Mã HS: 391520
Mảnh vụn polystyrene phế thải
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, cũng như bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này được chia thành nhiều nhóm theo loại polyme, như từ 3901 đến 3914 là nhựa nguyên sinh, 3915 dành riêng cho phế liệu và mảnh vụn nhựa, từ 3916 trở đi là bán thành phẩm và thành phẩm. Hàng hóa trong chương này là mặt hàng quan trọng trong thương mại quốc tế, liên quan đến nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, bao bì, điện tử, ô tô.
Nhóm
Nhóm 3915 bao gồm phế liệu và mảnh vụn nhựa, tức là cặn, mảnh vụn, sản phẩm cũ hỏng phát sinh sau quá trình gia công hoặc sử dụng nhựa, chỉ áp dụng cho nhựa nhiệt dẻo tái chế, không bao gồm các sản phẩm nhựa đã được tạo hình cụ thể. Nhóm này được phân chia theo loại polyme, như 391510 là phế liệu polyme ethylene, 391520 là phế liệu polyme styrene, 391530 là phế liệu polyme vinyl clorua, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 nhựa và các sản phẩm từ nhựa; chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện cho nhóm 3915, tức là phế liệu và mảnh vụn nhựa; chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 391520, tức là phế liệu và mảnh vụn polyme styrene. Polyme styrene bao gồm polystyrene (PS), ABS, SAN, v.v., nhưng phân nhóm 391520 chỉ bao gồm phế liệu polystyrene, các copolymer styrene khác như ABS được phân loại vào 391590. Do đó, 391520 đặc biệt chỉ phế liệu polystyrene (PS), bao gồm polystyrene giãn nở (EPS) và polystyrene đa dụng (GPPS), v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phế liệu polystyrene, thuộc phạm vi phế liệu nhựa, và loại polyme là polystyrene, do đó được phân loại vào 391520. Nếu là copolymer styrene khác như ABS, thì phân loại vào 391590; nếu là phế liệu polyme ethylene, thì phân loại vào 391510; nếu là sản phẩm nhựa đã được tạo hình cụ thể, thì phân loại vào 3916 trở đi. Do đó, 391520 là mã đúng dành riêng cho phế liệu polystyrene.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là phế liệu polystyrene, như "Phế liệu polystyrene (phế liệu PS)" hoặc "Phế liệu polystyrene giãn nở".
⚠️ Chỉ ghi "phế liệu nhựa" hoặc "nhựa phế thải", không ghi rõ chất liệu polystyrene.
Nguồn gốc
Giải thích nguồn gốc phát sinh của phế liệu, như mảnh vụn phát sinh trong quá trình sản xuất, sản phẩm cũ hỏng thu hồi sau tiêu dùng, v.v.
⚠️ Mô tả nguồn gốc mơ hồ, như "từ nhà máy", không nêu rõ là mảnh vụn sản xuất hay thu hồi sau tiêu dùng.
Thành phần
Khai báo hàm lượng polystyrene, thường là 100%, nếu có tạp chất cần ghi rõ loại và hàm lượng tạp chất.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng tạp chất, hoặc khai báo sai là polystyrene nguyên chất nhưng thực tế chứa nhựa khác.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của phế liệu, như dạng tấm, dạng khối, dạng bột, dạng giãn nở, v.v.
⚠️ Mô tả ngoại quan quá đơn giản, như "phế liệu", không nêu rõ hình thái cụ thể.
Có giãn nở không
Khai báo có phải polystyrene giãn nở (EPS) không, giãn nở và không giãn nở có thể khác nhau về tái chế và phân loại.
⚠️ Không ghi rõ có giãn nở không, dẫn đến tranh chấp về phân loại hoặc thẩm định giá.
Mật độ
Đối với polystyrene giãn nở, cần khai báo mật độ (kg/m³), không giãn nở có thể khai báo tỷ trọng tương đối.
⚠️ Nguyên liệu giãn nở không khai báo mật độ, ảnh hưởng đến việc hải quan xác nhận tên hàng.
Phương thức đóng gói
Giải thích hình thức đóng gói, như đóng kiện, đóng bao, đóng rời, v.v., và trọng lượng mỗi kiện.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ ràng, như "đóng rời", không nêu rõ đơn vị đóng gói cụ thể.
