Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm bằng nhựa, bao gồm nhựa ở dạng nguyên sinh, bán thành phẩm, phế liệu và các sản phẩm bằng nhựa khác nhau. Chương này được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất là nhựa ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai là phế liệu và các sản phẩm bằng nhựa. Các sản phẩm bằng nhựa có phạm vi rộng, từ các vật dụng sinh hoạt đơn giản đến các bộ phận công nghiệp, nhưng cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm bằng cao su thuộc Chương 40, sản phẩm bằng da thuộc Chương 42, đồ nội thất thuộc Chương 94, v.v. Việc phân loại hàng hóa trong chương này cần được xác định dựa trên thành phần hóa học của nhựa, quy trình chế biến và mục đích sử dụng. Nhóm 3924 bao gồm riêng các bộ đồ ăn, dụng cụ nhà bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng nhựa. Cụ thể bao gồm bát, đĩa, cốc, dao nĩa thìa, thớt, hộp bảo quản thực phẩm, lọ đựng đồ, đồ dùng vệ sinh cá nhân, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa nếu có các bộ phận làm bằng vật liệu phi nhựa như gốm sứ, thủy tinh hoặc kim loại, và các bộ phận này tạo thành đặc tính chính, thì có thể được phân loại vào chương khác. Ngoài ra, các sản phẩm bằng nhựa chuyên dùng cho mục đích y tế, phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp không thuộc nhóm này. 2 chữ số đầu tiên 39: biểu thị Chương 39 Nhựa và các sản phẩm bằng nhựa. Chữ số thứ 3-4 là 24: biểu thị nhóm 3924, tức là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng nhựa. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 392410, cụ thể là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa. Trong hệ thống mã HS, 6 chữ số đầu tiên là tiêu chuẩn quốc tế, các quốc gia có thể phân chia chi tiết hơn ở các chữ số sau theo tình hình trong nước. Do đó, 392410 là mã thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia khác nhau có thể có phân chia khác nhau ở các chữ số sau, ví dụ Hải quan Trung Quốc có thể phân chia thêm thành 3924100000. Mặt hàng này là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa, thuộc sản phẩm bằng nhựa, và mục đích sử dụng rõ ràng là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp, do đó được phân loại vào Chương 39. Vì là thành phẩm chứ không phải nhựa ở dạng nguyên sinh, nên không thuộc 3901-3914. Đồng thời, vì là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp, chứ không phải đồ dùng gia đình khác hoặc đồ dùng vệ sinh, nên thuộc phân nhóm 392410 dưới 3924, chứ không phải 392490. Nếu là đồ dùng vệ sinh bằng nhựa, thì thuộc 392490.
Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm bằng nhựa, bao gồm nhựa ở dạng nguyên sinh, bán thành phẩm, phế liệu và các sản phẩm bằng nhựa khác nhau. Chương này được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất là nhựa ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai là phế liệu và các sản phẩm bằng nhựa. Các sản phẩm bằng nhựa có phạm vi rộng, từ các vật dụng sinh hoạt đơn giản đến các bộ phận công nghiệp, nhưng cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm bằng cao su thuộc Chương 40, sản phẩm bằng da thuộc Chương 42, đồ nội thất thuộc Chương 94, v.v. Việc phân loại hàng hóa trong chương này cần được xác định dựa trên thành phần hóa học của nhựa, quy trình chế biến và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 3924 bao gồm riêng các bộ đồ ăn, dụng cụ nhà bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng nhựa. Cụ thể bao gồm bát, đĩa, cốc, dao nĩa thìa, thớt, hộp bảo quản thực phẩm, lọ đựng đồ, đồ dùng vệ sinh cá nhân, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa nếu có các bộ phận làm bằng vật liệu phi nhựa như gốm sứ, thủy tinh hoặc kim loại, và các bộ phận này tạo thành đặc tính chính, thì có thể được phân loại vào chương khác. Ngoài ra, các sản phẩm bằng nhựa chuyên dùng cho mục đích y tế, phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp không thuộc nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 39: biểu thị Chương 39 Nhựa và các sản phẩm bằng nhựa. Chữ số thứ 3-4 là 24: biểu thị nhóm 3924, tức là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng nhựa. