Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, bán thành phẩm, phế liệu và các sản phẩm cụ thể. Chương này phân loại dựa trên cấu trúc hóa học của plastic, hình dạng bên ngoài (như tấm, phiến, màng, lá, thanh, v.v.) và giai đoạn chế biến. 3920 thuộc nhóm 'tấm, phiến, màng, lá và thanh bằng plastic không xốp' trong chương này, là một mã số quan trọng của bán thành phẩm plastic. Nhóm 3920 bao gồm tất cả các tấm, phiến, màng, lá và thanh bằng plastic không xốp, bất kể đã được xử lý bề mặt hoặc cắt thành hình chữ nhật hay chưa, nhưng chưa được gia công thêm theo các nhóm khác. Trong đó được chia nhỏ theo loại polyme, 392043 đặc biệt chỉ các tấm, phiến, màng, lá cứng làm từ polyme vinyl clorua, tức là sản phẩm PVC không hóa dẻo hoặc có hàm lượng chất hóa dẻo rất thấp. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm từ plastic. Chữ số thứ 3-4 '20' đại diện cho nhóm 3920, tức là tấm, phiến, màng, lá và thanh bằng plastic không xốp. Chữ số thứ 5-6 '43' là phân nhóm, đại diện cho làm từ polyme vinyl clorua. Phân nhóm 392043 được giới hạn thêm là 'cứng', tức là sản phẩm ở nhiệt độ phòng không thể uốn bằng tay hoặc chỉ uốn nhẹ, thường hàm lượng chất hóa dẻo không quá 5%. Mã đầy đủ 39204300 biểu thị tấm, phiến, màng, lá cứng làm từ polyme vinyl clorua. Mặt hàng này được phân loại vào 392043 thay vì 392010 (polymer ethylene) hoặc 392049 (polymer vinyl clorua khác), vì vật liệu là polyme vinyl clorua và cứng. Khác với 3921 (tấm, phiến plastic xốp) ở chỗ không xốp; khác với 3926 (sản phẩm plastic khác) ở chỗ chưa vượt quá dạng nguyên sinh tấm, phiến, màng, lá, chưa được gia công thêm thành sản phẩm cụ thể.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, bán thành phẩm, phế liệu và các sản phẩm cụ thể. Chương này phân loại dựa trên cấu trúc hóa học của plastic, hình dạng bên ngoài (như tấm, phiến, màng, lá, thanh, v.v.) và giai đoạn chế biến. 3920 thuộc nhóm 'tấm, phiến, màng, lá và thanh bằng plastic không xốp' trong chương này, là một mã số quan trọng của bán thành phẩm plastic.
Nhóm
Nhóm 3920 bao gồm tất cả các tấm, phiến, màng, lá và thanh bằng plastic không xốp, bất kể đã được xử lý bề mặt hoặc cắt thành hình chữ nhật hay chưa, nhưng chưa được gia công thêm theo các nhóm khác. Trong đó được chia nhỏ theo loại polyme, 392043 đặc biệt chỉ các tấm, phiến, màng, lá cứng làm từ polyme vinyl clorua, tức là sản phẩm PVC không hóa dẻo hoặc có hàm lượng chất hóa dẻo rất thấp.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm từ plastic. Chữ số thứ 3-4 '20' đại diện cho nhóm 3920, tức là tấm, phiến, màng, lá và thanh bằng plastic không xốp. Chữ số thứ 5-6 '43' là phân nhóm, đại diện cho làm từ polyme vinyl clorua. Phân nhóm 392043 được giới hạn thêm là 'cứng', tức là sản phẩm ở nhiệt độ phòng không thể uốn bằng tay hoặc chỉ uốn nhẹ, thường hàm lượng chất hóa dẻo không quá 5%. Mã đầy đủ 39204300 biểu thị tấm, phiến, màng, lá cứng làm từ polyme vinyl clorua.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 392043 thay vì 392010 (polymer ethylene) hoặc 392049 (polymer vinyl clorua khác), vì vật liệu là polyme vinyl clorua và cứng. Khác với 3921 (tấm, phiến plastic xốp) ở chỗ không xốp; khác với 3926 (sản phẩm plastic khác) ở chỗ chưa vượt quá dạng nguyên sinh tấm, phiến, màng, lá, chưa được gia công thêm thành sản phẩm cụ thể.