Chương 39 bao gồm chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo, là một chương quan trọng trong phân loại HS được chia theo vật liệu. Chương này bao gồm chất dẻo ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm hoàn chỉnh khác nhau bằng chất dẻo, nhưng loại trừ các sản phẩm bằng chất dẻo đã được liệt kê trong các chương khác (ví dụ giày dép bằng chất dẻo thuộc Chương 64). Nhóm 3917 đặc biệt dành cho ống và phụ kiện ống bằng chất dẻo, là một loại sản phẩm chất dẻo được ứng dụng rộng rãi. Nhóm 3917 bao gồm ống, đường ống, ống mềm và phụ kiện của chúng (như khớp nối, khuỷu, mặt bích) bằng chất dẻo. Bao gồm ống cứng và ống mềm, bất kể đã được gia cường hay kết hợp với vật liệu khác hay chưa, miễn là đặc tính cơ bản là bằng chất dẻo. Tuy nhiên, không bao gồm ống được gia cường bằng vật liệu dệt trong đó vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính (thuộc Chương 59) hoặc các bộ phận máy đã được lắp ráp (thuộc Chương 84/85). Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39: Chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo. Chữ số thứ 3-4 '17' đại diện cho nhóm 3917: ống và phụ kiện ống bằng chất dẻo. Chữ số thứ 5-6 '31' là phân nhóm, giới hạn thêm là 'ống mềm', và yêu cầu áp suất nổ ≥27,6 megapascal. Trong phân nhóm này còn được chia nhỏ thành các phân nhóm cấp ba khác nhau tùy theo có được gia cường hay không, có được lắp phụ kiện hay không (như 3917.31.10, v.v.). Do đó 391731 đặc biệt chỉ ống mềm bằng chất dẻo có độ bền cao, thường được sử dụng trong các tình huống chịu áp suất như thủy lực, khí nén. Mặt hàng này là ống mềm bằng chất dẻo, và áp suất nổ ≥27,6 megapascal, phù hợp với mô tả của phân nhóm 3917.31. Nếu áp suất nổ thấp hơn 27,6 megapascal, nên phân loại vào các phân nhóm 3917.32 hoặc 3917.33; nếu là ống cứng thì phân loại vào 3917.21-3917.29; nếu được gia cường bằng vật liệu dệt và vật liệu dệt là đặc tính chính, thì có thể phân loại vào Chương 59. Do đó, chỉ số áp suất nổ là yếu tố then chốt để phân biệt 391731 với các mã lân cận.
Chương
Chương 39 bao gồm chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo, là một chương quan trọng trong phân loại HS được chia theo vật liệu. Chương này bao gồm chất dẻo ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm hoàn chỉnh khác nhau bằng chất dẻo, nhưng loại trừ các sản phẩm bằng chất dẻo đã được liệt kê trong các chương khác (ví dụ giày dép bằng chất dẻo thuộc Chương 64). Nhóm 3917 đặc biệt dành cho ống và phụ kiện ống bằng chất dẻo, là một loại sản phẩm chất dẻo được ứng dụng rộng rãi.
Nhóm
Nhóm 3917 bao gồm ống, đường ống, ống mềm và phụ kiện của chúng (như khớp nối, khuỷu, mặt bích) bằng chất dẻo. Bao gồm ống cứng và ống mềm, bất kể đã được gia cường hay kết hợp với vật liệu khác hay chưa, miễn là đặc tính cơ bản là bằng chất dẻo. Tuy nhiên, không bao gồm ống được gia cường bằng vật liệu dệt trong đó vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính (thuộc Chương 59) hoặc các bộ phận máy đã được lắp ráp (thuộc Chương 84/85).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39: Chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo. Chữ số thứ 3-4 '17' đại diện cho nhóm 3917: ống và phụ kiện ống bằng chất dẻo. Chữ số thứ 5-6 '31' là phân nhóm, giới hạn thêm là 'ống mềm', và yêu cầu áp suất nổ ≥27,6 megapascal. Trong phân nhóm này còn được chia nhỏ thành các phân nhóm cấp ba khác nhau tùy theo có được gia cường hay không, có được lắp phụ kiện hay không (như 3917.31.10, v.v.). Do đó 391731 đặc biệt chỉ ống mềm bằng chất dẻo có độ bền cao, thường được sử dụng trong các tình huống chịu áp suất như thủy lực, khí nén.