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 392410, cụ thể là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa. Trong hệ thống mã HS, 6 chữ số đầu tiên là tiêu chuẩn quốc tế, các quốc gia có thể phân chia chi tiết hơn ở các chữ số sau theo tình hình trong nước. Do đó, 392410 là mã thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia khác nhau có thể có phân chia khác nhau ở các chữ số sau, ví dụ Hải quan Trung Quốc có thể phân chia thêm thành 3924100000.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa, thuộc sản phẩm bằng nhựa, và mục đích sử dụng rõ ràng là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp, do đó được phân loại vào Chương 39. Vì là thành phẩm chứ không phải nhựa ở dạng nguyên sinh, nên không thuộc 3901-3914. Đồng thời, vì là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp, chứ không phải đồ dùng gia đình khác hoặc đồ dùng vệ sinh, nên thuộc phân nhóm 392410 dưới 3924, chứ không phải 392490. Nếu là đồ dùng vệ sinh bằng nhựa, thì thuộc 392490.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa, như "Bộ đồ ăn bằng nhựa" hoặc "Dụng cụ nhà bếp bằng nhựa". Chất liệu: Loại nhựa cụ thể, như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polystyrene (PS), polyvinyl chloride (PVC), v.v., và liệu có chứa vật liệu khác hay không. Mục đích sử dụng: Xác định rõ là bộ đồ ăn hay dụng cụ nhà bếp, và tình huống sử dụng cụ thể, như "Bộ đồ ăn dùng một lần", "Thớt dùng trong nhà bếp", v.v. Thương hiệu: Tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "Không nhãn hiệu". Quy cách, kiểu loại: Thông tin quy cách như kích thước, dung tích, trọng lượng của hàng hóa, như "đường kính 20cm", "dung tích 500ml". Phương pháp gia công: Quy trình tạo hình sản phẩm nhựa, như ép phun, thổi, đùn, v.v. Có phải dùng một lần: Ghi rõ có phải là sản phẩm dùng một lần hay không, như "dùng một lần" hoặc "có thể tái sử dụng". Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Bộ đồ ăn bằng nhựa (thìa nhựa dùng một lần)
Chất liệu: Polypropylene (PP)
Mục đích sử dụng: Bộ đồ ăn dùng một lần, dùng cho ăn uống
Thương hiệu: Không nhãn hiệu
Quy cách, kiểu loại: Dài 15cm, mỗi gói 100 chiếc
Phương pháp gia công: Ép phun tạo hình
Có phải dùng một lần: Dùng một lần
Mã HS: 3924100000
Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Bộ đồ ăn bằng nhựa; 2. Chất liệu: Polypropylene; 3. Mục đích sử dụng: Bộ đồ ăn dùng một lần; 4. Thương hiệu: Không nhãn hiệu; 5. Quy cách, kiểu loại: Dài 15cm, mỗi gói 100 chiếc; 6. Phương pháp gia công: Ép phun tạo hình; 7. Có phải dùng một lần: Dùng một lần. Khai báo chất liệu không cụ thể, chỉ ghi "nhựa", không ghi rõ loại cụ thể, có thể bị hải quan yêu cầu khai báo bổ sung. Mô tả mục đích sử dụng không rõ ràng, như "dùng trong gia đình", không thể phân biệt bộ đồ ăn, dụng cụ nhà bếp hay đồ dùng gia đình khác. Không điền hoặc điền sai quy cách, kiểu loại, dẫn đến hải quan không thể nhận diện chính xác hàng hóa, ảnh hưởng đến thông quan.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa, như "Bộ đồ ăn bằng nhựa" hoặc "Dụng cụ nhà bếp bằng nhựa".
⚠️ Chỉ khai báo là "Sản phẩm nhựa" hoặc "Bộ đồ ăn", không nêu rõ chất liệu và mục đích sử dụng.
Chất liệu
Loại nhựa cụ thể, như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polystyrene (PS), polyvinyl chloride (PVC), v.v., và liệu có chứa vật liệu khác hay không.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa", không ghi rõ loại cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ là bộ đồ ăn hay dụng cụ nhà bếp, và tình huống sử dụng cụ thể, như "Bộ đồ ăn dùng một lần", "Thớt dùng trong nhà bếp", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng trong gia đình", không thể xác định được có thuộc bộ đồ ăn hay dụng cụ nhà bếp hay không.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "Không nhãn hiệu".
