nếu bao cao su có lớp phủ thuốc, có thể phân loại vào 3006 (dược phẩm), nhưng thường vẫn phân loại theo sản phẩm cao su. 401410 Bao cao su bằng cao su lưu hóa: 401410 là bao cao su bằng cao su lưu hóa, nhưng mã này đã bị bãi bỏ, hiện hành là 400821. Mã cũ có thể xuất hiện trong tài liệu lịch sử, cần lưu ý cập nhật. 392690 Bao cao su bằng nhựa: Bao cao su làm bằng nhựa (như polyurethane) được phân loại vào 3926, không phải 4008. Sự khác biệt cốt lõi là chất liệu có phải cao su hay không. 300660 Bao cao su chứa thuốc: Nếu bao cao su chứa chất diệt khuẩn hoặc lớp phủ thuốc, có thể phân loại vào 3006, nhưng cần dựa trên thành phần thuốc và mục đích. Thường bao cao su cao su vẫn thuộc 4008. 401490 Sản phẩm y tế khác bằng cao su lưu hóa: 401490 bao gồm các sản phẩm cao su y tế khác, như túi nước đá, bóng rửa tai, v.v., nhưng bao cao su đã được liệt kê trong 400821, không thuộc 4014. Chất liệu có phải cao su lưu hóa không? Có rõ ràng là mục đích bao cao su không? Có không chứa thuốc hoặc chỉ chứa chất bôi trơn không? Thương hiệu và model có được khai báo đầy đủ không? Quy cách đóng gói có rõ ràng không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Theo Quy tắc chung 1 về phân loại HS, hàng hóa được phân loại theo điều khoản của nhóm. Phân nhóm 400821 liệt kê rõ 'bao cao su bằng cao su', do đó chỉ cần chất liệu là cao su lưu hóa (trừ cao su cứng) và mục đích là bao cao su, thì được phân loại vào mã này. Lưu ý, nếu bao cao su làm bằng nhựa (như polyurethane), thì phân loại vào 3926; nếu là cao su tự nhiên nhưng chưa lưu hóa, thì phân loại vào 4005 hoặc 4006. Ngoài ra, nếu bao cao su có lớp phủ thuốc, có thể phân loại vào 3006 (dược phẩm), nhưng thường vẫn phân loại theo sản phẩm cao su.
Mã dễ nhầm:
401410 - Bao cao su bằng cao su lưu hóa
401410 là bao cao su bằng cao su lưu hóa, nhưng mã này đã bị bãi bỏ, hiện hành là 400821. Mã cũ có thể xuất hiện trong tài liệu lịch sử, cần lưu ý cập nhật.
392690 - Bao cao su bằng nhựa
Bao cao su làm bằng nhựa (như polyurethane) được phân loại vào 3926, không phải 4008. Sự khác biệt cốt lõi là chất liệu có phải cao su hay không.
300660 - Bao cao su chứa thuốc
Nếu bao cao su chứa chất diệt khuẩn hoặc lớp phủ thuốc, có thể phân loại vào 3006, nhưng cần dựa trên thành phần thuốc và mục đích. Thường bao cao su cao su vẫn thuộc 4008.
401490 - Sản phẩm y tế khác bằng cao su lưu hóa
401490 bao gồm các sản phẩm cao su y tế khác, như túi nước đá, bóng rửa tai, v.v., nhưng bao cao su đã được liệt kê trong 400821, không thuộc 4014.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải cao su lưu hóa không?
✓ Có rõ ràng là mục đích bao cao su không?
✓ Có không chứa thuốc hoặc chỉ chứa chất bôi trơn không?
✓ Thương hiệu và model có được khai báo đầy đủ không?
