Chương 39 là chương cốt lõi trong phân loại HS về plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau. Chương này đề cập từ nguyên liệu (như polymer) đến sản phẩm cuối cùng (như tấm, ống, thùng chứa, v.v.), nhưng loại trừ một số sản phẩm plastic cụ thể (như giày dép, đồ chơi, v.v.) được phân loại vào các chương khác. Nhóm 3925 thuộc các sản phẩm plastic thành phẩm dùng trong xây dựng, là biểu hiện tập trung của việc ứng dụng plastic trong lĩnh vực xây dựng. Nhóm 3925 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm cửa ra vào và cửa sổ, rèm, cầu thang, sàn, tấm phủ tường, trần, mái, lan can và các cấu kiện xây dựng khác. Những sản phẩm này thường lấy plastic làm vật liệu chính, được sản xuất qua các quy trình đùn, đúc, lắp ráp, dùng cho công trình xây dựng hoặc công trình dân dụng. Tuy nhiên cần lưu ý, 3925 không bao gồm gạch lát sàn bằng plastic (thuộc 3918), ống plastic (thuộc 3917) và thiết bị vệ sinh bằng plastic (thuộc 3922) và các sản phẩm đã có nhóm chuyên biệt khác. Mã 392590 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu “39” đại diện Chương 39 (plastic và các sản phẩm từ plastic); chữ số thứ 3-4 “25” đại diện nhóm 3925 (sản phẩm plastic dùng trong xây dựng chưa được liệt kê ở các nhóm khác); chữ số thứ 5-6 “90” đại diện phân nhóm 3925.90, tức là các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác ngoài các phân nhóm cụ thể như 3925.10 (cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic và khung, ngưỡng cửa) và 3925.20 (cánh cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic). Do đó, 392590 bao gồm phạm vi rộng, gồm lan can, cầu thang, phụ kiện mái, tấm trang trí tường bằng plastic và các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác chưa được liệt kê ở các phân nhóm khác của 3925. Mặt hàng này là sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, nhưng không phải cửa ra vào, cửa sổ, cánh cửa ra vào, cửa sổ và các sản phẩm đã có phân nhóm chuyên biệt, đồng thời không thuộc 3917 (ống plastic), 3918 (sàn plastic) và các nhóm khác. Do đó, theo Quy tắc tổng quát 1 và 6, phải phân loại vào 3925.90. Nếu là cửa ra vào hoặc cửa sổ thì phân loại tương ứng vào 3925.10 hoặc 3925.20; nếu là ống plastic thì phân loại vào 3917; nếu là sàn plastic thì phân loại vào 3918.
Chương
Chương 39 là chương cốt lõi trong phân loại HS về plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau. Chương này đề cập từ nguyên liệu (như polymer) đến sản phẩm cuối cùng (như tấm, ống, thùng chứa, v.v.), nhưng loại trừ một số sản phẩm plastic cụ thể (như giày dép, đồ chơi, v.v.) được phân loại vào các chương khác. Nhóm 3925 thuộc các sản phẩm plastic thành phẩm dùng trong xây dựng, là biểu hiện tập trung của việc ứng dụng plastic trong lĩnh vực xây dựng.
Nhóm
Nhóm 3925 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm cửa ra vào và cửa sổ, rèm, cầu thang, sàn, tấm phủ tường, trần, mái, lan can và các cấu kiện xây dựng khác. Những sản phẩm này thường lấy plastic làm vật liệu chính, được sản xuất qua các quy trình đùn, đúc, lắp ráp, dùng cho công trình xây dựng hoặc công trình dân dụng. Tuy nhiên cần lưu ý, 3925 không bao gồm gạch lát sàn bằng plastic (thuộc 3918), ống plastic (thuộc 3917) và thiết bị vệ sinh bằng plastic (thuộc 3922) và các sản phẩm đã có nhóm chuyên biệt khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 392590 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu “39” đại diện Chương 39 (plastic và các sản phẩm từ plastic); chữ số thứ 3-4 “25” đại diện nhóm 3925 (sản phẩm plastic dùng trong xây dựng chưa được liệt kê ở các nhóm khác); chữ số thứ 5-6 “90” đại diện phân nhóm 3925.90, tức là các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác ngoài các phân nhóm cụ thể như 3925.10 (cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic và khung, ngưỡng cửa) và 3925.20 (cánh cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic). Do đó, 392590 bao gồm phạm vi rộng, gồm lan can, cầu thang, phụ kiện mái, tấm trang trí tường bằng plastic và các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác chưa được liệt kê ở các phân nhóm khác của 3925.