⚠️ Khai báo sai hoặc thiếu thương hiệu, ảnh hưởng đến việc thẩm định giá của hải quan và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
Quy cách, kiểu loại
Thông tin quy cách như kích thước, dung tích, trọng lượng của hàng hóa, như "đường kính 20cm", "dung tích 500ml".
⚠️ Không điền hoặc điền không đầy đủ quy cách, kiểu loại, dẫn đến không thể nhận diện chính xác hàng hóa.
Phương pháp gia công
Quy trình tạo hình sản phẩm nhựa, như ép phun, thổi, đùn, v.v.
⚠️ Điền sai phương pháp gia công, như viết ép phun thành thổi.
Có phải dùng một lần
Ghi rõ có phải là sản phẩm dùng một lần hay không, như "dùng một lần" hoặc "có thể tái sử dụng".
⚠️ Không ghi rõ có phải dùng một lần hay không, ảnh hưởng đến việc hải quan đánh giá đặc tính hàng hóa.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Bộ đồ ăn bằng nhựa (thìa nhựa dùng một lần)
Chất liệu: Polypropylene (PP)
Mục đích sử dụng: Bộ đồ ăn dùng một lần, dùng cho ăn uống
Thương hiệu: Không nhãn hiệu
Quy cách, kiểu loại: Dài 15cm, mỗi gói 100 chiếc
Phương pháp gia công: Ép phun tạo hình
Có phải dùng một lần: Dùng một lần
Mã HS: 3924100000
Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Bộ đồ ăn bằng nhựa; 2. Chất liệu: Polypropylene; 3. Mục đích sử dụng: Bộ đồ ăn dùng một lần; 4. Thương hiệu: Không nhãn hiệu; 5. Quy cách, kiểu loại: Dài 15cm, mỗi gói 100 chiếc; 6. Phương pháp gia công: Ép phun tạo hình; 7. Có phải dùng một lần: Dùng một lần.
Lỗi thường gặp:
Khai báo chất liệu không cụ thể, chỉ ghi "nhựa", không ghi rõ loại cụ thể, có thể bị hải quan yêu cầu khai báo bổ sung.
Mô tả mục đích sử dụng không rõ ràng, như "dùng trong gia đình", không thể phân biệt bộ đồ ăn, dụng cụ nhà bếp hay đồ dùng gia đình khác.
Không điền hoặc điền sai quy cách, kiểu loại, dẫn đến hải quan không thể nhận diện chính xác hàng hóa, ảnh hưởng đến thông quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Thứ nhất, xác nhận hàng hóa là thành phẩm bằng nhựa và thuộc phạm vi Chương 39. Thứ hai, xác định có thuộc bộ đồ ăn hay dụng cụ nhà bếp hay không. Bộ đồ ăn là dụng cụ dùng để ăn, như dao, nĩa, thìa, bát, đĩa, v.v.; dụng cụ nhà bếp là dụng cụ dùng để nấu nướng, chuẩn bị bữa ăn, như thớt, bát trộn, cốc đong, v.v. Nếu hàng hóa là đồ dùng vệ sinh bằng nhựa, thì thuộc 392490. Nếu hàng hóa có các bộ phận làm bằng vật liệu phi nhựa, và các bộ phận này tạo thành đặc tính chính, thì có thể thuộc chương khác. Ngoài ra, các sản phẩm bằng nhựa chuyên dùng cho lĩnh vực công nghiệp, y tế, v.v. không thuộc nhóm này. 392490 Đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng nhựa: 392490 bao gồm đồ dùng gia đình khác bằng nhựa (như thùng rác, móc treo quần áo) và đồ dùng vệ sinh (như bàn chải đánh răng, hộp xà phòng), trong khi 392410 chỉ bao gồm bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích sử dụng: bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp dùng để chế biến và ăn uống, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh dùng để vệ sinh nhà cửa và vệ sinh cá nhân. 441900 Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gỗ: Chất liệu khác nhau: 441900 là bằng gỗ, 392410 là bằng nhựa. Nếu hàng hóa là bằng gỗ, thì thuộc 441900; nếu là bằng nhựa, thì thuộc 392410. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu bộ đồ ăn bằng gỗ có lớp phủ nhựa, vẫn được phân loại theo gỗ. 691110 Bộ đồ ăn bằng sứ: Chất liệu khác nhau: 691110 là bằng sứ, 392410 là bằng nhựa. Bộ đồ ăn bằng sứ thường nặng hơn, dễ vỡ, trong khi bộ đồ ăn bằng nhựa nhẹ, chống rơi. Khi phân loại, lấy chất liệu làm chuẩn. 