Mã HS: 391390
Các polyme tự nhiên khác ở dạng ban đầu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và bán thành phẩm. Chương này được phân chia theo nguồn gốc polyme thành polyme tự nhiên (3913) và polyme tổng hợp (3901-3912), đồng thời bao gồm các sản phẩm đặc biệt như chất trao đổi ion, chất kết dính. Dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột và các dạng chưa qua chế biến khác, là nguyên liệu cơ bản của ngành công nghiệp plastic.
Nhóm
Nhóm 3913 bao gồm polyme tự nhiên chưa được liệt kê ở các nhóm khác (như axit alginic, chitin, chitosan, lignin, v.v.) và các dẫn xuất của chúng, cũng như polyme tự nhiên đã biến tính (như protein cứng, cao su tự nhiên biến tính hóa học). Không bao gồm cellulose tái sinh (3912) và cao su tự nhiên (4001).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 13: Nhóm 3913, polyme tự nhiên chưa được liệt kê ở các nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 là 90: Phân nhóm 391390, polyme tự nhiên khác ở dạng nguyên sinh, tức là tất cả polyme tự nhiên thuộc nhóm 3913 ngoại trừ 391310 (axit alginic). Mã 391390 là phân nhóm 6 chữ số, có thể được phân chia chi tiết hơn thành 8-10 chữ số tại hải quan các nước.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là polyme tự nhiên ở dạng nguyên sinh, không thuộc 3911 (nhựa dầu mỏ, v.v.) hoặc 3912 (cellulose và các dẫn xuất), và không phải polyme tổng hợp, do đó được phân loại vào 3913. Nếu là axit alginic thì thuộc 391310, các polyme tự nhiên khác như chitin, chitosan, lignin, v.v. đều thuộc 391390.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như chitin, chitosan, lignin, v.v., cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Khai báo chung chung là 'polyme tự nhiên', không ghi rõ chủng loại cụ thể.
Nguồn gốc
Giải thích nguồn gốc của polyme tự nhiên, như vỏ tôm cua, sợi thực vật, gỗ, v.v.
⚠️ Không cung cấp thông tin nguồn gốc, dẫn đến phân loại không chắc chắn.
Dạng nguyên sinh
Mô tả hình dạng, như bột, hạt, khối, hồ, v.v., cần phù hợp với định nghĩa dạng nguyên sinh.
⚠️ Khai báo thành phẩm hoặc bán thành phẩm là dạng nguyên sinh.
Thành phần hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như hàm lượng chitin ≥90%, độ ẩm, v.v.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng, hoặc không khớp với kết quả kiểm nghiệm thực tế.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu hoặc khai báo sai.
Mã hiệu
Mã hiệu hoặc quy cách sản phẩm, như độ nhớt, khối lượng phân tử, v.v.
⚠️ Không cung cấp mã hiệu, dẫn đến không thể phân biệt.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao.
⚠️ Quy cách đóng gói không đầy đủ.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng chính, như phụ gia thực phẩm, tá dược y tế, xử lý nước, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng quá rộng.
Ví dụ:
Tên hàng: Chitosan; Nguồn gốc: Chiết xuất từ vỏ tôm cua; Dạng nguyên sinh: Bột; Thành phần hàm lượng: Chitosan ≥95%, độ ẩm ≤10%; Thương hiệu: Không; Mã hiệu: Cấp thực phẩm, độ nhớt 200cps; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: Phụ gia thực phẩm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là polyme tự nhiên, không phải tổng hợp; 2) Thuộc dạng nguyên sinh; 3) Không thuộc các nhóm khác (như 3911 nhựa dầu mỏ, 3912 cellulose). Nếu là axit alginic thì thuộc 391310, các loại khác như chitin, chitosan, lignin, v.v. thuộc 391390. Polyme tự nhiên đã biến tính nếu chưa được liệt kê ở nhóm khác cũng thuộc 3913.
Mã dễ nhầm:
391310 - Axit alginic và muối, este của nó
Axit alginic là polyme tự nhiên đặc thù, được liệt kê riêng; các polyme tự nhiên khác thuộc 391390.
3912 - Cellulose và các dẫn xuất hóa học của nó
Cellulose và các dẫn xuất thuộc 3912, kể cả khi có nguồn gốc tự nhiên; các polyme tự nhiên khác thuộc 3913.
3901 - Polyme ethylene ở dạng nguyên sinh
Polyme tổng hợp thuộc 3901-3911, polyme tự nhiên thuộc 3913.
1302 - Nhựa và dịch chiết thực vật
Polyme tự nhiên nếu là dịch chiết thực vật nhưng chưa tinh chế có thể thuộc 1302; nếu là polyme đã tách riêng thì thuộc 3913.
3501 - Casein, gelatin, v.v.
Polyme protein nếu chưa biến tính thuộc 3501; polyme tự nhiên đã biến tính thuộc 3913.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định polyme tự nhiên có thuộc 391390 không?
A: Đầu tiên xác nhận hàng hóa là polyme có nguồn gốc tự nhiên, như chitin, chitosan, lignin, v.v.; tiếp theo là dạng nguyên sinh; cuối cùng loại trừ axit alginic (391310) và cellulose (3912). Nếu phù hợp thì thuộc 391390.
Q: Polyme tự nhiên đã biến tính được phân loại như thế nào?
A: Nếu sau khi biến tính vẫn là polyme tự nhiên và chưa được liệt kê ở nhóm khác thì thuộc 3913. Ví dụ tinh bột biến tính hóa học thuộc 3505, nhưng các polyme tự nhiên đã biến tính khác như protein cứng thuộc 3913.
Q: Mã HS của chitosan và chitin là gì?
A: Chitosan và chitin đều thuộc nhóm polyme tự nhiên khác, phân loại vào 391390. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu đã qua chế biến thành sản phẩm thì có thể thuộc chương khác.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa polyme tự nhiên và polyme tổng hợp?
A: Polyme tổng hợp thuộc 3901-3911, polyme tự nhiên thuộc 3913. Ví dụ polyethylene thuộc 3901, còn chitin thuộc 3913.
Q: Các lỗi thường gặp trong khai báo yếu tố của 391390 là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không khai báo tên hàng cụ thể, không ghi rõ nguồn gốc, khai báo dạng không phải nguyên sinh thành dạng nguyên sinh, thành phần hàm lượng không chính xác, v.v.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 391390?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan mới nhất, có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau.
Q: Lignin nên được phân loại vào mã nào?
A: Lignin nếu là polyme tự nhiên và ở dạng nguyên sinh thì thuộc 391390. Nhưng nếu là lignosulfonat thì có thể thuộc 3804 hoặc 3806.
Q: Phân loại axit alginic và muối alginat có gì khác nhau?
A: Axit alginic và muối, este của nó thuộc 391310, còn các polyme tự nhiên khác như chitin thuộc 391390. Lưu ý muối alginat thuộc 391310.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.