Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được phân chia theo vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), bán thành phẩm từ plastic (như tấm, phiến, màng, ống, thanh) và thành phẩm từ plastic (như bao bì, phụ kiện xây dựng, đồ dùng hàng ngày, v.v.). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số sản phẩm plastic có thể được phân loại vào các chương khác do mục đích hoặc chức năng cụ thể, như giày dép plastic thuộc Chương 64, đồ chơi plastic thuộc Chương 95. Cốt lõi của chương này là vật liệu có bản chất là plastic và không được liệt kê cụ thể hơn ở các chương khác. Nhóm 3917 bao gồm ống và phụ kiện ống bằng plastic, bao gồm ống cứng, ống mềm, khớp nối, mặt bích, v.v. Phạm vi cụ thể liên quan đến hệ thống đường ống làm từ các loại plastic khác nhau (như PVC, PE, PP, ABS, v.v.), dùng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc làm ống bảo vệ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu ống được gia cường bằng vật liệu dệt hoặc kết hợp với vật liệu khác, có thể được phân loại vào nhóm khác; nếu là ống plastic chuyên dụng cho thiết bị y tế, có thể thuộc Chương 90. Ống thuộc nhóm này thường chỉ ống plastic chưa kết hợp với vật liệu khác. Mã 391739 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 39 đại diện Chương 39 (plastic và các sản phẩm từ plastic); chữ số thứ 3-4 là 17 đại diện nhóm 3917 (ống và phụ kiện ống bằng plastic); chữ số thứ 5-6 là 39 đại diện phân nhóm 3917.39, tức là "ống plastic khác". Trong đó, phân nhóm 3917.31 là "ống mềm, áp suất nổ tối thiểu ≥27,6MPa", 3917.32 là "ống khác chưa gắn phụ kiện, đã gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác", 3917.33 là "ống khác chưa gắn phụ kiện, chưa gia cường hoặc chưa kết hợp với vật liệu khác", 3917.39 là "khác" ống plastic, tức là những ống không phải ống mềm cao áp, cũng không phải ống chưa gắn phụ kiện, thường chỉ ống plastic có gắn phụ kiện hoặc ống plastic chưa được liệt kê. Mặt hàng này được phân loại vào 391739 vì là ống bằng plastic và không phù hợp với mô tả của các phân nhóm cụ thể hơn khác. Ví dụ, nếu là ống mềm cao áp (áp suất nổ ≥27,6MPa) thì thuộc 391731; nếu là ống chưa gắn phụ kiện, đã gia cường hoặc kết hợp thì thuộc 391732; nếu là ống chưa gắn phụ kiện, chưa gia cường hoặc chưa kết hợp thì thuộc 391733. 391739 là phân nhóm dự phòng, bao gồm ống plastic có gắn phụ kiện (như có khớp nối, mặt bích) và các ống plastic khác chưa được liệt kê.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được phân chia theo vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), bán thành phẩm từ plastic (như tấm, phiến, màng, ống, thanh) và thành phẩm từ plastic (như bao bì, phụ kiện xây dựng, đồ dùng hàng ngày, v.v.). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số sản phẩm plastic có thể được phân loại vào các chương khác do mục đích hoặc chức năng cụ thể, như giày dép plastic thuộc Chương 64, đồ chơi plastic thuộc Chương 95. Cốt lõi của chương này là vật liệu có bản chất là plastic và không được liệt kê cụ thể hơn ở các chương khác.
