Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm, ống, tấm, phiến, màng, lá, thanh và các vật liệu ở hình dạng cụ thể khác, cũng như các sản phẩm bằng plastic chưa được liệt kê ở nơi khác. Chương này là một chương quan trọng trong HS về hóa chất và sản phẩm công nghiệp nhẹ, liên quan đến nhiều loại hàng hóa từ nguyên liệu đến thành phẩm. Nhóm 3923 bao gồm các sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, cũng như nút, nắp, chai, lọ, hũ và các loại thùng chứa khác bằng plastic. Nhóm này chủ yếu liên quan đến các thùng chứa bằng plastic như chai, hũ, lọ, dùng để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa lỏng hoặc rắn. 2 chữ số đầu 39: biểu thị Chương 39, plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 23: biểu thị nhóm 3923, các sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa; nút, nắp và các sản phẩm tương tự bằng plastic. Chữ số thứ 5-6 là 30: biểu thị phân nhóm 392330, cụ thể là lọ, chai, hũ và các sản phẩm tương tự bằng plastic. Phân nhóm này được giới hạn thêm là loại thùng chứa, không phải nắp hoặc nút. Mặt hàng này là lọ, chai, hũ và các loại thùng chứa tương tự bằng plastic, chủ yếu dùng để đóng gói hoặc vận chuyển hàng hóa, phù hợp với mô tả của nhóm 3923. Khác biệt với các phân nhóm khác trong 3923 như 392310 (hộp, thùng) hoặc 392350 (nút, nắp) ở hình dạng và mục đích sử dụng; 392330 đặc biệt chỉ các loại thùng chứa như chai, lọ, hũ.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm, ống, tấm, phiến, màng, lá, thanh và các vật liệu ở hình dạng cụ thể khác, cũng như các sản phẩm bằng plastic chưa được liệt kê ở nơi khác. Chương này là một chương quan trọng trong HS về hóa chất và sản phẩm công nghiệp nhẹ, liên quan đến nhiều loại hàng hóa từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 3923 bao gồm các sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, cũng như nút, nắp, chai, lọ, hũ và các loại thùng chứa khác bằng plastic. Nhóm này chủ yếu liên quan đến các thùng chứa bằng plastic như chai, hũ, lọ, dùng để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa lỏng hoặc rắn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: biểu thị Chương 39, plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 23: biểu thị nhóm 3923, các sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa; nút, nắp và các sản phẩm tương tự bằng plastic. Chữ số thứ 5-6 là 30: biểu thị phân nhóm 392330, cụ thể là lọ, chai, hũ và các sản phẩm tương tự bằng plastic. Phân nhóm này được giới hạn thêm là loại thùng chứa, không phải nắp hoặc nút.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lọ, chai, hũ và các loại thùng chứa tương tự bằng plastic, chủ yếu dùng để đóng gói hoặc vận chuyển hàng hóa, phù hợp với mô tả của nhóm 3923. Khác biệt với các phân nhóm khác trong 3923 như 392310 (hộp, thùng) hoặc 392350 (nút, nắp) ở hình dạng và mục đích sử dụng; 392330 đặc biệt chỉ các loại thùng chứa như chai, lọ, hũ.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như chai nhựa, hũ nhựa, v.v., phải khớp với thực tế. Chất liệu: Loại plastic cụ thể, như PET, PE, PP, v.v., ảnh hưởng đến việc phân loại. Mục đích sử dụng: Mục đích của thùng chứa, như dùng để đóng gói mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, v.v. Dung tích: Dung tích của thùng chứa, như 500ml, 1L, v.v., giúp phân biệt quy cách. Có phải bao bì bán lẻ: Có được dùng trực tiếp cho bán lẻ hay không, ảnh hưởng đến phân loại. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu. Mã hiệu: Mã hiệu hoặc quy cách của sản phẩm, để dễ nhận biết. Tên hàng: Chai nhựa; Chất liệu: PET; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói dầu gội; Dung tích: 500ml; Có phải bao bì bán lẻ: Có; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Mã hiệu: PET-500. Khai báo chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi "nhựa", nên ghi rõ PET, PP, v.v. Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng để đóng gói", nên cụ thể là đóng gói loại hàng hóa nào. Bỏ qua dung tích và có phải bao bì bán lẻ, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như chai nhựa, hũ nhựa, v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "thùng chứa nhựa" quá chung chung, nên ghi cụ thể là chai hoặc hũ.
