Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, nhựa tổng hợp, vật liệu nhựa, v.v. Chương này được chia thành nhiều nhóm theo loại polyme, như polyetylen, polypropylen, polystyren, v.v. Dạng nguyên sinh đề cập đến các dạng chưa qua chế biến như lỏng, nhão, khối, bột, hạt, bao gồm cả phân tán trong nước. Đây là chương quan trọng trong phân loại hóa chất, liên quan đến nhiều nguyên liệu công nghiệp. Nhóm 3905 bao gồm poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh và các copolyme poly(vinyl axetat) khác, bao gồm phân tán trong nước. Cụ thể bao gồm homopolyme poly(vinyl axetat), copolyme vinyl axetat (như đồng trùng hợp với etylen, vinyl clorua, v.v.), và dạng phân tán của chúng. Nhóm này được phân chia thêm theo hình dạng và thành phần, phân tán trong nước là một dạng phổ biến. Mã 390512 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 về nhựa và các sản phẩm từ nhựa. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 3905, tức là poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh và các copolyme poly(vinyl axetat) khác. Chữ số thứ 5-6 '12' đại diện cho phân nhóm 390512, cụ thể là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat). Phân nhóm này chỉ bao gồm dạng phân tán trong nước, không bao gồm các dạng nguyên sinh khác như nhựa rắn hoặc phân tán trong dung môi hữu cơ. Sản phẩm này là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh, phù hợp với mô tả của nhóm 3905, và ở dạng phân tán trong nước, do đó được phân loại vào phân nhóm 390512. Nếu là poly(vinyl axetat) rắn thì phân loại vào 390519, nếu là copolyme khác thì có thể phân loại vào các phân nhóm khác của 3905. Phân tán trong nước đặc biệt chỉ hệ phân tán lấy nước làm môi trường, khác với phân tán trong dung môi hữu cơ.
Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, nhựa tổng hợp, vật liệu nhựa, v.v. Chương này được chia thành nhiều nhóm theo loại polyme, như polyetylen, polypropylen, polystyren, v.v. Dạng nguyên sinh đề cập đến các dạng chưa qua chế biến như lỏng, nhão, khối, bột, hạt, bao gồm cả phân tán trong nước. Đây là chương quan trọng trong phân loại hóa chất, liên quan đến nhiều nguyên liệu công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 3905 bao gồm poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh và các copolyme poly(vinyl axetat) khác, bao gồm phân tán trong nước. Cụ thể bao gồm homopolyme poly(vinyl axetat), copolyme vinyl axetat (như đồng trùng hợp với etylen, vinyl clorua, v.v.), và dạng phân tán của chúng. Nhóm này được phân chia thêm theo hình dạng và thành phần, phân tán trong nước là một dạng phổ biến.
Phân tích từng chữ số
Mã 390512 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 về nhựa và các sản phẩm từ nhựa. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 3905, tức là poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh và các copolyme poly(vinyl axetat) khác. Chữ số thứ 5-6 '12' đại diện cho phân nhóm 390512, cụ thể là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat). Phân nhóm này chỉ bao gồm dạng phân tán trong nước, không bao gồm các dạng nguyên sinh khác như nhựa rắn hoặc phân tán trong dung môi hữu cơ.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm này là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh, phù hợp với mô tả của nhóm 3905, và ở dạng phân tán trong nước, do đó được phân loại vào phân nhóm 390512. Nếu là poly(vinyl axetat) rắn thì phân loại vào 390519, nếu là copolyme khác thì có thể phân loại vào các phân nhóm khác của 3905. Phân tán trong nước đặc biệt chỉ hệ phân tán lấy nước làm môi trường, khác với phân tán trong dung môi hữu cơ.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm mô tả chính xác như 'phân tán trong nước của poly(vinyl axetat)' hoặc 'nhũ tương PVAc', tránh sử dụng tên thông thường. