Mã HS: 392530
Rèm cửa lá chớp bằng nhựa và các sản phẩm tương tự
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, bán thành phẩm, phế liệu và các sản phẩm plastic khác nhau. Chương này được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất là plastic ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai là phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Phạm vi sản phẩm plastic rất rộng, từ đồ dùng sinh hoạt đơn giản đến các bộ phận công nghiệp phức tạp, nhưng cần lưu ý chương này không bao gồm một số mặt hàng cụ thể, như vải dệt từ plastic (Chương 54 hoặc 59), giày dép plastic (Chương 64), v.v.
Nhóm
Nhóm 3925 bao gồm riêng các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm cửa, khung cửa, khung cửa sổ, cửa chớp, các sản phẩm tương tự và phụ kiện lắp đặt cố định từ plastic. Những sản phẩm này thường được sử dụng để lắp đặt cố định trong các tòa nhà hoặc cấu trúc tương tự, có chức năng cụ thể. Sự khác biệt giữa 3925 và 3926 (các sản phẩm plastic khác) là 3925 chỉ dành cho sản phẩm plastic dùng trong xây dựng và phải được sử dụng để lắp đặt cố định.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm từ plastic). Chữ số thứ 3-4 '25' đại diện cho nhóm 3925, tức là sản phẩm plastic dùng trong xây dựng. Chữ số thứ 5-6 '30' đại diện cho phân nhóm 392530, cụ thể là cửa chớp và các sản phẩm tương tự từ plastic. Phân nhóm này được chia nhỏ thành nhiều phân nhóm cấp hai (như 3925.30.10, v.v.), nhưng 6 chữ số đầu của mã HS được quốc tế áp dụng chung. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa là plastic, dùng cho xây dựng và là cửa chớp hoặc sản phẩm tương tự (như rèm che nắng, cửa chớp, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cửa chớp bằng plastic, thuộc sản phẩm plastic dùng trong xây dựng và chưa được liệt kê cụ thể hơn ở các nhóm khác. 3925 được thiết lập riêng cho sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, trong khi 3926 là các sản phẩm plastic khác. Nếu cửa chớp làm từ vật liệu dệt, nên phân loại vào Chương 63; nếu làm từ gỗ, phân loại vào Chương 44. Do đó, dựa trên vật liệu và mục đích sử dụng, cửa chớp bằng plastic được phân loại đúng vào 392530.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'cửa chớp bằng plastic' hoặc 'rèm cửa chớp bằng plastic', v.v., tránh sử dụng tên gọi chung chung mơ hồ.
⚠️ Chỉ khai báo là 'cửa chớp', không ghi rõ vật liệu là plastic.
Vật liệu
Xác định rõ loại plastic, như PVC, ABS, PP, v.v., và liệu có chứa vật liệu khác (như phụ kiện kim loại) hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'plastic', không nêu rõ loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả dùng để che nắng, thông gió hoặc trang trí cho cửa ra vào, cửa sổ của tòa nhà, nhấn mạnh lắp đặt cố định vào cấu trúc tòa nhà.
⚠️ Mô tả mục đích là 'dùng trong gia đình', không thể hiện đặc tính lắp đặt cố định trong xây dựng.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), dùng để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc không khai báo.
Quy cách, kiểu loại
Cung cấp kích thước (dài rộng cao), số lượng lá, cách mở, v.v. thông số kỹ thuật chi tiết.
⚠️ Quy cách, kiểu loại quá đơn giản, như chỉ ghi 'cỡ lớn'.
Phương thức gia công
Mô tả là ép phun, ép đùn hay lắp ráp tạo hình, và liệu có bao gồm phụ kiện kim loại hay không.
⚠️ Không mô tả phương thức gia công hoặc bỏ sót thông tin phụ kiện.
Có phải bộ hoàn chỉnh
Nếu là bộ linh kiện rời hoặc thành phẩm hoàn chỉnh, cần ghi rõ; nếu có giá đỡ lắp đặt, v.v., khai báo cùng.