732393 Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng thép không gỉ: Chất liệu khác nhau: 732393 là bằng thép không gỉ, 392410 là bằng nhựa. Bộ đồ ăn bằng thép không gỉ thường bền hơn, nhưng bộ đồ ăn bằng nhựa có chi phí thấp, màu sắc đa dạng. Khi phân loại, lấy chất liệu làm chuẩn. 392310 Thùng, hộp, container tương tự bằng nhựa: 392310 bao gồm thùng, hộp và các container bằng nhựa dùng để vận chuyển hoặc đóng gói, trong khi 392410 bao gồm bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp. Nếu hộp nhựa chuyên dùng để đựng bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, và có đặc tính của bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, thì có thể thuộc 392410; nếu chỉ là container thông thường, thì thuộc 392310. Chất liệu hàng hóa có phải là nhựa không? Hàng hóa có dùng cho bộ đồ ăn hoặc nhà bếp không? Hàng hóa có chứa vật liệu phi nhựa không? Vật liệu phi nhựa có tạo thành đặc tính chính không? Hàng hóa có chuyên dùng cho công nghiệp hoặc y tế không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Thứ nhất, xác nhận hàng hóa là thành phẩm bằng nhựa và thuộc phạm vi Chương 39. Thứ hai, xác định có thuộc bộ đồ ăn hay dụng cụ nhà bếp hay không. Bộ đồ ăn là dụng cụ dùng để ăn, như dao, nĩa, thìa, bát, đĩa, v.v.; dụng cụ nhà bếp là dụng cụ dùng để nấu nướng, chuẩn bị bữa ăn, như thớt, bát trộn, cốc đong, v.v. Nếu hàng hóa là đồ dùng vệ sinh bằng nhựa, thì thuộc 392490. Nếu hàng hóa có các bộ phận làm bằng vật liệu phi nhựa, và các bộ phận này tạo thành đặc tính chính, thì có thể thuộc chương khác. Ngoài ra, các sản phẩm bằng nhựa chuyên dùng cho lĩnh vực công nghiệp, y tế, v.v. không thuộc nhóm này.
Mã dễ nhầm:
392490 - Đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng nhựa
392490 bao gồm đồ dùng gia đình khác bằng nhựa (như thùng rác, móc treo quần áo) và đồ dùng vệ sinh (như bàn chải đánh răng, hộp xà phòng), trong khi 392410 chỉ bao gồm bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích sử dụng: bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp dùng để chế biến và ăn uống, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh dùng để vệ sinh nhà cửa và vệ sinh cá nhân.
441900 - Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gỗ
Chất liệu khác nhau: 441900 là bằng gỗ, 392410 là bằng nhựa. Nếu hàng hóa là bằng gỗ, thì thuộc 441900; nếu là bằng nhựa, thì thuộc 392410. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu bộ đồ ăn bằng gỗ có lớp phủ nhựa, vẫn được phân loại theo gỗ.
691110 - Bộ đồ ăn bằng sứ
Chất liệu khác nhau: 691110 là bằng sứ, 392410 là bằng nhựa. Bộ đồ ăn bằng sứ thường nặng hơn, dễ vỡ, trong khi bộ đồ ăn bằng nhựa nhẹ, chống rơi. Khi phân loại, lấy chất liệu làm chuẩn.
732393 - Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng thép không gỉ
Chất liệu khác nhau: 732393 là bằng thép không gỉ, 392410 là bằng nhựa. Bộ đồ ăn bằng thép không gỉ thường bền hơn, nhưng bộ đồ ăn bằng nhựa có chi phí thấp, màu sắc đa dạng. Khi phân loại, lấy chất liệu làm chuẩn.
392310 - Thùng, hộp, container tương tự bằng nhựa
392310 bao gồm thùng, hộp và các container bằng nhựa dùng để vận chuyển hoặc đóng gói, trong khi 392410 bao gồm bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp. Nếu hộp nhựa chuyên dùng để đựng bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, và có đặc tính của bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, thì có thể thuộc 392410; nếu chỉ là container thông thường, thì thuộc 392310.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu hàng hóa có phải là nhựa không?
