Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được chia theo vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau, nhưng loại trừ một số mặt hàng được trộn hoặc kết hợp với vật liệu dệt. Phụ kiện may mặc bằng plastic, với tư cách là sản phẩm plastic thành phẩm, được phân loại vào chương này. Nhóm 3926 bao gồm các sản phẩm bằng plastic chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm quần áo và phụ kiện may mặc bằng plastic, đồ gia dụng bằng plastic, đồ văn phòng bằng plastic, v.v. Nhóm này là nhóm dự phòng, dùng để phân loại các sản phẩm plastic chưa được liệt kê rõ ràng ở các nhóm khác. Mã 392620 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic); chữ số thứ 3-4 '26' đại diện cho nhóm 3926 (các sản phẩm plastic khác); chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 3926.20, cụ thể là quần áo và phụ kiện may mặc bằng plastic. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn nữa thành các cấp độ khác nhau, nhưng mã 6 chữ số đã xác định rõ phạm vi hàng hóa. Mặt hàng này là quần áo và phụ kiện may mặc bằng plastic, thuộc sản phẩm plastic thành phẩm, và chưa được liệt kê ở các nhóm khác (như 3921 tấm, phiến, màng plastic; 3923 bao bì vận chuyển, v.v.), do đó được phân loại vào 3926. Đồng thời, nếu là vật liệu dệt trộn với plastic, có thể được phân loại vào Chương 61 hoặc 62, nhưng phụ kiện may mặc làm hoàn toàn bằng plastic nên được phân loại vào mã này.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được chia theo vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau, nhưng loại trừ một số mặt hàng được trộn hoặc kết hợp với vật liệu dệt. Phụ kiện may mặc bằng plastic, với tư cách là sản phẩm plastic thành phẩm, được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 3926 bao gồm các sản phẩm bằng plastic chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm quần áo và phụ kiện may mặc bằng plastic, đồ gia dụng bằng plastic, đồ văn phòng bằng plastic, v.v. Nhóm này là nhóm dự phòng, dùng để phân loại các sản phẩm plastic chưa được liệt kê rõ ràng ở các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 392620 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic); chữ số thứ 3-4 '26' đại diện cho nhóm 3926 (các sản phẩm plastic khác); chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 3926.20, cụ thể là quần áo và phụ kiện may mặc bằng plastic. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn nữa thành các cấp độ khác nhau, nhưng mã 6 chữ số đã xác định rõ phạm vi hàng hóa.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần áo và phụ kiện may mặc bằng plastic, thuộc sản phẩm plastic thành phẩm, và chưa được liệt kê ở các nhóm khác (như 3921 tấm, phiến, màng plastic; 3923 bao bì vận chuyển, v.v.), do đó được phân loại vào 3926. Đồng thời, nếu là vật liệu dệt trộn với plastic, có thể được phân loại vào Chương 61 hoặc 62, nhưng phụ kiện may mặc làm hoàn toàn bằng plastic nên được phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như tạp dề plastic, áo mưa plastic, v.v. Chất liệu: Xác định rõ loại plastic, như polyethylene, polyvinyl clorua, v.v. Mục đích sử dụng: Giải thích tình huống sử dụng của phụ kiện may mặc, như bảo hộ, trang trí, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không'. Mã hiệu: Khai báo mã hiệu hoặc số hiệu hàng hóa của sản phẩm, để dễ nhận biết. Kích thước quy cách: Như chiều dài, chiều rộng, độ dày, v.v., ảnh hưởng đến phân loại. Phương thức gia công: Như ép phun, thổi khuôn, cắt, v.v. Tên hàng: Tạp dề plastic; Chất liệu: Polyethylene; Mục đích sử dụng: Chống bẩn nhà bếp; Thương hiệu: Không; Mã hiệu: AP-100; Kích thước quy cách: Dài 80cm × Rộng 60cm; Phương thức gia công: Cắt và hàn nhiệt. Phân loại sai phụ kiện may mặc trộn plastic với vật liệu dệt vào mã này. Bỏ qua khai báo mục đích sử dụng, dẫn đến nhầm lẫn với các sản phẩm plastic khác. Khai báo thương hiệu và mã hiệu không trung thực, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như tạp dề plastic, áo mưa plastic, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm plastic', quá chung chung.
Chất liệu
Xác định rõ loại plastic, như polyethylene, polyvinyl clorua, v.v.
⚠️ Ghi sai thành 'plastic', không cụ thể hóa.