Chất liệu
Loại plastic cụ thể, như PET, PE, PP, v.v., ảnh hưởng đến việc phân loại.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa" mà không ghi thành phần cụ thể, có thể gây tranh cãi về phân loại.
Mục đích sử dụng
Mục đích của thùng chứa, như dùng để đóng gói mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, v.v.
⚠️ Không ghi rõ mục đích, có thể bị phân loại nhầm vào nhóm khác.
Dung tích
Dung tích của thùng chứa, như 500ml, 1L, v.v., giúp phân biệt quy cách.
⚠️ Bỏ qua dung tích, có thể ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Có phải bao bì bán lẻ
Có được dùng trực tiếp cho bán lẻ hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không nêu rõ có phải bao bì bán lẻ, có thể dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu.
⚠️ Không có thương hiệu nên khai báo "không có thương hiệu", bỏ sót có thể gây chậm trễ thông quan.
Mã hiệu
Mã hiệu hoặc quy cách của sản phẩm, để dễ nhận biết.
⚠️ Ghi mã hiệu không đầy đủ hoặc sai.
Ví dụ: Tên hàng: Chai nhựa; Chất liệu: PET; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói dầu gội; Dung tích: 500ml; Có phải bao bì bán lẻ: Có; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Mã hiệu: PET-500.
Lỗi thường gặp:
Khai báo chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi "nhựa", nên ghi rõ PET, PP, v.v.
Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng để đóng gói", nên cụ thể là đóng gói loại hàng hóa nào.
Bỏ qua dung tích và có phải bao bì bán lẻ, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại: Theo chú giải HS, 392330 áp dụng cho lọ, chai, hũ và các thùng chứa tương tự bằng plastic, thường dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa. Các yếu tố quyết định chính bao gồm: chất liệu là plastic, hình dạng là chai/lọ/hũ, mục đích là đóng gói hoặc vận chuyển. Cần lưu ý phân biệt với 392310 (hộp, thùng), 392340 (suốt, ống chỉ, v.v.) và 392350 (nút, nắp). 392310 Hộp, thùng và các sản phẩm tương tự bằng plastic: 392310 là hộp, thùng, thường có hình vuông, dùng để đựng hàng hóa; 392330 là chai, hũ, thường có hình trụ, dùng để đựng chất lỏng hoặc hạt. 392350 Nút, nắp và các sản phẩm tương tự bằng plastic: 392350 là nắp, nút và các phụ kiện khác, dùng để đậy kín thùng chứa; 392330 là bản thân thùng chứa, không bao gồm nắp. 392390 Các sản phẩm vận chuyển hoặc đóng gói khác bằng plastic: 392390 là các sản phẩm đóng gói khác chưa được liệt kê, như pallet, đệm, v.v.; 392330 đặc biệt chỉ chai, lọ, hũ. 392690 Các sản phẩm khác bằng plastic: 392690 là các sản phẩm plastic khác chưa được liệt kê, không dùng để đóng gói; 392330 chuyên dùng cho thùng chứa đóng gói. Có phải chất liệu plastic không? Có phải là thùng chứa như chai, lọ, hũ không? Có dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa không? Có bao gồm nắp hoặc nút không? Có liên quan hơn đến nhóm khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại: Theo chú giải HS, 392330 áp dụng cho lọ, chai, hũ và các thùng chứa tương tự bằng plastic, thường dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa. Các yếu tố quyết định chính bao gồm: chất liệu là plastic, hình dạng là chai/lọ/hũ, mục đích là đóng gói hoặc vận chuyển. Cần lưu ý phân biệt với 392310 (hộp, thùng), 392340 (suốt, ống chỉ, v.v.) và 392350 (nút, nắp).
Mã dễ nhầm:
392310 - Hộp, thùng và các sản phẩm tương tự bằng plastic
392310 là hộp, thùng, thường có hình vuông, dùng để đựng hàng hóa; 392330 là chai, hũ, thường có hình trụ, dùng để đựng chất lỏng hoặc hạt.
392350 - Nút, nắp và các sản phẩm tương tự bằng plastic
392350 là nắp, nút và các phụ kiện khác, dùng để đậy kín thùng chứa; 392330 là bản thân thùng chứa, không bao gồm nắp.
392390 - Các sản phẩm vận chuyển hoặc đóng gói khác bằng plastic
392390 là các sản phẩm đóng gói khác chưa được liệt kê, như pallet, đệm, v.v.; 392330 đặc biệt chỉ chai, lọ, hũ.
