Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cao su chưa lưu hóa và các sản phẩm cao su đã lưu hóa, v.v. Chương này được chia thành nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, nhưng một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác (như giày dép thuộc chương 64). Cốt lõi là bản thân vật liệu cao su và các dạng nguyên sinh của nó. Nhóm 4005 bao gồm các hỗn hợp cao su chưa lưu hóa, bao gồm hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, hỗn hợp cao su chưa lưu hóa với các chất phối hợp (như cao su hỗn luyện), và các dạng nguyên sinh của cao su chưa lưu hóa (tấm, lá, băng, thanh, v.v.). Nhưng không bao gồm cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp chưa pha trộn thuần túy (lần lượt thuộc 4001, 4002). 2 chữ số đầu 40: Chương 40, đại diện cho cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 05: Nhóm 4005, chỉ hỗn hợp cao su chưa lưu hóa, bao gồm cao su hỗn luyện và hỗn hợp cao su chưa lưu hóa với các chất phối hợp như than đen, silica. Chữ số thứ 5-6 là 91: Phân nhóm 4005.91, đặc biệt chỉ hỗn hợp cao su chưa lưu hóa dạng tấm, lá, băng. Lưu ý: Phân nhóm được chia theo hình dạng, 91 là tấm lá băng, các hình dạng khác như khối, hạt thuộc các phân nhóm khác. Mặt hàng này là hỗn hợp cao su chưa lưu hóa và ở dạng tấm, phù hợp với mô tả 4005.91. Nếu là cao su tự nhiên chưa pha trộn thì thuộc 4001, cao su tổng hợp chưa pha trộn thuộc 4002, sản phẩm cao su đã lưu hóa thuộc 4006 trở đi. Nếu ở dạng tấm nhưng đã lưu hóa, thì thuộc 4008. Do đó, chưa lưu hóa và hỗn hợp và dạng tấm là chìa khóa để phân loại vào mã này.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cao su chưa lưu hóa và các sản phẩm cao su đã lưu hóa, v.v. Chương này được chia thành nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, nhưng một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác (như giày dép thuộc chương 64). Cốt lõi là bản thân vật liệu cao su và các dạng nguyên sinh của nó.
Nhóm
Nhóm 4005 bao gồm các hỗn hợp cao su chưa lưu hóa, bao gồm hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, hỗn hợp cao su chưa lưu hóa với các chất phối hợp (như cao su hỗn luyện), và các dạng nguyên sinh của cao su chưa lưu hóa (tấm, lá, băng, thanh, v.v.). Nhưng không bao gồm cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp chưa pha trộn thuần túy (lần lượt thuộc 4001, 4002).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: Chương 40, đại diện cho cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 05: Nhóm 4005, chỉ hỗn hợp cao su chưa lưu hóa, bao gồm cao su hỗn luyện và hỗn hợp cao su chưa lưu hóa với các chất phối hợp như than đen, silica. Chữ số thứ 5-6 là 91: Phân nhóm 4005.91, đặc biệt chỉ hỗn hợp cao su chưa lưu hóa dạng tấm, lá, băng. Lưu ý: Phân nhóm được chia theo hình dạng, 91 là tấm lá băng, các hình dạng khác như khối, hạt thuộc các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là hỗn hợp cao su chưa lưu hóa và ở dạng tấm, phù hợp với mô tả 4005.91. Nếu là cao su tự nhiên chưa pha trộn thì thuộc 4001, cao su tổng hợp chưa pha trộn thuộc 4002, sản phẩm cao su đã lưu hóa thuộc 4006 trở đi. Nếu ở dạng tấm nhưng đã lưu hóa, thì thuộc 4008. Do đó, chưa lưu hóa và hỗn hợp và dạng tấm là chìa khóa để phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "tấm cao su hỗn luyện chưa lưu hóa". Phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa. Ngoại quan: Mô tả hình dạng hàng hóa, như dạng tấm, dạng lá, dạng băng, và ghi rõ kích thước (dài rộng dày). Thành phần: Liệt kê loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien) và chất phối hợp (như than đen, lưu huỳnh, chất xúc tiến) và tỷ lệ của chúng. Đã lưu hóa hay chưa: Tuyên bố rõ "chưa lưu hóa", nếu đã lưu hóa một phần cần ghi rõ. