Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm bằng nhựa, là một chương quan trọng trong hệ thống phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm nhựa ở dạng nguyên sinh (như nhựa cây, hạt nhựa), bán thành phẩm bằng nhựa (như tấm, phiến, màng, lá, thanh), và thành phẩm bằng nhựa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các sản phẩm bằng nhựa chỉ dùng làm bao bì cho hàng hóa thuộc các chương khác (như chai nhựa, túi nhựa), cũng không bao gồm các sản phẩm bằng nhựa được liệt kê cụ thể rõ ràng thuộc các chương khác (như giày nhựa, đồ chơi nhựa). Nhóm 3926 bao gồm các sản phẩm bằng nhựa khác chưa được liệt kê ở các nhóm khác, tức là tất cả các thành phẩm bằng nhựa ngoại trừ nhựa ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm, cũng như các sản phẩm thuộc các nhóm khác của chương này (như sản phẩm bằng nhựa dùng trong xây dựng thuộc nhóm 3925) và các bộ phận bằng nhựa dùng cho máy móc thuộc Chương 84. Các mặt hàng phổ biến bao gồm thành phẩm bằng nhựa, đồ trang trí bằng nhựa, văn phòng phẩm bằng nhựa, đồ dùng gia đình bằng nhựa, linh kiện công nghiệp bằng nhựa, v.v. Nhóm này là nhóm bao trùm trong các sản phẩm bằng nhựa, có phạm vi rộng. 2 chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39 "Nhựa và các sản phẩm bằng nhựa", cho biết vật liệu của hàng hóa là nhựa. Chữ số thứ 3-4 "26" đại diện cho nhóm 3926 "Các sản phẩm bằng nhựa khác", tức là thành phẩm bằng nhựa ngoại trừ dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm được liệt kê trong các nhóm khác của chương này. Chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm 3926.90 "Khác", là phân nhóm bao trùm dưới nhóm 3926, bao gồm các sản phẩm bằng nhựa chưa được liệt kê cụ thể trong 3926.10 đến 3926.40. Do đó, 392690 tức là thành phẩm bằng nhựa chưa được liệt kê cụ thể trong "Các sản phẩm bằng nhựa khác". Hàng hóa này là thành phẩm bằng nhựa, và chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 39 (như 3921-3925), cũng chưa được liệt kê cụ thể trong các chương khác (như Chương 84 máy móc, Chương 85 điện, Chương 94 đồ nội thất), do đó được phân loại vào 392690. Nếu sản phẩm bằng nhựa này là bộ phận chuyên dụng cho một máy nào đó, thì nên phân loại vào Chương 84 hoặc Chương 85; nếu là sản phẩm bằng nhựa dùng trong xây dựng, thì phân loại vào 3925; nếu là bán thành phẩm bằng nhựa, thì phân loại vào 3920 hoặc 3921.
Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm bằng nhựa, là một chương quan trọng trong hệ thống phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm nhựa ở dạng nguyên sinh (như nhựa cây, hạt nhựa), bán thành phẩm bằng nhựa (như tấm, phiến, màng, lá, thanh), và thành phẩm bằng nhựa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các sản phẩm bằng nhựa chỉ dùng làm bao bì cho hàng hóa thuộc các chương khác (như chai nhựa, túi nhựa), cũng không bao gồm các sản phẩm bằng nhựa được liệt kê cụ thể rõ ràng thuộc các chương khác (như giày nhựa, đồ chơi nhựa).
Nhóm
Nhóm 3926 bao gồm các sản phẩm bằng nhựa khác chưa được liệt kê ở các nhóm khác, tức là tất cả các thành phẩm bằng nhựa ngoại trừ nhựa ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm, cũng như các sản phẩm thuộc các nhóm khác của chương này (như sản phẩm bằng nhựa dùng trong xây dựng thuộc nhóm 3925) và các bộ phận bằng nhựa dùng cho máy móc thuộc Chương 84. Các mặt hàng phổ biến bao gồm thành phẩm bằng nhựa, đồ trang trí bằng nhựa, văn phòng phẩm bằng nhựa, đồ dùng gia đình bằng nhựa, linh kiện công nghiệp bằng nhựa, v.v. Nhóm này là nhóm bao trùm trong các sản phẩm bằng nhựa, có phạm vi rộng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39 "Nhựa và các sản phẩm bằng nhựa", cho biết vật liệu của hàng hóa là nhựa. Chữ số thứ 3-4 "26" đại diện cho nhóm 3926 "Các sản phẩm bằng nhựa khác", tức là thành phẩm bằng nhựa ngoại trừ dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm được liệt kê trong các nhóm khác của chương này. Chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm 3926.90 "Khác", là phân nhóm bao trùm dưới nhóm 3926, bao gồm các sản phẩm bằng nhựa chưa được liệt kê cụ thể trong 3926.10 đến 3926.40. Do đó, 392690 tức là thành phẩm bằng nhựa chưa được liệt kê cụ thể trong "Các sản phẩm bằng nhựa khác".
