Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau. Chương này phân loại dựa trên thành phần hóa học, hình thái vật lý và mục đích sử dụng của plastic, là chương cốt lõi trong việc phân loại sản phẩm plastic trong thương mại quốc tế. Nhóm 3917 bao gồm ống, đường ống, ống mềm và phụ kiện của chúng bằng plastic, như khớp nối, khuỷu, mặt bích, v.v. Nhóm này bao gồm ống cứng và ống mềm, nhưng không bao gồm các sản phẩm plastic rõ ràng dùng cho mục đích khác hoặc sản phẩm kết hợp với vật liệu khác. 2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm từ plastic. Chữ số thứ 3-4 là 17 đại diện cho nhóm 3917, tức là ống và phụ kiện bằng plastic. Chữ số thứ 5-6 là 22 đại diện cho phân nhóm 391722, cụ thể là ống cứng bằng polyme propylen. Trong đó, phân nhóm 22 được giới hạn thêm là cứng (rigid) và chất liệu là polyme propylen (như polypropylen). Mặt hàng này là ống cứng làm từ polyme propylen, phù hợp với định nghĩa ống plastic thuộc nhóm 3917. Do chất liệu là polyme propylen và là ống cứng, nên được phân loại vào 391722, không phải ống plastic khác (như 391723 là ống cứng bằng polyme vinyl clorua) hoặc ống mềm (391731).
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau. Chương này phân loại dựa trên thành phần hóa học, hình thái vật lý và mục đích sử dụng của plastic, là chương cốt lõi trong việc phân loại sản phẩm plastic trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3917 bao gồm ống, đường ống, ống mềm và phụ kiện của chúng bằng plastic, như khớp nối, khuỷu, mặt bích, v.v. Nhóm này bao gồm ống cứng và ống mềm, nhưng không bao gồm các sản phẩm plastic rõ ràng dùng cho mục đích khác hoặc sản phẩm kết hợp với vật liệu khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm từ plastic. Chữ số thứ 3-4 là 17 đại diện cho nhóm 3917, tức là ống và phụ kiện bằng plastic. Chữ số thứ 5-6 là 22 đại diện cho phân nhóm 391722, cụ thể là ống cứng bằng polyme propylen. Trong đó, phân nhóm 22 được giới hạn thêm là cứng (rigid) và chất liệu là polyme propylen (như polypropylen).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ống cứng làm từ polyme propylen, phù hợp với định nghĩa ống plastic thuộc nhóm 3917. Do chất liệu là polyme propylen và là ống cứng, nên được phân loại vào 391722, không phải ống plastic khác (như 391723 là ống cứng bằng polyme vinyl clorua) hoặc ống mềm (391731).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác chất liệu và hình thái của hàng hóa, như “ống cứng bằng polyme propylen”. Chất liệu: Loại polyme cụ thể, như polypropylen (PP), copolymer propylen, v.v., cần phù hợp với polyme propylen trong mã HS. Loại: Loại ống, như ống liền mạch, ống hàn, v.v., và có phải ống cứng hay không. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, hình dạng, hình dạng mặt cắt (tròn, chữ nhật, v.v.) và xử lý bề mặt của ống. Kích thước quy cách: Bao gồm đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành ống, chiều dài, v.v., thường tính bằng milimét hoặc mét. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích cụ thể của ống, như dùng cho cấp thoát nước, hóa chất, điện, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”. Model: Model hoặc mã hàng của sản phẩm, để dễ nhận diện. Tên hàng: ống cứng bằng polyme propylen; Chất liệu: polypropylen (PP); Loại: ống cứng liền mạch; Ngoại quan: hình tròn, màu trắng, bề mặt nhẵn; Kích thước quy cách: đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 40mm, độ dày thành ống 5mm, chiều dài 4m; Mục đích sử dụng: dùng cho đường ống hóa chất; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: PP-50. Phân loại nhầm ống cứng bằng polyme propylen vào 391723 (bằng polyme vinyl clorua), dẫn đến sai thuế suất và điều kiện quản lý. Khai báo không chính xác chất liệu, như khai nhầm polypropylen thành polyetylen, ảnh hưởng đến phân loại. Bỏ qua điều kiện “cứng”, phân loại nhầm ống mềm vào mã này.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác chất liệu và hình thái của hàng hóa, như “ống cứng bằng polyme propylen”.
⚠️ Chỉ ghi “ống plastic” mà không ghi rõ chất liệu và đặc tính cứng.
Chất liệu
Loại polyme cụ thể, như polypropylen (PP), copolymer propylen, v.v., cần phù hợp với polyme propylen trong mã HS.