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'tấm PVC cứng', 'màng PVC cứng', v.v., phải phù hợp với thực tế. Chất liệu: Xác định rõ là polyme vinyl clorua, như polyvinyl clorua (PVC), và ghi rõ có chứa thành phần đồng trùng hợp khác hay không. Hình dạng bên ngoài: Mô tả hình dạng (tấm, phiến, màng, lá), kích thước (dài, rộng, dày), màu sắc, có cuộn hay không, v.v. Có cứng không: Khai báo có phải là cứng không, tức là hàm lượng chất hóa dẻo có dưới 5% hay không, hoặc có thể uốn bằng tay hay không. Hàm lượng chất hóa dẻo: Nếu là cứng, thường hàm lượng chất hóa dẻo ≤5%, cần cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể hoặc khai báo 'không có chất hóa dẻo'. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích chính, như xây dựng, đóng gói, quảng cáo, v.v., giúp xác nhận phân loại. Quy cách: Cung cấp kích thước cụ thể, như độ dày, chiều rộng, chiều dài, có được cắt thành hình chữ nhật hay không, v.v. Thương hiệu hoặc model: Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Tên hàng: Tấm PVC cứng; Chất liệu: Polyvinyl clorua (homopolymer); Hình dạng: Tấm chữ nhật trắng đục, dài 200cm, rộng 100cm, dày 2mm; Cứng: Có; Hàm lượng chất hóa dẻo: 0%; Mục đích: Ván khuôn xây dựng; Quy cách: 200cm×100cm×2mm; Thương hiệu: Không. Nhầm lẫn giữa cứng và mềm, không cung cấp chứng minh hàm lượng chất hóa dẻo. Nhầm phân loại tấm PVC xốp vào 392043, thực tế nên vào 3921. Không ghi rõ có được cắt thành hình chữ nhật hay không, nếu gia công thêm có thể vào nhóm khác.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'tấm PVC cứng', 'màng PVC cứng', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là 'tấm PVC mềm' hoặc 'tấm PVC xốp', dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Xác định rõ là polyme vinyl clorua, như polyvinyl clorua (PVC), và ghi rõ có chứa thành phần đồng trùng hợp khác hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'plastic' hoặc 'PVC' mà không phân biệt homopolymer hay copolymer.
Hình dạng bên ngoài
Mô tả hình dạng (tấm, phiến, màng, lá), kích thước (dài, rộng, dày), màu sắc, có cuộn hay không, v.v.
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc kích thước, không thể xác định cứng hay không.
Có cứng không
Khai báo có phải là cứng không, tức là hàm lượng chất hóa dẻo có dưới 5% hay không, hoặc có thể uốn bằng tay hay không.
⚠️ Khai báo sai bán cứng thành cứng, hoặc không cung cấp căn cứ đánh giá.
Hàm lượng chất hóa dẻo
Nếu là cứng, thường hàm lượng chất hóa dẻo ≤5%, cần cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể hoặc khai báo 'không có chất hóa dẻo'.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng, hoặc khai báo sai là 'không chứa chất hóa dẻo' nhưng thực tế có chứa.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như xây dựng, đóng gói, quảng cáo, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp'.
Quy cách
Cung cấp kích thước cụ thể, như độ dày, chiều rộng, chiều dài, có được cắt thành hình chữ nhật hay không, v.v.
⚠️ Không ghi rõ có được cắt hay không, ảnh hưởng đến việc có thuộc 3920 hay không.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến không thể đối chiếu khi kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Tấm PVC cứng; Chất liệu: Polyvinyl clorua (homopolymer); Hình dạng: Tấm chữ nhật trắng đục, dài 200cm, rộng 100cm, dày 2mm; Cứng: Có; Hàm lượng chất hóa dẻo: 0%; Mục đích: Ván khuôn xây dựng; Quy cách: 200cm×100cm×2mm; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn giữa cứng và mềm, không cung cấp chứng minh hàm lượng chất hóa dẻo.
Nhầm phân loại tấm PVC xốp vào 392043, thực tế nên vào 3921.
