Mã HS: 390529
Copolyme vinyl axetat dạng nguyên sinh khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và bán thành phẩm, cũng như các sản phẩm ở dạng tấm, lá, màng, giấy bạc, thanh và các hình dạng cụ thể khác. Chương này được phân chia theo loại polyme và giai đoạn chế biến; dạng nguyên sinh đề cập đến các dạng chưa qua chế biến như lỏng, hồ, khối, bột, v.v.
Nhóm
Nhóm 3905 bao gồm polyme vinyl axetat và các polyme vinyl este khác ở dạng nguyên sinh, như poly(vinyl axetat), đồng trùng hợp vinyl axetat, v.v. Đồng trùng hợp đề cập đến sản phẩm thu được từ quá trình đồng trùng hợp vinyl axetat với các monome khác, phải chứa đơn vị vinyl axetat.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 biểu thị Chương 39 - Plastic và các sản phẩm bằng plastic; chữ số thứ 3-4 là 05 biểu thị nhóm 3905, tức là polyme vinyl axetat và các polyme vinyl este khác ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 là 29 là phân nhóm, biểu thị các đồng trùng hợp vinyl axetat khác ở dạng nguyên sinh, tức là các đồng trùng hợp ngoại trừ poly(vinyl axetat) homopolyme (3905.12) và phân tán nước của đồng trùng hợp vinyl axetat (3905.21), v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồng trùng hợp của vinyl axetat với các monome khác, ở dạng nguyên sinh, không hòa tan trong môi trường nước, và không phải là homopolyme, do đó được phân loại vào 3905.29; nếu là phân tán nước thì vào 3905.21, nếu là homopolyme thì vào 3905.12.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, ví dụ "đồng trùng hợp vinyl axetat-etylen".
⚠️ Chỉ ghi "đồng trùng hợp" hoặc "VAE", không chỉ rõ monome.
Ngoại quan
Mô tả dạng nguyên sinh, như bột, hạt, khối, v.v.
⚠️ Khai báo sai là "nhũ tương" hoặc "phân tán".
Thành phần hàm lượng
Phần trăm khối lượng của từng đơn vị monome, ví dụ vinyl axetat 30%, etylen 70%.
⚠️ Không liệt kê tất cả monome hoặc hàm lượng không chính xác.
Loại đơn vị monome
Liệt kê tất cả monome đồng trùng hợp, như vinyl axetat, etylen, acrylat, v.v.
⚠️ Bỏ sót monome phụ hoặc ghi sai là homopolyme.
Có hòa tan trong nước không
Nêu rõ có hòa tan trong nước hoặc tạo phân tán nước hay không.
⚠️ Khai báo sai phân tán nước là chất rắn.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như chất kết dính, sơn phủ, cải biến plastic, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung.
Thương hiệu
Thương hiệu hàng hóa hoặc tên nhà sản xuất.
⚠️ Không cung cấp thông tin thương hiệu.
Model
Model hoặc quy cách sản phẩm.
⚠️ Model không phù hợp với thành phần.
Ví dụ:
Tên hàng: đồng trùng hợp vinyl axetat-etylen; Ngoại quan: hạt màu trắng; Thành phần hàm lượng: vinyl axetat 28%, etylen 72%; Loại đơn vị monome: vinyl axetat, etylen; Có hòa tan trong nước không: không hòa tan trong nước; Mục đích sử dụng: dùng cho keo nóng chảy; Thương hiệu: EVAX; Model: EV-100.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1. Dạng nguyên sinh; 2. Đồng trùng hợp vinyl axetat, không phải homopolyme; 3. Không phải phân tán nước; 4. Phù hợp với mô tả nhóm 3905. Nếu là phân tán nước, vào 3905.21; nếu là homopolyme, vào 3905.12.
Mã dễ nhầm:
3905.12 - Poly(vinyl axetat) homopolyme
Homopolyme chỉ chứa monome vinyl axetat, trong khi 3905.29 là đồng trùng hợp, chứa các monome khác.
3905.21 - Phân tán nước của đồng trùng hợp vinyl axetat
Phân tán nước ở dạng lỏng, 3905.29 ở dạng nguyên sinh rắn.
3901.30 - Đồng trùng hợp etylen-vinyl axetat
3901.30 chỉ đồng trùng hợp có etylen là monome chính, hàm lượng vinyl axetat thấp hơn; 3905.29 chỉ đồng trùng hợp có vinyl axetat là monome chính.
3906.90 - Các polyme acrylat khác
Nếu đồng trùng hợp có acrylat là chính, nên phân loại vào 3906, không phải 3905.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định đồng trùng hợp vinyl axetat nên phân loại vào 3905.29 hay 3901.30?
A: Dựa trên tỷ lệ khối lượng của đơn vị monome nào lớn nhất trong đồng trùng hợp. Nếu đơn vị vinyl axetat chiếm tỷ lệ lớn nhất, vào 3905.29; nếu đơn vị etylen chiếm tỷ lệ lớn nhất, vào 3901.30.
Q: Sự khác biệt giữa 3905.29 và 3905.21 là gì?
A: 3905.21 chỉ áp dụng cho phân tán nước của đồng trùng hợp vinyl axetat, trong khi 3905.29 áp dụng cho các dạng nguyên sinh khác, như rắn, bột, hạt, v.v.
Q: Khi khai báo, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Cần liệt kê phần trăm khối lượng của tất cả đơn vị monome, như vinyl axetat 30%, etylen 70%, và đảm bảo tổng bằng 100%.
Q: Nếu đồng trùng hợp chứa monome thứ ba, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, miễn là vinyl axetat là monome chính và ở dạng nguyên sinh, vẫn vào 3905.29; nhưng cần khai báo tất cả loại monome và hàm lượng.
Q: Thuế suất của 3905.29 tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu phân loại hải quan; thuế suất có thể khác nhau tùy theo hiệp định thương mại và xuất xứ.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng này có lưu ý gì?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, thành phần, mục đích sử dụng, tránh phân loại sai gây chậm thông quan; đồng thời chú ý hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát.
Q: Mã này có liên quan đến chống bán phá giá không?
A: Cần tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan; một số đồng trùng hợp vinyl axetat có thể liên quan đến biện pháp chống bán phá giá, nên xác minh chính sách mới nhất trước khi khai báo.
Q: Nếu hàng hóa là nhũ tương đồng trùng hợp vinyl axetat, nhưng không phải phân tán nước, phân loại như thế nào?
A: Nếu nhũ tương là phân tán nước, vào 3905.21; nếu là phân tán dạng dung môi, vẫn vào 3905.29.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.