Mã HS: 392111
Tấm, tấm mỏng, màng và lá từ polystyren xốp
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được chia theo vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau, liên quan đến các polymer như polyethylene, polystyrene, polyvinyl chloride, v.v. Chú giải chương có định nghĩa chặt chẽ về "plastic", phạm vi gia công và mối quan hệ với các chương khác, ví dụ như vật liệu composite giữa plastic và hàng dệt, phân biệt giữa plastic và cao su, v.v. 3921 thuộc phạm vi bán thành phẩm và thành phẩm, cụ thể là tấm, phiến, màng, lá, thanh dẹt, là chương phổ biến trong thương mại gia công plastic và khai báo hải quan.
Nhóm
Nhóm 3921 bao gồm tấm, phiến, màng, lá và thanh dẹt bằng plastic (không xốp và xốp), nhưng loại trừ các sản phẩm đã được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 39, như da tổng hợp, vật liệu phủ sàn, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo tiêu chí có xốp hay không, có được gia cố, ép lớp, có lớp đỡ hay không. 3921 bao gồm tấm phiến plastic xốp, được sử dụng rộng rãi trong đóng gói, xây dựng, ô tô, điện tử, v.v. Phân nhóm 392111 đặc biệt chỉ tấm phiến màng lá bằng polystyrene xốp, là một loại quan trọng trong plastic xốp, thường thấy trong vật liệu cách nhiệt, đóng gói đệm, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 "21" đại diện cho nhóm 3921: Tấm, phiến, màng, lá và thanh dẹt bằng plastic. Chữ số thứ 5-6 "11" đại diện cho phân nhóm 392111: Tấm, phiến, màng, lá bằng polystyrene xốp. Cụ thể, dưới 3921 trước tiên được phân theo có xốp hay không: 392111 là polystyrene xốp, 392112 là polyvinyl chloride xốp, 392113 là polyurethane xốp, 392114 là cellulose tái sinh xốp, 392119 là plastic xốp khác. 392111 được giới hạn thêm là vật liệu polystyrene (PS), và ở dạng xốp, hình dạng là tấm, phiến, màng, lá (không bao gồm thanh dẹt, thanh dẹt thuộc 392190? Thực tế 3921 bao gồm thanh dẹt, nhưng 392111 chỉ tấm phiến màng lá). Mã này trong khai báo hải quan cần làm rõ vật liệu, trạng thái xốp, hình dạng và mục đích sử dụng.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là tấm phiến màng lá bằng polystyrene xốp, vì vật liệu là polystyrene, hình dạng là tấm phiến plastic xốp, và không thuộc các sản phẩm được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác, nên được phân loại vào 392111. Nếu là thanh dẹt bằng polystyrene xốp, thì thuộc 392190? Nhưng 392111 chỉ giới hạn tấm phiến màng lá. Nếu là tấm phiến polystyrene chưa tạo bọt, nên thuộc 392030 hoặc 392190? Thực tế tấm phiến chưa tạo bọt thuộc 392030 (tấm phiến polystyrene không xốp). Nếu là polystyrene xốp kết hợp với vật liệu khác, cần theo chú giải chương để phán đoán có còn thuộc 3921 hay không. Do đó, sự khác biệt cốt lõi nằm ở trạng thái xốp, vật liệu và hình dạng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu, trạng thái xốp và hình dạng, ví dụ "Tấm polystyrene xốp".
⚠️ Chỉ ghi "tấm xốp" hoặc "tấm PS", không ghi rõ vật liệu và trạng thái xốp.
Vật liệu
Làm rõ là polystyrene (PS), có thể ghi rõ có biến tính hay không, có pha trộn với polymer khác hay không.
⚠️ Ghi nhầm là polyurethane hoặc polyethylene, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái xốp
Ghi rõ "xốp" hoặc "tạo bọt", để phân biệt với plastic không xốp.
⚠️ Bỏ sót trạng thái xốp, có thể bị phân loại vào phân nhóm không xốp.
Hình dạng ngoại quan
Mô tả là tấm, phiến, màng, lá, và ghi rõ có cuộn hay không, kích thước (dài rộng dày).
⚠️ Khai báo nhầm thanh dẹt là tấm phiến, hoặc không ghi kích thước dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng chính, như đóng gói, cách nhiệt, xây dựng, ô tô, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng trong công nghiệp".
Thương hiệu model
Nếu có thương hiệu và model, cần khai báo trung thực.
⚠️ Thương hiệu model không khớp với thực tế.
Mật độ
Mật độ của plastic xốp (kg/m³), ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Không cung cấp mật độ hoặc sai đơn vị.