Nhóm
Nhóm 3917 bao gồm ống và phụ kiện ống bằng plastic, bao gồm ống cứng, ống mềm, khớp nối, mặt bích, v.v. Phạm vi cụ thể liên quan đến hệ thống đường ống làm từ các loại plastic khác nhau (như PVC, PE, PP, ABS, v.v.), dùng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc làm ống bảo vệ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu ống được gia cường bằng vật liệu dệt hoặc kết hợp với vật liệu khác, có thể được phân loại vào nhóm khác; nếu là ống plastic chuyên dụng cho thiết bị y tế, có thể thuộc Chương 90. Ống thuộc nhóm này thường chỉ ống plastic chưa kết hợp với vật liệu khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 391739 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 39 đại diện Chương 39 (plastic và các sản phẩm từ plastic); chữ số thứ 3-4 là 17 đại diện nhóm 3917 (ống và phụ kiện ống bằng plastic); chữ số thứ 5-6 là 39 đại diện phân nhóm 3917.39, tức là "ống plastic khác". Trong đó, phân nhóm 3917.31 là "ống mềm, áp suất nổ tối thiểu ≥27,6MPa", 3917.32 là "ống khác chưa gắn phụ kiện, đã gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác", 3917.33 là "ống khác chưa gắn phụ kiện, chưa gia cường hoặc chưa kết hợp với vật liệu khác", 3917.39 là "khác" ống plastic, tức là những ống không phải ống mềm cao áp, cũng không phải ống chưa gắn phụ kiện, thường chỉ ống plastic có gắn phụ kiện hoặc ống plastic chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 391739 vì là ống bằng plastic và không phù hợp với mô tả của các phân nhóm cụ thể hơn khác. Ví dụ, nếu là ống mềm cao áp (áp suất nổ ≥27,6MPa) thì thuộc 391731; nếu là ống chưa gắn phụ kiện, đã gia cường hoặc kết hợp thì thuộc 391732; nếu là ống chưa gắn phụ kiện, chưa gia cường hoặc chưa kết hợp thì thuộc 391733. 391739 là phân nhóm dự phòng, bao gồm ống plastic có gắn phụ kiện (như có khớp nối, mặt bích) và các ống plastic khác chưa được liệt kê.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và loại hàng, như "ống plastic" hoặc "ống PVC". Vật liệu: Loại plastic cụ thể, như polyethylene (PE), polyvinyl chloride (PVC), polypropylene (PP), v.v., cần ghi rõ có kết hợp với vật liệu khác hay không. Mục đích: Mục đích chính của ống, như vận chuyển chất lỏng, khí, bảo vệ cáp, v.v., giúp xác định có thuộc bộ phận chuyên dụng hay không. Ngoại quan: Mô tả hình dạng ống (tròn, dị hình), có gắn phụ kiện hay không (như khớp nối, mặt bích), có được gia cường hay không, v.v. Kích thước: Đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài của ống, ảnh hưởng đến việc xác định là "ống mềm" hay "ống cứng". Vật liệu gia cường: Nếu ống được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác, cần ghi rõ loại vật liệu gia cường (như sợi, lưới kim loại) và cách kết hợp. Thương hiệu: Tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất hàng hóa, dùng để nhận diện và xác minh. Model: Model hoặc mã thông số của hàng hóa, thuận tiện phân biệt các sản phẩm khác nhau. Tên hàng: ống nhựa PVC; Vật liệu: polyvinyl chloride (PVC); Mục đích: dùng thoát nước xây dựng; Ngoại quan: ống cứng hình tròn, có gắn khớp nối PVC; Kích thước: đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 45mm, độ dày thành 2,5mm, chiều dài 3m; Vật liệu gia cường: không; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: DN50. Phân loại sai ống plastic có khớp nối vào phân nhóm 391732 hoặc 391733 chưa gắn phụ kiện. Bỏ qua mô tả vật liệu, chỉ khai báo là "ống plastic", dẫn đến không thể xác định có thuộc 3917 hay không. Phân loại sai ống mềm cao áp (áp suất nổ ≥27,6MPa) vào 391739, thực tế phải thuộc 391731. Không ghi rõ có được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác hay không, ảnh hưởng đến phân biệt phân nhóm. Phân loại sai bộ phận chuyên dụng (như ống plastic dùng cho ô tô) vào 391739, thực tế có thể thuộc Chương 87.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và loại hàng, như "ống plastic" hoặc "ống PVC".
⚠️ Chỉ ghi "ống plastic" mà không ghi rõ vật liệu hoặc mục đích cụ thể, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Vật liệu
Loại plastic cụ thể, như polyethylene (PE), polyvinyl chloride (PVC), polypropylene (PP), v.v., cần ghi rõ có kết hợp với vật liệu khác hay không.
⚠️ Ghi "hợp kim plastic" đơn giản thành "plastic", không liệt kê thành phần cụ thể.
Mục đích
Mục đích chính của ống, như vận chuyển chất lỏng, khí, bảo vệ cáp, v.v., giúp xác định có thuộc bộ phận chuyên dụng hay không.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp", không nêu rõ tình huống cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng ống (tròn, dị hình), có gắn phụ kiện hay không (như khớp nối, mặt bích), có được gia cường hay không, v.v.
⚠️ Bỏ qua mô tả phụ kiện, dẫn đến phân loại sai vào phân nhóm chưa gắn phụ kiện.
Kích thước
Đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài của ống, ảnh hưởng đến việc xác định là "ống mềm" hay "ống cứng".
