Mã HS: 392190
Tấm, tấm mỏng, màng và lá khác từ nhựa không phải dạng xốp
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này được phân chia dựa trên nguồn gốc, phương thức chế biến và mục đích sử dụng của plastic, là chương cốt lõi trong phân loại hàng hóa plastic trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3921 bao gồm các tấm, phiến, màng, lá, dải bằng plastic, nhưng loại trừ các sản phẩm plastic xốp (thuộc phân nhóm xốp của 3920 hoặc 3921) và các hàng hóa đã được liệt kê trong các nhóm khác của chương này. Nhóm này chủ yếu áp dụng cho tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp, bất kể đã qua xử lý bề mặt hoặc cắt thành hình chữ nhật hay chưa.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic; chữ số thứ 3-4 là 21 đại diện cho nhóm 3921, tức là tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp khác; chữ số thứ 5-6 là 90 là phân nhóm, biểu thị "khác", tức là tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể hơn thuộc 3921 (như 3921.11 đến 3921.19). Do đó, 392190 bao gồm tất cả các tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp chưa được liệt kê tên.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là tấm, phiến, màng, lá làm từ plastic không xốp, và chưa được liệt kê cụ thể trong 3920 (tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp, chưa được gia cố hoặc ép lớp, v.v.) hoặc các phân nhóm khác của 3921 (như plastic xốp), do đó được phân loại vào 392190.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "màng polyester", "tấm polyethylene", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "tấm plastic" quá chung chung, không chỉ rõ chất liệu và hình dạng.
Chất liệu
Loại plastic, như polyethylene, polyvinyl clorua, polyester, v.v., cần ghi rõ polymer cụ thể.
⚠️ Ghi nhầm là "plastic" không phân loại chi tiết, gây khó khăn cho việc phân loại.
Ngoại quan
Mô tả ngoại quan của tấm, phiến, màng, lá, như trong suốt, bán trong suốt, không trong suốt, có hoa văn hay không, v.v.
⚠️ Bỏ sót mô tả ngoại quan, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Kích thước quy cách
Chiều dài, chiều rộng, độ dày, v.v., thường được biểu thị bằng milimét hoặc xentimét, phải phù hợp với hóa đơn thương mại.
⚠️ Sai đơn vị hoặc không cung cấp độ dày, dẫn đến không thể xác định thuộc tấm, phiến, màng, lá.
Có phải xốp không
Xác định rõ có phải là plastic xốp hay không, plastic xốp thuộc phân nhóm xốp của 3921, không xốp thuộc 392190.
⚠️ Khai báo nhầm plastic xốp là không xốp, dẫn đến phân loại sai.
Có được gia cố hoặc ép lớp không
Có kết hợp với vật liệu khác hoặc qua xử lý gia cố hay không, ảnh hưởng đến việc có thuộc 3921 hay không.
⚠️ Không nêu rõ tình trạng gia cố, có thể phân loại nhầm vào 3920.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng chính, như đóng gói, xây dựng, điện tử, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Ví dụ:
Tên hàng: Màng polyester; Chất liệu: Polyethylene terephthalate; Ngoại quan: Trong suốt; Kích thước quy cách: Dài 1000 mét, rộng 500 milimét, dày 0,05 milimét; Có phải xốp không: Không; Có được gia cố hoặc ép lớp không: Chưa gia cố; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu là plastic không xốp; 2. Hình dạng là tấm, phiến, màng, lá; 3. Chưa được liệt kê trong 3920 hoặc các phân nhóm khác của 3921. Nếu là plastic xốp, nên thuộc phân nhóm xốp của 3921; nếu được gia cố hoặc ép lớp và chưa được liệt kê, cũng có thể thuộc 3921.
Mã dễ nhầm:
392010 - Tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp từ polymer ethylene
Chất liệu là polymer ethylene, và chưa được gia cố hoặc ép lớp, thuộc 3920; nếu là plastic khác hoặc được gia cố ép lớp, thì thuộc 3921.
392020 - Tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp từ polymer propylene
Chất liệu là polymer propylene, thuộc 3920; 392190 bao gồm plastic khác hoặc trường hợp chưa được liệt kê.
392111 - Tấm, phiến, màng, lá plastic xốp từ polymer styrene
Plastic xốp thuộc phân nhóm xốp của 3921, không xốp thuộc 392190.
392190 - Tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp khác
Mã này bản thân là phân nhóm dự phòng, cần đảm bảo chưa thuộc phân nhóm cụ thể hơn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: 392190 và 392010 khác nhau như thế nào?
A: 392010 là tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp từ polymer ethylene, và chưa được gia cố hoặc ép lớp; 392190 là tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp khác, bao gồm chất liệu khác hoặc đã được gia cố ép lớp. Nếu chất liệu là polyethylene và chưa gia cố, nên thuộc 392010.
Q: Làm thế nào để xác định tấm plastic có phải là plastic xốp không?
A: Plastic xốp có nhiều lỗ khí nhỏ, mật độ thấp, thường có tính đệm. Có thể xác định qua ngoại quan, mật độ và mặt cắt. Nếu là xốp, nên thuộc phân nhóm xốp của 3921, như 392111.
Q: Tấm plastic được gia cố hoặc ép lớp thuộc mã nào?
A: Nếu tấm plastic được gia cố hoặc ép lớp bằng vật liệu khác, và chưa được liệt kê trong 3920, thường thuộc 3921. Phân nhóm cụ thể cần xác định theo chất liệu và phương thức gia cố, 392190 là dự phòng.
Q: Khi khai báo cần cung cấp những kích thước quy cách nào?
A: Cần cung cấp chiều dài, chiều rộng, độ dày, đơn vị thường là milimét hoặc xentimét. Độ dày là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến việc thuộc màng hay tấm phiến. Nếu là dạng cuộn, còn cần cung cấp đường kính cuộn, v.v.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 392190 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường có thể tra cứu qua mã hàng hóa trên cơ quan thuế điện tử hoặc trang web hải quan.
Q: Nếu tấm plastic dùng cho ngành cụ thể, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Mục đích sử dụng thường không ảnh hưởng đến phân loại, trừ khi hàng hóa đó được liệt kê cụ thể trong nhóm khác. Phân loại chủ yếu dựa trên chất liệu, hình dạng và phương thức chế biến. Nhưng mục đích sử dụng có thể là tham khảo phụ trợ.
Q: Khi nhập khẩu khai báo hải quan, 392190 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, tờ khai hải quan, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá hoặc quản lý đặc biệt, còn cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Đề nghị tư vấn trước với đại lý khai báo hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất tối huệ quốc của 392190?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 392190 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố chính thức làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.