Có gia cố/ép lớp/đỡ
Ghi rõ có kết hợp với vật liệu khác, gia cố hoặc có lớp đỡ hay không, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
⚠️ Che giấu tình trạng kết hợp, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Tấm polystyrene xốp Vật liệu: Polystyrene (PS) Trạng thái xốp: Xốp Hình dạng ngoại quan: Tấm hình chữ nhật, dài 1000mm, rộng 500mm, dày 20mm, không cuộn Mục đích sử dụng: Cách nhiệt xây dựng Thương hiệu: XYZ Model: PS-20 Mật độ: 25kg/m³ Có gia cố/ép lớp/đỡ: Không Mã HS: 3921110000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán đoán phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là polystyrene (đồng trùng hợp hoặc copolymer); 2) Hình dạng là xốp; 3) Hình dạng là tấm, phiến, màng, lá (không bao gồm thanh dẹt); 4) Không kết hợp với vật liệu khác hoặc chỉ được gia cố bề mặt. Theo chú giải Chương 39 và điều khoản nhóm 3921, tấm phiến màng lá polystyrene xốp thuộc 392111. Nếu chưa tạo bọt, thuộc 392030; nếu là thanh dẹt, thuộc 392190; nếu là sản phẩm composite, cần theo chú giải chương để phán đoán có còn thuộc Chương 39 hay không.
Mã dễ nhầm:
392030 - Tấm phiến màng lá polystyrene không xốp
392030 là tấm phiến polystyrene không xốp, 392111 là tấm phiến polystyrene xốp. Khác biệt then chốt là có tạo bọt hay không.
392112 - Tấm phiến màng lá polyvinyl chloride xốp
Vật liệu khác nhau, 392112 là polyvinyl chloride (PVC), 392111 là polystyrene (PS).
392113 - Tấm phiến màng lá polyurethane xốp
Vật liệu khác nhau, 392113 là polyurethane (PU), 392111 là polystyrene.
392190 - Tấm phiến màng lá plastic khác
392190 bao gồm tấm phiến plastic xốp khác và thanh dẹt, 392111 là tấm phiến màng lá polystyrene xốp được liệt kê cụ thể.
392119 - Tấm phiến màng lá plastic xốp khác
392119 là plastic xốp khác (không phải polystyrene, polyvinyl chloride, polyurethane, v.v.), 392111 là polystyrene.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392111?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 3921110000, chọn nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v., hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất tạm thời, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Phân loại tấm phiến polystyrene xốp và thanh dẹt polystyrene xốp khác nhau như thế nào?
A: Tấm phiến màng lá polystyrene xốp thuộc 392111, còn thanh dẹt (chiều rộng vượt quá 5mm, độ dày vượt quá 1mm, cuộn hoặc không cuộn) thuộc 392190. Thanh dẹt thường chỉ dạng dài, mặt cắt hình chữ nhật, khác với tấm phiến ở hình dạng và tỷ lệ kích thước.
Q: Nếu tấm phiến polystyrene xốp có phủ lá nhôm trên bề mặt, nên thuộc mã nào?
A: Nếu lá nhôm chỉ có tác dụng gia cố hoặc trang trí, và không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn có thể thuộc 392111; nếu sau khi kết hợp trở thành sản phẩm khác, như tấm composite nhôm nhựa, thì có thể thuộc 7606 hoặc 7616, v.v. Cần phán đoán theo chú giải chương và quy tắc phân loại chung.
Q: Sản phẩm thuộc 392111 khi xuất khẩu cần điều kiện giám sát nào?
A: Thông thường xuất khẩu không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần đáp ứng yêu cầu của nước đến. Nếu liên quan đến hàng nguy hiểm hoặc mục đích đặc biệt, có thể cần cung cấp MSDS, báo cáo kiểm nghiệm, v.v. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện giám sát hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt polystyrene xốp và polystyrene đùn (XPS)?
A: Cả hai đều là polystyrene xốp, nhưng quy trình sản xuất khác nhau: EPS là polystyrene có thể giãn nở được ép khuôn tạo bọt, XPS là đùn tạo bọt. Mã HS đều thuộc 392111, nhưng khi khai báo có thể ghi rõ EPS hoặc XPS trong tên hàng, để hải quan nhận diện.
Q: Tấm phiến polystyrene xốp thuộc 392111, có bao gồm phế liệu và mảnh vụn không?
A: Không bao gồm. Phế liệu và mảnh vụn thuộc 3915. 392111 chỉ tấm phiến màng lá ngoài dạng nguyên sinh, và là thành phẩm hoặc bán thành phẩm. Nếu là mảnh vụn cạnh, nên phân loại theo phế liệu và mảnh vụn.
Q: Mật độ ảnh hưởng như thế nào đến phân loại khi khai báo?
A: Mật độ bản thân không quyết định phân loại, nhưng có thể ảnh hưởng đến thẩm định giá và phán đoán của hải quan về tính chất sản phẩm. Mật độ plastic xốp thường thấp, khi khai báo cần cung cấp giá trị mật độ chính xác, để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Nếu tấm phiến polystyrene xốp dùng cho đóng gói thực phẩm, có yêu cầu bổ sung không?
A: Dùng cho vật liệu tiếp xúc thực phẩm cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm, xuất khẩu cần tuân thủ quy định của nước đến. Khi khai báo hải quan có thể cần cung cấp tuyên bố vật liệu tiếp xúc thực phẩm hoặc báo cáo kiểm nghiệm, nhưng mã HS không thay đổi.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.