Chương 39 là chương về plastic và các sản phẩm bằng plastic trong hệ thống phân loại HS, bao gồm từ polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt) đến bán thành phẩm (như tấm, phiến, màng, ống) và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau. Chương này được phân chia theo cấp độ theo giai đoạn gia công và mục đích sử dụng của plastic, nhóm 3923 chuyên về các sản phẩm plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, 392390 là phân nhóm dự phòng của nhóm này, bao gồm các sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác chưa được liệt kê. Nhóm 3923 bao gồm tất cả các sản phẩm plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bao gồm thùng, hộp, thùng phuy, lon, chai, túi, bao, nắp, nút, màng niêm phong bằng plastic, v.v. Nhóm này được phân chia theo loại container cụ thể, như 392310 là loại thùng hộp, 392321 là túi bằng polymer ethylene, 392330 là loại chai, 392350 là loại nút nắp. 392390 là phân nhóm 'khác', chứa các sản phẩm plastic dùng để đóng gói chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể nêu trên. 2 chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 'plastic và các sản phẩm bằng plastic', là tổng cương của toàn bộ ngành plastic trong biểu thuế. Chữ số thứ 3-4 '23' đại diện cho nhóm 3923 'các sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa; nút, nắp, nắp chai và các vật niêm phong khác bằng plastic', nhóm này được phân chia theo chức năng container và vật liệu. Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm 392390, biểu thị 'khác', tức là các sản phẩm plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể từ 392310 đến 392350, thuộc phân nhóm dự phòng, áp dụng cho các mặt hàng như pallet nhựa, thùng quay nhựa, niêm phong nhựa, móc nhựa chưa được liệt kê cụ thể. Mặt hàng này được phân loại vào 392390 vì đây là sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, nhưng chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể thuộc nhóm 3923 (như thùng, túi, chai, nắp, v.v.). Nếu là túi bằng polymer ethylene thì phân loại vào 392321, nếu là thùng hộp nhựa thì phân loại vào 392310, nếu là chai nhựa thì phân loại vào 392330. Chỉ những sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác không thể phân loại vào các phân nhóm cụ thể này mới được phân loại vào 392390.
Chương
Chương 39 là chương về plastic và các sản phẩm bằng plastic trong hệ thống phân loại HS, bao gồm từ polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt) đến bán thành phẩm (như tấm, phiến, màng, ống) và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau. Chương này được phân chia theo cấp độ theo giai đoạn gia công và mục đích sử dụng của plastic, nhóm 3923 chuyên về các sản phẩm plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, 392390 là phân nhóm dự phòng của nhóm này, bao gồm các sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác chưa được liệt kê.
Nhóm
Nhóm 3923 bao gồm tất cả các sản phẩm plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bao gồm thùng, hộp, thùng phuy, lon, chai, túi, bao, nắp, nút, màng niêm phong bằng plastic, v.v. Nhóm này được phân chia theo loại container cụ thể, như 392310 là loại thùng hộp, 392321 là túi bằng polymer ethylene, 392330 là loại chai, 392350 là loại nút nắp. 392390 là phân nhóm 'khác', chứa các sản phẩm plastic dùng để đóng gói chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể nêu trên.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 'plastic và các sản phẩm bằng plastic', là tổng cương của toàn bộ ngành plastic trong biểu thuế. Chữ số thứ 3-4 '23' đại diện cho nhóm 3923 'các sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa; nút, nắp, nắp chai và các vật niêm phong khác bằng plastic', nhóm này được phân chia theo chức năng container và vật liệu. Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm 392390, biểu thị 'khác', tức là các sản phẩm plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể từ 392310 đến 392350, thuộc phân nhóm dự phòng, áp dụng cho các mặt hàng như pallet nhựa, thùng quay nhựa, niêm phong nhựa, móc nhựa chưa được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 392390 vì đây là sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, nhưng chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể thuộc nhóm 3923 (như thùng, túi, chai, nắp, v.v.). Nếu là túi bằng polymer ethylene thì phân loại vào 392321, nếu là thùng hộp nhựa thì phân loại vào 392310, nếu là chai nhựa thì phân loại vào 392330. Chỉ những sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác không thể phân loại vào các phân nhóm cụ thể này mới được phân loại vào 392390.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải cụ thể rõ ràng, như 'thùng quay nhựa', 'niêm phong nhựa', v.v., tránh ghi chung chung 'sản phẩm nhựa'. Chất liệu: Ghi rõ loại plastic cụ thể, như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyvinyl chloride (PVC), polyethylene terephthalate (PET), v.v. Mục đích sử dụng: Giải thích mặt hàng này dùng để vận chuyển hoặc đóng gói loại hàng hóa gì, như 'dùng để đóng gói thực phẩm', 'dùng để luân chuyển linh kiện điện tử', v.v. Ngoại quan: Mô tả hình dạng, màu sắc, kích thước, v.v., như 'hình chữ nhật, màu đen, 50cm×30cm×20cm'. Có thể tái sử dụng không: Khai báo vật liệu đóng gói này có được thiết kế để tái sử dụng hay không, như thùng quay có thể tái sử dụng, túi đóng gói dùng một lần không thể tái sử dụng. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'. Model: Khai báo model hoặc quy cách của sản phẩm, như 'TS-100', '50L', v.v. Thành phần hàm lượng: Nếu là hỗn hợp nhiều vật liệu, cần ghi rõ tỷ lệ phần trăm từng thành phần, như 'PE 80%, PP 20%'. Tên hàng: Thùng quay nhựa; Chất liệu: Polypropylene (PP); Mục đích sử dụng: Dùng để luân chuyển linh kiện điện tử; Ngoại quan: Hình chữ nhật, màu xanh, đường kính ngoài 60cm×40cm×30cm; Có thể tái sử dụng không: Có; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: ZX-6040; Thành phần hàm lượng: PP 100%. Phân loại nhầm thùng quay nhựa vào 392310 (thùng hộp nhựa), nhưng 392310 chỉ chỉ thùng hộp có hình dạng cụ thể, còn thùng quay thường được phân loại vào 392390. Không ghi rõ loại plastic cụ thể, chỉ ghi 'nhựa', dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại. Phân loại nhầm túi đóng gói nhựa dùng một lần vào 392390, thực tế nên phân loại vào 392321 hoặc 392329.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải cụ thể rõ ràng, như 'thùng quay nhựa', 'niêm phong nhựa', v.v., tránh ghi chung chung 'sản phẩm nhựa'.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm nhựa' hoặc 'vật liệu đóng gói nhựa', không chi tiết tên hàng cụ thể.
Chất liệu
Ghi rõ loại plastic cụ thể, như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyvinyl chloride (PVC), polyethylene terephthalate (PET), v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'nhựa' mà không ghi rõ loại polymer cụ thể, dẫn đến khó khăn trong phân loại.
Mục đích sử dụng
Giải thích mặt hàng này dùng để vận chuyển hoặc đóng gói loại hàng hóa gì, như 'dùng để đóng gói thực phẩm', 'dùng để luân chuyển linh kiện điện tử', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng để đóng gói', không nêu rõ hàng hóa cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng, màu sắc, kích thước, v.v., như 'hình chữ nhật, màu đen, 50cm×30cm×20cm'.
⚠️ Chỉ ghi 'màu đen', thiếu thông tin về hình dạng và kích thước.
Có thể tái sử dụng không
Khai báo vật liệu đóng gói này có được thiết kế để tái sử dụng hay không, như thùng quay có thể tái sử dụng, túi đóng gói dùng một lần không thể tái sử dụng.
