Mã HS: 392510
Bồn chứa nước, bể nước và các thùng chứa tương tự bằng nhựa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, bán thành phẩm, phế liệu và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau. Chương này được chia thành hai phân chương dựa trên giai đoạn chế biến và mục đích sử dụng của plastic: Phân chương thứ nhất là plastic ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai là bán thành phẩm và thành phẩm plastic. 3925 thuộc phân chương thứ hai về các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, chủ yếu liên quan đến cửa ra vào, cửa sổ, cửa chớp, bể chứa nước, sàn nhà, tấm phủ tường bằng plastic. Việc phân loại hàng hóa trong chương này cần lưu ý quy tắc đối với sản phẩm hỗn hợp plastic và vật liệu khác, cũng như liệu có thuộc các chương khác có tên cụ thể hơn hay không.
Nhóm
Nhóm 3925 bao gồm các sản phẩm plastic dùng trong xây dựng, cụ thể bao gồm: bể chứa nước, thùng chứa nước và các loại thùng chứa tương tự bằng plastic (dung tích vượt quá 300 lít); cửa ra vào, cửa sổ và khung, ngưỡng cửa bằng plastic; cửa chớp, rèm cuốn và các sản phẩm tương tự bằng plastic; tấm phủ sàn, tường, trần bằng plastic; thiết bị cố định và các sản phẩm tương tự bằng plastic. Nhóm này tập trung vào thuộc tính "dùng trong xây dựng", tức là các sản phẩm plastic được cố định vĩnh viễn hoặc lắp đặt trên công trình xây dựng. Phân nhóm 3925.10 đặc biệt dành cho thùng chứa nước cỡ lớn, thường được sử dụng để trữ nước trong công nghiệp, nông nghiệp hoặc cấp nước đô thị.
Phân tích từng chữ số
Mã 392510 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic); chữ số thứ 3-4 "25" đại diện cho nhóm 3925 (sản phẩm plastic dùng trong xây dựng); chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 392510, tức là bể chứa nước, thùng chứa nước và các loại thùng chứa tương tự bằng plastic. Lưu ý: phân nhóm này đặc biệt chỉ các thùng chứa có dung tích vượt quá 300 lít, vì Hệ thống Hài hòa khi phân chia chi tiết hơn dưới 3925.10 thường phân loại các thùng chứa nhỏ vào các nhóm khác (như 3924 hoặc 3926). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 392510 là: thùng chứa cố định hoặc bán cố định bằng plastic, dùng để chứa nước hoặc chất lỏng khác, có dung tích vượt quá 300 lít.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 392510 thay vì các mã khác, cốt lõi nằm ở thuộc tính "dùng trong xây dựng" và chức năng "trữ nước cỡ lớn". Nếu thùng chứa là loại di động hoặc dung tích không vượt quá 300 lít, thường được phân loại vào 3924 (đồ dùng gia đình bằng plastic) hoặc 3926 (các sản phẩm plastic khác). Nếu là bể chứa nước bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP), thì phân loại vào 3925.90 hoặc nhóm khác. Nếu là bể chứa nước bằng kim loại, thì phân loại vào Chương 73. Do đó, 392510 đặc biệt dành cho thùng chứa bằng plastic, dung tích vượt quá 300 lít, dùng để trữ nước trong xây dựng hoặc công nghiệp.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khi khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "bể chứa nước bằng plastic" hoặc "bể chứa nước PE".
⚠️ Chỉ ghi "bể chứa nước" mà không ghi rõ chất liệu, hoặc ghi sai thành "sản phẩm plastic" quá chung chung.
Chất liệu
Loại plastic cụ thể, như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyvinyl chloride (PVC), v.v., cần ghi rõ có được gia cường hoặc composite hay không.
⚠️ Chỉ ghi "plastic" mà không liệt kê thành phần cụ thể, hoặc nhầm lẫn giữa PE và PVC.
Dung tích
Dung tích định mức của thùng chứa, tính bằng lít (L), phải ghi rõ có vượt quá 300 lít hay không.
⚠️ Không cung cấp dung tích hoặc sai đơn vị, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng cụ thể, như "trữ nước công nghiệp", "tưới tiêu nông nghiệp", "cấp nước đô thị", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "trữ nước" mà không nêu rõ bối cảnh.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Model
Model hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm, như "PT-5000".
⚠️ Nhầm lẫn giữa model và dung tích, hoặc không điền.
Có phụ kiện kèm theo hay không
Như có kèm nắp, van, đầu nối ống, v.v. hay không, cần liệt kê rõ.