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, nhưng không phải cửa ra vào, cửa sổ, cánh cửa ra vào, cửa sổ và các sản phẩm đã có phân nhóm chuyên biệt, đồng thời không thuộc 3917 (ống plastic), 3918 (sàn plastic) và các nhóm khác. Do đó, theo Quy tắc tổng quát 1 và 6, phải phân loại vào 3925.90. Nếu là cửa ra vào hoặc cửa sổ thì phân loại tương ứng vào 3925.10 hoặc 3925.20; nếu là ống plastic thì phân loại vào 3917; nếu là sàn plastic thì phân loại vào 3918.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và vật liệu của hàng hóa, như “lan can bằng plastic dùng trong xây dựng”, “tấm trang trí bằng plastic”, v.v. Vật liệu: Khai báo loại plastic, như polyvinyl clorua (PVC), polyethylene (PE), polypropylene (PP), v.v., và có chứa thành phần khác hay không. Mục đích sử dụng: Nêu rõ bộ phận cụ thể của hàng hóa dùng trong lĩnh vực xây dựng, như “dùng để trang trí tường ngoài công trình”, “dùng làm tay vịn cầu thang”, v.v. Ngoại quan: Mô tả hình dạng, kích thước, màu sắc và các đặc điểm ngoại quan khác của hàng hóa, như “dạng thanh”, “dạng tấm”, “profile dị hình”, v.v. Nhãn hiệu: Khai báo nhãn hiệu hoặc thương hiệu của hàng hóa; nếu không có nhãn hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”. Model: Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa, như “model ABC-123”. Quy trình gia công: Mô tả ngắn gọn phương pháp gia công, như “đùn tạo hình”, “ép phun tạo hình”, “lắp ráp”, v.v. Tên hàng: Phào trang trí bằng plastic dùng trong xây dựng; Vật liệu: Polyvinyl clorua (PVC); Mục đích sử dụng: Dùng để trang trí tường trong nhà; Ngoại quan: Dạng thanh màu trắng, mặt cắt dị hình; Nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Model: PVC-2020; Quy trình gia công: Đùn tạo hình. Phân loại nhầm cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic vào 392590, thực tế phải phân loại vào 392510 hoặc 392520. Phân loại nhầm ống plastic vào 392590, thực tế phải phân loại vào 3917. Phân loại nhầm sàn plastic vào 392590, thực tế phải phân loại vào 3918.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và vật liệu của hàng hóa, như “lan can bằng plastic dùng trong xây dựng”, “tấm trang trí bằng plastic”, v.v.
⚠️ Khai báo chung chung là “sản phẩm plastic” hoặc “phụ kiện plastic dùng trong xây dựng”, không nêu rõ mục đích sử dụng và hình dạng cụ thể.
Vật liệu
Khai báo loại plastic, như polyvinyl clorua (PVC), polyethylene (PE), polypropylene (PP), v.v., và có chứa thành phần khác hay không.
⚠️ Chỉ khai báo “plastic”, không ghi rõ loại polymer cụ thể, dẫn đến tranh chấp về phân loại hoặc thẩm định giá.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ bộ phận cụ thể của hàng hóa dùng trong lĩnh vực xây dựng, như “dùng để trang trí tường ngoài công trình”, “dùng làm tay vịn cầu thang”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như “dùng cho xây dựng”, không thể xác định có thuộc phạm vi 3925 hay không.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng, kích thước, màu sắc và các đặc điểm ngoại quan khác của hàng hóa, như “dạng thanh”, “dạng tấm”, “profile dị hình”, v.v.
⚠️ Không mô tả hình dạng, dẫn đến nhầm lẫn với ống plastic, tấm plastic, v.v.
Nhãn hiệu
Khai báo nhãn hiệu hoặc thương hiệu của hàng hóa; nếu không có nhãn hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót nhãn hiệu, ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa, như “model ABC-123”.
⚠️ Khai báo model không đầy đủ hoặc sai, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra sau này.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn phương pháp gia công, như “đùn tạo hình”, “ép phun tạo hình”, “lắp ráp”, v.v.
⚠️ Không khai báo quy trình gia công, có thể ảnh hưởng đến phân loại (như đùn và ép phun có thể liên quan đến các phân nhóm khác nhau).
Ví dụ: Tên hàng: Phào trang trí bằng plastic dùng trong xây dựng; Vật liệu: Polyvinyl clorua (PVC); Mục đích sử dụng: Dùng để trang trí tường trong nhà; Ngoại quan: Dạng thanh màu trắng, mặt cắt dị hình; Nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Model: PVC-2020; Quy trình gia công: Đùn tạo hình.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic vào 392590, thực tế phải phân loại vào 392510 hoặc 392520.
Phân loại nhầm ống plastic vào 392590, thực tế phải phân loại vào 3917.
