Mã HS: 392119
Tấm, tấm mỏng, màng, lá mỏng khác từ nhựa xốp
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được phân chia theo vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic khác nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhiều sản phẩm plastic có thể được phân loại vào các chương khác tùy theo mục đích sử dụng hoặc vật liệu (như Chương 40 cao su, Chương 42 túi xách, Chương 94 đồ nội thất, v.v.). Cốt lõi của chương này nằm ở hình thức chế biến và mục đích sử dụng cuối cùng của vật liệu plastic, là chương cơ sở để phân loại sản phẩm plastic trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3921 bao gồm các tấm, phiến, màng, lá, băng bằng plastic khác, không phải loại xốp. Cụ thể bao gồm tấm, phiến, màng, lá một lớp hoặc nhiều lớp làm từ plastic, chưa được gia cường, ép lớp hoặc trợ lực, hoặc đã được gia cường nhưng chưa kết hợp với vật liệu khác. Tuy nhiên, 3921 đặc biệt chỉ các sản phẩm plastic không xốp, còn 392119 là một phân nhóm thuộc nhóm này, chuyên về tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp. Do đó, 3921 tổng thể bao gồm cả hai loại xốp và không xốp, cần phân biệt cẩn thận.
Phân tích từng chữ số
Mã 392119 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 '21' đại diện cho nhóm 3921, tức là tấm, phiến, màng, lá, băng bằng plastic khác. Chữ số thứ 5-6 '19' đại diện cho phân nhóm 392119, trong đó '1' biểu thị làm bằng plastic xốp, '9' là loại khác. Cụ thể, nhóm 3921 được chia thành nhiều phân nhóm: 392111 là tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp, nhưng chỉ giới hạn chưa kết hợp với vật liệu khác; 392112 là tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp, nhưng kết hợp với vật liệu khác; 392119 là tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp khác, tức là các sản phẩm plastic xốp ngoài hai loại trên. Do đó, 392119 có phạm vi bao quát rộng, bao gồm các loại tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp khác nhau, nhưng loại trừ các loại cụ thể.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp, và không thuộc loại cụ thể của 392111 hoặc 392112, do đó được phân loại vào 392119. 392111 yêu cầu chưa kết hợp với vật liệu khác, 392112 yêu cầu kết hợp với vật liệu khác, còn 392119 bao gồm tất cả các tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp khác, như sản phẩm đã qua xử lý đặc biệt hoặc hình dạng đặc biệt. Nếu là plastic không xốp, thì nên phân loại vào các phân nhóm khác của 3921 (như 392190). Nếu là plastic xốp nhưng thuộc loại cụ thể, thì có thể phân loại vào 392111 hoặc 392112.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác vật liệu và hình dạng, như 'tấm plastic xốp', 'phiến plastic xốp', v.v.
⚠️ Khai báo sai là 'tấm plastic' mà không ghi rõ xốp, hoặc sử dụng tên thương mại như 'tấm xốp' mà không thể hiện vật liệu.
Vật liệu
Loại plastic cụ thể, như polyethylene (PE), polystyrene (PS), polyurethane (PU), v.v., cần ghi rõ có phải plastic xốp hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'plastic' mà không chỉ rõ loại, hoặc nhầm lẫn giữa xốp và không xốp.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng (tấm, phiến, màng, lá), màu sắc, kích thước, v.v., như 'tấm hình chữ nhật, màu trắng, độ dày 5mm'.
⚠️ Bỏ sót mô tả kích thước hoặc hình dạng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Kích thước quy cách
Các giá trị cụ thể như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đơn vị thường là milimét hoặc centimét.
⚠️ Không cung cấp độ dày, hoặc sử dụng đơn vị không tiêu chuẩn.
Có kết hợp với vật liệu khác không
Giải thích có ép lớp hoặc kết hợp với vật liệu khác (như vải, giấy, lá kim loại) hay không, ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm.
⚠️ Không khai báo trung thực tình trạng kết hợp, dẫn đến phân loại sai vào 392111 hoặc 392112.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng chính, như đóng gói, xây dựng, nội thất ô tô, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng cho công nghiệp'.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc khai báo sai sang thương hiệu khác.
Phương thức gia công
Như đùn, ép khuôn, cắt, v.v., ảnh hưởng đến việc có thuộc tấm, phiến, màng, lá hay không.