⚠️ Ghi chung chung là “plastic” hoặc ghi nhầm thành polyetylen.
Loại
Loại ống, như ống liền mạch, ống hàn, v.v., và có phải ống cứng hay không.
⚠️ Không ghi rõ là ống cứng, hoặc khai báo nhầm là ống mềm.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng, hình dạng mặt cắt (tròn, chữ nhật, v.v.) và xử lý bề mặt của ống.
⚠️ Mô tả quá đơn giản, như chỉ ghi “màu trắng”.
Kích thước quy cách
Bao gồm đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành ống, chiều dài, v.v., thường tính bằng milimét hoặc mét.
⚠️ Bỏ sót độ dày thành ống hoặc đơn vị chiều dài không rõ ràng.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể của ống, như dùng cho cấp thoát nước, hóa chất, điện, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng trong công nghiệp”.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Model
Model hoặc mã hàng của sản phẩm, để dễ nhận diện.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ: Tên hàng: ống cứng bằng polyme propylen; Chất liệu: polypropylen (PP); Loại: ống cứng liền mạch; Ngoại quan: hình tròn, màu trắng, bề mặt nhẵn; Kích thước quy cách: đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 40mm, độ dày thành ống 5mm, chiều dài 4m; Mục đích sử dụng: dùng cho đường ống hóa chất; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: PP-50.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm ống cứng bằng polyme propylen vào 391723 (bằng polyme vinyl clorua), dẫn đến sai thuế suất và điều kiện quản lý.
Khai báo không chính xác chất liệu, như khai nhầm polypropylen thành polyetylen, ảnh hưởng đến phân loại.
Bỏ qua điều kiện “cứng”, phân loại nhầm ống mềm vào mã này.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu là polyme propylen (như polypropylen); 2. Hình thái là ống cứng; 3. Thuộc ống và phụ kiện bằng plastic. Cần đồng thời thỏa mãn ba điều kiện này để phân loại vào 391722. 391723 Ống cứng bằng polyme vinyl clorua: Chất liệu khác nhau, 391723 là polyme vinyl clorua (như PVC), còn 391722 là polyme propylen. 391731 Ống mềm bằng plastic: 391731 là ống mềm, có thể chịu được áp lực nhất định, còn 391722 là ống cứng, không thể uốn cong. 391739 Ống plastic khác: 391739 bao gồm ống plastic chưa được liệt kê, như ống cứng bằng polyme khác, còn 391722 chỉ định polyme propylen. 391740 Phụ kiện ống bằng plastic: 391740 là phụ kiện ống (như khớp nối), còn 391722 là bản thân ống. Chất liệu có phải là polyme propylen không? Có phải là ống cứng không? Có thuộc ống bằng plastic không? Có nhầm lẫn với chất liệu hoặc hình thái của mã liền kề không? Các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu là polyme propylen (như polypropylen); 2. Hình thái là ống cứng; 3. Thuộc ống và phụ kiện bằng plastic. Cần đồng thời thỏa mãn ba điều kiện này để phân loại vào 391722.
Mã dễ nhầm:
391723 - Ống cứng bằng polyme vinyl clorua
Chất liệu khác nhau, 391723 là polyme vinyl clorua (như PVC), còn 391722 là polyme propylen.
391731 - Ống mềm bằng plastic
391731 là ống mềm, có thể chịu được áp lực nhất định, còn 391722 là ống cứng, không thể uốn cong.
391739 - Ống plastic khác
391739 bao gồm ống plastic chưa được liệt kê, như ống cứng bằng polyme khác, còn 391722 chỉ định polyme propylen.
391740 - Phụ kiện ống bằng plastic
391740 là phụ kiện ống (như khớp nối), còn 391722 là bản thân ống.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là polyme propylen không?
✓ Có phải là ống cứng không?
✓ Có thuộc ống bằng plastic không?
✓ Có nhầm lẫn với chất liệu hoặc hình thái của mã liền kề không?