⚠️ Bỏ qua mục này, dẫn đến nhầm lẫn với bao bì dùng một lần.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là 'không nhãn hiệu' nhưng thực tế có thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của sản phẩm, như 'TS-100', '50L', v.v.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Thành phần hàm lượng
Nếu là hỗn hợp nhiều vật liệu, cần ghi rõ tỷ lệ phần trăm từng thành phần, như 'PE 80%, PP 20%'.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng, hoặc chỉ ghi 'nhựa hỗn hợp'.
Ví dụ: Tên hàng: Thùng quay nhựa; Chất liệu: Polypropylene (PP); Mục đích sử dụng: Dùng để luân chuyển linh kiện điện tử; Ngoại quan: Hình chữ nhật, màu xanh, đường kính ngoài 60cm×40cm×30cm; Có thể tái sử dụng không: Có; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: ZX-6040; Thành phần hàm lượng: PP 100%.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm thùng quay nhựa vào 392310 (thùng hộp nhựa), nhưng 392310 chỉ chỉ thùng hộp có hình dạng cụ thể, còn thùng quay thường được phân loại vào 392390.
Không ghi rõ loại plastic cụ thể, chỉ ghi 'nhựa', dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Phân loại nhầm túi đóng gói nhựa dùng một lần vào 392390, thực tế nên phân loại vào 392321 hoặc 392329.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có phải bằng plastic không; 2) Có dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa không; 3) Có thuộc loại container được liệt kê trong phân nhóm cụ thể thuộc nhóm 3923 không. Nếu là container được liệt kê cụ thể (như thùng, túi, chai, nắp), nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm tương ứng; nếu không thuộc bất kỳ phân nhóm cụ thể nào, thì phân loại vào 392390. Ngoài ra, cần chú ý phân biệt với các nhóm 3921 (tấm, phiến, màng plastic), 3925 (sản phẩm plastic dùng trong xây dựng), v.v. 392310 Thùng, hộp, thùng quay nhựa: 392310 chuyên chỉ thùng, hộp và container tương tự bằng plastic, thường có hình dạng cố định và dung tích nhất định, còn 392390 bao gồm các sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác chưa được liệt kê, như pallet, niêm phong, v.v. 392321 Túi bằng polymer ethylene: 392321 chỉ chỉ túi làm bằng polymer ethylene (PE), bao gồm túi mua sắm, túi rác, v.v.; 392390 thì bao gồm các sản phẩm đóng gói bằng vật liệu khác hoặc loại khác. 392330 Chai, lon nhựa: 392330 chỉ chai, lon và container tương tự bằng plastic, dùng để đựng chất lỏng hoặc bán rắn; 392390 thì dùng cho mục đích đóng gói khác, như pallet, niêm phong, v.v. 392350 Nút, nắp, nắp chai nhựa: 392350 chuyên chỉ vật niêm phong, như nắp chai, nút; 392390 thì bao gồm các sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác chưa được liệt kê. 392690 Sản phẩm plastic khác: 392690 là sản phẩm plastic chưa được liệt kê trong các nhóm khác của Chương 39, phạm vi rộng hơn, bao gồm sản phẩm plastic không dùng để đóng gói; 392390 chỉ giới hạn ở mục đích vận chuyển hoặc đóng gói. Có rõ ràng là chất liệu plastic không? Có dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa không? Có thuộc phân nhóm cụ thể 392310-392350 không? Có thể tái sử dụng không? Có trộn với vật liệu khác không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có phải bằng plastic không; 2) Có dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa không; 3) Có thuộc loại container được liệt kê trong phân nhóm cụ thể thuộc nhóm 3923 không. Nếu là container được liệt kê cụ thể (như thùng, túi, chai, nắp), nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm tương ứng; nếu không thuộc bất kỳ phân nhóm cụ thể nào, thì phân loại vào 392390. Ngoài ra, cần chú ý phân biệt với các nhóm 3921 (tấm, phiến, màng plastic), 3925 (sản phẩm plastic dùng trong xây dựng), v.v.
