Mã HS: 390770
Axit polylactic (PLA) dạng hạt sơ cấp
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và phế liệu, v.v. Chương này là chương cốt lõi về hóa chất và sản phẩm nhựa trong phân loại HS, liên quan đến định nghĩa polyme, biến tính, quy tắc phân loại copolymer, v.v. Dạng nguyên sinh đề cập đến các dạng chưa qua chế biến như lỏng, nhão, khối, bột, hạt, khác biệt với bán thành phẩm hoặc thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 3907 bao gồm polyacetal, polyete khác và nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và các polyester khác chưa được nêu tên ở dạng nguyên sinh. Các polyme thuộc nhóm này thường được sản xuất bằng phản ứng trùng ngưng hoặc trùng hợp cộng, cần đáp ứng định nghĩa polyme theo chú giải Chương 39, ví dụ polyester bao gồm polyetylen terephtalat, axit polylactic, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 về nhựa và các sản phẩm từ nhựa. Chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 3907, tức là polyacetal, polyete khác và nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và các polyester khác ở dạng nguyên sinh. Chữ số thứ 5-6 là 70 đại diện cho phân nhóm 390770, chỉ riêng axit polylactic ở dạng nguyên sinh. Axit polylactic là một loại polyester béo thu được từ trùng ngưng monome axit lactic hoặc trùng hợp mở vòng lactide, thuộc danh mục cụ thể trong mục polyester khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là axit polylactic ở dạng nguyên sinh, thuộc polyester tổng hợp, phù hợp với mô tả của nhóm 3907. Vì trong nhóm 3907 đã có tên cụ thể axit polylactic (phân nhóm 390770), nên không phân loại vào 3907.69 (polyester khác) hoặc 3907.99 (khác). Đồng thời, axit polylactic không thuộc các polyme khác từ 3901-3910, cũng không thuộc nhựa dầu mỏ hoặc xenlulo tái sinh từ 3911-3914.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như axit polylactic, nhựa axit polylactic, v.v., cần nhất quán với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Ghi sai thành 'sản phẩm axit polylactic' hoặc 'xơ axit polylactic', dẫn đến phân loại sai.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý của dạng nguyên sinh, như hạt, bột, lỏng, khối, v.v., cần cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi 'rắn' hoặc 'bán trong suốt', không rõ hạt hay bột.
Thành phần hàm lượng
Độ tinh khiết của axit polylactic hoặc tỷ lệ trộn với các thành phần khác, như hàm lượng axit polylactic ≥99%.
⚠️ Không ghi rõ có chứa phụ gia hoặc monome đồng trùng hợp, như copolymer axit lactic-axit glycolic.
Cấp
Ghi rõ cấp ép phun, cấp đùn, cấp xơ, v.v., ảnh hưởng đến mục đích sử dụng và phân loại.
⚠️ Bỏ qua cấp, hoặc không phù hợp với mục đích thực tế.
Thương hiệu
Thương hiệu của nhà sản xuất hoặc thương nhân, như NatureWorks, Total Corbion, v.v.
⚠️ Khi không có thương hiệu không ghi 'không nhãn hiệu', hoặc ghi sai thương hiệu.
Mã hiệu
Mã hiệu hoặc model cụ thể, như Ingeo 2003D, LX175, v.v.
⚠️ Mã hiệu mâu thuẫn với thành phần hàm lượng, hoặc không cung cấp mã hiệu.
Mục đích sử dụng
Lĩnh vực ứng dụng chính, như bao bì, xơ, in 3D, y tế, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp'.
Số CAS
Số đăng ký hóa chất trừu tượng của axit polylactic, thường là 26100-51-6 hoặc 9051-89-2.
⚠️ Số CAS ghi sai hoặc không phù hợp với sản phẩm.
