Mã HS: 390599
Các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt keo), phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm, nhưng loại trừ cao su, vật liệu dệt, v.v. Dạng nguyên sinh chỉ các dạng chưa qua chế biến như lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, bao gồm dạng lỏng, dạng hồ, khối không đều, dạng hạt, dạng bột, v.v. Hàng hóa của chương này được sử dụng rộng rãi trong ngành bao bì, xây dựng, điện tử, ô tô, v.v.
Nhóm
Nhóm 3905 bao gồm polymer vinyl ở dạng nguyên sinh và các polymer vinyl khác ở dạng nguyên sinh, bao gồm poly(vinyl acetate), poly(vinyl alcohol), poly(vinyl acetal), poly(vinyl ether), v.v. Cụ thể bao gồm: poly(vinyl acetate) (3905.12, 3905.19), poly(vinyl alcohol) (3905.21, 3905.29), poly(vinyl acetal) (3905.30), các polymer vinyl khác (3905.91, 3905.99). Nhóm này không bao gồm copolymer ethylene-vinyl acetate (thuộc 3901) và poly(vinyl chloride) (thuộc 3904).
Phân tích từng chữ số
Mã 390599 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 3905: Polymer vinyl ở dạng nguyên sinh và các polymer vinyl khác ở dạng nguyên sinh. Chữ số thứ 5-6 '99' đại diện cho phân nhóm 3905.99: Các polymer vinyl khác ở dạng nguyên sinh, tức là các polymer vinyl khác chưa được liệt kê trong 3905.91 (copolymer của polymer vinyl với vinyl acetate). Lưu ý: 3905.99 là phân nhóm dự phòng, bao gồm tất cả các polymer vinyl ở dạng nguyên sinh ngoại trừ poly(vinyl acetate), poly(vinyl alcohol), poly(vinyl acetal), copolymer của polymer vinyl với vinyl acetate.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 390599 vì đây là polymer vinyl ở dạng nguyên sinh, và không thuộc các phân nhóm khác đã liệt kê của 3905 (như poly(vinyl acetate), poly(vinyl alcohol), v.v.), cũng không thuộc các nhóm khác (như 3901-3904). Nếu là copolymer ethylene-vinyl acetate, phải phân loại vào 3901; nếu là poly(vinyl chloride), phải phân loại vào 3904. Chỉ những polymer vinyl chưa được liệt kê mới được phân loại vào 390599.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hóa học tiêu chuẩn hoặc tên thông dụng trong ngành của hàng hóa, như 'polymer vinyl', 'poly(vinyl butyral)', v.v., tránh sử dụng tên thương hiệu hoặc tên gọi thông tục mơ hồ.
⚠️ Điền tên quá chung chung như 'nguyên liệu nhựa', 'nhựa', gây khó khăn cho việc phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của hàng hóa, như lỏng, dạng hồ, dạng bột, dạng hạt, dạng khối, v.v., và ghi rõ màu sắc, độ trong suốt và các đặc điểm khác.
⚠️ Chỉ điền 'rắn' hoặc 'lỏng', không mô tả cụ thể hình thái, như 'hạt màu trắng'.
Thành phần hàm lượng
Điền tên hóa học của monomer chính và tỷ lệ phần trăm, như 'polymer vinyl 95%, phụ gia 5%', cần ghi rõ có chứa monomer đồng trùng hợp khác hay không.
⚠️ Không ghi rõ loại monomer, hoặc chỉ điền 'polymer 100%', thiếu thông tin cụ thể.
Loại đơn vị monomer và tỷ lệ
Đối với copolymer, cần ghi rõ tên của từng đơn vị monomer và tỷ lệ mol hoặc tỷ lệ khối lượng, như 'vinyl pyrrolidone 70%, vinyl acetate 30%'.
⚠️ Bỏ qua tỷ lệ monomer đồng trùng hợp, dẫn đến không thể xác định thuộc 3905.91 hay phân nhóm khác.
Có tan trong nước không
Nêu rõ tính tan của hàng hóa trong nước, như 'tan trong nước', 'không tan trong nước' hoặc 'tan một phần trong nước', ảnh hưởng đến phân loại và xác định mục đích sử dụng.
⚠️ Không điền tính tan, có thể bị phân loại sai vào nhóm khác.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25 kg/bao', '200 lít/thùng', ảnh hưởng đến việc xác định có phải dạng nguyên sinh hay không.
⚠️ Điền 'đóng rời' nhưng không nêu rõ hình thái cụ thể, có thể bị nhầm là phế liệu và mảnh vụn.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính của hàng hóa, như 'dùng để sản xuất chất kết dính', 'dùng cho sơn', 'dùng làm tá dược y tế', v.v.
⚠️ Điền 'dùng cho công nghiệp' quá rộng, không cung cấp thông tin phân loại hiệu quả.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần điền trung thực, như 'thương hiệu XXX, model YYY', nếu không có thương hiệu thì điền 'không'.
⚠️ Điền 'không' nhưng thực tế có thương hiệu, hoặc điền thương hiệu nhưng không có model.