Mục đích sử dụng
Giải thích tình huống sử dụng của phụ kiện may mặc, như bảo hộ, trang trí, v.v.
⚠️ Bỏ sót mục đích sử dụng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhãn hiệu, hoặc khai báo thiếu.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hiệu hàng hóa của sản phẩm, để dễ nhận biết.
⚠️ Điền mã hiệu không đầy đủ hoặc sai.
Kích thước quy cách
Như chiều dài, chiều rộng, độ dày, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Chỉ ghi 'cỡ đồng nhất', không cung cấp kích thước cụ thể.
Phương thức gia công
Như ép phun, thổi khuôn, cắt, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa phương thức gia công và chất liệu.
Ví dụ: Tên hàng: Tạp dề plastic; Chất liệu: Polyethylene; Mục đích sử dụng: Chống bẩn nhà bếp; Thương hiệu: Không; Mã hiệu: AP-100; Kích thước quy cách: Dài 80cm × Rộng 60cm; Phương thức gia công: Cắt và hàn nhiệt.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai phụ kiện may mặc trộn plastic với vật liệu dệt vào mã này.
Bỏ qua khai báo mục đích sử dụng, dẫn đến nhầm lẫn với các sản phẩm plastic khác.
Khai báo thương hiệu và mã hiệu không trung thực, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa. Nếu hàng hóa là quần áo và phụ kiện may mặc làm hoàn toàn bằng plastic, và chưa được liệt kê ở các nhóm khác, thì phân loại vào 3926.20. Nếu chứa vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc trưng chính, nên phân loại vào Chương 61 hoặc 62. Ngoài ra, cần xác nhận xem có thuộc hàng hóa bị loại trừ theo chú giải Chương 39 hay không. 3921 Tấm, phiến, màng, lá và dải plastic: 3921 là bán thành phẩm plastic, còn 3926.20 là thành phẩm; nếu tấm plastic chưa được cắt thành phụ kiện may mặc, nên phân loại vào 3921. 3923 Sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa: 3923 dùng cho đóng gói vận chuyển, còn 3926.20 dùng cho phụ kiện may mặc, mục đích sử dụng khác nhau. 6117 Phụ kiện may mặc khác bằng vật liệu dệt: 6117 làm bằng vật liệu dệt, còn 3926.20 làm bằng plastic; nếu vật liệu dệt trộn với plastic, cần phân loại theo đặc trưng chính. 6217 Phụ kiện may mặc khác không dệt kim hoặc không móc: 6217 làm bằng vật liệu dệt, không phải plastic; chất liệu khác nhau. Hàng hóa có phải làm hoàn toàn bằng plastic không? Có thuộc quần áo hoặc phụ kiện may mặc không? Có chưa được liệt kê ở các nhóm khác không? Có chứa vật liệu dệt không? Phương thức gia công có ảnh hưởng đến phân loại không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa. Nếu hàng hóa là quần áo và phụ kiện may mặc làm hoàn toàn bằng plastic, và chưa được liệt kê ở các nhóm khác, thì phân loại vào 3926.20. Nếu chứa vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc trưng chính, nên phân loại vào Chương 61 hoặc 62. Ngoài ra, cần xác nhận xem có thuộc hàng hóa bị loại trừ theo chú giải Chương 39 hay không.
Mã dễ nhầm:
3921 - Tấm, phiến, màng, lá và dải plastic
3921 là bán thành phẩm plastic, còn 3926.20 là thành phẩm; nếu tấm plastic chưa được cắt thành phụ kiện may mặc, nên phân loại vào 3921.
3923 - Sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa
3923 dùng cho đóng gói vận chuyển, còn 3926.20 dùng cho phụ kiện may mặc, mục đích sử dụng khác nhau.
6117 - Phụ kiện may mặc khác bằng vật liệu dệt
6117 làm bằng vật liệu dệt, còn 3926.20 làm bằng plastic; nếu vật liệu dệt trộn với plastic, cần phân loại theo đặc trưng chính.
6217 - Phụ kiện may mặc khác không dệt kim hoặc không móc
6217 làm bằng vật liệu dệt, không phải plastic; chất liệu khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải làm hoàn toàn bằng plastic không?
✓ Có thuộc quần áo hoặc phụ kiện may mặc không?
✓ Có chưa được liệt kê ở các nhóm khác không?
✓ Có chứa vật liệu dệt không?