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Model: Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa, để dễ nhận diện. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích cuối cùng của cao su hỗn luyện này, như dùng để sản xuất lốp xe, ống cao su, v.v. Quy cách đóng gói: Như trọng lượng mỗi thùng, chiều dài mỗi cuộn, v.v., để thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Tên hàng: Tấm cao su hỗn luyện chưa lưu hóa; Ngoại quan: Dạng tấm màu đen, dài 1000mm×rộng 500mm×dày 5mm; Thành phần: Cao su tự nhiên 60%, cao su styren-butadien 20%, than đen 15%, lưu huỳnh 2%, chất xúc tiến 1%, khác 2%; Đã lưu hóa hay chưa: Chưa lưu hóa; Thương hiệu: Không; Model: NR-100; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất mặt lốp xe; Quy cách đóng gói: 50 tấm mỗi thùng, mỗi tấm nặng 5kg. Nhầm lẫn phân loại cao su hỗn luyện chưa lưu hóa vào 4001 hoặc 4002, bỏ qua đặc tính hỗn hợp. Không ghi rõ "chưa lưu hóa", dẫn đến bị phân loại vào 4008 (sản phẩm cao su đã lưu hóa). Mô tả hình dạng không chính xác, như thực tế là dạng khối nhưng khai báo dạng tấm, ảnh hưởng đến việc áp dụng phân nhóm 91. Không cung cấp tỷ lệ thành phần, không thể xác định có chứa chất lưu hóa hay không, có thể bị nhầm là đã lưu hóa.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "tấm cao su hỗn luyện chưa lưu hóa". Phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi "tấm cao su", không ghi rõ chưa lưu hóa và hỗn hợp, gây tranh chấp phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng hàng hóa, như dạng tấm, dạng lá, dạng băng, và ghi rõ kích thước (dài rộng dày).
⚠️ Chỉ ghi "dạng tấm", không cung cấp kích thước cụ thể, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Thành phần
Liệt kê loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien) và chất phối hợp (như than đen, lưu huỳnh, chất xúc tiến) và tỷ lệ của chúng.
⚠️ Chỉ ghi "hỗn hợp cao su", không liệt kê thành phần cụ thể và tỷ lệ, không thể xác định có chứa chất lưu hóa hay không.
Đã lưu hóa hay chưa
Tuyên bố rõ "chưa lưu hóa", nếu đã lưu hóa một phần cần ghi rõ.
⚠️ Ghi nhầm "đã lưu hóa" hoặc bỏ sót, dẫn đến phân loại sai vào mã 4008, v.v.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa, để dễ nhận diện.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích cuối cùng của cao su hỗn luyện này, như dùng để sản xuất lốp xe, ống cao su, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp", thiếu tính cụ thể.
Quy cách đóng gói
Như trọng lượng mỗi thùng, chiều dài mỗi cuộn, v.v., để thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với khai báo, như thực tế là dạng cuộn nhưng khai báo dạng tấm.
Ví dụ: Tên hàng: Tấm cao su hỗn luyện chưa lưu hóa; Ngoại quan: Dạng tấm màu đen, dài 1000mm×rộng 500mm×dày 5mm; Thành phần: Cao su tự nhiên 60%, cao su styren-butadien 20%, than đen 15%, lưu huỳnh 2%, chất xúc tiến 1%, khác 2%; Đã lưu hóa hay chưa: Chưa lưu hóa; Thương hiệu: Không; Model: NR-100; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất mặt lốp xe; Quy cách đóng gói: 50 tấm mỗi thùng, mỗi tấm nặng 5kg.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn phân loại cao su hỗn luyện chưa lưu hóa vào 4001 hoặc 4002, bỏ qua đặc tính hỗn hợp.
Không ghi rõ "chưa lưu hóa", dẫn đến bị phân loại vào 4008 (sản phẩm cao su đã lưu hóa).
Mô tả hình dạng không chính xác, như thực tế là dạng khối nhưng khai báo dạng tấm, ảnh hưởng đến việc áp dụng phân nhóm 91.