Phân loại nhầm sàn plastic vào 392590, thực tế phải phân loại vào 3918.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải sản phẩm plastic dùng trong xây dựng hay không, đồng thời chưa được liệt kê ở các phân nhóm khác của 3925 và không thuộc các nhóm khác (như 3917, 3918, v.v.). Cần xem xét tổng hợp các yếu tố như vật liệu, mục đích sử dụng, hình dạng, quy trình gia công. Nếu hàng hóa là cửa ra vào hoặc cửa sổ hay cánh cửa ra vào, cửa sổ thì ưu tiên phân loại vào 3925.10 hoặc 3925.20; nếu là ống thì phân loại vào 3917; nếu là sàn thì phân loại vào 3918. Chỉ sau khi loại trừ các nhóm chuyên biệt này mới có thể phân loại vào 3925.90. 392510 Cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic và khung, ngưỡng cửa: 392510 chỉ cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic và khung, ngưỡng cửa, còn 392590 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác, như lan can, cầu thang, v.v. 392520 Cánh cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic: 392520 chỉ cánh cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic, còn 392590 không bao gồm cánh cửa ra vào, cửa sổ, chỉ bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác. 3917 Ống plastic và phụ kiện: 3917 bao gồm ống plastic, ống mềm và phụ kiện ống, còn 392590 bao gồm sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, như tấm trang trí, lan can, v.v., không bao gồm ống. 3918 Sàn plastic, tấm tường, v.v.: 3918 bao gồm sàn plastic, tấm phủ tường, v.v., còn 392590 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác, như cầu thang, phụ kiện mái, v.v. 3926 Sản phẩm plastic khác: 3926 là sản phẩm plastic chưa được liệt kê ở các nhóm khác, còn 3925 chỉ sản phẩm plastic dùng trong xây dựng; nếu hàng hóa rõ ràng dùng trong xây dựng thì nên ưu tiên phân loại vào 3925. Hàng hóa có dùng trong lĩnh vực xây dựng không? Hàng hóa có phải cửa ra vào hoặc cửa sổ hay cánh cửa ra vào, cửa sổ không? Hàng hóa có phải ống plastic hoặc phụ kiện ống không? Hàng hóa có phải sàn plastic hoặc tấm tường không? Hàng hóa đã được liệt kê ở nhóm khác chưa?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải sản phẩm plastic dùng trong xây dựng hay không, đồng thời chưa được liệt kê ở các phân nhóm khác của 3925 và không thuộc các nhóm khác (như 3917, 3918, v.v.). Cần xem xét tổng hợp các yếu tố như vật liệu, mục đích sử dụng, hình dạng, quy trình gia công. Nếu hàng hóa là cửa ra vào hoặc cửa sổ hay cánh cửa ra vào, cửa sổ thì ưu tiên phân loại vào 3925.10 hoặc 3925.20; nếu là ống thì phân loại vào 3917; nếu là sàn thì phân loại vào 3918. Chỉ sau khi loại trừ các nhóm chuyên biệt này mới có thể phân loại vào 3925.90.
Mã dễ nhầm:
392510 - Cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic và khung, ngưỡng cửa
392510 chỉ cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic và khung, ngưỡng cửa, còn 392590 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác, như lan can, cầu thang, v.v.
392520 - Cánh cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic
392520 chỉ cánh cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic, còn 392590 không bao gồm cánh cửa ra vào, cửa sổ, chỉ bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác.
3917 - Ống plastic và phụ kiện
3917 bao gồm ống plastic, ống mềm và phụ kiện ống, còn 392590 bao gồm sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, như tấm trang trí, lan can, v.v., không bao gồm ống.
3918 - Sàn plastic, tấm tường, v.v.
3918 bao gồm sàn plastic, tấm phủ tường, v.v., còn 392590 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác, như cầu thang, phụ kiện mái, v.v.
3926 - Sản phẩm plastic khác
3926 là sản phẩm plastic chưa được liệt kê ở các nhóm khác, còn 3925 chỉ sản phẩm plastic dùng trong xây dựng; nếu hàng hóa rõ ràng dùng trong xây dựng thì nên ưu tiên phân loại vào 3925.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có dùng trong lĩnh vực xây dựng không?
✓ Hàng hóa có phải cửa ra vào hoặc cửa sổ hay cánh cửa ra vào, cửa sổ không?
✓ Hàng hóa có phải ống plastic hoặc phụ kiện ống không?
✓ Hàng hóa có phải sàn plastic hoặc tấm tường không?