⚠️ Không cung cấp kích thước, không thể xác định có thuộc ống mềm cao áp hay không.
Vật liệu gia cường
Nếu ống được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác, cần ghi rõ loại vật liệu gia cường (như sợi, lưới kim loại) và cách kết hợp.
⚠️ Không ghi rõ vật liệu gia cường, dẫn đến phân loại sai vào phân nhóm chưa gia cường.
Thương hiệu
Tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất hàng hóa, dùng để nhận diện và xác minh.
⚠️ Khi không có thương hiệu không khai báo là "không nhãn hiệu".
Model
Model hoặc mã thông số của hàng hóa, thuận tiện phân biệt các sản phẩm khác nhau.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ: Tên hàng: ống nhựa PVC; Vật liệu: polyvinyl chloride (PVC); Mục đích: dùng thoát nước xây dựng; Ngoại quan: ống cứng hình tròn, có gắn khớp nối PVC; Kích thước: đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 45mm, độ dày thành 2,5mm, chiều dài 3m; Vật liệu gia cường: không; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: DN50.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai ống plastic có khớp nối vào phân nhóm 391732 hoặc 391733 chưa gắn phụ kiện.
Bỏ qua mô tả vật liệu, chỉ khai báo là "ống plastic", dẫn đến không thể xác định có thuộc 3917 hay không.
Phân loại sai ống mềm cao áp (áp suất nổ ≥27,6MPa) vào 391739, thực tế phải thuộc 391731.
Không ghi rõ có được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác hay không, ảnh hưởng đến phân biệt phân nhóm.
Phân loại sai bộ phận chuyên dụng (như ống plastic dùng cho ô tô) vào 391739, thực tế có thể thuộc Chương 87.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Đầu tiên xác nhận hàng hóa là ống bằng plastic và không thuộc hàng hóa được liệt kê cụ thể hơn ở chương khác (như thiết bị y tế, phụ tùng xe). Sau đó dựa trên cấu trúc phân nhóm: 391731 là ống mềm cao áp; 391732 là ống chưa gắn phụ kiện, đã gia cường hoặc kết hợp; 391733 là ống chưa gắn phụ kiện, chưa gia cường hoặc chưa kết hợp; 391739 là khác. Do đó, nếu ống có gắn phụ kiện (như khớp nối, mặt bích), hoặc tuy chưa gắn phụ kiện nhưng không phù hợp mô tả của ba phân nhóm đầu, thì thuộc 391739. 391731 Ống mềm bằng plastic, áp suất nổ tối thiểu ≥27,6MPa: Mã này chỉ ống mềm cao áp, cần cung cấp thông số áp suất nổ. Nếu áp suất nổ của ống thấp hơn 27,6MPa, không thể thuộc mã này. 391732 Ống plastic khác chưa gắn phụ kiện, đã gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác: Khác biệt chính là có gắn phụ kiện hay không và có được gia cường hay không. Nếu có gắn phụ kiện, thuộc 391739; nếu chưa gắn phụ kiện nhưng đã gia cường, thuộc 391732. 391733 Ống plastic khác chưa gắn phụ kiện, chưa gia cường hoặc chưa kết hợp với vật liệu khác: Nếu ống chưa gắn phụ kiện và chưa gia cường, thuộc 391733; nếu có gắn phụ kiện, thuộc 391739. 391740 Phụ kiện ống bằng plastic: 391740 chỉ phụ kiện ống (như khớp nối, mặt bích), còn 391739 là bản thân ống. Nếu hàng hóa là phụ kiện riêng lẻ, phải thuộc 391740. 400932 Ống bằng cao su lưu hóa, đã gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác: Vật liệu khác nhau: 391739 bằng plastic, 400932 bằng cao su lưu hóa. Cần phân biệt chính xác theo vật liệu. Xác nhận vật liệu hàng hóa là plastic, không phải cao su hoặc vật liệu khác. Kiểm tra ống có gắn phụ kiện hay không (như khớp nối, mặt bích). Xác nhận ống có được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác hay không. Nếu là ống mềm, đo áp suất nổ tối thiểu có ≥27,6MPa hay không. Loại trừ khả năng được liệt kê cụ thể hơn ở chương khác (như phụ tùng xe, thiết bị y tế).