⚠️ Bộ linh kiện rời khai báo riêng từng phần, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Cửa chớp bằng plastic; Vật liệu: PVC; Mục đích sử dụng: Che nắng cửa ra vào, cửa sổ tòa nhà; Thương hiệu: Không; Quy cách, kiểu loại: 120cm×150cm, lá rộng 5cm, kiểu kéo dây thủ công; Phương thức gia công: Ép phun tạo hình; Có phải bộ hoàn chỉnh: Có (bao gồm giá đỡ lắp đặt).
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Vật liệu là plastic; 2) Dùng để lắp đặt cố định trong tòa nhà hoặc cấu trúc tương tự; 3) Thuộc cửa chớp và sản phẩm tương tự (như rèm cửa chớp, rèm che nắng). Cần loại trừ làm từ vật liệu dệt (Chương 63), gỗ (Chương 44), kim loại (Chương 73), v.v. Nếu cửa chớp bằng plastic kết hợp với vật liệu khác, phân loại theo vật liệu chính.
Mã dễ nhầm:
392610 - Văn phòng phẩm bằng plastic
392610 là sản phẩm plastic dùng văn phòng, như bìa hồ sơ, ống đựng bút, v.v., không dùng để lắp đặt trong xây dựng.
392690 - Các sản phẩm plastic khác
392690 là sản phẩm plastic chưa được liệt kê, nếu cửa chớp không dùng trong xây dựng (như che nắng tạm thời), có thể phân loại vào đây.
630392 - Rèm cửa bằng sợi tổng hợp
630392 là rèm cửa làm từ vật liệu dệt, bao gồm rèm cửa chớp, vật liệu không phải plastic.
761699 - Các sản phẩm nhôm khác
761699 là cửa chớp bằng nhôm, v.v., vật liệu là kim loại, không phải plastic.
441890 - Các sản phẩm gỗ khác
441890 là cửa chớp bằng gỗ, v.v. sản phẩm gỗ xây dựng, vật liệu là gỗ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Cửa chớp bằng plastic và rèm cửa bằng plastic khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Cửa chớp bằng plastic thường được phân loại vào 392530, vì là sản phẩm lắp đặt cố định dùng trong xây dựng; còn rèm cửa bằng plastic nếu là loại treo, không lắp đặt cố định, có thể phân loại vào 392690 (các sản phẩm plastic khác) hoặc 630392 (làm từ dệt). Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng và cách lắp đặt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392530?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 392530, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo thương hiệu điền như thế nào?
A: Khai báo trung thực tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền 'không'. Thương hiệu liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền (nếu có). Khai báo sai có thể dẫn đến việc hải quan giữ hàng hoặc xử phạt.
Q: Cửa chớp bằng plastic có phụ kiện kim loại, phân loại như thế nào?
A: Nếu phụ kiện kim loại chỉ là phụ trợ (như ốc vít, giá đỡ), toàn bộ phân loại theo sản phẩm plastic; nếu phần kim loại tạo thành đặc điểm chính, có thể phân loại vào chương sản phẩm kim loại. Cần đánh giá dựa trên vật liệu chính.
Q: 392530 và 392590 khác nhau như thế nào?
A: 392530 chỉ cửa chớp và sản phẩm tương tự bằng plastic; 392590 là các sản phẩm plastic khác dùng trong xây dựng, như cửa ra vào, cửa sổ, vách ngăn, v.v. Cửa chớp có liệt kê cụ thể, ưu tiên phân loại vào 392530.
Q: Xuất khẩu cửa chớp bằng plastic qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, hợp đồng, tờ khai hải quan, yếu tố khai báo, v.v. Nếu liên quan đến thương hiệu, cần giấy ủy quyền; nếu cần kiểm tra hàng hóa, cung cấp giấy thông quan. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Các yếu tố khai báo của cửa chớp bằng plastic là gì?
A: Bao gồm tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách kiểu loại, phương thức gia công, có phải bộ hoàn chỉnh, v.v. Xem bảng yếu tố khai báo hải quan để đảm bảo đầy đủ chính xác.
Q: Nếu cửa chớp kết hợp plastic và gỗ, phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo vật liệu chính. Nếu plastic là đặc điểm chính, phân loại vào 392530; nếu gỗ là đặc điểm chính, phân loại vào 441890. Cần đánh giá dựa trên trọng lượng, giá trị hoặc mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.