Mã HS: 390591
Các polyme este vinyl khác ở dạng nguyên sinh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này phân chia các nhóm theo loại polyme, như polyetylen, polypropylen, polyvinyl clorua, v.v. Dạng nguyên sinh đề cập đến các hình thái lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt, v.v., không bao gồm các sản phẩm đã được tạo hình cụ thể. Đây là chương cốt lõi trong thương mại hóa chất và phân loại thuế quan, liên quan đến nhiều nguyên liệu công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 3905 bao gồm polyme este vinyl ở dạng nguyên sinh và các polyme vinyl khác, bao gồm polyvinyl axetat, polyvinyl ancol, polyvinyl axetal, v.v. Các polyme này thường được tạo thành từ quá trình trùng hợp monome vinyl axetat hoặc các monome este vinyl khác, được sử dụng rộng rãi trong chất kết dính, sơn phủ, hồ dệt, bao phim dược phẩm, v.v. Nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loại polyme và hình thái.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 3905, tức là polyme este vinyl ở dạng nguyên sinh và các polyme vinyl khác. Chữ số thứ 5-6 là 91 đại diện cho phân nhóm 390591, tức là các polyme este vinyl khác ở dạng nguyên sinh, chỉ các polyme este vinyl ngoài các mặt hàng được liệt kê cụ thể như polyvinyl axetat (3905.12, 3905.19), polyvinyl ancol (3905.30), v.v. Phân nhóm này có phạm vi khá rộng, bao gồm copolyme este vinyl, polyme biến tính, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 390591 vì là polyme este vinyl ở dạng nguyên sinh và không thuộc các mặt hàng được liệt kê cụ thể như polyvinyl axetat hoặc polyvinyl ancol. Khác biệt với mã liền kề 3905.12 (phân tán nước polyvinyl axetat) ở hình thái hoặc thành phần monome; khác biệt với 3905.30 (polyvinyl ancol) ở mức độ thủy phân hoặc cấu trúc hóa học. Nếu là copolyme và este vinyl là monome chính, cũng được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên gọi chuẩn được hải quan công nhận, như "copolyme etylen-vinyl axetat".
⚠️ Sử dụng tên thông thường như "nhựa EVA" mà không ghi tên hóa học, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của dạng nguyên sinh, như lỏng, bột, hạt, khối, v.v., và ghi rõ màu sắc.
⚠️ Chỉ ghi "chất rắn" quá chung chung, không phân biệt hạt, bột hay khối.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê monome chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng vinyl axetat, các monome đồng trùng hợp khác và hàm lượng.
⚠️ Không ghi rõ loại monome đồng trùng hợp, hoặc tỷ lệ phần trăm không chính xác.
Loại và tỷ lệ đơn vị monome
Xác định rõ tên các loại đơn vị monome trong polyme và tỷ lệ mol hoặc tỷ lệ khối lượng của chúng.
⚠️ Nhầm lẫn monome và polyme, hoặc ghi sai tỷ lệ.
Có biến tính không
Nêu rõ có qua biến tính hóa học không, như thủy phân, axetal hóa, v.v., và mức độ biến tính.
⚠️ Không nêu rõ tình trạng biến tính, dẫn đến nhầm lẫn với polyvinyl ancol, v.v.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn lĩnh vực ứng dụng chính, như chất kết dính, sơn phủ, hồ dệt, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp", thiếu cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc ghi không đầy đủ.
Model
Model hoặc thông số kỹ thuật của hàng hóa khai báo, như độ nhớt, khối lượng phân tử, v.v.
⚠️ Ghi model không rõ ràng, hoặc không phù hợp với mục đích sử dụng.
