Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này phân loại theo thành phần hóa học và hình thái vật lý của plastic, túi polyethylene là thành phẩm làm từ polyethylene, thuộc phạm vi sản phẩm plastic của chương này. Nhóm 3923 bao gồm các sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bao gồm hộp, thùng, túi, thùng phuy, lọ bằng plastic và nút, nắp, chụp bằng plastic. Túi polyethylene là túi dùng để đóng gói, phù hợp với mô tả của nhóm này. Hai chữ số đầu 39 biểu thị Chương 39 (plastic và các sản phẩm từ plastic). Chữ số thứ 3-4 là 23 biểu thị nhóm 3923 (sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa). Chữ số thứ 5-6 là 21 biểu thị phân nhóm 3923.21, tức là túi làm từ polymer ethylene. Do đó, 392321 cụ thể chỉ túi làm từ polymer ethylene (như polyethylene), dùng để đóng gói hoặc vận chuyển. Mặt hàng này là túi làm từ polyethylene, dùng để đóng gói hàng hóa, phù hợp với mô tả của nhóm 3923. Phân nhóm 3923.21 dành riêng cho túi làm từ polymer ethylene, do đó được phân loại vào 392321, không phải vật liệu khác (như túi làm từ polyvinyl clorua thuộc 392329) hoặc túi không dùng để đóng gói (như túi mua sắm có thể thuộc phân nhóm khác).
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này phân loại theo thành phần hóa học và hình thái vật lý của plastic, túi polyethylene là thành phẩm làm từ polyethylene, thuộc phạm vi sản phẩm plastic của chương này.
Nhóm
Nhóm 3923 bao gồm các sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bao gồm hộp, thùng, túi, thùng phuy, lọ bằng plastic và nút, nắp, chụp bằng plastic. Túi polyethylene là túi dùng để đóng gói, phù hợp với mô tả của nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 39 biểu thị Chương 39 (plastic và các sản phẩm từ plastic). Chữ số thứ 3-4 là 23 biểu thị nhóm 3923 (sản phẩm bằng plastic dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa). Chữ số thứ 5-6 là 21 biểu thị phân nhóm 3923.21, tức là túi làm từ polymer ethylene. Do đó, 392321 cụ thể chỉ túi làm từ polymer ethylene (như polyethylene), dùng để đóng gói hoặc vận chuyển.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là túi làm từ polyethylene, dùng để đóng gói hàng hóa, phù hợp với mô tả của nhóm 3923. Phân nhóm 3923.21 dành riêng cho túi làm từ polymer ethylene, do đó được phân loại vào 392321, không phải vật liệu khác (như túi làm từ polyvinyl clorua thuộc 392329) hoặc túi không dùng để đóng gói (như túi mua sắm có thể thuộc phân nhóm khác).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là túi polyethylene. Chất liệu: Nêu rõ là polyethylene (PE), và ghi rõ mật độ (như LDPE, HDPE, v.v.). Quy cách, kiểu loại: Bao gồm kích thước (dài, rộng, độ dày), dung tích, tải trọng và các thông số khác. Mục đích sử dụng: Mục đích cụ thể, như dùng để đóng gói thực phẩm, đóng gói hàng công nghiệp, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo không. Phương thức đóng gói: Hình thức đóng gói của túi, như cuộn, hộp, v.v. Có vô trùng không: Nếu dùng cho y tế hoặc thực phẩm, cần ghi rõ có xử lý vô trùng hay không. Tên hàng: Túi polyethylene; Chất liệu: Polyethylene (LDPE); Quy cách: Dài 30cm × Rộng 20cm × Dày 0.05mm; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói quần áo; Thương hiệu: Không; Phương thức đóng gói: Cuộn; Có vô trùng không: Không. Không phân biệt túi polyethylene với túi polyvinyl clorua, dẫn đến sai phân nhóm. Không cung cấp độ dày hoặc kích thước, không thể xác định có thuộc túi dùng để đóng gói hay không. Phân loại sai túi mua sắm bán lẻ vào 392321, thực tế có thể thuộc phân nhóm khác.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là túi polyethylene.
⚠️ Khai báo sai là túi nhựa hoặc túi PE, không nêu rõ chất liệu polyethylene.
Chất liệu
Nêu rõ là polyethylene (PE), và ghi rõ mật độ (như LDPE, HDPE, v.v.).
