Mã HS: 400819
Dải xốp và thanh định hình cao su lưu hóa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu thô cũng như các loại bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau. Chương này được phân chia thêm dựa trên các yếu tố như hình dạng của cao su (như tấm, lá, thanh, ống, v.v.), đã lưu hóa hay chưa, có chứa vật liệu gia cường hay không. Thanh và profile bằng cao su xốp lưu hóa thuộc các sản phẩm chế biến sâu của chương này, khác biệt với cao su chưa lưu hóa hoặc cao su cứng.
Nhóm
Nhóm 4008 bao gồm tấm, lá, dải, thanh, profile và ống bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng). Trong đó 'thanh và profile' chỉ các sản phẩm có chiều dài liên tục với hình dạng mặt cắt không đều, như thanh niêm phong, thanh trang trí, v.v. Cao su xốp có cấu trúc xốp, được phân loại vào phân nhóm 4008.19 thuộc nhóm này. Nhóm này nhấn mạnh sản phẩm đã lưu hóa và không cứng, có hình dạng thanh hoặc profile.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40 đại diện cho Chương 40 cao su và các sản phẩm bằng cao su; chữ số thứ 3-4 là 08 biểu thị nhóm 4008, tức là tấm, lá, dải, thanh, profile và ống bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng); chữ số thứ 5-6 là 19 là phân nhóm 4008.19, chỉ riêng thanh và profile bằng cao su xốp lưu hóa. Lưu ý phân nhóm 4008.11 là tấm, lá, dải xốp, 4008.19 là thanh, profile xốp, hai loại được phân biệt theo hình dạng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thanh và profile bằng cao su xốp lưu hóa, có cấu trúc xốp, phù hợp với mô tả của phân nhóm 4008.19 'thanh và profile bằng cao su xốp lưu hóa'. Không được phân loại vào 4008.11 (tấm, lá, dải xốp) vì mặt cắt không phải dạng tấm phẳng hình chữ nhật; không được phân loại vào 4009 (ống) vì không phải dạng ống; không được phân loại vào 4016 (các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa) vì thuộc dòng riêng cho thanh và profile.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thanh niêm phong xốp bằng cao su lưu hóa' hoặc 'profile cao su xốp', phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'thanh cao su', không ghi rõ thuộc tính 'xốp' hoặc 'lưu hóa'.
Chất liệu
Nêu rõ loại cao su (như EPDM, cao su silicone, cao su nitrile, v.v.) và đã lưu hóa hay chưa, có dạng xốp hay không.
⚠️ Khai báo sai cao su chưa lưu hóa thành đã lưu hóa, hoặc bỏ qua cấu trúc xốp.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng mặt cắt (như hình chữ nhật, hình U, hình D, v.v.), màu sắc, có keo dán hay không.
⚠️ Không cung cấp hình dạng mặt cắt, dẫn đến không thể phân biệt tấm, lá, dải với profile.
Kích thước quy cách
Khai báo chiều dài, chiều rộng, độ dày hoặc kích thước mặt cắt, thường tính bằng milimét.
⚠️ Chỉ khai báo chiều dài, thiếu kích thước mặt cắt, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ tình huống ứng dụng cụ thể, như niêm phong cửa ra vào cửa sổ tòa nhà, niêm phong ô tô, đệm thiết bị điện tử, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp'.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Model
Khai báo model hoặc mã số sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện.
⚠️ Model không phù hợp với thực tế hoặc không khai báo.
Ví dụ:
Tên hàng: Thanh niêm phong xốp bằng cao su lưu hóa; Chất liệu: Cao su ethylene propylene diene (EPDM), lưu hóa, dạng xốp; Ngoại quan: Màu đen, mặt cắt hình D, có keo dán; Kích thước quy cách: Chiều rộng mặt cắt 10mm, chiều cao 8mm, chiều dài 2m/thanh; Mục đích sử dụng: Dùng để niêm phong cửa ô tô; Thương hiệu: XX; Model: EPDM-D-10.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu là cao su lưu hóa và không cứng; 2) Có cấu trúc xốp đa lỗ; 3) Hình dạng là thanh hoặc profile (chiều dài liên tục, mặt cắt không phải tấm phẳng hình chữ nhật). Theo chú giải HS, thanh và profile cao su xốp được phân loại vào 4008.19, trong khi tấm, lá, dải xốp được phân loại vào 4008.11. Nếu là dạng ống thì phân loại vào 4009. Nếu là các sản phẩm khác chưa được liệt kê thì phân loại vào 4016.