Ví dụ:
Tên hàng: copolyme etylen-vinyl axetat; Ngoại quan: hạt màu trắng; Thành phần hàm lượng: vinyl axetat 28%, etylen 72%; Loại và tỷ lệ đơn vị monome: vinyl axetat:etylen=28:72; Có biến tính không: chưa biến tính; Mục đích sử dụng: dùng cho keo nóng chảy; Thương hiệu: không; Model: EVA-280.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là thành phần hóa học của polyme, loại và tỷ lệ đơn vị monome, có biến tính không và hình thái vật lý. Theo chú giải Chương 39 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, dạng nguyên sinh bao gồm lỏng, hồ, khối, bột, hạt, v.v. 390591 chỉ áp dụng cho các polyme este vinyl khác, tức là homopolyme hoặc copolyme este vinyl ngoài các mặt hàng được liệt kê cụ thể như polyvinyl axetat, polyvinyl ancol, v.v. Nếu đơn vị monome este vinyl chiếm khối lượng lớn nhất trong copolyme, thì phân loại vào phân nhóm này.
Mã dễ nhầm:
390512 - Phân tán nước polyvinyl axetat
390512 là phân tán nước của polyvinyl axetat, còn 390591 là các hình thái khác hoặc polyme este vinyl khác. Nếu là polyvinyl axetat rắn, nên phân loại vào 390519.
390519 - Polyvinyl axetat khác
390519 là polyvinyl axetat ngoài phân tán nước, còn 390591 là polyme este vinyl khác, như copolyme etylen-vinyl axetat.
390530 - Polyvinyl ancol
Polyvinyl ancol là sản phẩm thủy phân của vinyl axetat, nếu thủy phân hoàn toàn thì phân loại vào 390530; thủy phân một phần và chưa biến tính có thể phân loại vào 390591.
390599 - Polyme vinyl khác
390599 bao gồm các polyme vinyl khác chưa được liệt kê, như polyvinyl butyral, còn 390591 chỉ giới hạn ở polyme este vinyl.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định copolyme etylen-vinyl axetat có được phân loại vào 390591 không?
A: Trước tiên xác nhận là dạng nguyên sinh, tiếp theo xác nhận đơn vị monome vinyl axetat chiếm tỷ lệ khối lượng lớn nhất và chưa qua biến tính như thủy phân. Nếu đáp ứng, thì phân loại vào 390591. Nếu hàm lượng vinyl axetat thấp hơn các monome khác, có thể phân loại vào nhóm khác.
Q: 390591 và 390512 khác nhau như thế nào khi khai báo?
A: 390512 chỉ áp dụng cho phân tán nước của polyvinyl axetat, còn 390591 áp dụng cho các polyme este vinyl khác, như polyvinyl axetat rắn hoặc copolyme. Khi khai báo cần rõ ràng hình thái và loại polyme.
Q: Polyvinyl ancol có thể được phân loại vào 390591 không?
A: Polyvinyl ancol thường được phân loại vào 390530, nhưng nếu là copolyme este vinyl thủy phân một phần và chưa được ancol phân hoàn toàn, có thể phân loại vào 390591. Cần dựa vào mức độ thủy phân và tỷ lệ đơn vị monome để phán đoán.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng cần lưu ý gì?
A: Phải ghi chính xác tên và tỷ lệ phần trăm của từng đơn vị monome, đặc biệt là hàm lượng vinyl axetat. Hàm lượng khác nhau có thể dẫn đến thay đổi phân loại. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hoặc MSDS làm căn cứ.
Q: Hàng hóa thuộc 390591 có điều kiện quản lý không?
A: Điều kiện quản lý tùy thuộc vào mục đích sử dụng và thành phần cụ thể của hàng hóa, có thể liên quan đến giấy phép xuất nhập khẩu, đăng ký hóa chất nguy hiểm, v.v. Nên tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan mới nhất hoặc tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 390591?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., cần kết hợp với tình hình thương mại cụ thể.
Q: Nếu hàng hóa là copolyme este vinyl nhưng chứa monome không phải este vinyl khác, phân loại thế nào?
A: Theo chú giải Chương 39, nếu đơn vị monome este vinyl chiếm khối lượng lớn nhất, thì phân loại vào 390591; nếu không, phân loại vào nhóm tương ứng theo monome khác. Cần cung cấp tỷ lệ monome chính xác.
Q: Hàng hóa 390591 khi xuất khẩu có cần cung cấp MSDS không?
A: Nếu thuộc hóa chất nguy hiểm, cần cung cấp MSDS; nếu là hóa chất thông thường, nên cung cấp MSDS để hải quan kiểm tra. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.