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thành phẩm bằng nhựa, và chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 39 (như 3921-3925), cũng chưa được liệt kê cụ thể trong các chương khác (như Chương 84 máy móc, Chương 85 điện, Chương 94 đồ nội thất), do đó được phân loại vào 392690. Nếu sản phẩm bằng nhựa này là bộ phận chuyên dụng cho một máy nào đó, thì nên phân loại vào Chương 84 hoặc Chương 85; nếu là sản phẩm bằng nhựa dùng trong xây dựng, thì phân loại vào 3925; nếu là bán thành phẩm bằng nhựa, thì phân loại vào 3920 hoặc 3921.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải cụ thể, chính xác, tránh chung chung. Ví dụ "Giá đỡ điện thoại bằng nhựa" thay vì "Sản phẩm bằng nhựa". Chất liệu: Điền loại nhựa cụ thể, như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyvinyl chloride (PVC), ABS, v.v. Nếu là vật liệu hỗn hợp, cần ghi rõ thành phần chính. Mục đích sử dụng: Điền mục đích sử dụng hoặc bối cảnh sử dụng của hàng hóa, như "dùng để lưu trữ đồ gia dụng", "dùng cho nội thất ô tô", "dùng làm vỏ thiết bị điện tử", v.v. Ngoại quan: Mô tả hình dạng, màu sắc, kích thước và các đặc điểm ngoại quan khác của hàng hóa, như "hình chữ nhật, màu đen, dài 10cm, rộng 5cm". Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa (nếu có), nếu không có thương hiệu thì điền "Không nhãn hiệu". Model: Điền model hàng hóa (nếu có), nếu không có model thì điền "Không model". Phương thức gia công: Mô tả quy trình gia công nhựa, như ép phun, thổi khuôn, đùn, ép nén, v.v. Tên hàng: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa; Chất liệu: Nhựa ABS; Mục đích sử dụng: Dùng để đỡ điện thoại; Ngoại quan: Màu đen, hình chữ nhật, dài 8cm, rộng 5cm, cao 3cm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model; Phương thức gia công: Ép phun tạo hình. Không ghi rõ loại nhựa cụ thể, chỉ ghi "nhựa", có thể dẫn đến tranh chấp phân loại. Mô tả mục đích sử dụng quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp", không nêu cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại. Bỏ qua phương thức gia công, các phương thức gia công khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Điền tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải cụ thể, chính xác, tránh chung chung. Ví dụ "Giá đỡ điện thoại bằng nhựa" thay vì "Sản phẩm bằng nhựa".
⚠️ Chỉ điền "Sản phẩm bằng nhựa" hoặc "Linh kiện nhựa", không chỉ rõ mục đích sử dụng hoặc tên cụ thể.
Chất liệu
Điền loại nhựa cụ thể, như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyvinyl chloride (PVC), ABS, v.v. Nếu là vật liệu hỗn hợp, cần ghi rõ thành phần chính.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa", không ghi rõ loại polymer cụ thể.
Mục đích sử dụng
Điền mục đích sử dụng hoặc bối cảnh sử dụng của hàng hóa, như "dùng để lưu trữ đồ gia dụng", "dùng cho nội thất ô tô", "dùng làm vỏ thiết bị điện tử", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, như "dùng cho công nghiệp", không nêu cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng, màu sắc, kích thước và các đặc điểm ngoại quan khác của hàng hóa, như "hình chữ nhật, màu đen, dài 10cm, rộng 5cm".
⚠️ Bỏ qua kích thước hoặc màu sắc, dẫn đến không thể phân loại chính xác.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa (nếu có), nếu không có thương hiệu thì điền "Không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhãn hiệu, hoặc điền không đầy đủ.
Model
Điền model hàng hóa (nếu có), nếu không có model thì điền "Không model".
⚠️ Điền sai model hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức gia công
Mô tả quy trình gia công nhựa, như ép phun, thổi khuôn, đùn, ép nén, v.v.