✓ Các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt ống cứng bằng polyme propylen và ống cứng bằng polyme vinyl clorua? Chủ yếu xem chất liệu: polyme propylen (như PP) và polyme vinyl clorua (như PVC) có thể được phân biệt bằng phương pháp đốt, phương pháp tỷ trọng hoặc quang phổ hồng ngoại. Mã HS khác nhau, 391722 là polyme propylen, 391723 là polyme vinyl clorua. Ống cứng bằng polyme propylen nếu có phụ kiện kèm theo thì nên phân loại như thế nào? Nếu ống và phụ kiện được khai báo cùng nhau, và phụ kiện bằng plastic, thường phân loại theo ống; nếu phụ kiện được khai báo riêng, thì phân loại vào 391740. Nếu phụ kiện bằng vật liệu khác, cần phân loại riêng. Mã HS của ống cứng bằng polyme propylen và ống mềm có gì khác nhau? Ống cứng phân loại vào 391722, ống mềm phân loại vào 391731. Sự khác biệt là ống cứng không thể uốn cong, ống mềm có thể uốn cong và chịu được áp lực nhất định. Khi khai báo cần ghi rõ cứng hay mềm. Ống cứng bằng polyme propylen nếu dùng để tiếp xúc với thực phẩm, có quy định đặc biệt nào không? Có, ống plastic dùng để tiếp xúc với thực phẩm có thể cần tuân thủ quy định về vật liệu tiếp xúc thực phẩm, như tiêu chuẩn FDA hoặc EU. Khi làm thủ tục hải quan cần cung cấp tuyên bố phù hợp liên quan, nhưng mã HS không thay đổi. Mã HS của ống cứng bằng polyme propylen và ống cứng bằng polyetylen có giống nhau không? Khác nhau. Ống cứng bằng polyetylen phân loại vào 391721, bằng polyme propylen phân loại vào 391722. Chất liệu khác nhau, mã khác nhau. Trong các yếu tố khai báo của ống cứng bằng polyme propylen, kích thước quy cách nên ghi như thế nào? Nên ghi đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành ống và chiều dài, đơn vị thường là milimét và mét. Ví dụ: đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 40mm, độ dày thành ống 5mm, chiều dài 4m. Ống cứng bằng polyme propylen nếu qua xử lý bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không? Thường không ảnh hưởng, miễn là chất liệu và hình thái không thay đổi. Nhưng nếu kết hợp với vật liệu khác hoặc rõ ràng dùng cho mục đích khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Làm thế nào để tra cứu thuế suất mới nhất của ống cứng bằng polyme propylen? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS 391722 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất sẽ thay đổi, cần lấy theo thời điểm tra cứu.
Q: Làm thế nào để phân biệt ống cứng bằng polyme propylen và ống cứng bằng polyme vinyl clorua?
A: Chủ yếu xem chất liệu: polyme propylen (như PP) và polyme vinyl clorua (như PVC) có thể được phân biệt bằng phương pháp đốt, phương pháp tỷ trọng hoặc quang phổ hồng ngoại. Mã HS khác nhau, 391722 là polyme propylen, 391723 là polyme vinyl clorua.
Q: Ống cứng bằng polyme propylen nếu có phụ kiện kèm theo thì nên phân loại như thế nào?
A: Nếu ống và phụ kiện được khai báo cùng nhau, và phụ kiện bằng plastic, thường phân loại theo ống; nếu phụ kiện được khai báo riêng, thì phân loại vào 391740. Nếu phụ kiện bằng vật liệu khác, cần phân loại riêng.
Q: Mã HS của ống cứng bằng polyme propylen và ống mềm có gì khác nhau?
A: Ống cứng phân loại vào 391722, ống mềm phân loại vào 391731. Sự khác biệt là ống cứng không thể uốn cong, ống mềm có thể uốn cong và chịu được áp lực nhất định. Khi khai báo cần ghi rõ cứng hay mềm.
Q: Ống cứng bằng polyme propylen nếu dùng để tiếp xúc với thực phẩm, có quy định đặc biệt nào không?
A: Có, ống plastic dùng để tiếp xúc với thực phẩm có thể cần tuân thủ quy định về vật liệu tiếp xúc thực phẩm, như tiêu chuẩn FDA hoặc EU. Khi làm thủ tục hải quan cần cung cấp tuyên bố phù hợp liên quan, nhưng mã HS không thay đổi.
Q: Mã HS của ống cứng bằng polyme propylen và ống cứng bằng polyetylen có giống nhau không?
A: Khác nhau. Ống cứng bằng polyetylen phân loại vào 391721, bằng polyme propylen phân loại vào 391722. Chất liệu khác nhau, mã khác nhau.
Q: Trong các yếu tố khai báo của ống cứng bằng polyme propylen, kích thước quy cách nên ghi như thế nào?
A: Nên ghi đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành ống và chiều dài, đơn vị thường là milimét và mét. Ví dụ: đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 40mm, độ dày thành ống 5mm, chiều dài 4m.
Q: Ống cứng bằng polyme propylen nếu qua xử lý bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, miễn là chất liệu và hình thái không thay đổi. Nhưng nếu kết hợp với vật liệu khác hoặc rõ ràng dùng cho mục đích khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất mới nhất của ống cứng bằng polyme propylen?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS 391722 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất sẽ thay đổi, cần lấy theo thời điểm tra cứu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.