Mã HS: 390930
Nhựa amino ở dạng hình dạng ban đầu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, nhựa tổng hợp, vật liệu plastic, v.v. Chương này được chia thành hai phần chính: plastic ở dạng nguyên sinh (nhóm 39.01 đến 39.14) và phế liệu, mảnh vụn và sản phẩm (nhóm 39.15 đến 39.26). Dạng nguyên sinh chỉ các dạng lỏng, dạng hồ, dạng bột, dạng hạt, dạng mảnh, v.v., không bao gồm các sản phẩm plastic đã được định hình hoặc bán thành phẩm. Nhựa amin, là một loại nhựa nhiệt rắn, thuộc phạm vi nhựa tổng hợp, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 39.09 bao gồm nhựa amin ở dạng nguyên sinh, bao gồm nhựa urê-fomanđehit, nhựa melamin-fomanđehit, nhựa thioure, v.v. Các loại nhựa này được tạo thành bằng phản ứng trùng ngưng của các hợp chất amin (như urê, melamin) với các anđehit (như fomanđehit), thường là chất rắn không màu hoặc có màu nhạt, dung dịch hoặc dạng phân tán. Nhóm này cũng bao gồm nhựa amin chưa biến tính cũng như copolymer với các loại nhựa khác, nhưng phải đáp ứng điều kiện ở dạng nguyên sinh.
Phân tích từng chữ số
Mã 390930 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic); chữ số thứ 3-4 "09" đại diện cho nhóm 39.09 (nhựa amin ở dạng nguyên sinh); chữ số thứ 5-6 "30" đại diện cho phân nhóm 3909.30, cụ thể chỉ các loại nhựa amin khác ngoài nhựa urê-fomanđehit (3909.10) và nhựa melamin-fomanđehit (3909.20). Do đó, 390930 bao gồm các loại nhựa amin khác, như nhựa thioure, nhựa anilin-fomanđehit, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là nhựa amin ở dạng nguyên sinh, chưa được trộn hoặc biến tính với vật liệu khác, và không thuộc nhựa urê-fomanđehit hoặc melamin-fomanđehit, do đó được phân loại vào 3909.30. Nếu là nhựa urê-fomanđehit thì phân loại vào 3909.10, nhựa melamin-fomanđehit vào 3909.20; nếu đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v. bán thành phẩm, thì phân loại vào 39.20 hoặc 39.21; nếu là phế liệu, mảnh vụn thì phân loại vào 39.15.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "nhựa amin" hoặc loại cụ thể (như nhựa thioure). Phải phản ánh chính xác thành phần hóa học của hàng hóa.
⚠️ Khai báo sai thành "nhựa urê" hoặc "nhựa melamin", dẫn đến phân loại sai.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của hàng hóa, như dạng lỏng, dạng bột, dạng hạt, dạng khối, v.v., phải phù hợp với định nghĩa dạng nguyên sinh.
⚠️ Khai báo nhựa đã đóng rắn dạng khối là dạng nguyên sinh, thực tế phải phân loại vào sản phẩm.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng nhựa amin, dung môi, phụ gia, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa amin 100%", không ghi rõ loại cụ thể hoặc có chứa chất biến tính hay không.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng cuối cùng của hàng hóa, như dùng cho sơn, chất kết dính, nhựa đúc, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp", thiếu tính cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của nhà sản xuất hoặc thương nhân, không có thương hiệu có thể khai báo "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn giữa nhãn hiệu và thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Model hoặc quy cách sản phẩm, như A-100, giúp phân biệt các loại nhựa có tính năng khác nhau.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, 200kg/thùng, v.v.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, chỉ ghi "đóng bao".
Có biến tính hay không
Nêu rõ có qua biến tính hóa học hoặc trộn với nhựa khác hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Nhựa biến tính không khai báo, dẫn đến phân nhóm sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Nhựa amin (nhựa thioure); Ngoại quan: Bột trắng; Thành phần hàm lượng: Nhựa thioure-fomanđehit 95%, độ ẩm 5%; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất chất kết dính; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: ST-200; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Có biến tính hay không: Chưa biến tính.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 39 và chú giải phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Nhựa amin thuộc nhựa tổng hợp, định nghĩa dạng nguyên sinh xem chú giải chương 6: dạng lỏng, dạng hồ, dạng bột, dạng hạt, dạng mảnh, v.v. Nhóm 3909 rõ ràng bao gồm nhựa amin, phân nhóm 3909.30 bao gồm các loại nhựa amin khác. Cần xác nhận thành phần hóa học, hình thái và có biến tính hay không của hàng hóa. Nếu là nhựa urê-fomanđehit hoặc melamin-fomanđehit, thì phân loại vào hai phân nhóm đầu tiên.