⚠️ Chỉ ghi nhựa, không phân biệt polyethylene với các loại nhựa khác.
Quy cách, kiểu loại
Bao gồm kích thước (dài, rộng, độ dày), dung tích, tải trọng và các thông số khác.
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc kích thước, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mục đích cụ thể, như dùng để đóng gói thực phẩm, đóng gói hàng công nghiệp, v.v.
⚠️ Ghi chung chung là dùng để đóng gói, không nêu rõ tình huống cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo không.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Phương thức đóng gói
Hình thức đóng gói của túi, như cuộn, hộp, v.v.
⚠️ Không nêu rõ là đóng gói bán lẻ hay đóng gói công nghiệp.
Có vô trùng không
Nếu dùng cho y tế hoặc thực phẩm, cần ghi rõ có xử lý vô trùng hay không.
⚠️ Không ghi rõ tình trạng vô trùng, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Túi polyethylene; Chất liệu: Polyethylene (LDPE); Quy cách: Dài 30cm × Rộng 20cm × Dày 0.05mm; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói quần áo; Thương hiệu: Không; Phương thức đóng gói: Cuộn; Có vô trùng không: Không.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt túi polyethylene với túi polyvinyl clorua, dẫn đến sai phân nhóm.
Không cung cấp độ dày hoặc kích thước, không thể xác định có thuộc túi dùng để đóng gói hay không.
Phân loại sai túi mua sắm bán lẻ vào 392321, thực tế có thể thuộc phân nhóm khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu là polymer ethylene; 2. Mục đích sử dụng là vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa; 3. Hình dạng là túi. Cần đồng thời thỏa mãn ba điều kiện này mới được phân loại vào 392321. Nếu chất liệu không phải polymer ethylene, thì phân loại vào 392329; nếu mục đích không phải đóng gói, thì có thể thuộc nhóm khác. 392329 Túi làm từ plastic khác: Chất liệu không phải polymer ethylene, như túi làm từ polyvinyl clorua (PVC), polypropylene (PP), v.v. 392321 Túi làm từ polymer ethylene: Chất liệu là polymer ethylene, như túi làm từ polyethylene (PE). 392310 Thùng, hộp bằng plastic, v.v.: Loại container khác nhau, 392310 là thùng, hộp, v.v., 392321 là túi. 392390 Sản phẩm đóng gói bằng plastic khác: Các sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác chưa được liệt kê, như pallet, đệm, v.v. Chất liệu có phải là polymer ethylene không? Mục đích sử dụng có phải là vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa không? Hình dạng có phải là túi không? Có trộn lẫn với vật liệu khác không? Có thuộc đóng gói bán lẻ không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu là polymer ethylene; 2. Mục đích sử dụng là vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa; 3. Hình dạng là túi. Cần đồng thời thỏa mãn ba điều kiện này mới được phân loại vào 392321. Nếu chất liệu không phải polymer ethylene, thì phân loại vào 392329; nếu mục đích không phải đóng gói, thì có thể thuộc nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
392329 - Túi làm từ plastic khác
Chất liệu không phải polymer ethylene, như túi làm từ polyvinyl clorua (PVC), polypropylene (PP), v.v.
392321 - Túi làm từ polymer ethylene
Chất liệu là polymer ethylene, như túi làm từ polyethylene (PE).
392310 - Thùng, hộp bằng plastic, v.v.
Loại container khác nhau, 392310 là thùng, hộp, v.v., 392321 là túi.
392390 - Sản phẩm đóng gói bằng plastic khác
Các sản phẩm plastic dùng để đóng gói khác chưa được liệt kê, như pallet, đệm, v.v.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là polymer ethylene không?
✓ Mục đích sử dụng có phải là vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa không?
✓ Hình dạng có phải là túi không?
✓ Có trộn lẫn với vật liệu khác không?