✓ Phương thức gia công có ảnh hưởng đến phân loại không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tạp dề plastic nên được phân loại vào mã HS nào? Tạp dề plastic nếu làm hoàn toàn bằng plastic và dùng để bảo hộ may mặc, nên phân loại vào 3926.20. Nhưng nếu tạp dề chứa vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc trưng chính, thì có thể phân loại vào Chương 61 hoặc 62. Làm thế nào để phân biệt 3926.20 và 3921? 3921 là bán thành phẩm plastic (tấm, phiến, màng, v.v.), còn 3926.20 là thành phẩm (quần áo và phụ kiện may mặc). Nếu tấm plastic đã được cắt thành hình tạp dề, thì phân loại vào 3926.20; nếu là cuộn hoặc chưa cắt, thì phân loại vào 3921. Quần áo và phụ kiện may mặc bằng plastic có những mặt hàng phổ biến nào? Các mặt hàng phổ biến bao gồm tạp dề plastic, áo mưa plastic, bao tay plastic, bao giày plastic, v.v. Những mặt hàng này thường được sử dụng cho mục đích bảo hộ, vệ sinh, v.v. Khi khai báo cần chú ý những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, mã hiệu, kích thước quy cách, phương thức gia công, v.v. Chất liệu nên cụ thể đến loại plastic, mục đích sử dụng nên rõ ràng, tránh khai báo chung chung. Nếu hàng hóa là plastic trộn với vật liệu dệt, thì phân loại như thế nào? Theo quy tắc chung về phân loại, phân loại theo vật liệu tạo thành đặc trưng chính. Nếu plastic là đặc trưng chính, phân loại vào 3926.20; nếu vật liệu dệt là đặc trưng chính, phân loại vào Chương 61 hoặc 62. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 3926.20? Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất khác nhau. Phụ kiện may mặc bằng plastic có những hiểu lầm phổ biến nào về phân loại? Các hiểu lầm phổ biến bao gồm phân loại sai phụ kiện trộn plastic với vật liệu dệt vào 3926.20, hoặc phân loại tấm plastic chưa cắt vào 3926.20. Cần kiểm tra kỹ chất liệu và mức độ gia công. Bán tạp dề plastic qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đảm bảo phân loại đúng? Nên cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa, bao gồm chất liệu, mục đích sử dụng, hình ảnh, v.v., tư vấn đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
Q: Tạp dề plastic nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Tạp dề plastic nếu làm hoàn toàn bằng plastic và dùng để bảo hộ may mặc, nên phân loại vào 3926.20. Nhưng nếu tạp dề chứa vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc trưng chính, thì có thể phân loại vào Chương 61 hoặc 62.
Q: Làm thế nào để phân biệt 3926.20 và 3921?
A: 3921 là bán thành phẩm plastic (tấm, phiến, màng, v.v.), còn 3926.20 là thành phẩm (quần áo và phụ kiện may mặc). Nếu tấm plastic đã được cắt thành hình tạp dề, thì phân loại vào 3926.20; nếu là cuộn hoặc chưa cắt, thì phân loại vào 3921.
Q: Quần áo và phụ kiện may mặc bằng plastic có những mặt hàng phổ biến nào?
A: Các mặt hàng phổ biến bao gồm tạp dề plastic, áo mưa plastic, bao tay plastic, bao giày plastic, v.v. Những mặt hàng này thường được sử dụng cho mục đích bảo hộ, vệ sinh, v.v.
Q: Khi khai báo cần chú ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, mã hiệu, kích thước quy cách, phương thức gia công, v.v. Chất liệu nên cụ thể đến loại plastic, mục đích sử dụng nên rõ ràng, tránh khai báo chung chung.
Q: Nếu hàng hóa là plastic trộn với vật liệu dệt, thì phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, phân loại theo vật liệu tạo thành đặc trưng chính. Nếu plastic là đặc trưng chính, phân loại vào 3926.20; nếu vật liệu dệt là đặc trưng chính, phân loại vào Chương 61 hoặc 62.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 3926.20?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất khác nhau.
Q: Phụ kiện may mặc bằng plastic có những hiểu lầm phổ biến nào về phân loại?
A: Các hiểu lầm phổ biến bao gồm phân loại sai phụ kiện trộn plastic với vật liệu dệt vào 3926.20, hoặc phân loại tấm plastic chưa cắt vào 3926.20. Cần kiểm tra kỹ chất liệu và mức độ gia công.
Q: Bán tạp dề plastic qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đảm bảo phân loại đúng?
A: Nên cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa, bao gồm chất liệu, mục đích sử dụng, hình ảnh, v.v., tư vấn đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.