⚠️ Không ghi rõ phương thức gia công, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa; Chất liệu: Nhựa ABS; Mục đích sử dụng: Dùng để đỡ điện thoại; Ngoại quan: Màu đen, hình chữ nhật, dài 8cm, rộng 5cm, cao 3cm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model; Phương thức gia công: Ép phun tạo hình.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ loại nhựa cụ thể, chỉ ghi "nhựa", có thể dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mô tả mục đích sử dụng quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp", không nêu cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Bỏ qua phương thức gia công, các phương thức gia công khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: Trước tiên xác nhận hàng hóa là thành phẩm bằng nhựa, và chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 39 (như 3921-3925); tiếp theo xác nhận chưa được liệt kê cụ thể trong các chương khác (như Chương 84, Chương 85, Chương 94, v.v.); cuối cùng căn cứ vào mục đích sử dụng chính, chất liệu, phương thức gia công của hàng hóa để xác định có phân loại vào 392690 hay không. Nếu hàng hóa là bộ phận chuyên dụng, thì ưu tiên phân loại vào chương của máy chính. 3925 Sản phẩm bằng nhựa dùng trong xây dựng: 3925 bao gồm sản phẩm bằng nhựa dùng trong xây dựng, như cửa ra vào, cửa sổ, sàn nhà, vật liệu phủ tường, v.v.; còn 392690 bao gồm các sản phẩm bằng nhựa khác chưa được liệt kê, không chuyên dụng cho xây dựng. 3923 Sản phẩm bằng nhựa dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa: 3923 bao gồm thùng, hộp, chai, túi và các container đóng gói bằng nhựa; 392690 bao gồm thành phẩm bằng nhựa không dùng để đóng gói. 3924 Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa: 3924 bao gồm bộ đồ ăn, dụng cụ nhà bếp, đồ dùng gia đình khác bằng nhựa; 392690 bao gồm sản phẩm bằng nhựa không phải bộ đồ ăn, không phải dụng cụ nhà bếp. 8480 Khuôn dùng cho nhựa: 8480 bao gồm khuôn dùng cho nhựa (như khuôn ép phun, khuôn thổi); 392690 bao gồm các sản phẩm bằng nhựa ngoại trừ khuôn. 9403 Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng: 9403 bao gồm đồ nội thất và các bộ phận của chúng, nếu sản phẩm bằng nhựa là bộ phận chuyên dụng cho đồ nội thất, thì nên phân loại vào 9403; 392690 bao gồm sản phẩm bằng nhựa không dùng cho đồ nội thất. Có phải là thành phẩm bằng nhựa không? Có được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 39 không? Có được liệt kê cụ thể trong các chương khác không? Có phải là bộ phận chuyên dụng không? Có mang đặc điểm cơ bản của hàng hóa thuộc chương khác không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: Trước tiên xác nhận hàng hóa là thành phẩm bằng nhựa, và chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 39 (như 3921-3925); tiếp theo xác nhận chưa được liệt kê cụ thể trong các chương khác (như Chương 84, Chương 85, Chương 94, v.v.); cuối cùng căn cứ vào mục đích sử dụng chính, chất liệu, phương thức gia công của hàng hóa để xác định có phân loại vào 392690 hay không. Nếu hàng hóa là bộ phận chuyên dụng, thì ưu tiên phân loại vào chương của máy chính.
Mã dễ nhầm:
3925 - Sản phẩm bằng nhựa dùng trong xây dựng
3925 bao gồm sản phẩm bằng nhựa dùng trong xây dựng, như cửa ra vào, cửa sổ, sàn nhà, vật liệu phủ tường, v.v.; còn 392690 bao gồm các sản phẩm bằng nhựa khác chưa được liệt kê, không chuyên dụng cho xây dựng.
3923 - Sản phẩm bằng nhựa dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa
3923 bao gồm thùng, hộp, chai, túi và các container đóng gói bằng nhựa; 392690 bao gồm thành phẩm bằng nhựa không dùng để đóng gói.
3924 - Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa
3924 bao gồm bộ đồ ăn, dụng cụ nhà bếp, đồ dùng gia đình khác bằng nhựa; 392690 bao gồm sản phẩm bằng nhựa không phải bộ đồ ăn, không phải dụng cụ nhà bếp.
8480 - Khuôn dùng cho nhựa
8480 bao gồm khuôn dùng cho nhựa (như khuôn ép phun, khuôn thổi); 392690 bao gồm các sản phẩm bằng nhựa ngoại trừ khuôn.
9403 - Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng
9403 bao gồm đồ nội thất và các bộ phận của chúng, nếu sản phẩm bằng nhựa là bộ phận chuyên dụng cho đồ nội thất, thì nên phân loại vào 9403; 392690 bao gồm sản phẩm bằng nhựa không dùng cho đồ nội thất.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là thành phẩm bằng nhựa không?