⚠️ Bỏ sót thông tin phụ kiện, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Bể chứa nước bằng plastic; Chất liệu: Polyethylene (PE); Dung tích: 5000 lít; Mục đích sử dụng: Trữ nước công nghiệp; Thương hiệu: XYZ; Model: PT-5000; Có phụ kiện kèm theo: Có nắp và van xả nước.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1. Chất liệu phải là plastic; 2. Dung tích phải vượt quá 300 lít; 3. Mục đích sử dụng là chứa nước hoặc chất lỏng tương tự; 4. Thuộc loại thùng chứa dùng trong xây dựng hoặc lắp đặt cố định. Nếu dung tích không vượt quá 300 lít, thì phân loại vào 3924 hoặc 3926; nếu bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh, thì phân loại vào 3925.90; nếu bằng kim loại, thì phân loại vào Chương 73. Ngoài ra, nếu thùng chứa là loại di động hoặc dùng trong gia đình, ngay cả khi dung tích vượt quá 300 lít, cũng có thể được phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
3924 - Đồ dùng gia đình bằng plastic
3924 dành cho thùng chứa dùng trong gia đình, dung tích thường không vượt quá 300 lít, như xô, chậu bằng plastic; 392510 đặc biệt chỉ thùng chứa nước cỡ lớn dùng trong xây dựng.
3926 - Các sản phẩm plastic khác
3926 là nhóm bao trùm, nếu thùng chứa không đáp ứng định nghĩa dùng trong xây dựng của 3925, thì phân loại vào 3926, như bể chứa nước plastic di động.
3925.90 - Các sản phẩm plastic khác dùng trong xây dựng
3925.90 bao gồm bể chứa nước bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh hoặc các sản phẩm plastic khác dùng trong xây dựng, trong khi 392510 chỉ dành cho bể chứa nước bằng plastic.
7309 - Thùng chứa nước bằng sắt thép
7309 là thùng chứa nước cỡ lớn bằng sắt thép, chất liệu khác, 392510 là bằng plastic.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392510?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất thông qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Thuế suất sẽ khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ hàng hóa, khuyến nghị sử dụng mã HS để tra cứu trong cơ sở dữ liệu chính thức, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Bể chứa nước bằng plastic có dung tích đúng 300 lít nên phân loại vào mã nào?
A: Hệ thống Hài hòa quy định "vượt quá 300 lít" mới phân loại vào 392510, do đó bể chứa nước bằng plastic có dung tích đúng 300 lít nên phân loại vào 3924 hoặc 3926, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và thiết kế.
Q: Bể chứa nước bằng plastic có kèm giá đỡ bằng kim loại, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu giá đỡ kim loại chỉ là hỗ trợ phụ trợ, và thân bể chứa là plastic, thường vẫn phân loại theo sản phẩm plastic. Nhưng nếu phần kim loại tạo thành đặc trưng chính, thì có thể phân loại vào Chương 73. Khuyến nghị cung cấp mô tả cấu trúc chi tiết.
Q: Bể chứa nước bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh nên phân loại vào mã nào?
A: Bể chứa nước bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP) thường được phân loại vào 3925.90, vì chất liệu là plastic nhưng không phải plastic nguyên chất, và 392510 đặc biệt chỉ bể chứa nước bằng plastic. Cần lưu ý một số quốc gia có thể coi nhựa gia cường sợi thủy tinh là vật liệu composite.
Q: Thùng chứa nước bằng plastic cỡ nhỏ dùng trong gia đình nên phân loại vào mã nào?
A: Thùng chứa nước bằng plastic cỡ nhỏ dùng trong gia đình thường có dung tích không vượt quá 300 lít, nên phân loại vào 3924 (đồ dùng gia đình bằng plastic) hoặc 3926 (các sản phẩm plastic khác), tùy thuộc vào thiết kế và mục đích sử dụng.
Q: Xuất khẩu bể chứa nước bằng plastic sang EU cần những chứng nhận gì?
A: EU có thể yêu cầu bể chứa nước bằng plastic tuân thủ quy định về vật liệu tiếp xúc thực phẩm (như EU 10/2011) hoặc quy định về sản phẩm xây dựng (CPR), tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Khuyến nghị tra cứu trước mã HS của EU và yêu cầu chứng nhận.
Q: Sự khác biệt trong khai báo giữa 392510 và 392590 là gì?
A: 392510 đặc biệt chỉ bể chứa nước, thùng chứa nước và các loại thùng chứa tương tự bằng plastic; 392590 là các sản phẩm plastic khác dùng trong xây dựng, như cửa ra vào, cửa sổ, sàn nhà, v.v. Khi khai báo cần chọn dựa trên chức năng thực tế của hàng hóa.
Q: Nếu bể chứa nước bằng plastic được sử dụng để vận chuyển, có còn phân loại vào 392510 không?
A: 392510 dành cho thùng chứa nước cố định hoặc dùng trong xây dựng. Nếu bể chứa nước được thiết kế để vận chuyển (như gắn trên xe), có thể phân loại vào Chương 86 hoặc Chương 87, hoặc theo loại thùng chứa vào nhóm khác. Cần kết hợp với mục đích sử dụng cụ thể để phán định.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.