Không cung cấp tỷ lệ thành phần, không thể xác định có chứa chất lưu hóa hay không, có thể bị nhầm là đã lưu hóa.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là cao su chưa lưu hóa; 2) Là hỗn hợp (chứa chất phối hợp); 3) Ở dạng tấm, lá, băng. Ba điều kiện không thể thiếu. Nếu chưa pha trộn, thuộc 4001 hoặc 4002; nếu đã lưu hóa, thuộc 4008; nếu là hình dạng khác, thuộc các phân nhóm khác của 4005 (như 4005.99). Đồng thời cần tham khảo giải thích của 《Chú giải thuế quan》 về 4005, và chú giải phân nhóm quốc gia. 4001 Cao su tự nhiên: 4001 là cao su tự nhiên chưa pha trộn, trong khi 4005.91 là hỗn hợp, chứa chất phối hợp. Nếu cao su tự nhiên chỉ thêm một lượng nhỏ chất chống lão hóa, vẫn có thể thuộc 4001. 4002 Cao su tổng hợp: 4002 là cao su tổng hợp chưa pha trộn, bao gồm latex. Nếu cao su tổng hợp được pha trộn với chất phối hợp, thì thuộc 4005. 4005.99 Hỗn hợp cao su chưa lưu hóa khác: 4005.99 là hỗn hợp cao su chưa lưu hóa ở hình dạng khác (như dạng khối, dạng hạt), trong khi 4005.91 chỉ giới hạn ở tấm, lá, băng. Hình dạng là điểm phân biệt chính. 4008 Sản phẩm cao su đã lưu hóa: 4008 là tấm, lá, băng cao su đã lưu hóa, trong khi 4005.91 là chưa lưu hóa. Đã lưu hóa hay chưa là sự khác biệt bản chất. 3812 Chất phối hợp cao su: 3812 là chất phối hợp dùng cho cao su (như chất xúc tiến, chất chống lão hóa), trong khi 4005.91 là hỗn hợp cao su với chất phối hợp, đã tạo thành cao su hỗn luyện. Hàng hóa có chưa lưu hóa không? Có chứa chất phối hợp (hỗn hợp) không? Hình dạng có phải tấm, lá, băng không? Thành phần có chứa chất lưu hóa không? Đã được tạo hình thành sản phẩm cuối cùng chưa?
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là cao su chưa lưu hóa; 2) Là hỗn hợp (chứa chất phối hợp); 3) Ở dạng tấm, lá, băng. Ba điều kiện không thể thiếu. Nếu chưa pha trộn, thuộc 4001 hoặc 4002; nếu đã lưu hóa, thuộc 4008; nếu là hình dạng khác, thuộc các phân nhóm khác của 4005 (như 4005.99). Đồng thời cần tham khảo giải thích của 《Chú giải thuế quan》 về 4005, và chú giải phân nhóm quốc gia.
Mã dễ nhầm:
4001 - Cao su tự nhiên
4001 là cao su tự nhiên chưa pha trộn, trong khi 4005.91 là hỗn hợp, chứa chất phối hợp. Nếu cao su tự nhiên chỉ thêm một lượng nhỏ chất chống lão hóa, vẫn có thể thuộc 4001.
4002 - Cao su tổng hợp
4002 là cao su tổng hợp chưa pha trộn, bao gồm latex. Nếu cao su tổng hợp được pha trộn với chất phối hợp, thì thuộc 4005.
4005.99 - Hỗn hợp cao su chưa lưu hóa khác
4005.99 là hỗn hợp cao su chưa lưu hóa ở hình dạng khác (như dạng khối, dạng hạt), trong khi 4005.91 chỉ giới hạn ở tấm, lá, băng. Hình dạng là điểm phân biệt chính.
4008 - Sản phẩm cao su đã lưu hóa
4008 là tấm, lá, băng cao su đã lưu hóa, trong khi 4005.91 là chưa lưu hóa. Đã lưu hóa hay chưa là sự khác biệt bản chất.
3812 - Chất phối hợp cao su
3812 là chất phối hợp dùng cho cao su (như chất xúc tiến, chất chống lão hóa), trong khi 4005.91 là hỗn hợp cao su với chất phối hợp, đã tạo thành cao su hỗn luyện.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có chưa lưu hóa không?
✓ Có chứa chất phối hợp (hỗn hợp) không?
✓ Hình dạng có phải tấm, lá, băng không?
✓ Thành phần có chứa chất lưu hóa không?