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ống mềm bằng chất dẻo, và áp suất nổ ≥27,6 megapascal, phù hợp với mô tả của phân nhóm 3917.31. Nếu áp suất nổ thấp hơn 27,6 megapascal, nên phân loại vào các phân nhóm 3917.32 hoặc 3917.33; nếu là ống cứng thì phân loại vào 3917.21-3917.29; nếu được gia cường bằng vật liệu dệt và vật liệu dệt là đặc tính chính, thì có thể phân loại vào Chương 59. Do đó, chỉ số áp suất nổ là yếu tố then chốt để phân biệt 391731 với các mã lân cận.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như 'ống mềm bằng chất dẻo', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Vật liệu: Ghi rõ loại chất dẻo, như polytetrafluoroethylene (PTFE), nylon (PA), polyurethane (PU), v.v. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể, như hệ thống thủy lực, dụng cụ khí nén, phanh ô tô, v.v. Áp suất nổ: Cung cấp giá trị áp suất nổ theo tiêu chuẩn thử nghiệm, đơn vị megapascal (MPa), phải ≥27,6. Vật liệu gia cường: Nếu có gia cường, ghi rõ vật liệu (như dây thép, sợi) và liệu nó có tạo thành đặc tính chính hay không. Có lắp phụ kiện hay không: Ghi rõ có mang khớp nối, mặt bích và các phụ kiện khác hay không, cũng như vật liệu của phụ kiện. Thương hiệu và model: Điền thương hiệu và model, thuận tiện cho việc nhận diện và xác minh. Kích thước quy cách: Bao gồm đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài, v.v., đơn vị milimét hoặc mét. Tên hàng: ống mềm bằng chất dẻo; Vật liệu: polytetrafluoroethylene (PTFE); Mục đích sử dụng: ống dầu áp suất cao cho hệ thống thủy lực; Áp suất nổ: 40 MPa (tiêu chuẩn thử nghiệm GB/T 5563); Vật liệu gia cường: gia cường bằng lưới dây thép không gỉ; Có lắp phụ kiện hay không: hai đầu có khớp nối bằng thép không gỉ; Thương hiệu: Parker; Model: HT-2000; Quy cách: đường kính trong 6mm, đường kính ngoài 10mm, độ dày thành 2mm, chiều dài 50m/cuộn. Khai báo nhầm áp suất nổ thành áp suất làm việc, dẫn đến phân loại sai. Bỏ qua vật liệu gia cường, nếu vật liệu dệt là đặc tính chính thì nên phân loại vào Chương 59. Không ghi rõ có lắp phụ kiện hay không, ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm và thuế suất.
Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như 'ống mềm bằng chất dẻo', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Chỉ ghi 'ống mềm' mà không ghi rõ bằng chất dẻo, hoặc ghi nhầm là 'ống cao su'.
Vật liệu
Ghi rõ loại chất dẻo, như polytetrafluoroethylene (PTFE), nylon (PA), polyurethane (PU), v.v.
⚠️ Ghi chung chung là 'chất dẻo', không cụ thể đến loại, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể, như hệ thống thủy lực, dụng cụ khí nén, phanh ô tô, v.v.
⚠️ Điền 'dùng trong công nghiệp' quá rộng, không thể xác định có phải là bộ phận chuyên dụng hay không.
Áp suất nổ
Cung cấp giá trị áp suất nổ theo tiêu chuẩn thử nghiệm, đơn vị megapascal (MPa), phải ≥27,6.
⚠️ Nhầm lẫn giữa áp suất làm việc và áp suất nổ, hoặc không cung cấp tiêu chuẩn thử nghiệm.
Vật liệu gia cường
Nếu có gia cường, ghi rõ vật liệu (như dây thép, sợi) và liệu nó có tạo thành đặc tính chính hay không.
⚠️ Bỏ qua vật liệu gia cường, dẫn đến phân loại nhầm vào Chương 59.
Có lắp phụ kiện hay không
Ghi rõ có mang khớp nối, mặt bích và các phụ kiện khác hay không, cũng như vật liệu của phụ kiện.
⚠️ Không ghi rõ tình trạng phụ kiện, ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm.
Thương hiệu và model
Điền thương hiệu và model, thuận tiện cho việc nhận diện và xác minh.
⚠️ Bỏ sót model, dẫn đến không thể phân biệt với hàng hóa cùng loại.
Kích thước quy cách
Bao gồm đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài, v.v., đơn vị milimét hoặc mét.
⚠️ Chỉ ghi chiều dài, không cung cấp đường kính và độ dày thành.
