Mã HS: 392092
Tấm, màng, lá mỏng làm từ polyamit
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, nhựa tổng hợp, vật liệu plastic (như tấm, phiến, màng, lá, dải, v.v.) và các sản phẩm hoàn chỉnh bằng plastic. Chương này được phân chia chi tiết dựa trên thành phần hóa học của polyme, trạng thái gia công và mục đích sử dụng, là chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm plastic trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3920 bao gồm các tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp khác, chưa được gia cố, ép lớp hoặc kết hợp với vật liệu khác. Nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loại vật liệu plastic (như polyethylene, polypropylene, polyamide, v.v.), là nút phân loại quan trọng cho bán thành phẩm plastic.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: biểu thị Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm tất cả vật liệu plastic và sản phẩm nguyên sinh của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 20: biểu thị nhóm 3920, tức là các tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp khác, chưa được gia cố, ép lớp hoặc kết hợp. Chữ số thứ 5-6 là 92: biểu thị phân nhóm 3920.92, chỉ riêng các tấm, phiến, màng, lá bằng polyamide (nylon), khác biệt với các vật liệu plastic khác như polyethylene, polypropylene.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm, phiến, màng, lá bằng polyamide, thuộc bán thành phẩm plastic không xốp, và chưa được gia cố hoặc ép lớp với vật liệu khác, do đó được phân loại vào 3920. Vì vật liệu là polyamide, nên được phân loại vào phân nhóm 3920.92, không phải các phân nhóm plastic khác (như 3920.10 polyethylene).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng, ví dụ "màng polyamide".
⚠️ Khai báo sai là "màng plastic" mà không ghi rõ vật liệu polyamide.
Vật liệu
Xác định rõ loại polyamide, như nylon 6, nylon 66, v.v., và có chứa phụ gia hay không.
⚠️ Chỉ ghi "nylon" mà không phân biệt loại cụ thể hoặc copolymer.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng (tấm, phiến, màng, lá), màu sắc, độ trong suốt, kích thước, v.v.
⚠️ Bỏ sót kích thước hoặc độ dày, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có phải xốp không
Khai báo có phải plastic xốp hay không, plastic xốp được phân loại vào 3921, không xốp vào 3920.
⚠️ Khai báo sai vật liệu vi xốp là không xốp.
Có được gia cố hoặc ép lớp không
Khai báo có được gia cố, ép lớp hoặc hỗ trợ với vật liệu khác hay không, nếu không thì vào 3920.
⚠️ Không khai báo kết hợp với sợi thủy tinh, v.v., dẫn đến phân loại sai vào 3920.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như đóng gói, cách điện điện tử, bộ phận ô tô, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng trong công nghiệp".
Kích thước quy cách
Cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v., để phân biệt tấm, phiến, màng, lá.
⚠️ Không cung cấp độ dày, không thể xác định có phải màng mỏng hay không.
Ví dụ:
Tên hàng: Màng polyamide; Vật liệu: Nylon 6, không chứa chất hóa dẻo; Ngoại quan: Dạng cuộn trong suốt, độ dày 0.05mm, chiều rộng 1000mm; Có phải xốp không: Không xốp; Có được gia cố hoặc ép lớp không: Chưa gia cố, chưa ép lớp; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói thực phẩm; Kích thước quy cách: Độ dày 0.05mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 5000m/cuộn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại: Trước tiên xác định có phải plastic không (Chương 39), sau đó xác định có phải tấm, phiến, màng, lá plastic không xốp không (3920), cuối cùng xác định phân nhóm theo loại plastic. Tấm, phiến, màng, lá bằng polyamide chưa gia cố, ép lớp, kết hợp được phân loại vào 3920.92.
Mã dễ nhầm:
3921.90 - Tấm, phiến, màng, lá plastic khác
3921 là plastic xốp hoặc tấm, phiến, màng, lá plastic đã gia cố, ép lớp, kết hợp, còn 3920 là không xốp và chưa gia cố, ép lớp.
3920.10 - Tấm, phiến, màng, lá bằng polyethylene
Vật liệu khác nhau, 3920.10 là polyethylene, 3920.92 là polyamide.
3920.20 - Tấm, phiến, màng, lá bằng polypropylene
Vật liệu khác nhau, 3920.20 là polypropylene, 3920.92 là polyamide.
5903.20 - Vải tráng polyamide
5903 là vải dệt kết hợp với plastic, 3920 là tấm, phiến, màng, lá plastic nguyên chất.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 3920.92?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo công bố chính thức mới nhất.
Q: Phân loại màng polyamide và màng polyester khác nhau như thế nào?
A: Màng polyamide được phân loại vào 3920.92, màng polyester vào 3920.62. Hai loại có vật liệu khác nhau, khi phân loại cần cung cấp chứng nhận vật liệu để tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu tấm, phiến polyamide đã được gia cố, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu đã được gia cố, ép lớp hoặc kết hợp, nên phân loại vào 3921, phân nhóm cụ thể tùy theo vật liệu gia cố. Ví dụ, tấm polyamide gia cố sợi thủy tinh được phân loại vào 3921.90.
Q: Khi khai báo hải quan, yếu tố khai báo "Vật liệu" nên điền như thế nào?
A: Nên ghi rõ loại polyamide, như nylon 6, nylon 66, copolyamide, v.v., và ghi chú có chứa phụ gia hay không, như chất chống cháy, chất tạo màu, v.v.
Q: 3920.92 và 3920.99 khác nhau như thế nào?
A: 3920.92 chỉ riêng polyamide, 3920.99 là plastic khác (như polycarbonate, polyoxymethylene, v.v.). Khi phân loại cần xác nhận vật liệu có phải polyamide không.
Q: Bán màng polyamide qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào xác định mã HS?
A: Dựa trên vật liệu sản phẩm, hình dạng, có xốp không, có gia cố không, v.v. Nếu là màng polyamide nguyên chất không xốp, thì phân loại vào 3920.92. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại hải quan.
Q: Màng polyamide nếu dùng để đóng gói thực phẩm, có điều kiện giám sát bổ sung không?
A: Có, vật liệu tiếp xúc thực phẩm phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Khi khai báo hải quan cần khai báo mục đích sử dụng và tuân thủ quy định liên quan.
Q: Làm thế nào phân biệt định nghĩa "tấm" và "màng" trong phân loại?
A: Thông thường độ dày lớn hơn 1mm gọi là tấm, nhỏ hơn 1mm gọi là màng, nhưng cụ thể theo giải thích của hải quan. Khi khai báo nên cung cấp độ dày chính xác để phân loại đúng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.