Mã HS: 390730
Nhựa epoxy dạng nguyên sinh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, là chương cốt lõi trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, keo), phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Dạng nguyên sinh chỉ hình dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, v.v. chưa qua xử lý tiếp theo, thường cần qua các công đoạn như tạo hình, đùn để trở thành sản phẩm cuối cùng. Chương này phân chia mã số theo loại polymer, như 3901 đến 3914 là dạng nguyên sinh, 3915 đến 3926 là bán thành phẩm và thành phẩm.
Nhóm
Mã số 3907 chỉ định cụ thể polyacetal, polyete khác và nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, v.v. ở dạng nguyên sinh. Trong đó, nhựa epoxy là một loại polymer nhiệt rắn, chứa hai hoặc nhiều nhóm epoxy, thường được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng bisphenol A với epichlorohydrin. Mã số này bao gồm nhựa epoxy ở dạng lỏng, rắn, dung dịch hoặc phân tán, nhưng không bao gồm sản phẩm đã đóng rắn hoặc thành phẩm trộn với các chất khác (như keo dán, sơn), được phân loại vào mã số khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 390730 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 (nhựa và các sản phẩm từ nhựa); chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho mã số 3907 (polyacetal, polyete khác và nhựa epoxy, v.v. ở dạng nguyên sinh); chữ số thứ 5-6 '30' đại diện cho phân nhóm 390730 (nhựa epoxy). Trong hệ thống HS, phân nhóm được phân chia chi tiết hơn, nhưng 390730 không được phân chia thêm, bao gồm tất cả nhựa epoxy ở dạng nguyên sinh, bất kể khối lượng phân tử, giá trị epoxy hoặc hình dạng (lỏng, rắn, dung dịch, v.v.). Lưu ý: nếu nhựa epoxy được trộn với các chất khác (như thêm chất đóng rắn, chất độn), có thể vượt quá phạm vi phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm này là nhựa epoxy ở dạng nguyên sinh, chưa trộn với các chất khác, chưa đóng rắn, phù hợp với mô tả của mã số 3907. Khác với 3901 (polymer ethylene) hoặc 3902 (polymer propylene), nhựa epoxy là nhựa nhiệt rắn chứa nhóm epoxy, được phân loại vào 3907. Cũng không thuộc 3909 (nhựa amino) hoặc 3910 (silicone), vì cấu trúc hóa học khác nhau. Nếu là thành phẩm từ nhựa epoxy (như ống, tấm), thì phân loại vào 3917 hoặc 3920, v.v., không phải dạng nguyên sinh.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác tên hóa học hoặc tên thông dụng của nhựa epoxy, như 'nhựa epoxy' hoặc 'nhựa epoxy loại bisphenol A'.
⚠️ Ghi sai thành 'nhựa' hoặc 'keo', quá chung chung.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý của sản phẩm, như lỏng, rắn, bột, hạt, dung dịch, v.v., cùng với màu sắc, độ trong suốt và các đặc điểm khác.
⚠️ Chỉ ghi 'lỏng' mà không ghi rõ có chứa dung môi hay không hoặc có trong suốt không.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và hàm lượng, như hàm lượng nhựa epoxy, hàm lượng dung môi, hàm lượng phụ gia, v.v., cần biểu thị bằng phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi 'nhựa epoxy 100%', bỏ qua tạp chất vi lượng hoặc chất ổn định có thể có.
Đương lượng epoxy hoặc giá trị epoxy
Cung cấp đương lượng epoxy (g/eq) hoặc giá trị epoxy (eq/100g) của nhựa epoxy, đây là chỉ số quan trọng, ảnh hưởng đến phân loại và mục đích sử dụng.
⚠️ Không cung cấp hoặc cung cấp đơn vị sai, như ghi nhầm giá trị epoxy thành đương lượng epoxy.
Độ nhớt hoặc điểm mềm
Nhựa lỏng khai báo độ nhớt (như mPa·s), nhựa rắn khai báo điểm mềm (như ℃), để phân biệt loại.
⚠️ Không ghi rõ điều kiện thử nghiệm (như nhiệt độ), khiến dữ liệu vô nghĩa.
Mục đích sử dụng
Giải thích lĩnh vực ứng dụng chính, như sơn, keo dán, vật liệu composite, đóng gói điện tử, v.v., giúp xác định có phải dạng nguyên sinh không.
⚠️ Ghi 'dùng cho công nghiệp' quá mơ hồ, nên cụ thể.
Thương hiệu hoặc kiểu loại
Cung cấp thương hiệu nhà sản xuất và kiểu loại, để nhận diện sản phẩm cụ thể, như 'Nam Á 128', 'Dow DER331'.
⚠️ Không có thương hiệu hoặc kiểu loại, khiến không thể phân biệt sản phẩm tương tự.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '200kg/thùng', '25kg/bao', ảnh hưởng đến vận chuyển và thuế quan.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, chỉ ghi 'đóng thùng'.