Ví dụ: Tên hàng: ống mềm bằng chất dẻo; Vật liệu: polytetrafluoroethylene (PTFE); Mục đích sử dụng: ống dầu áp suất cao cho hệ thống thủy lực; Áp suất nổ: 40 MPa (tiêu chuẩn thử nghiệm GB/T 5563); Vật liệu gia cường: gia cường bằng lưới dây thép không gỉ; Có lắp phụ kiện hay không: hai đầu có khớp nối bằng thép không gỉ; Thương hiệu: Parker; Model: HT-2000; Quy cách: đường kính trong 6mm, đường kính ngoài 10mm, độ dày thành 2mm, chiều dài 50m/cuộn.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm áp suất nổ thành áp suất làm việc, dẫn đến phân loại sai.
Bỏ qua vật liệu gia cường, nếu vật liệu dệt là đặc tính chính thì nên phân loại vào Chương 59.
Không ghi rõ có lắp phụ kiện hay không, ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm và thuế suất.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu hàng hóa là chất dẻo; 2) Cấu trúc là ống mềm; 3) Áp suất nổ ≥27,6 megapascal. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải, phân nhóm 3917.31 yêu cầu rõ ràng 'ống mềm, áp suất nổ ≥27,6 megapascal'. Nếu áp suất nổ không đủ, thì phân loại vào 3917.32 (không gia cường hoặc gia cường khác) hoặc 3917.33 (có lắp phụ kiện). Nếu là ống cứng, thì phân loại vào 3917.21-3917.29. Nếu ống được gia cường bằng vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, thì phân loại vào Chương 59. Do đó, phải tổng hợp vật liệu, cấu trúc, chỉ số áp suất và tình trạng gia cường để xác định. 391732 Ống mềm khác bằng chất dẻo (áp suất nổ <27,6 megapascal, không gia cường hoặc chỉ gia cường bằng vật liệu dệt): Sự khác biệt cốt lõi là áp suất nổ có đạt 27,6 megapascal hay không. 391731 yêu cầu ≥27,6, trong khi 391732 không có yêu cầu này, và có thể bao gồm ống không gia cường hoặc gia cường bằng vật liệu dệt. 391733 Ống mềm bằng chất dẻo (áp suất nổ <27,6 megapascal, có lắp phụ kiện): 391733 nhấn mạnh có lắp phụ kiện và áp suất dưới 27,6 megapascal, trong khi 391731 ngay cả khi có lắp phụ kiện, miễn là áp suất đạt yêu cầu vẫn phân loại vào 391731. 391721 Ống cứng bằng chất dẻo (polyme ethylene): 391721 là ống cứng, không mềm, và vật liệu giới hạn là polyme ethylene. 391731 là ống mềm, vật liệu không giới hạn, nhưng cần đáp ứng yêu cầu áp suất. 590390 Ống chất dẻo được gia cường bằng vật liệu dệt (vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính): Nếu được gia cường bằng vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, nên phân loại vào Chương 59, không phải 3917. Điểm then chốt là liệu vật liệu dệt có phải là đặc tính chính hay không. 848180 Vòi, khóa, van và các loại tương tự dùng cho máy hoặc đường ống: Nếu ống chất dẻo đã được lắp van, v.v., và tạo thành bộ phận máy, có thể phân loại vào Chương 84. Nhưng chỉ ống đơn thuần có khớp nối vẫn phân loại vào 3917. Vật liệu có phải là chất dẻo không? Có phải là ống mềm không? Áp suất nổ có ≥27,6 megapascal không? Có vật liệu gia cường không? Vật liệu dệt có phải là đặc tính chính không? Có lắp phụ kiện không? Phụ kiện có dẫn đến phân loại vào chương khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu hàng hóa là chất dẻo; 2) Cấu trúc là ống mềm; 3) Áp suất nổ ≥27,6 megapascal. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải, phân nhóm 3917.31 yêu cầu rõ ràng 'ống mềm, áp suất nổ ≥27,6 megapascal'. Nếu áp suất nổ không đủ, thì phân loại vào 3917.32 (không gia cường hoặc gia cường khác) hoặc 3917.33 (có lắp phụ kiện). Nếu là ống cứng, thì phân loại vào 3917.21-3917.29. Nếu ống được gia cường bằng vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, thì phân loại vào Chương 59. Do đó, phải tổng hợp vật liệu, cấu trúc, chỉ số áp suất và tình trạng gia cường để xác định.