392690 - Các sản phẩm khác bằng plastic
392690 là các sản phẩm plastic khác chưa được liệt kê, không dùng để đóng gói; 392330 chuyên dùng cho thùng chứa đóng gói.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải chất liệu plastic không?
✓ Có phải là thùng chứa như chai, lọ, hũ không?
✓ Có dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa không?
✓ Có bao gồm nắp hoặc nút không?
✓ Có liên quan hơn đến nhóm khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 392330? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 392330, chọn quốc gia đích và quốc gia xuất xứ để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo hiệp định thương mại tự do. Sự khác biệt trong phân loại giữa chai nhựa và hộp nhựa là gì? Chai nhựa thường được phân loại vào 392330 vì là thùng chứa hình chai; hộp nhựa được phân loại vào 392310 vì là hình hộp. Khác biệt chính ở hình dạng và mục đích sử dụng, chai dùng cho chất lỏng, hộp dùng cho chất rắn. Khi khai báo chất liệu ghi "nhựa" có được không? Không được, nên ghi cụ thể loại plastic như PET, PP, PE, v.v. Các chất liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại và thuế chống bán phá giá, phải khai báo chính xác. 392330 có bao gồm nắp chai nhựa không? Không bao gồm. Nắp chai thuộc 392350. 392330 chỉ chỉ bản thân thùng chứa, không bao gồm nắp. Nếu chai và nắp được nhập khẩu cùng nhau, nên phân loại riêng. Việc phân loại chai nhựa bao bì bán lẻ có yêu cầu đặc biệt không? Bản thân bao bì bán lẻ không thay đổi phân loại, vẫn thuộc 392330. Nhưng nếu chứa hàng hóa, có thể được phân loại theo hàng hóa. Chai rỗng được phân loại vào 392330. Làm thế nào để xác định hũ nhựa có thuộc 392330 không? Nếu hũ nhựa dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa và có hình dạng hũ, thì thuộc 392330. Nếu là hũ đựng đồ gia dụng, có thể thuộc 392490. Làm thế nào để phân biệt 392330 với 392390? 392330 đặc biệt chỉ chai, lọ, hũ; 392390 là các sản phẩm plastic khác dùng để vận chuyển hoặc đóng gói, như pallet, đệm, v.v. Phán đoán dựa trên hình dạng và mục đích sử dụng cụ thể. Nhập khẩu chai nhựa cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, dung tích, có phải bao bì bán lẻ, thương hiệu, mã hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tra cứu quy định khai báo mới nhất trước.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 392330?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 392330, chọn quốc gia đích và quốc gia xuất xứ để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo hiệp định thương mại tự do.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa chai nhựa và hộp nhựa là gì?
A: Chai nhựa thường được phân loại vào 392330 vì là thùng chứa hình chai; hộp nhựa được phân loại vào 392310 vì là hình hộp. Khác biệt chính ở hình dạng và mục đích sử dụng, chai dùng cho chất lỏng, hộp dùng cho chất rắn.
Q: Khi khai báo chất liệu ghi "nhựa" có được không?
A: Không được, nên ghi cụ thể loại plastic như PET, PP, PE, v.v. Các chất liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại và thuế chống bán phá giá, phải khai báo chính xác.
Q: 392330 có bao gồm nắp chai nhựa không?
A: Không bao gồm. Nắp chai thuộc 392350. 392330 chỉ chỉ bản thân thùng chứa, không bao gồm nắp. Nếu chai và nắp được nhập khẩu cùng nhau, nên phân loại riêng.
Q: Việc phân loại chai nhựa bao bì bán lẻ có yêu cầu đặc biệt không?
A: Bản thân bao bì bán lẻ không thay đổi phân loại, vẫn thuộc 392330. Nhưng nếu chứa hàng hóa, có thể được phân loại theo hàng hóa. Chai rỗng được phân loại vào 392330.
Q: Làm thế nào để xác định hũ nhựa có thuộc 392330 không?
A: Nếu hũ nhựa dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa và có hình dạng hũ, thì thuộc 392330. Nếu là hũ đựng đồ gia dụng, có thể thuộc 392490.
Q: Làm thế nào để phân biệt 392330 với 392390?
A: 392330 đặc biệt chỉ chai, lọ, hũ; 392390 là các sản phẩm plastic khác dùng để vận chuyển hoặc đóng gói, như pallet, đệm, v.v. Phán đoán dựa trên hình dạng và mục đích sử dụng cụ thể.
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, dung tích, có phải bao bì bán lẻ, thương hiệu, mã hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tra cứu quy định khai báo mới nhất trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.