Không ghi rõ có được cắt thành hình chữ nhật hay không, nếu gia công thêm có thể vào nhóm khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là polyme vinyl clorua, cần xác nhận qua phân tích thành phần hóa học; 2) Plastic không xốp, tức là chưa qua xử lý tạo bọt; 3) Cứng, hàm lượng chất hóa dẻo ≤5% hoặc theo tiêu chuẩn GB/T 8814; 4) Hình dạng là tấm, phiến, màng, lá, chưa vượt quá phạm vi nhóm 3920; 5) Chưa qua gia công theo nhóm khác, như chưa kết hợp với vật liệu khác hoặc làm thành sản phẩm cụ thể. 392010 Tấm, phiến, màng, lá làm từ polyme ethylene: Chất liệu là polyme ethylene, như PE, EVA, không phải polyme vinyl clorua. Có thể phân biệt bằng quang phổ hồng ngoại. 392049 Tấm, phiến, màng, lá làm từ polyme vinyl clorua khác: Cùng là polyme vinyl clorua, nhưng là mềm, hàm lượng chất hóa dẻo >5%, hoặc bán cứng. 392112 Tấm, phiến, màng, lá xốp làm từ polyme vinyl clorua: Là plastic xốp, đã qua xử lý tạo bọt, mật độ thấp, có lỗ khí. 392690 Sản phẩm plastic khác: Đã được gia công thêm thành sản phẩm cụ thể, như đệm plastic, nhãn, v.v., vượt quá phạm vi tấm, phiến, màng, lá. 391990 Tấm, phiến, màng, lá plastic tự dính khác: Mặc dù là tấm, phiến plastic, nhưng có tính tự dính, thuộc 3919, không phải 3920. Chất liệu có phải là polyme vinyl clorua? Có phải là plastic không xốp? Có phải là cứng (chất hóa dẻo ≤5%)? Có chưa vượt quá hình dạng tấm, phiến, màng, lá? Có chưa qua gia công theo nhóm khác?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là polyme vinyl clorua, cần xác nhận qua phân tích thành phần hóa học; 2) Plastic không xốp, tức là chưa qua xử lý tạo bọt; 3) Cứng, hàm lượng chất hóa dẻo ≤5% hoặc theo tiêu chuẩn GB/T 8814; 4) Hình dạng là tấm, phiến, màng, lá, chưa vượt quá phạm vi nhóm 3920; 5) Chưa qua gia công theo nhóm khác, như chưa kết hợp với vật liệu khác hoặc làm thành sản phẩm cụ thể.
Mã dễ nhầm:
392010 - Tấm, phiến, màng, lá làm từ polyme ethylene
Chất liệu là polyme ethylene, như PE, EVA, không phải polyme vinyl clorua. Có thể phân biệt bằng quang phổ hồng ngoại.
392049 - Tấm, phiến, màng, lá làm từ polyme vinyl clorua khác
Cùng là polyme vinyl clorua, nhưng là mềm, hàm lượng chất hóa dẻo >5%, hoặc bán cứng.
392112 - Tấm, phiến, màng, lá xốp làm từ polyme vinyl clorua
Là plastic xốp, đã qua xử lý tạo bọt, mật độ thấp, có lỗ khí.
392690 - Sản phẩm plastic khác
Đã được gia công thêm thành sản phẩm cụ thể, như đệm plastic, nhãn, v.v., vượt quá phạm vi tấm, phiến, màng, lá.
391990 - Tấm, phiến, màng, lá plastic tự dính khác
Mặc dù là tấm, phiến plastic, nhưng có tính tự dính, thuộc 3919, không phải 3920.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là polyme vinyl clorua?
✓ Có phải là plastic không xốp?
✓ Có phải là cứng (chất hóa dẻo ≤5%)?
✓ Có chưa vượt quá hình dạng tấm, phiến, màng, lá?