Ví dụ:
Tên hàng: Phế liệu polystyrene (phế liệu PS); Nguồn gốc: Mảnh vụn phát sinh trong quá trình sản xuất; Thành phần: Hàm lượng polystyrene ≥99%, tạp chất ≤1%; Ngoại quan: Dạng tấm màu trắng; Có giãn nở không: Không giãn nở; Mật độ: 1.05 g/cm³; Phương thức đóng gói: Đóng bao dệt, mỗi bao 25 kg.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1. Hàng hóa có phải là phế liệu nhựa không; 2. Loại polyme có phải là polystyrene (homopolymer) không; 3. Có qua gia công ngoài dạng nguyên sinh không. Nếu là phế liệu homopolymer polystyrene và chưa được tạo hình khác, thì phân loại vào 391520. Nếu là copolymer styrene (như ABS, SAN) thì phân loại vào 391590. Nếu là sản phẩm đã được tạo hình cụ thể, thì phân loại vào 3916 trở đi.
Mã dễ nhầm:
391510 - Phế liệu polyme ethylene
391510 bao gồm phế liệu polyme ethylene như polyethylene (PE), trong khi 391520 chỉ phế liệu polystyrene, hai loại polyme khác nhau.
391590 - Phế liệu nhựa khác
391590 bao gồm phế liệu nhựa chưa được liệt kê trong các nhóm khác, bao gồm copolymer styrene như ABS, SAN, trong khi 391520 chỉ giới hạn homopolymer polystyrene.
390319 - Polystyrene nguyên sinh khác
390319 là polystyrene dạng nguyên sinh (như hạt, bột), trong khi 391520 là phế liệu, hình thái và nguồn gốc khác nhau.
391610 - Sợi đơn, thanh, que polyme ethylene, v.v.
391610 là bán thành phẩm hoặc thành phẩm polyme ethylene, trong khi 391520 là phế liệu, mục đích sử dụng và mức độ gia công khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định phế liệu polystyrene được phân loại vào 391520 hay 391590?
A: Điều quan trọng là loại polyme: nếu là homopolymer polystyrene (PS), phân loại vào 391520; nếu là copolymer styrene như ABS, SAN, thì phân loại vào 391590. Có thể xác định thành phần polyme bằng phương pháp kiểm tra như quang phổ hồng ngoại.
Q: Phế liệu polystyrene giãn nở (EPS) cần khai báo những yếu tố nào?
A: Ngoài tên hàng, nguồn gốc, thành phần thông thường, phải khai báo có giãn nở không và mật độ (kg/m³), vì nguyên liệu giãn nở có mật độ thấp, ảnh hưởng đến vận chuyển và giá trị tái chế, hải quan có thể dựa vào đó để thẩm định giá.
Q: Nhập khẩu phế liệu polystyrene cần cung cấp những tài liệu môi trường nào?
A: Thường cần cung cấp giấy phép nhập khẩu chất thải rắn, phê duyệt môi trường, chứng thư kiểm tra trước vận chuyển, v.v., cụ thể điều chỉnh theo chính sách môi trường quốc gia. Đề nghị tra cứu "Danh mục chất thải rắn được phép nhập khẩu làm nguyên liệu" mới nhất.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế xuất khẩu và thuế GTGT của 391520?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc. Lưu ý xuất khẩu phế liệu có thể liên quan đến thuế xuất khẩu và thuế GTGT, và chính sách thay đổi thường xuyên, đề nghị tra cứu thời gian thực.
Q: Phế liệu polystyrene và hạt polystyrene tái sinh khác nhau thế nào về phân loại?
A: Phế liệu phân loại vào 391520, còn hạt polystyrene tái sinh nếu ở dạng nguyên sinh thì phân loại vào 390319. Mức độ gia công khác nhau, thuế suất và điều kiện quản lý cũng có thể khác nhau.
Q: Nếu phế liệu polystyrene chứa tạp chất, khai báo thế nào?
A: Cần khai báo trung thực loại và hàm lượng tạp chất, nếu tạp chất vượt tỷ lệ nhất định có thể ảnh hưởng đến phân loại, thậm chí bị coi là hỗn hợp, cần phân loại theo thành phần chính. Đề nghị cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Xuất khẩu phế liệu polystyrene qua bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng 391520 không?
A: Có, nhưng cần lưu ý xuất khẩu bưu kiện nhỏ có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng vẫn cần phân loại đúng. Nếu số lượng lớn, đề nghị khai báo theo thương mại thông thường, tránh rủi ro tuân thủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.