Mã HS: 390750
Nhựa alkyd dạng nguyên sinh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này được phân chia theo nguồn gốc polyme và cấu trúc hóa học, nhựa alkyd là một loại polyme tổng hợp, thuộc phạm vi nhựa ở dạng nguyên sinh. Chú giải chương có định nghĩa chặt chẽ về dạng nguyên sinh, polyme, v.v., khi phân loại cần đáp ứng yêu cầu của chú giải chương trước tiên.
Nhóm
Nhóm 3907 bao gồm polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và polyeste khác ở dạng nguyên sinh. Nhóm này được phân chia theo cấu trúc hóa học, nhựa alkyd là một loại polyeste cụ thể, được liệt kê rõ ràng trong phân nhóm 3907.50.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 Nhựa và các sản phẩm từ nhựa; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 3907, tức là polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và polyeste khác ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 là 50 đại diện cho phân nhóm 3907.50, chỉ nhựa alkyd ở dạng nguyên sinh. Chữ số thứ 5 là 5 biểu thị số thứ tự của nhựa alkyd trong nhóm 3907, chữ số thứ 6 là 0 biểu thị phân nhóm này không được phân chia thêm.
Căn cứ phân loại
Nhựa alkyd là polyeste được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng của polyol, polyaxit và axit béo, thuộc polyme tổng hợp. Vì cấu trúc hóa học là polyeste và ở dạng nguyên sinh, nên được phân loại vào 3907.50, không phải 3907.60 (polyetylen terephthalat) hoặc 3907.99 (polyeste khác). Đồng thời, nếu là phế liệu hoặc bán thành phẩm, có thể được phân loại vào nhóm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là nhựa alkyd dạng nguyên sinh, và phân biệt loại gốc nước hoặc gốc dung môi, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là 'nhựa' hoặc 'nhựa alkyd', không ghi rõ dạng nguyên sinh.
Ngoại quan
Mô tả hình thái bên ngoài của sản phẩm, như lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, v.v., để chứng minh là dạng nguyên sinh.
⚠️ Khai báo sơn thành phẩm là dạng nguyên sinh, mô tả ngoại quan là 'sơn' thay vì 'nhựa'.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng nhựa alkyd, dung môi, phụ gia, v.v.
⚠️ Không liệt kê hàm lượng dung môi, dẫn đến có thể bị phân loại nhầm là sơn gốc dung môi.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích sử dụng cuối cùng của nhựa, như dùng để sản xuất sơn, mực in, keo dính, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp', không giải thích cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không có thương hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc mã hiệu của sản phẩm, để phân biệt các quy cách khác nhau.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không đúng thực tế.
Quy cách đóng gói
Giải thích hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng thùng sắt, trọng lượng tịnh 200 kg/thùng.
⚠️ Quy cách đóng gói không phù hợp với đơn vị khai báo, như khai báo theo 'thùng' nhưng không ghi trọng lượng tịnh.
Có biến tính không
Tuyên bố nhựa alkyd có được biến tính hóa học không, như biến tính acrylic, biến tính silicone, v.v.
⚠️ Không tuyên bố tình trạng biến tính, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Nhựa alkyd; Ngoại quan: Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt; Thành phần hàm lượng: Nhựa alkyd 70%, xylen 30%; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất sơn công nghiệp; Thương hiệu: ABC; Model: ALK-100; Quy cách đóng gói: Đóng thùng sắt, trọng lượng tịnh 200 kg/thùng; Có biến tính không: Không biến tính.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa ở dạng nguyên sinh, phù hợp với định nghĩa 'dạng nguyên sinh' trong Chú giải chương 6 của Chương 39; 2) Cấu trúc hóa học là nhựa alkyd, tức là polyeste được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng của polyol, polyaxit và axit béo; 3) Không trộn lẫn với các chất khác hoặc chỉ trộn với chất ổn định và các phụ gia khác. Nếu đã được sản xuất thành sơn hoặc keo dính, thì phân loại vào Chương 32 hoặc Chương 35.
Mã dễ nhầm:
3907.60 - Polyetylen terephthalat
3907.60 là PET polyeste cụ thể, còn 3907.50 là nhựa alkyd, cấu trúc hóa học của hai loại khác nhau, PET được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng của axit terephthalic và etylen glycol, nhựa alkyd chứa axit béo.
3907.99 - Polyeste khác
3907.99 là polyeste khác chưa được liệt kê, nhựa alkyd đã được liệt kê rõ ràng trong 3907.50, nên không nên phân loại vào 3907.99.
3208.10 - Sơn và vecni polyeste
3208.10 là sơn polyeste hòa tan trong môi trường không nước, đã được sản xuất thành sơn, còn 3907.50 là nhựa dạng nguyên sinh, chưa được sản xuất thành sơn.
3909.50 - Polyuretan
3909.50 là polyuretan, cấu trúc hóa học khác nhau, nhựa alkyd là polyeste, polyuretan chứa liên kết carbamat.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa nhựa alkyd và sơn alkyd trong mã HS là gì?
A: Nhựa alkyd ở dạng nguyên sinh, phân loại vào 3907.50; sơn alkyd là sơn đã được sản xuất, phân loại vào 3208.10. Sự khác biệt là ở việc có thêm dung môi, bột màu, v.v. để sản xuất sơn hay không. Nếu chỉ chứa nhựa và một lượng nhỏ chất ổn định, vẫn phân loại theo nhựa.
Q: Làm thế nào để xác định nhựa alkyd có phải là dạng nguyên sinh không?
A: Theo Chú giải chương 6 của Chương 39, dạng nguyên sinh bao gồm lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, v.v., nhưng phải chưa qua chế biến thêm. Nếu đã được sản xuất thành màng, tấm, v.v., thì không thuộc dạng nguyên sinh.
Q: Nhựa alkyd biến tính nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu sau khi biến tính vẫn là nhựa alkyd, thường vẫn phân loại vào 3907.50. Nhưng nếu sau khi biến tính trở thành polyme khác, như nhựa alkyd biến tính acrylic, có thể phân loại vào 3906.90 hoặc phân nhóm khác, cần dựa trên thành phần cụ thể để xác định.
Q: Phân tán nước của nhựa alkyd nên phân loại như thế nào?
A: Phân tán nước nếu ở dạng nguyên sinh, vẫn phân loại vào 3907.50. Nhưng nếu đã được sản xuất thành sơn gốc nước, thì phân loại vào 3208.10. Điều quan trọng là xem có thêm bột màu, v.v. để sản xuất sơn hay không.
Q: Khi khai báo nhựa alkyd, thành phần hàm lượng nên điền như thế nào?
A: Nên liệt kê hàm lượng nhựa alkyd, loại và hàm lượng dung môi, phụ gia, v.v. Nếu hàm lượng dung môi cao, có thể ảnh hưởng đến phân loại, nên khai báo trung thực.
Q: Phế liệu nhựa alkyd nên phân loại vào mã nào?
A: Phế liệu thường phân loại vào 3915, nhưng nếu là phế liệu dạng nguyên sinh, có thể phân loại vào 3907.50. Cần dựa trên hình thái và nguồn gốc phế liệu để xác định.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu nhựa alkyd?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia, áp dụng thuế suất ưu đãi theo xuất xứ.
Q: Sự khác biệt giữa nhựa alkyd và nhựa polyeste trong phân loại là gì?
A: Nhựa alkyd là một loại polyeste, nhưng chứa axit béo. Nếu là polyeste khác, như PET, phân loại vào 3907.60; polyeste khác chưa được liệt kê phân loại vào 3907.99. Nhựa alkyd được liệt kê riêng trong 3907.50.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.