✓ Quy cách đóng gói có rõ ràng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của bao cao su bằng cao su? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp, nhập từ khóa 'bao cao su' hoặc 'condom', lọc các mục có chất liệu là cao su. Cũng có thể sử dụng trực tiếp mã 400821. Lưu ý xác nhận phiên bản mới nhất, tránh sử dụng 401410 đã bị bãi bỏ. Sự khác biệt giữa mã HS của bao cao su bằng cao su và bao cao su bằng nhựa là gì? Bao cao su bằng cao su được phân loại vào 400821, bằng nhựa (như polyurethane) vào 392690. Sự khác biệt chính là chất liệu: cao su là cao su lưu hóa, nhựa là vật liệu polymer. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận chất liệu để tránh phân loại sai. Bao cao su có chứa chất bôi trơn có ảnh hưởng đến mã HS không? Thường không. Chất bôi trơn (như dầu silicone) chỉ là thành phần phụ, không thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa, vẫn thuộc 400821. Nhưng nếu chất bôi trơn có tác dụng điều trị (như chứa thuốc), có thể thuộc 3006. Khuyến nghị ghi rõ loại chất bôi trơn khi khai báo. Nhập khẩu bao cao su cần những giấy tờ quản lý nào? Bao cao su thuộc thiết bị y tế, nhập khẩu cần cung cấp giấy đăng ký thiết bị y tế, giấy thông quan hàng nhập khẩu, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể tùy theo quốc gia, khuyến nghị tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất và mã điều kiện quản lý của hải quan. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 400821 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu thay đổi theo chính sách, không cố định. Có thể tra cứu thuế suất hoàn thuế mới nhất qua Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Thường sản phẩm cao su có thuế suất hoàn thuế cao, nhưng cần dựa trên tra cứu thực tế. Khi khai báo có bắt buộc điền thương hiệu và model không? Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo quan trọng, giúp hải quan thẩm định giá và thống kê. Không có thương hiệu ghi 'không', model cần cụ thể, như chiều rộng danh nghĩa, độ dày, v.v. Bỏ sót có thể dẫn đến khai báo không đúng. Quy cách đóng gói của bao cao su khai báo như thế nào? Quy cách đóng gói nên rõ ràng số lượng mỗi hộp và số hộp mỗi thùng, như '3 chiếc/hộp, 100 hộp/thùng'. Tránh sử dụng đơn vị mơ hồ, như 'một thùng', nên cung cấp số liệu cụ thể để hải quan kiểm tra. Nếu bao cao su là cao su tự nhiên nhưng chưa lưu hóa, nên phân loại vào mã nào? Cao su tự nhiên chưa lưu hóa được phân loại vào 4005 hoặc 4006, tùy thuộc vào hình dạng. Bao cao su thường là sản phẩm cao su lưu hóa, nếu chưa lưu hóa thì không phù hợp với 400821, cần phân loại theo cao su chưa lưu hóa.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của bao cao su bằng cao su?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp, nhập từ khóa 'bao cao su' hoặc 'condom', lọc các mục có chất liệu là cao su. Cũng có thể sử dụng trực tiếp mã 400821. Lưu ý xác nhận phiên bản mới nhất, tránh sử dụng 401410 đã bị bãi bỏ.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của bao cao su bằng cao su và bao cao su bằng nhựa là gì?
A: Bao cao su bằng cao su được phân loại vào 400821, bằng nhựa (như polyurethane) vào 392690. Sự khác biệt chính là chất liệu: cao su là cao su lưu hóa, nhựa là vật liệu polymer. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận chất liệu để tránh phân loại sai.
Q: Bao cao su có chứa chất bôi trơn có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Thường không. Chất bôi trơn (như dầu silicone) chỉ là thành phần phụ, không thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa, vẫn thuộc 400821. Nhưng nếu chất bôi trơn có tác dụng điều trị (như chứa thuốc), có thể thuộc 3006. Khuyến nghị ghi rõ loại chất bôi trơn khi khai báo.
Q: Nhập khẩu bao cao su cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Bao cao su thuộc thiết bị y tế, nhập khẩu cần cung cấp giấy đăng ký thiết bị y tế, giấy thông quan hàng nhập khẩu, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể tùy theo quốc gia, khuyến nghị tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất và mã điều kiện quản lý của hải quan.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 400821 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu thay đổi theo chính sách, không cố định. Có thể tra cứu thuế suất hoàn thuế mới nhất qua Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Thường sản phẩm cao su có thuế suất hoàn thuế cao, nhưng cần dựa trên tra cứu thực tế.
Q: Khi khai báo có bắt buộc điền thương hiệu và model không?
A: Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo quan trọng, giúp hải quan thẩm định giá và thống kê. Không có thương hiệu ghi 'không', model cần cụ thể, như chiều rộng danh nghĩa, độ dày, v.v. Bỏ sót có thể dẫn đến khai báo không đúng.
Q: Quy cách đóng gói của bao cao su khai báo như thế nào?
A: Quy cách đóng gói nên rõ ràng số lượng mỗi hộp và số hộp mỗi thùng, như '3 chiếc/hộp, 100 hộp/thùng'. Tránh sử dụng đơn vị mơ hồ, như 'một thùng', nên cung cấp số liệu cụ thể để hải quan kiểm tra.
Q: Nếu bao cao su là cao su tự nhiên nhưng chưa lưu hóa, nên phân loại vào mã nào?
A: Cao su tự nhiên chưa lưu hóa được phân loại vào 4005 hoặc 4006, tùy thuộc vào hình dạng. Bao cao su thường là sản phẩm cao su lưu hóa, nếu chưa lưu hóa thì không phù hợp với 400821, cần phân loại theo cao su chưa lưu hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.