Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic khác nhau. Chương này được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất (3901-3914) là plastic ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai (3915-3926) là bán thành phẩm và thành phẩm plastic. 392290 thuộc phân chương thứ hai, liên quan đến các sản phẩm plastic dùng làm thiết bị vệ sinh. Nhóm 3922 bao gồm các thiết bị vệ sinh bằng plastic, bao gồm bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa, bồn cầu, bô vệ sinh, nắp và yếm bồn cầu, v.v. 392290 là các thiết bị vệ sinh bằng plastic khác, tức là các thiết bị vệ sinh bằng plastic ngoài bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa, bồn cầu và nắp, như bồn tiểu bằng plastic, bể xả bằng plastic, giá đựng giấy vệ sinh bằng plastic, v.v. 2 chữ số đầu 39: chỉ Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 22: chỉ nhóm 3922, tức là thiết bị vệ sinh bằng plastic. Chữ số thứ 5-6 là 90: chỉ phân nhóm 392290, tức là các thiết bị vệ sinh bằng plastic khác. Phân nhóm này là phân nhóm bao quát, bao gồm các thiết bị vệ sinh bằng plastic chưa được liệt kê. Mặt hàng này là thiết bị vệ sinh bằng plastic, và không thuộc 392210 (bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa) hoặc 392220 (bồn cầu và nắp), do đó được phân loại vào 392290. Nếu bằng sứ thì thuộc Chương 69, nếu bằng thép thì thuộc Chương 73.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic khác nhau. Chương này được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất (3901-3914) là plastic ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai (3915-3926) là bán thành phẩm và thành phẩm plastic. 392290 thuộc phân chương thứ hai, liên quan đến các sản phẩm plastic dùng làm thiết bị vệ sinh.
Nhóm
Nhóm 3922 bao gồm các thiết bị vệ sinh bằng plastic, bao gồm bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa, bồn cầu, bô vệ sinh, nắp và yếm bồn cầu, v.v. 392290 là các thiết bị vệ sinh bằng plastic khác, tức là các thiết bị vệ sinh bằng plastic ngoài bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa, bồn cầu và nắp, như bồn tiểu bằng plastic, bể xả bằng plastic, giá đựng giấy vệ sinh bằng plastic, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: chỉ Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 22: chỉ nhóm 3922, tức là thiết bị vệ sinh bằng plastic. Chữ số thứ 5-6 là 90: chỉ phân nhóm 392290, tức là các thiết bị vệ sinh bằng plastic khác. Phân nhóm này là phân nhóm bao quát, bao gồm các thiết bị vệ sinh bằng plastic chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thiết bị vệ sinh bằng plastic, và không thuộc 392210 (bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa) hoặc 392220 (bồn cầu và nắp), do đó được phân loại vào 392290. Nếu bằng sứ thì thuộc Chương 69, nếu bằng thép thì thuộc Chương 73.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bồn tiểu bằng plastic, bể xả bằng plastic, v.v. Chất liệu: Khai báo loại plastic, như polypropylene (PP), polyvinyl clorua (PVC), v.v. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích cụ thể của thiết bị vệ sinh, như phòng tắm, nhà vệ sinh công cộng, v.v. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì khai báo là 'không nhãn hiệu'. Model: Khai báo model sản phẩm, nếu không có model thì khai báo là 'không model'. Kích thước quy cách: Khai báo kích thước sản phẩm, như dài rộng cao, dung tích, v.v. Phương thức gia công: Khai báo quy trình tạo hình, như ép phun, thổi, v.v. Tên hàng: bồn tiểu bằng plastic; Chất liệu: polypropylene (PP); Mục đích sử dụng: dùng cho nhà vệ sinh công cộng; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: không model; Kích thước quy cách: cao 500mm×rộng 300mm×sâu 200mm; Phương thức gia công: ép phun tạo hình. Phân loại sai nắp bồn cầu bằng plastic vào 392290, thực tế nên thuộc 392220. Phân loại sai thiết bị vệ sinh bằng sứ vào 392290, thực tế nên thuộc Chương 69. Không phân biệt thiết bị vệ sinh với đồ nội thất bằng plastic, loại sau thuộc 9403.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bồn tiểu bằng plastic, bể xả bằng plastic, v.v.