✓ Có chưa qua gia công theo nhóm khác?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định tấm PVC có thuộc loại cứng không? PVC cứng thường có hàm lượng chất hóa dẻo không quá 5%, ở nhiệt độ phòng không thể uốn bằng tay hoặc chỉ uốn nhẹ. Có thể tham khảo tiêu chuẩn GB/T 8814, hoặc kiểm tra hàm lượng chất hóa dẻo trong phòng thí nghiệm. Nếu vượt quá, nên phân loại vào 392049. Màng PVC cứng và tấm PVC cứng có khác nhau về phân loại không? Không khác, đều thuộc 392043. 'Tấm, phiến, màng, lá' trong mã HS không phân biệt độ dày, chỉ cần đáp ứng cứng, không xốp, polyme vinyl clorua. Nhưng nếu độ dày vượt quá 1mm, thường gọi là tấm, không ảnh hưởng đến phân loại. Nếu tấm PVC có lớp phủ bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không? Nếu lớp phủ chỉ để bảo vệ hoặc trang trí, và không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 392043. Nhưng nếu lớp phủ là vật liệu khác và tạo thành đặc tính chính, có thể thuộc nhóm khác, như 3919 (tự dính) hoặc 3921 (xốp). Tấm cứng làm từ PVC tái chế có thể thuộc 392043 không? Có, miễn là chất liệu là polyme vinyl clorua, và đáp ứng điều kiện cứng, không xốp. Nhưng lưu ý, nếu là phế liệu thu hồi tái tạo hạt rồi làm thành tấm, vẫn thuộc 392043. Nếu là phế liệu本身, thì thuộc 3915. Làm thế nào phân biệt 392043 và 392049? Khác biệt chính là hàm lượng chất hóa dẻo: 392043 là cứng, chất hóa dẻo ≤5%; 392049 là mềm, chất hóa dẻo >5%. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm tra hoặc khai báo hàm lượng chất hóa dẻo. Tấm PVC cứng sau khi cắt thành hình dạng cụ thể có còn thuộc 392043 không? Nếu chỉ cắt thành hình chữ nhật, vẫn thuộc 392043. Nhưng nếu gia công thêm thành hình dạng không chữ nhật (như tròn, dị hình), và có mục đích cụ thể, có thể thuộc 3926. Nếu sau khi cắt dùng cho bộ phận máy cụ thể, thì phân loại theo bộ phận máy. Nhập khẩu tấm PVC cứng cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, hình dạng, có cứng không, hàm lượng chất hóa dẻo, mục đích, quy cách, thương hiệu, v.v. Trong đó hàm lượng chất hóa dẻo và có cứng không là quan trọng, nên kèm theo báo cáo kiểm tra. Làm thế nào tra cứu thuế suất của mã HS 392043? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã và nước xuất xứ. Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại tự do, điều chỉnh chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Làm thế nào để xác định tấm PVC có thuộc loại cứng không?
A: PVC cứng thường có hàm lượng chất hóa dẻo không quá 5%, ở nhiệt độ phòng không thể uốn bằng tay hoặc chỉ uốn nhẹ. Có thể tham khảo tiêu chuẩn GB/T 8814, hoặc kiểm tra hàm lượng chất hóa dẻo trong phòng thí nghiệm. Nếu vượt quá, nên phân loại vào 392049.
Q: Màng PVC cứng và tấm PVC cứng có khác nhau về phân loại không?
A: Không khác, đều thuộc 392043. 'Tấm, phiến, màng, lá' trong mã HS không phân biệt độ dày, chỉ cần đáp ứng cứng, không xốp, polyme vinyl clorua. Nhưng nếu độ dày vượt quá 1mm, thường gọi là tấm, không ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Nếu tấm PVC có lớp phủ bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu lớp phủ chỉ để bảo vệ hoặc trang trí, và không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 392043. Nhưng nếu lớp phủ là vật liệu khác và tạo thành đặc tính chính, có thể thuộc nhóm khác, như 3919 (tự dính) hoặc 3921 (xốp).
Q: Tấm cứng làm từ PVC tái chế có thể thuộc 392043 không?
A: Có, miễn là chất liệu là polyme vinyl clorua, và đáp ứng điều kiện cứng, không xốp. Nhưng lưu ý, nếu là phế liệu thu hồi tái tạo hạt rồi làm thành tấm, vẫn thuộc 392043. Nếu là phế liệu本身, thì thuộc 3915.
Q: Làm thế nào phân biệt 392043 và 392049?
A: Khác biệt chính là hàm lượng chất hóa dẻo: 392043 là cứng, chất hóa dẻo ≤5%; 392049 là mềm, chất hóa dẻo >5%. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm tra hoặc khai báo hàm lượng chất hóa dẻo.
Q: Tấm PVC cứng sau khi cắt thành hình dạng cụ thể có còn thuộc 392043 không?
A: Nếu chỉ cắt thành hình chữ nhật, vẫn thuộc 392043. Nhưng nếu gia công thêm thành hình dạng không chữ nhật (như tròn, dị hình), và có mục đích cụ thể, có thể thuộc 3926. Nếu sau khi cắt dùng cho bộ phận máy cụ thể, thì phân loại theo bộ phận máy.
Q: Nhập khẩu tấm PVC cứng cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, hình dạng, có cứng không, hàm lượng chất hóa dẻo, mục đích, quy cách, thương hiệu, v.v. Trong đó hàm lượng chất hóa dẻo và có cứng không là quan trọng, nên kèm theo báo cáo kiểm tra.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của mã HS 392043?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã và nước xuất xứ. Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại tự do, điều chỉnh chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.