Ví dụ:
Tên hàng: Axit polylactic; Ngoại quan: Hạt màu vàng nhạt; Thành phần hàm lượng: Axit polylactic ≥99%, độ ẩm ≤0.1%; Cấp: Cấp ép phun; Thương hiệu: NatureWorks; Mã hiệu: Ingeo 2003D; Mục đích sử dụng: Dùng cho dụng cụ ăn một lần, vật liệu bao bì; Số CAS: 26100-51-6.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 39 của HS và điều khoản nhóm 3907. Axit polylactic là polyester béo được polymer hóa từ monome axit lactic, thuộc polyme tổng hợp, phù hợp với định nghĩa 'dạng nguyên sinh' của Chương 39. Theo tên trong phân nhóm 3907.70, axit polylactic ở dạng nguyên sinh nên phân loại vào mã này. Nếu axit polylactic đã qua biến tính hoặc trộn với các chất khác, cần xác định xem có còn giữ đặc tính cơ bản của axit polylactic không. Nếu là copolymer, cần xem có trong các phân nhóm khác của 3907 không.
Mã dễ nhầm:
390769 - Polyester khác
390769 là polyester khác chưa được nêu tên, như polycaprolacton, v.v. Axit polylactic đã có tên cụ thể trong 390770, nên không phân loại vào 390769.
390799 - Polyester khác
390799 là phân nhóm cấp dưới của polyester khác, thường chỉ polyester chưa được nêu tên cụ thể. Axit polylactic có tên cụ thể, ưu tiên phân loại vào 390770.
390610 - Polymetyl metacrylat ở dạng nguyên sinh
Polymetyl metacrylat là polyme acrylic, có cấu trúc hóa học khác với axit polylactic, căn cứ phân loại khác nhau do đơn vị monome khác nhau.
391390 - Polyme tự nhiên khác và polyme tự nhiên biến tính ở dạng nguyên sinh
Axit polylactic là polyme tổng hợp, không phải polyme tự nhiên, nên không phân loại vào 391390.
390210 - Polypropylen ở dạng nguyên sinh
Polypropylen là polyme olefin, thuộc nhóm khác của Chương 39, thành phần hóa học và phương thức polymer hóa khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của axit polylactic?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là axit polylactic ở dạng nguyên sinh, sau đó tra cứu Chương 39 của HS nhóm 3907, phân nhóm 390770. Có thể xác nhận qua biểu thuế hải quan, cơ sở dữ liệu HS hoặc tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý phân biệt homopolymer và copolymer.
Q: Mã HS của hạt axit polylactic và bột axit polylactic có giống nhau không?
A: Có, miễn là thuộc dạng nguyên sinh, dù là hạt, bột hay lỏng, đều phân loại vào 390770. Nhưng nếu đã gia công thành tấm, màng, v.v., có thể phân loại vào nhóm khác.
Q: Copolymer axit polylactic phân loại như thế nào?
A: Nếu copolymer có axit polylactic là thành phần chính, và chưa được nêu tên trong phân nhóm khác, có thể vẫn phân loại vào 390770. Nhưng nếu copolymer có tên cụ thể khác, như copolymer axit polylactic-axit polyglycolic, cần dựa vào thành phần và tên để xác định.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên điền phần trăm axit polylactic, và ghi rõ phụ gia hoặc monome đồng trùng hợp. Ví dụ: Axit polylactic 95%, bột talc 5%. Tránh chỉ ghi 'axit polylactic tinh khiết' mà không cung cấp dữ liệu cụ thể.
Q: Nhập khẩu axit polylactic cần điều kiện quản lý gì?
A: Điều kiện quản lý khác nhau tùy quốc gia, thường cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, MSDS, v.v. Cụ thể có thể tra cứu Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thuế suất sẽ thay đổi, nên tra cứu biểu thuế mới nhất.
Q: Sự khác biệt mã HS giữa axit polylactic và axit polyglycolic (PGA)?
A: Axit polyglycolic chưa được nêu tên cụ thể trong 3907, thường phân loại vào 390769 hoặc 390799. Axit polylactic có tên cụ thể 390770, cấu trúc hóa học của hai loại khác nhau.
Q: Nếu axit polylactic dùng cho in 3D, phân loại có thay đổi không?
A: Phân loại phụ thuộc vào hình dạng chứ không phải mục đích. Nếu là dây hoặc hạt ở dạng nguyên sinh, vẫn phân loại vào 390770. Nếu là thành phẩm in 3D, thì phân loại vào chương khác.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai axit polylactic?
A: Đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác, đặc biệt là ngoại quan, thành phần, cấp. Có thể tham khảo quyết định phân loại hải quan hoặc tiền phân loại. Khi cần thiết xin quyết định tiền phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.