Ví dụ:
Tên hàng: Nhựa epoxy (loại bisphenol A) Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt Thành phần và hàm lượng: Nhựa epoxy 99,5%, tạp chất 0,5% Đương lượng epoxy: 185 g/eq Độ nhớt: 12000 mPa·s (25℃) Mục đích sử dụng: Dùng cho sơn, keo dán Thương hiệu kiểu loại: Nam Á 128 Quy cách đóng gói: 200kg/thùng sắt Trên đây là ví dụ mô phỏng điền tờ khai hải quan, khai báo thực tế cần điền trung thực theo hợp đồng, hóa đơn và báo cáo kiểm nghiệm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải dạng nguyên sinh, tức nhựa epoxy chưa đóng rắn, chưa trộn với các chất khác; 2) Cấu trúc hóa học có đặc trưng bởi nhóm epoxy; 3) Có đáp ứng mô tả của mã số 3907. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải, 390730 chỉ áp dụng cho nhựa epoxy ở dạng nguyên sinh, bao gồm lỏng, rắn, dung dịch hoặc phân tán. Nếu nhựa epoxy đã trộn với các chất khác (như chất đóng rắn, chất độn, pigment), thì vượt quá phạm vi này, có thể phân loại vào mã số khác. Ngoài ra, nếu nhựa epoxy là thành phẩm (như ống, tấm), thì phân loại vào phần sau của Chương 39 hoặc chương khác.
Mã dễ nhầm:
390710 - Polyacetal
Polyacetal là polymer có mạch chính chứa nhóm acetal, như polyoxymethylene, có cấu trúc hóa học khác với nhựa epoxy, và thường là nhựa nhiệt dẻo, trong khi nhựa epoxy là nhựa nhiệt rắn.
390720 - Polyete khác
Polyete khác bao gồm polyetylen glycol, polypropylen glycol, v.v., không chứa nhóm epoxy, hoặc nhóm epoxy đã bị chặn đầu, khác với nhựa epoxy về phản ứng nhóm epoxy.
390791 - Polyeste không no
Polyeste không no là loại polyeste, chứa liên kết đôi, có thể liên kết ngang đóng rắn, nhưng không có nhóm epoxy, cơ chế đóng rắn khác, phân loại vào 390791.
390799 - Polyeste khác
Polyeste khác bao gồm polyeste bão hòa, như PET, PBT, khác biệt đáng kể về cấu trúc hóa học và tính năng so với nhựa epoxy.
350691 - Keo dán có thành phần cơ bản là nhựa epoxy
Nếu nhựa epoxy đã thêm chất đóng rắn, chất độn, v.v. thành keo dán, thì phân loại vào 350691, không phải 390730.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390730?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 390730, xem thuế suất MFN, thuế suất thông thường, thuế VAT và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Dung dịch nhựa epoxy có phân loại vào 390730 không?
A: Nếu nhựa epoxy hòa tan trong dung môi hữu cơ (như aceton, toluen), và dung môi chỉ là chất mang, không xảy ra phản ứng hóa học, thường vẫn phân loại vào 390730. Nhưng nếu hàm lượng dung môi quá cao, hoặc thêm phụ gia khác thay đổi tính chất, có thể phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Hỗn hợp nhựa epoxy và chất đóng rắn phân loại thế nào?
A: Nếu đã trộn chất đóng rắn, thành keo dán hai thành phần, thì phân loại vào 350691. Nếu là một thành phần, nhưng chứa chất đóng rắn, cũng phân loại vào 3506. Nếu chỉ thêm một lượng nhỏ chất ổn định, vẫn coi là dạng nguyên sinh, phân loại 390730.
Q: Nhựa epoxy rắn và nhựa epoxy lỏng có cùng mã không?
A: Đúng, 390730 bao gồm tất cả nhựa epoxy ở dạng nguyên sinh, bất kể rắn hay lỏng. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ ngoại quan, điểm mềm hoặc độ nhớt, để hải quan kiểm tra.
Q: Bột sơn nhựa epoxy phân loại vào 390730 không?
A: Nếu bột sơn được tạo thành từ nhựa epoxy, chất đóng rắn, pigment, chất độn, v.v. trộn lẫn, thì không phải dạng nguyên sinh, nên phân loại vào phân nhóm khác của 3907 hoặc 3208, v.v. Nếu chỉ là bột nhựa epoxy nguyên chất, chưa trộn, thì phân loại 390730.
Q: Trong các yếu tố khai báo nhựa epoxy, đương lượng epoxy có bắt buộc cung cấp không?
A: Đúng, đương lượng epoxy hoặc giá trị epoxy là chỉ số quan trọng, giúp hải quan xác nhận đặc tính hàng hóa. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm thông quan.
Q: Nhập khẩu nhựa epoxy từ các nước khác nhau, mã có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS 390730 thống nhất quốc tế, nhưng các nước có thể phân chia 4 chữ số sau khác nhau. Khi nhập khẩu cần lấy mã hải quan nước đến làm chuẩn, Trung Quốc dùng mã 10 chữ số, sau 390730 cần thêm theo loại cụ thể.
Q: Phế liệu nhựa epoxy phân loại vào 390730 không?
A: Phế liệu thường phân loại vào 3915, không phải 390730. 390730 chỉ áp dụng cho nguyên liệu mới ở dạng nguyên sinh, phế liệu, mảnh vụn, phụ phẩm phân loại vào 3915.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.