⚠️ Khai báo chung chung là 'thiết bị vệ sinh bằng plastic', không liệt kê cụ thể.
Chất liệu
Khai báo loại plastic, như polypropylene (PP), polyvinyl clorua (PVC), v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là 'plastic', không ghi rõ thành phần cụ thể.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích cụ thể của thiết bị vệ sinh, như phòng tắm, nhà vệ sinh công cộng, v.v.
⚠️ Không giải thích mục đích sử dụng, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì khai báo là 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu hoặc khai báo sai.
Model
Khai báo model sản phẩm, nếu không có model thì khai báo là 'không model'.
⚠️ Khai báo model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước sản phẩm, như dài rộng cao, dung tích, v.v.
⚠️ Không cung cấp thông tin kích thước, ảnh hưởng đến phân loại.
Phương thức gia công
Khai báo quy trình tạo hình, như ép phun, thổi, v.v.
⚠️ Không ghi rõ phương thức gia công.
Ví dụ: Tên hàng: bồn tiểu bằng plastic; Chất liệu: polypropylene (PP); Mục đích sử dụng: dùng cho nhà vệ sinh công cộng; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: không model; Kích thước quy cách: cao 500mm×rộng 300mm×sâu 200mm; Phương thức gia công: ép phun tạo hình.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai nắp bồn cầu bằng plastic vào 392290, thực tế nên thuộc 392220.
Phân loại sai thiết bị vệ sinh bằng sứ vào 392290, thực tế nên thuộc Chương 69.
Không phân biệt thiết bị vệ sinh với đồ nội thất bằng plastic, loại sau thuộc 9403.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là chất liệu, mục đích sử dụng và loại cụ thể của hàng hóa. 392290 chỉ áp dụng cho thiết bị vệ sinh bằng plastic, không thuộc 392210 và 392220. Cần xác nhận hàng hóa bằng plastic và dùng cho mục đích thiết bị vệ sinh. 392210 Bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa bằng plastic: 392210 bao gồm bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa, trong khi 392290 bao gồm các thiết bị vệ sinh khác. 392220 Bồn cầu và nắp bằng plastic: 392220 chỉ bồn cầu và nắp của nó, 392290 không bao gồm bồn cầu và nắp. 691010 Thiết bị vệ sinh bằng sứ: Chất liệu khác nhau, bằng sứ thuộc Chương 69, bằng plastic thuộc 3922. 732490 Thiết bị vệ sinh bằng thép: Chất liệu khác nhau, bằng thép thuộc Chương 73, bằng plastic thuộc 3922. Có phải bằng plastic không? Có thuộc thiết bị vệ sinh không? Có loại trừ bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa không? Có loại trừ bồn cầu và nắp không? Có phân biệt với đồ nội thất bằng plastic không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là chất liệu, mục đích sử dụng và loại cụ thể của hàng hóa. 392290 chỉ áp dụng cho thiết bị vệ sinh bằng plastic, không thuộc 392210 và 392220. Cần xác nhận hàng hóa bằng plastic và dùng cho mục đích thiết bị vệ sinh.
Mã dễ nhầm:
392210 - Bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa bằng plastic
392210 bao gồm bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa, trong khi 392290 bao gồm các thiết bị vệ sinh khác.
392220 - Bồn cầu và nắp bằng plastic
392220 chỉ bồn cầu và nắp của nó, 392290 không bao gồm bồn cầu và nắp.
691010 - Thiết bị vệ sinh bằng sứ
Chất liệu khác nhau, bằng sứ thuộc Chương 69, bằng plastic thuộc 3922.
732490 - Thiết bị vệ sinh bằng thép
Chất liệu khác nhau, bằng thép thuộc Chương 73, bằng plastic thuộc 3922.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải bằng plastic không?
✓ Có thuộc thiết bị vệ sinh không?
✓ Có loại trừ bồn tắm, chậu tắm, chậu rửa không?
✓ Có loại trừ bồn cầu và nắp không?
✓ Có phân biệt với đồ nội thất bằng plastic không?