Mã dễ nhầm:
391732 - Ống mềm khác bằng chất dẻo (áp suất nổ <27,6 megapascal, không gia cường hoặc chỉ gia cường bằng vật liệu dệt)
Sự khác biệt cốt lõi là áp suất nổ có đạt 27,6 megapascal hay không. 391731 yêu cầu ≥27,6, trong khi 391732 không có yêu cầu này, và có thể bao gồm ống không gia cường hoặc gia cường bằng vật liệu dệt.
391733 - Ống mềm bằng chất dẻo (áp suất nổ <27,6 megapascal, có lắp phụ kiện)
391733 nhấn mạnh có lắp phụ kiện và áp suất dưới 27,6 megapascal, trong khi 391731 ngay cả khi có lắp phụ kiện, miễn là áp suất đạt yêu cầu vẫn phân loại vào 391731.
391721 - Ống cứng bằng chất dẻo (polyme ethylene)
391721 là ống cứng, không mềm, và vật liệu giới hạn là polyme ethylene. 391731 là ống mềm, vật liệu không giới hạn, nhưng cần đáp ứng yêu cầu áp suất.
590390 - Ống chất dẻo được gia cường bằng vật liệu dệt (vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính)
Nếu được gia cường bằng vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, nên phân loại vào Chương 59, không phải 3917. Điểm then chốt là liệu vật liệu dệt có phải là đặc tính chính hay không.
848180 - Vòi, khóa, van và các loại tương tự dùng cho máy hoặc đường ống
Nếu ống chất dẻo đã được lắp van, v.v., và tạo thành bộ phận máy, có thể phân loại vào Chương 84. Nhưng chỉ ống đơn thuần có khớp nối vẫn phân loại vào 3917.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là chất dẻo không?
✓ Có phải là ống mềm không?
✓ Áp suất nổ có ≥27,6 megapascal không?
✓ Có vật liệu gia cường không? Vật liệu dệt có phải là đặc tính chính không?
✓ Có lắp phụ kiện không? Phụ kiện có dẫn đến phân loại vào chương khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 391731? Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và xuất xứ, nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Đồng thời lưu ý liệu có liên quan đến thuế bổ sung như chống bán phá giá, chống trợ cấp hay không. Báo cáo thử nghiệm áp suất nổ cần những thông tin gì? Báo cáo thử nghiệm nên bao gồm tên sản phẩm, model, vật liệu, tiêu chuẩn thử nghiệm (như GB/T 5563, ISO 6803), ngày thử nghiệm, giá trị áp suất nổ, dấu xác nhận của cơ quan thử nghiệm, v.v. Báo cáo cần được cấp bởi phòng thí nghiệm có đủ năng lực để đảm bảo được hải quan công nhận. Nếu áp suất nổ đúng 27,6 megapascal, có thể phân loại vào 391731 không? Theo biểu thuế, phân nhóm 391731 yêu cầu 'áp suất nổ ≥27,6 megapascal', do đó bằng 27,6 megapascal cũng đủ điều kiện. Nhưng cần lưu ý phương pháp thử nghiệm và dung sai, nên cung cấp báo cáo cao hơn một chút so với giá trị này để tránh tranh chấp. Ống chất dẻo có khớp nối có nhất định phân loại vào 391733 không? Không nhất định. Nếu áp suất nổ ≥27,6 megapascal, ngay cả khi có khớp nối, vẫn phân loại vào 391731. 391733 chỉ áp dụng cho ống mềm có áp suất nổ <27,6 megapascal và có lắp phụ kiện. Do đó chỉ số áp suất được ưu tiên hơn phụ kiện. Ống chất dẻo được gia cường bằng vật liệu dệt được phân loại như thế nào? Nếu được gia cường bằng vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, nên phân loại vào Chương 59 (như 5903). Nếu chất dẻo tạo thành đặc tính chính, thì phân loại vào 3917. Khi xác định cần xem xét tỷ trọng, chức năng và ngoại quan của vật liệu dệt. Sự khác biệt chính giữa 391731 và 391732 là gì? Sự khác biệt chính là áp suất nổ. 391731 yêu cầu ≥27,6 megapascal, trong khi 391732 không có yêu cầu này, thường được sử dụng cho tình huống áp suất thấp. Ngoài ra, 391732 có thể bao gồm ống không gia cường hoặc chỉ gia cường bằng vật liệu dệt, trong khi 391731 thường có gia cường. Khi khai báo, làm thế nào để điền yếu tố 'Mục đích sử dụng'? Nên điền cụ thể lĩnh vực ứng dụng cuối cùng, như 'dùng cho hệ thống thủy lực', 'dùng cho đường ống phanh ô tô', 'dùng cho dụng cụ khí nén'. Tránh điền chung chung 'dùng trong công nghiệp', để hải quan có thể xác định có phải là bộ phận chuyên dụng hay không. Nếu hàng hóa vừa phù hợp với 391731 vừa phù hợp với 848180, thì phân loại như thế nào? Nếu ống chất dẻo đã được lắp van, v.v., và tạo thành bộ phận chuyên dụng của máy hoặc thiết bị, nên ưu tiên phân loại vào Chương 84. Nhưng nếu chỉ là ống có khớp nối đơn giản, vẫn phân loại vào 3917. Khi phân loại cần dựa trên chú giải 'Biểu thuế' và quy tắc tổng quát phân loại, xem xét chức năng chính của hàng hóa.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 391731?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và xuất xứ, nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Đồng thời lưu ý liệu có liên quan đến thuế bổ sung như chống bán phá giá, chống trợ cấp hay không.