✓ Hàng hóa đã được liệt kê ở nhóm khác chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392590? Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Sự khác biệt chính giữa 392590 với 392510, 392520 là gì? 392510 chỉ cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic và khung, ngưỡng cửa; 392520 chỉ cánh cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic; còn 392590 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác, như lan can, cầu thang, tấm trang trí, v.v. Khi phân loại cần căn cứ vào chức năng cụ thể của hàng hóa. Tấm trang trí bằng plastic dùng trong xây dựng nên phân loại vào mã nào? Nếu tấm trang trí làm bằng plastic, dùng cho tường hoặc trần công trình và không thuộc 3918 (tấm tường plastic), thì thường phân loại vào 392590. Nhưng cần xác nhận có thuộc tấm phủ tường plastic của 3918 hay không; nếu thuộc thì phân loại vào 3918. Khi khai báo 392590, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào? Thông thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền; nếu là hàng hóa thuộc diện kiểm tra pháp định, cần cung cấp tờ khai thông quan. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 392590 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ; có thể lấy thông tin mới nhất qua website Tổng cục Thuế Nhà nước hoặc hỏi cơ quan thuế địa phương. Hiện nay phần lớn sản phẩm plastic có thuế suất hoàn thuế là 13%, nhưng phải lấy thực tế làm chuẩn. Nếu hàng hóa là lan can bằng plastic nhưng dùng cho tàu thuyền, có nên phân loại vào 392590 không? Nếu dùng cho tàu thuyền thì có thể phân loại vào phụ tùng tàu thuyền của Chương 89, chứ không phải 392590. 392590 chỉ áp dụng cho sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, cần căn cứ vào mục đích sử dụng thực tế để phán đoán. Khi phân loại, làm thế nào phân biệt 392590 và 392690? 392590 chỉ sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, 392690 là sản phẩm plastic khác chưa được liệt kê. Nếu hàng hóa rõ ràng dùng trong xây dựng thì nên ưu tiên phân loại vào 392590; nếu mục đích sử dụng không rõ ràng hoặc không phải xây dựng thì phân loại vào 392690. Trọng tâm thẩm định giá của hải quan đối với 392590 là gì? Trọng tâm thẩm định giá của hải quan bao gồm: giá khai báo có phản ánh trung thực giá giao dịch hay không, có bao gồm các khoản điều chỉnh như phí vận chuyển và bảo hiểm hay không, có chênh lệch quá lớn so với giá hàng hóa cùng loại hay không. Nên lưu giữ hồ sơ giao dịch đầy đủ để phục vụ kiểm tra.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392590?
A: Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt chính giữa 392590 với 392510, 392520 là gì?
A: 392510 chỉ cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic và khung, ngưỡng cửa; 392520 chỉ cánh cửa ra vào, cửa sổ bằng plastic; còn 392590 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng khác, như lan can, cầu thang, tấm trang trí, v.v. Khi phân loại cần căn cứ vào chức năng cụ thể của hàng hóa.
Q: Tấm trang trí bằng plastic dùng trong xây dựng nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu tấm trang trí làm bằng plastic, dùng cho tường hoặc trần công trình và không thuộc 3918 (tấm tường plastic), thì thường phân loại vào 392590. Nhưng cần xác nhận có thuộc tấm phủ tường plastic của 3918 hay không; nếu thuộc thì phân loại vào 3918.
Q: Khi khai báo 392590, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thông thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền; nếu là hàng hóa thuộc diện kiểm tra pháp định, cần cung cấp tờ khai thông quan. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 392590 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ; có thể lấy thông tin mới nhất qua website Tổng cục Thuế Nhà nước hoặc hỏi cơ quan thuế địa phương. Hiện nay phần lớn sản phẩm plastic có thuế suất hoàn thuế là 13%, nhưng phải lấy thực tế làm chuẩn.
Q: Nếu hàng hóa là lan can bằng plastic nhưng dùng cho tàu thuyền, có nên phân loại vào 392590 không?
A: Nếu dùng cho tàu thuyền thì có thể phân loại vào phụ tùng tàu thuyền của Chương 89, chứ không phải 392590. 392590 chỉ áp dụng cho sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, cần căn cứ vào mục đích sử dụng thực tế để phán đoán.
Q: Khi phân loại, làm thế nào phân biệt 392590 và 392690?
A: 392590 chỉ sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, 392690 là sản phẩm plastic khác chưa được liệt kê. Nếu hàng hóa rõ ràng dùng trong xây dựng thì nên ưu tiên phân loại vào 392590; nếu mục đích sử dụng không rõ ràng hoặc không phải xây dựng thì phân loại vào 392690.
Q: Trọng tâm thẩm định giá của hải quan đối với 392590 là gì?
A: Trọng tâm thẩm định giá của hải quan bao gồm: giá khai báo có phản ánh trung thực giá giao dịch hay không, có bao gồm các khoản điều chỉnh như phí vận chuyển và bảo hiểm hay không, có chênh lệch quá lớn so với giá hàng hóa cùng loại hay không. Nên lưu giữ hồ sơ giao dịch đầy đủ để phục vụ kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.