Mã dễ nhầm:
392310 - Thùng, hộp, thùng quay nhựa
392310 chuyên chỉ thùng, hộp và container tương tự bằng plastic, thường có hình dạng cố định và dung tích nhất định, còn 392390 bao gồm các sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác chưa được liệt kê, như pallet, niêm phong, v.v.
392321 - Túi bằng polymer ethylene
392321 chỉ chỉ túi làm bằng polymer ethylene (PE), bao gồm túi mua sắm, túi rác, v.v.; 392390 thì bao gồm các sản phẩm đóng gói bằng vật liệu khác hoặc loại khác.
392330 - Chai, lon nhựa
392330 chỉ chai, lon và container tương tự bằng plastic, dùng để đựng chất lỏng hoặc bán rắn; 392390 thì dùng cho mục đích đóng gói khác, như pallet, niêm phong, v.v.
392350 - Nút, nắp, nắp chai nhựa
392350 chuyên chỉ vật niêm phong, như nắp chai, nút; 392390 thì bao gồm các sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác chưa được liệt kê.
392690 - Sản phẩm plastic khác
392690 là sản phẩm plastic chưa được liệt kê trong các nhóm khác của Chương 39, phạm vi rộng hơn, bao gồm sản phẩm plastic không dùng để đóng gói; 392390 chỉ giới hạn ở mục đích vận chuyển hoặc đóng gói.
Tự kiểm tra:
✓ Có rõ ràng là chất liệu plastic không?
✓ Có dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa không?
✓ Có thuộc phân nhóm cụ thể 392310-392350 không?
✓ Có thể tái sử dụng không?
✓ Có trộn với vật liệu khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392390? Có thể thông qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 392390, chọn quốc gia/khu vực tương ứng và xuất xứ, để có được thông tin về thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất. Pallet nhựa nên phân loại vào 392390 hay 392310? Pallet nhựa thường được phân loại vào 392390, vì 392310 chỉ bao gồm thùng, hộp và container tương tự, còn pallet là cấu trúc phẳng dùng để chứa hàng hóa, không thuộc loại thùng hộp. Nhưng nếu pallet có vách bao hoặc cấu trúc thùng, có thể được coi là thùng hộp và phân loại vào 392310, cần phán đoán theo hình dạng cụ thể. Làm thế nào phân biệt 392390 và 392690? 392390 chỉ giới hạn ở sản phẩm plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, như thùng quay, niêm phong, pallet, v.v.; 392690 thì bao gồm các sản phẩm plastic khác chưa được liệt kê, như đồ gia dụng nhựa, linh kiện công nghiệp, v.v. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng có phải để vận chuyển hoặc đóng gói không. Khi khai báo 392390, có bắt buộc phải điền thành phần hàm lượng không? Có, nếu hàng hóa được làm từ hỗn hợp nhiều vật liệu plastic, phải khai báo tỷ lệ phần trăm từng thành phần, để hải quan xác định phân loại và thuế suất áp dụng. Nếu là vật liệu đơn nhất, cũng cần ghi rõ loại polymer cụ thể, như PE, PP, v.v. Hộp cơm nhựa dùng một lần có phân loại vào 392390 không? Hộp cơm nhựa dùng một lần thường được phân loại vào 392410 (bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng plastic), không phải 392390. Vì chủ yếu dùng để đựng thức ăn, thuộc phạm vi đồ ăn, không phải để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa. Nhưng nếu hộp cơm rõ ràng dùng để đóng gói vận chuyển, thì có thể phân loại vào 392390. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 392390 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành, có thể điều chỉnh theo từng thời kỳ. Nên tra cứu qua cục thuế điện tử hoặc cửa sổ đơn nhất tỷ lệ hoàn thuế tương ứng với 392390, thường tỷ lệ hoàn thuế sản phẩm nhựa từ 9%-13%, lấy dữ liệu chính thức làm chuẩn. Niêm phong nhựa nên phân loại vào mã nào? Niêm phong nhựa nếu dùng để niêm phong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, nên phân loại vào 392390. Nhưng nếu là niêm phong có chức năng khóa, có thể phân loại vào 8301 (khóa kim loại) hoặc 392690. Cần phán đoán theo chất liệu và chức năng, niêm phong bằng nhựa nguyên chất không có khóa thì phân loại vào 392390. Nhập khẩu 392390 từ các quốc gia khác nhau, thuế quan có khác biệt gì? Sự khác biệt thuế quan phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại. Ví dụ, nhập khẩu từ các nước ASEAN có thể áp dụng thuế suất hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN, nhập khẩu từ Mỹ có thể áp dụng thuế suất ưu đãi nhất hoặc thuế bổ sung. Cần xác định theo giấy chứng nhận xuất xứ và bảng thuế suất mới nhất, nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392390?