✓ Có thuộc đóng gói bán lẻ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Túi polyethylene và túi polypropylene khác nhau như thế nào về mã HS? Túi polyethylene được phân loại vào 392321 vì chất liệu là polymer ethylene; túi polypropylene được phân loại vào 392329 vì polypropylene thuộc plastic khác. Khi phân loại cần phân biệt theo chất liệu. Làm thế nào để xác định túi polyethylene dùng để đóng gói hay mục đích khác? Dựa trên thiết kế và trạng thái bán của túi. Nếu dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, như đóng gói công nghiệp, đóng gói thực phẩm, v.v., thì phân loại vào 392321; nếu là túi mua sắm bán lẻ, có thể thuộc phân nhóm khác, cần kết hợp mục đích cụ thể để xác định. Độ dày của túi polyethylene có ảnh hưởng đến mã HS không? Bản thân độ dày không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng có thể ảnh hưởng đến việc có thuộc túi dùng để đóng gói hay không. Ví dụ, túi rất mỏng có thể được coi là dùng một lần, vẫn phân loại vào 392321, nhưng cần đảm bảo mục đích là đóng gói. Nếu túi polyethylene dùng để đóng gói thực phẩm, có cần khai báo thêm không? Có, cần khai báo có vô trùng không, có đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu tiếp xúc thực phẩm không, v.v., nhưng những điều này không ảnh hưởng đến mã HS, vẫn phân loại vào 392321. Túi polyethylene và màng polyethylene khác nhau như thế nào về mã HS? Màng polyethylene nếu chưa được làm thành túi, phân loại vào 3920; nếu đã được làm thành túi, phân loại vào 392321. Sự khác biệt chính là có hình dạng túi hay không. Khi nhập khẩu túi polyethylene, trên tờ khai hải quan phải điền những yếu tố khai báo nào? Phải điền tên hàng, chất liệu, quy cách kiểu loại, mục đích sử dụng, thương hiệu, phương thức đóng gói, v.v., tham khảo bảng yếu tố khai báo hải quan. Đảm bảo chất liệu rõ ràng là polyethylene, mục đích là đóng gói. Mã HS của túi polyethylene có áp dụng cho tất cả các loại polyethylene không? Có, 392321 bao gồm tất cả các túi làm từ polymer ethylene, bao gồm LDPE, HDPE, v.v., miễn là chất liệu là polymer ethylene và dùng để đóng gói. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của túi polyethylene? Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Tra cứu thuế suất tương ứng theo mã HS 392321.
Q: Túi polyethylene và túi polypropylene khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Túi polyethylene được phân loại vào 392321 vì chất liệu là polymer ethylene; túi polypropylene được phân loại vào 392329 vì polypropylene thuộc plastic khác. Khi phân loại cần phân biệt theo chất liệu.
Q: Làm thế nào để xác định túi polyethylene dùng để đóng gói hay mục đích khác?
A: Dựa trên thiết kế và trạng thái bán của túi. Nếu dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, như đóng gói công nghiệp, đóng gói thực phẩm, v.v., thì phân loại vào 392321; nếu là túi mua sắm bán lẻ, có thể thuộc phân nhóm khác, cần kết hợp mục đích cụ thể để xác định.
Q: Độ dày của túi polyethylene có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Bản thân độ dày không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng có thể ảnh hưởng đến việc có thuộc túi dùng để đóng gói hay không. Ví dụ, túi rất mỏng có thể được coi là dùng một lần, vẫn phân loại vào 392321, nhưng cần đảm bảo mục đích là đóng gói.
Q: Nếu túi polyethylene dùng để đóng gói thực phẩm, có cần khai báo thêm không?
A: Có, cần khai báo có vô trùng không, có đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu tiếp xúc thực phẩm không, v.v., nhưng những điều này không ảnh hưởng đến mã HS, vẫn phân loại vào 392321.
Q: Túi polyethylene và màng polyethylene khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Màng polyethylene nếu chưa được làm thành túi, phân loại vào 3920; nếu đã được làm thành túi, phân loại vào 392321. Sự khác biệt chính là có hình dạng túi hay không.
Q: Khi nhập khẩu túi polyethylene, trên tờ khai hải quan phải điền những yếu tố khai báo nào?
A: Phải điền tên hàng, chất liệu, quy cách kiểu loại, mục đích sử dụng, thương hiệu, phương thức đóng gói, v.v., tham khảo bảng yếu tố khai báo hải quan. Đảm bảo chất liệu rõ ràng là polyethylene, mục đích là đóng gói.
Q: Mã HS của túi polyethylene có áp dụng cho tất cả các loại polyethylene không?
A: Có, 392321 bao gồm tất cả các túi làm từ polymer ethylene, bao gồm LDPE, HDPE, v.v., miễn là chất liệu là polymer ethylene và dùng để đóng gói.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của túi polyethylene?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Tra cứu thuế suất tương ứng theo mã HS 392321.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.