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Đầu tiên xác nhận hàng hóa là ống bằng plastic và không thuộc hàng hóa được liệt kê cụ thể hơn ở chương khác (như thiết bị y tế, phụ tùng xe). Sau đó dựa trên cấu trúc phân nhóm: 391731 là ống mềm cao áp; 391732 là ống chưa gắn phụ kiện, đã gia cường hoặc kết hợp; 391733 là ống chưa gắn phụ kiện, chưa gia cường hoặc chưa kết hợp; 391739 là khác. Do đó, nếu ống có gắn phụ kiện (như khớp nối, mặt bích), hoặc tuy chưa gắn phụ kiện nhưng không phù hợp mô tả của ba phân nhóm đầu, thì thuộc 391739.
Mã này chỉ ống mềm cao áp, cần cung cấp thông số áp suất nổ. Nếu áp suất nổ của ống thấp hơn 27,6MPa, không thể thuộc mã này.
391732 - Ống plastic khác chưa gắn phụ kiện, đã gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác
Khác biệt chính là có gắn phụ kiện hay không và có được gia cường hay không. Nếu có gắn phụ kiện, thuộc 391739; nếu chưa gắn phụ kiện nhưng đã gia cường, thuộc 391732.
391733 - Ống plastic khác chưa gắn phụ kiện, chưa gia cường hoặc chưa kết hợp với vật liệu khác
Nếu ống chưa gắn phụ kiện và chưa gia cường, thuộc 391733; nếu có gắn phụ kiện, thuộc 391739.
391740 - Phụ kiện ống bằng plastic
391740 chỉ phụ kiện ống (như khớp nối, mặt bích), còn 391739 là bản thân ống. Nếu hàng hóa là phụ kiện riêng lẻ, phải thuộc 391740.
400932 - Ống bằng cao su lưu hóa, đã gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác
Vật liệu khác nhau: 391739 bằng plastic, 400932 bằng cao su lưu hóa. Cần phân biệt chính xác theo vật liệu.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu hàng hóa là plastic, không phải cao su hoặc vật liệu khác.
✓ Kiểm tra ống có gắn phụ kiện hay không (như khớp nối, mặt bích).
✓ Xác nhận ống có được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác hay không.
✓ Nếu là ống mềm, đo áp suất nổ tối thiểu có ≥27,6MPa hay không.
✓ Loại trừ khả năng được liệt kê cụ thể hơn ở chương khác (như phụ tùng xe, thiết bị y tế).
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định ống plastic có nên thuộc 391739 hay không? Đầu tiên xác nhận vật liệu là plastic và thuộc ống (không phải phụ kiện). Sau đó kiểm tra có gắn phụ kiện hay không: nếu có gắn phụ kiện, trực tiếp thuộc 391739. Nếu chưa gắn phụ kiện, xem có được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác hay không: nếu có, thuộc 391732; nếu không, thuộc 391733. Nếu là ống mềm và áp suất nổ ≥27,6MPa, thuộc 391731. Do đó, 391739 chủ yếu bao gồm ống plastic có gắn phụ kiện hoặc ống plastic khác chưa được liệt kê. Ống plastic có khớp nối kim loại nên phân loại như thế nào? Nếu ống plastic có khớp nối kim loại, toàn bộ vẫn được coi là ống plastic, nhưng có gắn phụ kiện, nên thuộc 391739. Lưu ý: nếu khớp nối kim loại được khai báo riêng, thì thuộc 391740 (phụ kiện bằng plastic) hoặc phụ kiện bằng kim loại (tùy theo vật liệu). Nhưng là thể kết hợp, phân loại theo ống. Ống mềm plastic cao áp thuộc mã nào? Nếu áp suất nổ tối thiểu của ống mềm plastic ≥27,6MPa, phải thuộc 391731. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo thử nghiệm áp suất nổ hoặc thông số. Nếu thấp hơn giá trị này, thì dựa trên có gắn phụ kiện và tình trạng gia cường để thuộc phân nhóm khác. Làm thế nào phân biệt 391732 và 391733? Cả hai đều là ống plastic chưa gắn phụ kiện, khác biệt là có được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác hay không. Nếu ống được gia cường bằng sợi, lưới kim loại hoặc kết hợp với vật liệu khác, thuộc 391732; nếu là plastic đơn nhất đùn ép, chưa gia cường, thuộc 391733. Ống plastic dùng cho ô tô, có vẫn thuộc 391739 không? Không nhất định. Nếu ống plastic này là bộ phận chuyên dụng cho ô tô và phù hợp chú giải Chương 87, có thể thuộc Chương 87 (như 8708). Nhưng nếu là ống plastic thông dụng, chỉ dùng cho ô tô, vẫn thuộc 3917. Cần dựa trên mục đích cụ thể và có chuyên dụng cho ô tô hay không để phán đoán. Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 391739 là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ loại vật liệu cụ thể (như chỉ ghi "plastic"), không mô tả có gắn phụ kiện hay không, không cung cấp kích thước dẫn đến không thể xác định cao áp, không ghi rõ vật liệu gia cường, v.v. Những lỗi này có thể dẫn đến phân loại sai hoặc bị trả hồ sơ. Làm thế nào tra cứu thuế suất của 391739? Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Cũng có thể tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định. Sự khác biệt trong phân loại giữa ống plastic và ống mềm plastic là gì? Trong HS, ống mềm và ống cứng đều thuộc 3917, nhưng phân biệt phân nhóm chủ yếu dựa trên áp suất nổ, có gắn phụ kiện hay không và tình trạng gia cường. Ống mềm thường chỉ ống dẻo, nhưng khi phân loại chú trọng hơn vào áp suất nổ. Ống cứng thì dựa trên phụ kiện và tình trạng gia cường để thuộc phân nhóm tương ứng.