Q: Báo cáo thử nghiệm áp suất nổ cần những thông tin gì?
A: Báo cáo thử nghiệm nên bao gồm tên sản phẩm, model, vật liệu, tiêu chuẩn thử nghiệm (như GB/T 5563, ISO 6803), ngày thử nghiệm, giá trị áp suất nổ, dấu xác nhận của cơ quan thử nghiệm, v.v. Báo cáo cần được cấp bởi phòng thí nghiệm có đủ năng lực để đảm bảo được hải quan công nhận.
Q: Nếu áp suất nổ đúng 27,6 megapascal, có thể phân loại vào 391731 không?
A: Theo biểu thuế, phân nhóm 391731 yêu cầu 'áp suất nổ ≥27,6 megapascal', do đó bằng 27,6 megapascal cũng đủ điều kiện. Nhưng cần lưu ý phương pháp thử nghiệm và dung sai, nên cung cấp báo cáo cao hơn một chút so với giá trị này để tránh tranh chấp.
Q: Ống chất dẻo có khớp nối có nhất định phân loại vào 391733 không?
A: Không nhất định. Nếu áp suất nổ ≥27,6 megapascal, ngay cả khi có khớp nối, vẫn phân loại vào 391731. 391733 chỉ áp dụng cho ống mềm có áp suất nổ <27,6 megapascal và có lắp phụ kiện. Do đó chỉ số áp suất được ưu tiên hơn phụ kiện.
Q: Ống chất dẻo được gia cường bằng vật liệu dệt được phân loại như thế nào?
A: Nếu được gia cường bằng vật liệu dệt và vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, nên phân loại vào Chương 59 (như 5903). Nếu chất dẻo tạo thành đặc tính chính, thì phân loại vào 3917. Khi xác định cần xem xét tỷ trọng, chức năng và ngoại quan của vật liệu dệt.
Q: Sự khác biệt chính giữa 391731 và 391732 là gì?
A: Sự khác biệt chính là áp suất nổ. 391731 yêu cầu ≥27,6 megapascal, trong khi 391732 không có yêu cầu này, thường được sử dụng cho tình huống áp suất thấp. Ngoài ra, 391732 có thể bao gồm ống không gia cường hoặc chỉ gia cường bằng vật liệu dệt, trong khi 391731 thường có gia cường.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để điền yếu tố 'Mục đích sử dụng'?
A: Nên điền cụ thể lĩnh vực ứng dụng cuối cùng, như 'dùng cho hệ thống thủy lực', 'dùng cho đường ống phanh ô tô', 'dùng cho dụng cụ khí nén'. Tránh điền chung chung 'dùng trong công nghiệp', để hải quan có thể xác định có phải là bộ phận chuyên dụng hay không.
Q: Nếu hàng hóa vừa phù hợp với 391731 vừa phù hợp với 848180, thì phân loại như thế nào?
A: Nếu ống chất dẻo đã được lắp van, v.v., và tạo thành bộ phận chuyên dụng của máy hoặc thiết bị, nên ưu tiên phân loại vào Chương 84. Nhưng nếu chỉ là ống có khớp nối đơn giản, vẫn phân loại vào 3917. Khi phân loại cần dựa trên chú giải 'Biểu thuế' và quy tắc tổng quát phân loại, xem xét chức năng chính của hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.