Ví dụ:
Tên hàng: Copolymer vinyl pyrrolidone-vinyl acetate; Ngoại quan: Bột màu trắng; Thành phần hàm lượng: Vinyl pyrrolidone 70%, vinyl acetate 30%; Loại đơn vị monomer và tỷ lệ: VP:VAc=7:3; Có tan trong nước không: Tan trong nước; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Mục đích sử dụng: Dùng làm chất kết dính viên nén y tế; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải ở dạng nguyên sinh (lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, v.v.); 2) Phải là polymer vinyl, tức là được polymer hóa từ monomer vinyl; 3) Không thuộc các phân nhóm khác đã liệt kê của 3905 (như poly(vinyl acetate), poly(vinyl alcohol), v.v.); 4) Không thuộc các nhóm khác (như 3901-3904). Nếu là copolymer, cần xác định dựa trên loại và tỷ lệ monomer đồng trùng hợp: nếu đồng trùng hợp với vinyl acetate, và vinyl acetate là monomer chính, thì thuộc 3905.91; nếu không thì thuộc 3905.99.
Mã dễ nhầm:
3901 - Polymer ethylene ở dạng nguyên sinh
3901 bao gồm homopolymer ethylene và copolymer ethylene (như EVA), trong khi 3905.99 bao gồm các polymer vinyl khác, monomer khác nhau.
3904 - Polymer vinyl chloride hoặc các olefin halogen hóa khác ở dạng nguyên sinh
3904 bao gồm polymer vinyl chloride, trong khi 3905.99 bao gồm polymer vinyl không halogen hóa, như poly(vinyl ether).
3905.91 - Copolymer của polymer vinyl với vinyl acetate
3905.91 đặc biệt chỉ copolymer với vinyl acetate, trong khi 3905.99 bao gồm các copolymer hoặc homopolymer khác.
3905.21 - Poly(vinyl alcohol)
3905.21 bao gồm poly(vinyl alcohol), trong khi 3905.99 bao gồm các polymer vinyl khác, như poly(vinyl pyrrolidone).
3906 - Polymer acrylic ở dạng nguyên sinh
3906 bao gồm polymer acrylic, trong khi 3905.99 bao gồm polymer vinyl, cấu trúc monomer khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định hàng hóa có thuộc 390599 không?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là polymer vinyl ở dạng nguyên sinh, và không thuộc các phân nhóm khác của 3905 (như poly(vinyl acetate), poly(vinyl alcohol), v.v.), cũng không thuộc các nhóm khác (như 3901-3904). Nếu là copolymer, cần xác định dựa trên loại và tỷ lệ monomer, copolymer không phải vinyl acetate thường thuộc 390599.
Q: 390599 và 390591 khác nhau như thế nào?
A: 390591 đặc biệt chỉ copolymer của polymer vinyl với vinyl acetate, trong đó vinyl acetate là monomer chính. 390599 bao gồm các polymer vinyl khác, như poly(vinyl pyrrolidone), poly(vinyl ether), v.v., hoặc copolymer với vinyl acetate nhưng vinyl acetate không phải monomer chính.
Q: Khi khai báo, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Cần điền tên hóa học của monomer chính và tỷ lệ phần trăm, như 'vinyl pyrrolidone 70%, vinyl acetate 30%'. Nếu có phụ gia, cũng cần ghi rõ loại và tỷ lệ. Tránh chỉ điền 'polymer 100%', nên cung cấp thông tin monomer cụ thể.
Q: Poly(vinyl alcohol) nên thuộc mã nào?
A: Poly(vinyl alcohol) nên thuộc 3905.21 (poly(vinyl alcohol) ở dạng nguyên sinh), không phải 390599. 390599 là phân nhóm dự phòng, chỉ áp dụng cho các polymer vinyl khác chưa được liệt kê.
Q: Copolymer ethylene-vinyl acetate có thuộc 390599 không?
A: Không, copolymer ethylene-vinyl acetate (EVA) nên thuộc 3901.30, vì monomer chính là ethylene, thuộc phạm vi 3901. 390599 chỉ áp dụng cho polymer vinyl, và monomer vinyl là thành phần chính.
Q: Thuế suất của 390599 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, mục đích sử dụng hàng hóa, v.v. Nên tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc xác nhận thông qua hệ thống xác định trước phân loại hải quan. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế hải quan.
Q: Khi khai báo, mô tả ngoại quan cần lưu ý gì?
A: Nên mô tả cụ thể hình thái vật lý, như 'bột màu trắng', 'hạt trong suốt', 'chất lỏng màu vàng nhạt', v.v., tránh điền chung chung 'rắn' hoặc 'lỏng'. Mô tả ngoại quan giúp hải quan xác định có phải dạng nguyên sinh và độ chính xác của phân loại.
Q: Nếu hàng hóa là hỗn hợp, phân loại như thế nào?
A: Nếu hàng hóa là hỗn hợp của polymer vinyl với các chất khác, cần xác định dựa trên thành phần chính và mục đích sử dụng của hỗn hợp. Nếu polymer vinyl là thành phần chính và phù hợp với định nghĩa dạng nguyên sinh, thường vẫn thuộc 390599, nhưng cần cung cấp tỷ lệ thành phần chi tiết.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.