⚠️ Không giải thích phương thức gia công, dẫn đến nhầm lẫn với sản phẩm.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm plastic xốp; Vật liệu: Polyethylene (PE) xốp; Ngoại quan: Tấm hình chữ nhật màu trắng; Kích thước quy cách: 1000mm×500mm×10mm; Có kết hợp với vật liệu khác không: Không; Mục đích sử dụng: Vật liệu đệm đóng gói; Thương hiệu: Không; Phương thức gia công: Đùn tạo hình.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Trước tiên xác nhận hàng hóa làm bằng plastic (Chương 39), tiếp theo là hình dạng tấm, phiến, màng, lá (nhóm 3921), sau đó xác định có phải plastic xốp hay không (phân nhóm 39211), cuối cùng dựa trên việc có kết hợp với vật liệu khác và loại cụ thể để xác định 392111, 392112 hoặc 392119. Nếu là plastic xốp và chưa kết hợp với vật liệu khác, phân loại vào 392111; nếu kết hợp với vật liệu khác, phân loại vào 392112; các trường hợp khác phân loại vào 392119. Cần lưu ý, nếu hàng hóa là plastic xốp nhưng hình dạng không phải tấm, phiến, màng, lá (như dạng khối), thì có thể phân loại vào dạng nguyên sinh 3901-3914 hoặc 3925, v.v.
Mã dễ nhầm:
392111 - Tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp, chưa kết hợp với vật liệu khác
392111 yêu cầu chưa kết hợp với vật liệu khác, còn 392119 bao gồm các tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp khác, có thể bao gồm trường hợp đã qua xử lý đặc biệt hoặc kết hợp với vật liệu khác nhưng chưa đạt tiêu chuẩn 392112.
392112 - Tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp, kết hợp với vật liệu khác
392112 rõ ràng kết hợp với vật liệu khác, như ép lớp, phủ, v.v., còn 392119 không nhấn mạnh việc kết hợp, có thể là một lớp hoặc chưa kết hợp.
392190 - Tấm, phiến, màng, lá bằng plastic không xốp khác
392190 dành cho plastic không xốp, còn 392119 dành cho plastic xốp, sự khác biệt chính là có tạo bọt hay không.
392010 - Tấm, phiến, màng, lá bằng polymer ethylene không xốp
392010 là sản phẩm không xốp của polymer cụ thể (ethylene), còn 392119 là plastic xốp, và không giới hạn loại polymer.
392020 - Tấm, phiến, màng, lá bằng polymer propylene không xốp
Tương tự 392010, nhưng dành cho polymer propylene, và là không xốp, khác với đặc tính xốp của 392119.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định tấm plastic xốp có được phân loại vào 392119 không?
A: Trước tiên xác nhận vật liệu là plastic và dạng xốp, hình dạng là tấm, phiến, màng, lá. Nếu chưa kết hợp với vật liệu khác, nên phân loại vào 392111; nếu kết hợp với vật liệu khác, phân loại vào 392112; nếu không thuộc hai trường hợp trên (như đã qua xử lý đặc biệt, hình dạng không đều, v.v.), thì phân loại vào 392119.
Q: Sự khác biệt chính giữa 392119 và 392190 là gì?
A: 392119 dành cho plastic xốp, 392190 dành cho plastic không xốp. Sự khác biệt chính là plastic có tạo bọt hay không. Khi khai báo cần ghi rõ 'xốp' hoặc 'không xốp', tránh phân loại sai.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả 'kết hợp với vật liệu khác'?
A: Cần giải thích cụ thể phương thức kết hợp, như 'ép lớp với vải', 'kết hợp với lá nhôm', v.v. Nếu chỉ phủ bề mặt nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản của plastic, có thể vẫn coi là chưa kết hợp, cần đánh giá theo quy trình thực tế.
Q: Nếu tấm plastic xốp được cắt thành hình dạng cụ thể, có vẫn phân loại vào 392119 không?
A: Nếu cắt thành hình dạng không phải hình chữ nhật, có thể được coi là sản phẩm chứ không phải tấm, phiến, màng, lá, cần phân loại vào nhóm 3925, v.v. Nhưng nếu chỉ cắt thành hình chữ nhật, vẫn có thể coi là tấm, phiến, màng, lá.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392119?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất mới nhất.
Q: Bán phiến plastic xốp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo vật liệu thực tế, xốp, kích thước, v.v., cung cấp tên hàng và quy cách chi tiết. Nếu là gói nhỏ, có thể áp dụng khai báo đơn giản, nhưng vẫn cần phân loại chính xác, tránh chậm thông quan do phân loại sai.
Q: Hàng hóa thuộc 392119 có điều kiện quản lý giám sát không?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo mục đích sử dụng cụ thể và vật liệu của hàng hóa, có thể liên quan đến yêu cầu về môi trường, kiểm tra chất lượng, v.v. Khuyến nghị tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' và quy định của các cơ quan liên quan, hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Nếu tấm plastic xốp dùng cho nội thất ô tô, phân loại có yêu cầu đặc biệt không?
A: Nếu đã qua gia công thành phụ tùng ô tô, có thể phân loại vào Chương 87. Nhưng nếu chỉ là tấm, phiến, màng, lá, vẫn phân loại vào 392119. Cần đánh giá dựa trên việc có đặc tính phụ tùng hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.