Q: Làm thế nào để xác định ống plastic có nên thuộc 391739 hay không?
A: Đầu tiên xác nhận vật liệu là plastic và thuộc ống (không phải phụ kiện). Sau đó kiểm tra có gắn phụ kiện hay không: nếu có gắn phụ kiện, trực tiếp thuộc 391739. Nếu chưa gắn phụ kiện, xem có được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác hay không: nếu có, thuộc 391732; nếu không, thuộc 391733. Nếu là ống mềm và áp suất nổ ≥27,6MPa, thuộc 391731. Do đó, 391739 chủ yếu bao gồm ống plastic có gắn phụ kiện hoặc ống plastic khác chưa được liệt kê.
Q: Ống plastic có khớp nối kim loại nên phân loại như thế nào?
A: Nếu ống plastic có khớp nối kim loại, toàn bộ vẫn được coi là ống plastic, nhưng có gắn phụ kiện, nên thuộc 391739. Lưu ý: nếu khớp nối kim loại được khai báo riêng, thì thuộc 391740 (phụ kiện bằng plastic) hoặc phụ kiện bằng kim loại (tùy theo vật liệu). Nhưng là thể kết hợp, phân loại theo ống.
Q: Ống mềm plastic cao áp thuộc mã nào?
A: Nếu áp suất nổ tối thiểu của ống mềm plastic ≥27,6MPa, phải thuộc 391731. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo thử nghiệm áp suất nổ hoặc thông số. Nếu thấp hơn giá trị này, thì dựa trên có gắn phụ kiện và tình trạng gia cường để thuộc phân nhóm khác.
Q: Làm thế nào phân biệt 391732 và 391733?
A: Cả hai đều là ống plastic chưa gắn phụ kiện, khác biệt là có được gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác hay không. Nếu ống được gia cường bằng sợi, lưới kim loại hoặc kết hợp với vật liệu khác, thuộc 391732; nếu là plastic đơn nhất đùn ép, chưa gia cường, thuộc 391733.
Q: Ống plastic dùng cho ô tô, có vẫn thuộc 391739 không?
A: Không nhất định. Nếu ống plastic này là bộ phận chuyên dụng cho ô tô và phù hợp chú giải Chương 87, có thể thuộc Chương 87 (như 8708). Nhưng nếu là ống plastic thông dụng, chỉ dùng cho ô tô, vẫn thuộc 3917. Cần dựa trên mục đích cụ thể và có chuyên dụng cho ô tô hay không để phán đoán.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 391739 là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ loại vật liệu cụ thể (như chỉ ghi "plastic"), không mô tả có gắn phụ kiện hay không, không cung cấp kích thước dẫn đến không thể xác định cao áp, không ghi rõ vật liệu gia cường, v.v. Những lỗi này có thể dẫn đến phân loại sai hoặc bị trả hồ sơ.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 391739?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Cũng có thể tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa ống plastic và ống mềm plastic là gì?
A: Trong HS, ống mềm và ống cứng đều thuộc 3917, nhưng phân biệt phân nhóm chủ yếu dựa trên áp suất nổ, có gắn phụ kiện hay không và tình trạng gia cường. Ống mềm thường chỉ ống dẻo, nhưng khi phân loại chú trọng hơn vào áp suất nổ. Ống cứng thì dựa trên phụ kiện và tình trạng gia cường để thuộc phân nhóm tương ứng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.