A: Có thể thông qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 392390, chọn quốc gia/khu vực tương ứng và xuất xứ, để có được thông tin về thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Pallet nhựa nên phân loại vào 392390 hay 392310?
A: Pallet nhựa thường được phân loại vào 392390, vì 392310 chỉ bao gồm thùng, hộp và container tương tự, còn pallet là cấu trúc phẳng dùng để chứa hàng hóa, không thuộc loại thùng hộp. Nhưng nếu pallet có vách bao hoặc cấu trúc thùng, có thể được coi là thùng hộp và phân loại vào 392310, cần phán đoán theo hình dạng cụ thể.
Q: Làm thế nào phân biệt 392390 và 392690?
A: 392390 chỉ giới hạn ở sản phẩm plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, như thùng quay, niêm phong, pallet, v.v.; 392690 thì bao gồm các sản phẩm plastic khác chưa được liệt kê, như đồ gia dụng nhựa, linh kiện công nghiệp, v.v. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng có phải để vận chuyển hoặc đóng gói không.
Q: Khi khai báo 392390, có bắt buộc phải điền thành phần hàm lượng không?
A: Có, nếu hàng hóa được làm từ hỗn hợp nhiều vật liệu plastic, phải khai báo tỷ lệ phần trăm từng thành phần, để hải quan xác định phân loại và thuế suất áp dụng. Nếu là vật liệu đơn nhất, cũng cần ghi rõ loại polymer cụ thể, như PE, PP, v.v.
Q: Hộp cơm nhựa dùng một lần có phân loại vào 392390 không?
A: Hộp cơm nhựa dùng một lần thường được phân loại vào 392410 (bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng plastic), không phải 392390. Vì chủ yếu dùng để đựng thức ăn, thuộc phạm vi đồ ăn, không phải để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa. Nhưng nếu hộp cơm rõ ràng dùng để đóng gói vận chuyển, thì có thể phân loại vào 392390.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 392390 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành, có thể điều chỉnh theo từng thời kỳ. Nên tra cứu qua cục thuế điện tử hoặc cửa sổ đơn nhất tỷ lệ hoàn thuế tương ứng với 392390, thường tỷ lệ hoàn thuế sản phẩm nhựa từ 9%-13%, lấy dữ liệu chính thức làm chuẩn.
Q: Niêm phong nhựa nên phân loại vào mã nào?
A: Niêm phong nhựa nếu dùng để niêm phong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, nên phân loại vào 392390. Nhưng nếu là niêm phong có chức năng khóa, có thể phân loại vào 8301 (khóa kim loại) hoặc 392690. Cần phán đoán theo chất liệu và chức năng, niêm phong bằng nhựa nguyên chất không có khóa thì phân loại vào 392390.
Q: Nhập khẩu 392390 từ các quốc gia khác nhau, thuế quan có khác biệt gì?
A: Sự khác biệt thuế quan phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại. Ví dụ, nhập khẩu từ các nước ASEAN có thể áp dụng thuế suất hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN, nhập khẩu từ Mỹ có thể áp dụng thuế suất ưu đãi nhất hoặc thuế bổ sung. Cần xác định theo giấy chứng nhận xuất xứ và bảng thuế suất mới nhất, nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.