Mã dễ nhầm:
390910 - Nhựa urê-fomanđehit
Nhựa urê-fomanđehit là sản phẩm trùng ngưng của urê và fomanđehit, trong khi 390930 là các loại nhựa amin khác, như nhựa thioure. Sự khác biệt nằm ở loại hợp chất amin khác nhau.
390920 - Nhựa melamin-fomanđehit
Nhựa melamin-fomanđehit được tạo thành bằng trùng ngưng melamin với fomanđehit, trong khi 390930 là các loại nhựa amin khác. Sự khác biệt chính là nguyên liệu có phải melamin hay không.
390940 - Nhựa phenolic
Nhựa phenolic được tạo thành bằng trùng ngưng phenol với anđehit, thuộc nhựa phenolic, trong khi nhựa amin được tạo thành bằng trùng ngưng hợp chất amin với anđehit. Cấu trúc hóa học khác nhau.
390799 - Polyester khác
Nhựa polyester được tạo thành bằng trùng ngưng polyacid với polyol, cơ chế trùng ngưng khác với trùng ngưng amin-anđehit của nhựa amin. Khi phân loại cần phân biệt theo thành phần hóa học.
392190 - Tấm, phiến plastic khác
Nếu nhựa amin đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v. bán thành phẩm, phải phân loại vào 3921, không phải dạng nguyên sinh 3909.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Nhựa amin 390930 khác với 390910, 390920 như thế nào?
A: 390910 là nhựa urê-fomanđehit, 390920 là nhựa melamin-fomanđehit, 390930 là các loại nhựa amin khác (như nhựa thioure, nhựa anilin-fomanđehit). Điểm khác biệt chính là loại hợp chất amin: urê tương ứng 390910, melamin tương ứng 390920, các hợp chất amin khác tương ứng 390930. Khi khai báo cần cung cấp thành phần hóa học chính xác.
Q: Dung dịch nhựa amin có được phân loại vào 390930 không?
A: Nếu nhựa amin hòa tan trong dung môi bay hơi, và hàm lượng dung môi vượt quá 50%, thường phân loại vào Chương 32 (sơn, vecni); nếu hàm lượng dung môi không vượt quá 50%, và ở dạng nguyên sinh, thì phân loại vào 390930. Cụ thể cần xác định theo chú giải chương và giải thích biểu thuế.
Q: Nhựa amin biến tính được phân loại như thế nào?
A: Nhựa amin biến tính nếu vẫn giữ đặc tính cơ bản của nhựa amin, và ở dạng nguyên sinh, thường được phân loại vào 3909. Nhưng nếu sau biến tính trở thành polyme khác (như biến tính alkyd), có thể phân loại vào nhóm khác. Cần đánh giá theo cấu trúc hóa học và chú giải biểu thuế.
Q: Phế liệu, mảnh vụn nhựa amin được phân loại vào mã nào?
A: Phế liệu, mảnh vụn nhựa amin phải phân loại vào 3915 (phế liệu, mảnh vụn plastic), không phải 3909. Nhưng cần lưu ý, nếu phế liệu là nhựa đơn nhất và chưa trộn, vẫn vào 3915; nếu là phế liệu sản phẩm, thì vào phân nhóm tương ứng của 3915.
Q: Khi khai báo, mô tả ngoại quan nhựa amin như thế nào?
A: Ngoại quan phải mô tả chính xác là dạng lỏng, dạng hồ, dạng bột, dạng hạt, dạng mảnh, v.v. dạng nguyên sinh. Tránh sử dụng mô tả như "dạng khối", "dạng phiến" có thể bị hiểu nhầm là bán thành phẩm. Nếu là dung dịch, cần ghi rõ loại dung môi và hàm lượng.
Q: Trong các yếu tố khai báo nhựa amin, "thành phần hàm lượng" điền như thế nào?
A: Thành phần hàm lượng phải liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như "nhựa amin 95%, nước 5%". Nếu có phụ gia, cần ghi rõ tên và hàm lượng. Đối với nhựa biến tính, cần nêu rõ loại chất biến tính. Đảm bảo phù hợp với báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Nhập khẩu nhựa amin cần cung cấp những tài liệu nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, MSDS, v.v. Nếu liên quan đến hàng nguy hiểm, còn cần cung cấp chứng nhận đóng gói hàng nguy hiểm. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu nhựa amin?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế, nhập mã HS 390930 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Thuế suất có thể được điều chỉnh, khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.