✓ Hàng hóa có dùng cho bộ đồ ăn hoặc nhà bếp không?
✓ Hàng hóa có chứa vật liệu phi nhựa không?
✓ Vật liệu phi nhựa có tạo thành đặc tính chính không?
✓ Hàng hóa có chuyên dùng cho công nghiệp hoặc y tế không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392410? Thuế suất nhập khẩu cần được xác định dựa trên quốc gia cụ thể, xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Đề nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Ngoài ra, có thể tham khảo trang web Dịch vụ Khu thương mại tự do Trung Quốc để biết thuế suất hiệp định. Thuế suất có thể thay đổi, vui lòng lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa cần lưu ý những yêu cầu đặc biệt nào khi khai báo? Khi khai báo cần lưu ý: 1. Chất liệu cần cụ thể đến loại nhựa, như PP, PE, v.v.; 2. Mục đích sử dụng cần rõ ràng là bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp; 3. Nếu dùng một lần, cần ghi rõ; 4. Thương hiệu, quy cách, kiểu loại cần đầy đủ; 5. Nếu chứa vật liệu phi nhựa, cần nêu rõ thành phần và liệu có tạo thành đặc tính chính hay không. Ngoài ra, một số quốc gia có thể có yêu cầu bổ sung đối với vật liệu tiếp xúc thực phẩm, như chứng nhận FDA, v.v. Sự khác biệt chính giữa 392410 và 392490 là gì? 392410 chỉ bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa, như bát, đĩa, dao nĩa, thớt, v.v.; 392490 chỉ đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng nhựa, như thùng rác, móc treo quần áo, bàn chải đánh răng, hộp xà phòng, v.v. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng: bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp dùng để chế biến và ăn uống, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh dùng để vệ sinh nhà cửa và vệ sinh cá nhân. Nếu bộ đồ ăn bằng nhựa có tay cầm bằng kim loại, nên phân loại như thế nào? Theo quy tắc chung về phân loại, nếu tay cầm bằng kim loại tạo thành đặc tính chính, thì có thể thuộc chương sản phẩm kim loại (như Chương 73); nếu phần nhựa tạo thành đặc tính chính, thì vẫn thuộc 392410. Thông thường, nếu kim loại chỉ có tác dụng gia cố hoặc trang trí, nhựa là vật liệu chính, thì thuộc 392410. Đề nghị cung cấp hình ảnh hàng hóa và tỷ lệ vật liệu để hải quan xác định. Bán bộ đồ ăn bằng nhựa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS như thế nào? Bán bộ đồ ăn bằng nhựa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa, nên chọn 392410. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu là bộ đồ ăn dùng một lần, có thể liên quan đến quy định bảo vệ môi trường; nếu là bộ đồ ăn trẻ em, có thể liên quan đến tiêu chuẩn an toàn. Đề nghị dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng thực tế của hàng hóa, kết hợp với yêu cầu hải quan của quốc gia đến, khai báo chính xác. Dụng cụ nhà bếp bằng nhựa như thớt, cán lăn bột, có thuộc 392410 không? Đúng, thớt, cán lăn bột và các dụng cụ nhà bếp bằng nhựa khác thuộc 392410. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu thớt có bề mặt bằng gỗ hoặc tre, thì có thể thuộc Chương 44. Khi phân loại, lấy vật liệu chính làm chuẩn. Hàng hóa thuộc 392410 khi xuất khẩu có cần kiểm tra thương phẩm không? Yêu cầu kiểm tra thương phẩm xuất khẩu phụ thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa và quốc gia đến. Nói chung, bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa có thể liên quan đến yêu cầu an toàn vật liệu tiếp xúc thực phẩm, một số quốc gia yêu cầu cung cấp chứng nhận FDA, LFGB, v.v. Đề nghị tham khảo ý kiến hải quan địa phương hoặc cơ quan kiểm tra kiểm dịch để xác nhận có cần kiểm tra thương phẩm hay không. Làm thế nào để xác định bộ đồ ăn bằng nhựa có phải dùng một lần hay không? Dùng một lần thường có nghĩa là sản phẩm được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ, như dao nĩa nhựa dùng một lần, hộp cơm, v.v. Nếu sản phẩm được thiết kế để tái sử dụng, như bát đĩa nhựa bền, thì không thuộc dùng một lần. Khi khai báo cần điền trung thực, hải quan có thể dựa trên đặc tính sản phẩm, mô tả bao bì, v.v. để phán đoán.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392410?
