Mã HS: 392069
Tấm, tấm mỏng, màng, lá mỏng khác làm từ polyeste
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic khác nhau. Chương này được phân chia theo nguồn gốc, phương thức trùng hợp, hình thái vật lý và mục đích sử dụng của plastic, là chương cốt lõi trong việc phân loại hàng hóa plastic trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3920 bao gồm tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp, chưa được gia cố, ép lớp, trợ lực hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác. Nhóm này được phân chia theo loại plastic, như polyethylene, polypropylene, polyester, v.v., 3920.69 chỉ định cụ thể tấm phiến màng lá bằng polyester khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic; chữ số thứ 3-4 là 20 đại diện cho nhóm 3920, tức là tấm phiến màng lá và dải bằng plastic không xốp; chữ số thứ 5-6 là 69 đại diện cho phân nhóm 3920.69, trong đó 6 biểu thị loại polyester, 9 biểu thị khác. Do đó 392069 chỉ tấm phiến màng lá bằng polyester khác, không bao gồm plastic xốp hoặc sản phẩm kết hợp với vật liệu khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là tấm phiến màng lá bằng polyester không xốp, chưa kết hợp với vật liệu khác, phù hợp với mô tả của 3920.69. Nếu là plastic xốp nên phân loại vào 3921, nếu kết hợp với vật liệu khác nên phân loại vào 3921 hoặc nhóm khác, nếu ở dạng nguyên sinh nên phân loại vào 3907.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như màng polyester, tấm polyester, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'sản phẩm plastic', không nêu rõ chất liệu polyester và hình thái.
Chất liệu
Nêu rõ là polyester (PET) hoặc polyester khác, như polyethylene terephthalate.
⚠️ Khai báo sai là polyethylene, polypropylene hoặc plastic khác.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng (tấm, phiến, màng, lá), màu sắc, độ trong suốt, v.v.
⚠️ Không phân biệt xốp và không xốp, khai báo sai là plastic xốp.
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v., để phân biệt tấm phiến màng lá.
⚠️ Bỏ sót độ dày, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có gia cố/ép lớp/trợ lực không
Nêu rõ có kết hợp với vật liệu khác hoặc qua xử lý gia cường không.
⚠️ Không khai báo trung thực tình trạng kết hợp, phân loại sai vào 3920.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như đóng gói, điện tử, cách điện, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, thiếu tính cụ thể.
Tỷ trọng
Nếu áp dụng, khai báo tỷ trọng để hỗ trợ xác định chất liệu.
⚠️ Bỏ qua tỷ trọng, dẫn đến nhầm lẫn với polyester khác.
Ví dụ:
Tên hàng: Màng polyester; Chất liệu: Polyethylene terephthalate (PET); Ngoại quan: Dạng cuộn trong suốt; Quy cách: Độ dày 0.05mm, chiều rộng 1000mm; Gia cố: Chưa gia cố; Mục đích: Dùng để đóng gói; Tỷ trọng: 1.4g/cm³.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1. Chất liệu là polyester; 2. Hình thái là tấm phiến màng lá không xốp; 3. Chưa kết hợp với vật liệu khác hoặc qua xử lý gia cường. Nếu thỏa mãn thì phân loại vào 3920.69.
Mã dễ nhầm:
3921 - Tấm phiến màng lá plastic khác
3921 bao gồm tấm phiến màng lá plastic xốp hoặc kết hợp với vật liệu khác, trong khi 3920 chỉ giới hạn không xốp và chưa kết hợp.
3907 - Polyester dạng nguyên sinh
3907 là polyester dạng nguyên sinh (như hạt, bột), 3920 là bán thành phẩm tấm phiến màng lá.
392062 - Tấm phiến màng lá bằng polyethylene terephthalate
392062 chỉ định cụ thể bằng PET, 392069 là bằng polyester khác, như PBT, PETG, v.v.
392099 - Tấm phiến màng lá bằng plastic khác
392099 là bằng plastic khác (không phải polyester), 392069 là bằng polyester.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 392069?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin thương mại quốc tế một cửa, nhập mã HS 392069, xem thuế suất nhập khẩu mới nhất, thuế giá trị gia tăng và điều kiện giám sát. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo công bố mới nhất của cơ quan chính thức.
Q: Màng polyester dùng để đóng gói, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu là màng polyester chưa gia cố, không xốp, phân loại vào 392069; nếu là xốp hoặc kết hợp với vật liệu khác, thì phân loại vào 3921.
Q: 392069 và 392062 khác nhau như thế nào?
A: 392062 chỉ định cụ thể tấm phiến màng lá bằng polyethylene terephthalate (PET), trong khi 392069 bao gồm tấm phiến màng lá bằng polyester khác (như PBT, PETG).
Q: Khi khai báo có cần cung cấp chứng nhận chất liệu không?
A: Có, nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm chất liệu hoặc chứng nhận của nhà cung cấp, để chứng minh thành phần polyester và các thuộc tính không xốp, chưa kết hợp, tránh tranh chấp phân loại.
Q: Nếu tấm phiến polyester đã qua xử lý phủ, có còn phân loại vào 392069 không?
A: Nếu lớp phủ chỉ là xử lý bề mặt và không thay đổi đặc tính cơ bản, có thể vẫn phân loại vào 392069; nếu lớp phủ tạo thành gia cường hoặc ép lớp, thì có thể phân loại vào 3921.
Q: Điều kiện giám sát của 392069 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia, Trung Quốc có thể liên quan đến tờ khai thông quan hàng nhập khẩu, kiểm nghiệm kiểm dịch, v.v., cụ thể cần tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan' mới nhất.
Q: Bán màng polyester qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo chất liệu, quy cách, mục đích thực tế, cung cấp tên hàng và quy cách chi tiết, đảm bảo mã chính xác, tránh chậm thông quan do phân loại sai.
Q: Làm thế nào để xác định tấm phiến polyester có phải là plastic xốp không?
A: Plastic xốp có đặc điểm nhiều lỗ, nhẹ, có thể xác định qua tỷ trọng và quan sát mặt cắt. Nếu là xốp, nên phân loại vào 3921 thay vì 3920.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.