❓ Câu hỏi thường gặp
392290 và 392220 khác nhau như thế nào? 392220 chỉ bồn cầu và nắp bằng plastic, trong khi 392290 bao gồm các thiết bị vệ sinh bằng plastic khác, như bồn tiểu, bể xả, v.v. Nếu hàng hóa là bồn cầu hoặc nắp, nên thuộc 392220; nếu không thì thuộc 392290. Làm thế nào để xác định phân loại thiết bị vệ sinh bằng plastic? Trước tiên xác nhận chất liệu là plastic, sau đó xác nhận mục đích sử dụng là thiết bị vệ sinh, rồi phân loại vào 392210, 392220 hoặc 392290 theo loại cụ thể. Nếu là chất liệu khác, thì thuộc chương tương ứng. Bồn tiểu bằng plastic nên thuộc mã nào? Bồn tiểu bằng plastic không thuộc 392210 hoặc 392220, nên thuộc 392290. Khi khai báo cần ghi rõ chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, v.v. Chậu rửa bằng sứ thuộc mã nào? Chậu rửa bằng sứ nên thuộc Chương 69, cụ thể là 69101000. Chậu rửa bằng plastic thì thuộc 392210. Các yếu tố khai báo của 392290 là gì? Thường bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước quy cách, phương thức gia công, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, cần khai báo đầy đủ và chính xác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của thiết bị vệ sinh bằng plastic? Có thể tra cứu qua website của Tổng cục Hải quan hoặc biểu thuế quan, thuế suất sẽ khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên sử dụng công cụ tra cứu chính thức. Phân loại sai sẽ có hậu quả gì? Phân loại sai có thể dẫn đến chênh lệch thuế, phí chậm nộp, tiền phạt, thậm chí ảnh hưởng đến tín dụng doanh nghiệp. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan. Làm thế nào để phân biệt thiết bị vệ sinh bằng plastic và đồ nội thất bằng plastic? Thiết bị vệ sinh dùng cho phòng tắm, nhà vệ sinh, v.v., như bồn tiểu, bể xả; đồ nội thất dùng cho gia đình, văn phòng, v.v., như bàn ghế bằng plastic. Phân biệt theo mục đích sử dụng và thiết kế.
Q: 392290 và 392220 khác nhau như thế nào?
A: 392220 chỉ bồn cầu và nắp bằng plastic, trong khi 392290 bao gồm các thiết bị vệ sinh bằng plastic khác, như bồn tiểu, bể xả, v.v. Nếu hàng hóa là bồn cầu hoặc nắp, nên thuộc 392220; nếu không thì thuộc 392290.
Q: Làm thế nào để xác định phân loại thiết bị vệ sinh bằng plastic?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu là plastic, sau đó xác nhận mục đích sử dụng là thiết bị vệ sinh, rồi phân loại vào 392210, 392220 hoặc 392290 theo loại cụ thể. Nếu là chất liệu khác, thì thuộc chương tương ứng.
Q: Bồn tiểu bằng plastic nên thuộc mã nào?
A: Bồn tiểu bằng plastic không thuộc 392210 hoặc 392220, nên thuộc 392290. Khi khai báo cần ghi rõ chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, v.v.
Q: Chậu rửa bằng sứ thuộc mã nào?
A: Chậu rửa bằng sứ nên thuộc Chương 69, cụ thể là 69101000. Chậu rửa bằng plastic thì thuộc 392210.
Q: Các yếu tố khai báo của 392290 là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước quy cách, phương thức gia công, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, cần khai báo đầy đủ và chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của thiết bị vệ sinh bằng plastic?
A: Có thể tra cứu qua website của Tổng cục Hải quan hoặc biểu thuế quan, thuế suất sẽ khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên sử dụng công cụ tra cứu chính thức.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến chênh lệch thuế, phí chậm nộp, tiền phạt, thậm chí ảnh hưởng đến tín dụng doanh nghiệp. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt thiết bị vệ sinh bằng plastic và đồ nội thất bằng plastic?
A: Thiết bị vệ sinh dùng cho phòng tắm, nhà vệ sinh, v.v., như bồn tiểu, bể xả; đồ nội thất dùng cho gia đình, văn phòng, v.v., như bàn ghế bằng plastic. Phân biệt theo mục đích sử dụng và thiết kế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.