A: Thuế suất nhập khẩu cần được xác định dựa trên quốc gia cụ thể, xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Đề nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Ngoài ra, có thể tham khảo trang web Dịch vụ Khu thương mại tự do Trung Quốc để biết thuế suất hiệp định. Thuế suất có thể thay đổi, vui lòng lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa cần lưu ý những yêu cầu đặc biệt nào khi khai báo?
A: Khi khai báo cần lưu ý: 1. Chất liệu cần cụ thể đến loại nhựa, như PP, PE, v.v.; 2. Mục đích sử dụng cần rõ ràng là bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp; 3. Nếu dùng một lần, cần ghi rõ; 4. Thương hiệu, quy cách, kiểu loại cần đầy đủ; 5. Nếu chứa vật liệu phi nhựa, cần nêu rõ thành phần và liệu có tạo thành đặc tính chính hay không. Ngoài ra, một số quốc gia có thể có yêu cầu bổ sung đối với vật liệu tiếp xúc thực phẩm, như chứng nhận FDA, v.v.
Q: Sự khác biệt chính giữa 392410 và 392490 là gì?
A: 392410 chỉ bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa, như bát, đĩa, dao nĩa, thớt, v.v.; 392490 chỉ đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng nhựa, như thùng rác, móc treo quần áo, bàn chải đánh răng, hộp xà phòng, v.v. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng: bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp dùng để chế biến và ăn uống, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh dùng để vệ sinh nhà cửa và vệ sinh cá nhân.
Q: Nếu bộ đồ ăn bằng nhựa có tay cầm bằng kim loại, nên phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, nếu tay cầm bằng kim loại tạo thành đặc tính chính, thì có thể thuộc chương sản phẩm kim loại (như Chương 73); nếu phần nhựa tạo thành đặc tính chính, thì vẫn thuộc 392410. Thông thường, nếu kim loại chỉ có tác dụng gia cố hoặc trang trí, nhựa là vật liệu chính, thì thuộc 392410. Đề nghị cung cấp hình ảnh hàng hóa và tỷ lệ vật liệu để hải quan xác định.
Q: Bán bộ đồ ăn bằng nhựa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS như thế nào?
A: Bán bộ đồ ăn bằng nhựa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa, nên chọn 392410. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu là bộ đồ ăn dùng một lần, có thể liên quan đến quy định bảo vệ môi trường; nếu là bộ đồ ăn trẻ em, có thể liên quan đến tiêu chuẩn an toàn. Đề nghị dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng thực tế của hàng hóa, kết hợp với yêu cầu hải quan của quốc gia đến, khai báo chính xác.
Q: Dụng cụ nhà bếp bằng nhựa như thớt, cán lăn bột, có thuộc 392410 không?
A: Đúng, thớt, cán lăn bột và các dụng cụ nhà bếp bằng nhựa khác thuộc 392410. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu thớt có bề mặt bằng gỗ hoặc tre, thì có thể thuộc Chương 44. Khi phân loại, lấy vật liệu chính làm chuẩn.
Q: Hàng hóa thuộc 392410 khi xuất khẩu có cần kiểm tra thương phẩm không?
A: Yêu cầu kiểm tra thương phẩm xuất khẩu phụ thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa và quốc gia đến. Nói chung, bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa có thể liên quan đến yêu cầu an toàn vật liệu tiếp xúc thực phẩm, một số quốc gia yêu cầu cung cấp chứng nhận FDA, LFGB, v.v. Đề nghị tham khảo ý kiến hải quan địa phương hoặc cơ quan kiểm tra kiểm dịch để xác nhận có cần kiểm tra thương phẩm hay không.
Q: Làm thế nào để xác định bộ đồ ăn bằng nhựa có phải dùng một lần hay không?
A: Dùng một lần thường có nghĩa là sản phẩm được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ, như dao nĩa nhựa dùng một lần, hộp cơm, v.v. Nếu sản phẩm được thiết kế để tái sử dụng, như bát đĩa nhựa bền, thì không thuộc dùng một lần. Khi khai báo cần điền trung thực, hải quan có thể dựa trên đặc tính sản phẩm, mô tả bao bì, v.v. để phán đoán.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.