Mã dễ nhầm:
4008.11 - Tấm, lá, dải bằng cao su xốp lưu hóa
4008.11 là tấm, lá, dải, thường có mặt cắt hình chữ nhật và chiều rộng lớn hơn nhiều so với chiều dày; 4008.19 là thanh và profile, hình dạng mặt cắt đa dạng (như hình U, hình D), không phải dạng tấm phẳng.
4009.11 - Ống và ống mềm bằng cao su lưu hóa
4009 là sản phẩm dạng ống, có mặt cắt rỗng; 4008.19 là thanh hoặc profile đặc, không có cấu trúc rỗng.
4016.93 - Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa
4016 là các sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê, như đệm, vòng niêm phong, v.v.; 4008.19 chỉ riêng thanh và profile, nếu đã được gia công thành hình dạng cụ thể của chi tiết niêm phong có thể được phân loại vào 4016.
4007.00 - Cao su cứng
4007 là cao su cứng (như ebonite), cứng và không đàn hồi; 4008.19 là cao su xốp mềm, có đàn hồi và xốp.
4005.10 - Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa
4005 là cao su chưa lưu hóa, thường là tấm, lá, dải; 4008.19 là thanh, profile cao su xốp đã lưu hóa.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4008.19?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 40081900, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất giá trị gia tăng và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, lấy thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt giữa phân loại thanh cao su xốp và thanh cao su đặc?
A: Thanh cao su xốp do cấu trúc đa lỗ được phân loại vào 4008.19; thanh cao su lưu hóa đặc nếu là profile cũng được phân loại vào 4008.19, nhưng nếu là tấm, lá, dải thì phân loại vào 4008.21. Sự khác biệt chính là có phải dạng xốp hay không, và hình dạng mặt cắt.
Q: Làm thế nào để phân biệt 4008.19 với 4016.93?
A: 4008.19 chỉ riêng thanh và profile bằng cao su xốp lưu hóa, thuộc bán thành phẩm; 4016.93 là các sản phẩm cao su lưu hóa khác chưa được liệt kê, như đệm niêm phong, nút đã được cắt thành hình dạng cụ thể, v.v. Nếu thanh profile được gia công thêm thành sản phẩm, thì phân loại vào 4016.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp bản vẽ mặt cắt không?
A: Nên cung cấp bản vẽ mặt cắt hoặc ảnh rõ ràng, để chứng minh đó là profile chứ không phải tấm, lá, dải. Hải quan có thể yêu cầu bổ sung tài liệu, chuẩn bị trước có thể tăng tốc thông quan.
Q: Thanh cao su xốp nếu dùng cho ô tô, có giám sát đặc biệt không?
A: Có thể liên quan đến chứng nhận linh kiện ô tô (như CCC), nhưng bản thân mã HS không có giám sát đặc biệt. Cần xác nhận theo mục đích sử dụng thực tế có cần cung cấp chứng nhận liên quan hay không.
Q: 4008.19 có bao gồm thanh xốp silicone không?
A: Có, cao su silicone thuộc cao su tổng hợp, thanh và profile xốp lưu hóa của nó cũng được phân loại vào 4008.19, nhưng cần đảm bảo đã lưu hóa và dạng xốp.
Q: Nếu thanh cao su chưa lưu hóa, nên phân loại vào mã nào?
A: Thanh cao su chưa lưu hóa thường được phân loại vào 4005 hoặc 4006, tùy thuộc vào có chứa phụ gia hay không, có phải cao su hỗn hợp hay không. 4008 chỉ áp dụng cho cao su đã lưu hóa.
Q: Làm thế nào để tránh rủi ro hải quan do phân loại sai?
A: Khai báo chính xác chất liệu, cấu trúc, hình dạng mặt cắt và mục đích sử dụng, lưu giữ tài liệu kỹ thuật sản phẩm. Khi cần thiết có thể xin phân loại trước, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.