✓ Đã được tạo hình thành sản phẩm cuối cùng chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định hỗn hợp cao su chưa lưu hóa có thuộc 4005.91 hay không? Đầu tiên xác nhận hàng hóa chưa lưu hóa, tiếp theo có chứa chất phối hợp (như than đen, lưu huỳnh, v.v.), cuối cùng hình dạng là tấm, lá, băng. Nếu đồng thời thỏa mãn cả ba điều kiện thì thuộc 4005.91. Nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào, cần xem xét mã khác. Làm thế nào phân biệt tấm cao su hỗn luyện và tấm cao su lưu hóa khi khai báo? Tấm cao su hỗn luyện chưa lưu hóa, thường mềm, dẻo, tấm cao su lưu hóa đã liên kết ngang, đàn hồi tốt. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận trạng thái lưu hóa, như báo cáo kiểm nghiệm. Nếu khai báo sai, có thể dẫn đến phân loại sai và bị xử phạt. Nếu tấm cao su hỗn luyện chứa lưu huỳnh, có được coi là đã lưu hóa không? Chứa lưu huỳnh nhưng chưa qua quá trình lưu hóa (gia nhiệt và áp suất) vẫn là chưa lưu hóa, thuộc 4005. Lưu hóa là quá trình liên kết ngang phân tử cao su, chỉ thêm lưu huỳnh không có nghĩa là đã lưu hóa. Sự khác biệt chính giữa 4005.91 và 4005.99 là gì? 4005.91 chỉ áp dụng cho dạng tấm, lá, băng, trong khi 4005.99 áp dụng cho các hình dạng khác, như dạng khối, dạng hạt, dạng bột, v.v. Hình dạng là tiêu chí phân biệt duy nhất, cần mô tả chính xác trong khai báo. Nhập khẩu tấm cao su hỗn luyện cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, ngoại quan, thành phần, đã lưu hóa hay chưa, thương hiệu, model, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, v.v. Trong thành phần nên liệt kê loại cao su và tỷ lệ chất phối hợp, để hải quan xác nhận phân loại. Nếu tấm cao su hỗn luyện được cắt thành hình dạng cụ thể, có ảnh hưởng đến phân loại không? Nếu sau khi cắt vẫn là dạng tấm lá băng, không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 4005.91. Nếu cắt thành hình dạng không phải tấm lá băng (như vòng tròn), thì có thể thuộc 4005.99 hoặc mã khác. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4005.91? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc 《Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa》. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Bán tấm cao su hỗn luyện qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan? Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với mô tả 4005.91, yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác. Lưu ý phân biệt hàng hóa cá nhân và hàng hóa thương mại, nếu là hàng hóa cần khai báo chính thức. Đồng thời chú ý yêu cầu về môi trường và an toàn của sản phẩm cao su.
Q: Làm thế nào để xác định hỗn hợp cao su chưa lưu hóa có thuộc 4005.91 hay không?
A: Đầu tiên xác nhận hàng hóa chưa lưu hóa, tiếp theo có chứa chất phối hợp (như than đen, lưu huỳnh, v.v.), cuối cùng hình dạng là tấm, lá, băng. Nếu đồng thời thỏa mãn cả ba điều kiện thì thuộc 4005.91. Nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào, cần xem xét mã khác.
Q: Làm thế nào phân biệt tấm cao su hỗn luyện và tấm cao su lưu hóa khi khai báo?
A: Tấm cao su hỗn luyện chưa lưu hóa, thường mềm, dẻo, tấm cao su lưu hóa đã liên kết ngang, đàn hồi tốt. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận trạng thái lưu hóa, như báo cáo kiểm nghiệm. Nếu khai báo sai, có thể dẫn đến phân loại sai và bị xử phạt.
Q: Nếu tấm cao su hỗn luyện chứa lưu huỳnh, có được coi là đã lưu hóa không?
A: Chứa lưu huỳnh nhưng chưa qua quá trình lưu hóa (gia nhiệt và áp suất) vẫn là chưa lưu hóa, thuộc 4005. Lưu hóa là quá trình liên kết ngang phân tử cao su, chỉ thêm lưu huỳnh không có nghĩa là đã lưu hóa.
Q: Sự khác biệt chính giữa 4005.91 và 4005.99 là gì?
A: 4005.91 chỉ áp dụng cho dạng tấm, lá, băng, trong khi 4005.99 áp dụng cho các hình dạng khác, như dạng khối, dạng hạt, dạng bột, v.v. Hình dạng là tiêu chí phân biệt duy nhất, cần mô tả chính xác trong khai báo.
Q: Nhập khẩu tấm cao su hỗn luyện cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, ngoại quan, thành phần, đã lưu hóa hay chưa, thương hiệu, model, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, v.v. Trong thành phần nên liệt kê loại cao su và tỷ lệ chất phối hợp, để hải quan xác nhận phân loại.
Q: Nếu tấm cao su hỗn luyện được cắt thành hình dạng cụ thể, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu sau khi cắt vẫn là dạng tấm lá băng, không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 4005.91. Nếu cắt thành hình dạng không phải tấm lá băng (như vòng tròn), thì có thể thuộc 4005.99 hoặc mã khác.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4005.91?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc 《Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa》. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Bán tấm cao su hỗn luyện qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với mô tả 4005.91, yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác. Lưu ý phân biệt hàng hóa cá nhân và hàng hóa thương mại, nếu là hàng hóa cần khai báo chính thức. Đồng thời chú ý yêu cầu về môi trường và an toàn của sản phẩm cao su.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.