✓ Có được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 39 không?
✓ Có được liệt kê cụ thể trong các chương khác không?
✓ Có phải là bộ phận chuyên dụng không?
✓ Có mang đặc điểm cơ bản của hàng hóa thuộc chương khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã hàng hóa cụ thể dưới 392690? Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp, nhập từ khóa như "sản phẩm bằng nhựa" kết hợp với mục đích sử dụng, chất liệu để lọc. Cũng có thể tra cứu chương tương ứng trong "Biểu thuế xuất nhập khẩu". 392690 và 392490 có gì khác nhau? 392490 là đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh hoặc nhà tắm bằng nhựa, như thùng rác nhựa, chậu nhựa, v.v.; 392690 là các sản phẩm bằng nhựa khác chưa được liệt kê, phạm vi rộng hơn, nhưng đồ dùng gia đình ưu tiên phân loại vào 392490. Vỏ điện thoại bằng nhựa nên phân loại vào mã nào? Vỏ điện thoại bằng nhựa thường được phân loại vào 392690, vì là thành phẩm bằng nhựa, và chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác. Nhưng nếu vỏ điện thoại có chức năng đặc biệt (như sạc), có thể phân loại vào Chương 85. Khi khai báo, chất liệu nên điền như thế nào? Nên điền loại nhựa cụ thể, như PE, PP, PVC, ABS, v.v., không thể chỉ ghi "nhựa". Nếu là vật liệu hỗn hợp, cần ghi rõ thành phần chính và tỷ lệ. Thuế suất nhập khẩu của 392690 là bao nhiêu? Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa, v.v., khuyến nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" mới nhất hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Đồ chơi bằng nhựa nên phân loại vào 392690 không? Không nên phân loại vào 392690, đồ chơi bằng nhựa nên phân loại vào Chương 95, 9503. 392690 là các sản phẩm bằng nhựa khác chưa được liệt kê, đồ chơi đã được liệt kê cụ thể. Làm thế nào để xác định sản phẩm bằng nhựa có phải là bộ phận chuyên dụng không? Nếu sản phẩm bằng nhựa này chuyên dùng cho một máy, thiết bị hoặc xe nào đó, và là bộ phận không thể thiếu trong đó, thì nên phân loại theo bộ phận chuyên dụng vào chương của máy chính, như linh kiện ô tô phân loại vào Chương 87. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 392690 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ được điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất của Tổng cục Thuế hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã hàng hóa cụ thể dưới 392690?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp, nhập từ khóa như "sản phẩm bằng nhựa" kết hợp với mục đích sử dụng, chất liệu để lọc. Cũng có thể tra cứu chương tương ứng trong "Biểu thuế xuất nhập khẩu".
Q: 392690 và 392490 có gì khác nhau?
A: 392490 là đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh hoặc nhà tắm bằng nhựa, như thùng rác nhựa, chậu nhựa, v.v.; 392690 là các sản phẩm bằng nhựa khác chưa được liệt kê, phạm vi rộng hơn, nhưng đồ dùng gia đình ưu tiên phân loại vào 392490.
Q: Vỏ điện thoại bằng nhựa nên phân loại vào mã nào?
A: Vỏ điện thoại bằng nhựa thường được phân loại vào 392690, vì là thành phẩm bằng nhựa, và chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác. Nhưng nếu vỏ điện thoại có chức năng đặc biệt (như sạc), có thể phân loại vào Chương 85.
Q: Khi khai báo, chất liệu nên điền như thế nào?
A: Nên điền loại nhựa cụ thể, như PE, PP, PVC, ABS, v.v., không thể chỉ ghi "nhựa". Nếu là vật liệu hỗn hợp, cần ghi rõ thành phần chính và tỷ lệ.
Q: Thuế suất nhập khẩu của 392690 là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa, v.v., khuyến nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" mới nhất hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Đồ chơi bằng nhựa nên phân loại vào 392690 không?
A: Không nên phân loại vào 392690, đồ chơi bằng nhựa nên phân loại vào Chương 95, 9503. 392690 là các sản phẩm bằng nhựa khác chưa được liệt kê, đồ chơi đã được liệt kê cụ thể.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm bằng nhựa có phải là bộ phận chuyên dụng không?
A: Nếu sản phẩm bằng nhựa này chuyên dùng cho một máy, thiết bị hoặc xe nào đó, và là bộ phận không thể thiếu trong đó, thì nên phân loại theo bộ phận chuyên dụng vào chương của máy chính, như linh kiện ô tô phân loại vào Chương 87.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 392690 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ được điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất của Tổng cục Thuế hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.