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ phần trăm hàm lượng poly(vinyl axetat), cũng như hàm lượng các thành phần phụ trợ như nước, chất nhũ hóa, chất hóa dẻo. Ngoại quan: Mô tả hình dạng bên ngoài của sản phẩm, như chất lỏng màu trắng sữa, nhũ tương đặc, để xác nhận là phân tán trong nước. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích chính, như chất kết dính, sơn phủ, xử lý giấy, giúp phân loại. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'. Model: Khai báo model hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm, như độ nhớt, hàm lượng rắn, v.v. Quy cách đóng gói: Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng thùng, IBC ton, v.v. Số CAS: Số CAS của poly(vinyl axetat) là 9003-20-7, cần khai báo chính xác. Tên hàng: Phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) (nhũ tương PVAc); Thành phần hàm lượng: Poly(vinyl axetat) 45%, nước 50%, poly(vinyl alcohol) 3%, khác 2%; Ngoại quan: Chất lỏng đặc màu trắng sữa; Mục đích sử dụng: Dùng để dán gỗ; Thương hiệu: XX; Model: XX-100; Quy cách đóng gói: 200kg/thùng; Số CAS: 9003-20-7. Khai báo sai phân tán trong nước thành nhựa rắn, dẫn đến phân loại sai. Khai báo thành phần hàm lượng không đầy đủ, không phân biệt phân tán trong nước với phân tán trong dung môi hữu cơ. Mô tả mục đích quá chung chung, không thể hiện lĩnh vực ứng dụng cụ thể.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm mô tả chính xác như 'phân tán trong nước của poly(vinyl axetat)' hoặc 'nhũ tương PVAc', tránh sử dụng tên thông thường.
⚠️ Chỉ ghi 'keo' hoặc 'keo sữa trắng', không thể hiện thành phần hóa học và hình dạng.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ phần trăm hàm lượng poly(vinyl axetat), cũng như hàm lượng các thành phần phụ trợ như nước, chất nhũ hóa, chất hóa dẻo.
⚠️ Chỉ ghi 'poly(vinyl axetat)', không nêu rõ là phân tán trong nước, hoặc không liệt kê các thành phần khác.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng bên ngoài của sản phẩm, như chất lỏng màu trắng sữa, nhũ tương đặc, để xác nhận là phân tán trong nước.
⚠️ Mô tả là 'rắn' hoặc 'bột', không phù hợp với hình dạng thực tế.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như chất kết dính, sơn phủ, xử lý giấy, giúp phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp', không cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc ghi sai.
Model
Khai báo model hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm, như độ nhớt, hàm lượng rắn, v.v.
⚠️ Không cung cấp model, dẫn đến không thể phân biệt sản phẩm cụ thể.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng thùng, IBC ton, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không ghi trọng lượng tịnh.
Số CAS
Số CAS của poly(vinyl axetat) là 9003-20-7, cần khai báo chính xác.
⚠️ Số CAS sai hoặc thiếu.
Ví dụ: Tên hàng: Phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) (nhũ tương PVAc); Thành phần hàm lượng: Poly(vinyl axetat) 45%, nước 50%, poly(vinyl alcohol) 3%, khác 2%; Ngoại quan: Chất lỏng đặc màu trắng sữa; Mục đích sử dụng: Dùng để dán gỗ; Thương hiệu: XX; Model: XX-100; Quy cách đóng gói: 200kg/thùng; Số CAS: 9003-20-7.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai phân tán trong nước thành nhựa rắn, dẫn đến phân loại sai.
Khai báo thành phần hàm lượng không đầy đủ, không phân biệt phân tán trong nước với phân tán trong dung môi hữu cơ.
Mô tả mục đích quá chung chung, không thể hiện lĩnh vực ứng dụng cụ thể.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là hàng hóa là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh. Theo quy tắc HS, dạng nguyên sinh bao gồm lỏng, nhão, bột, v.v., phân tán trong nước thuộc dạng lỏng. Nhóm 3905 rõ ràng bao gồm poly(vinyl axetat) và copolyme của nó ở dạng nguyên sinh, phân nhóm 390512 đặc biệt chỉ phân tán trong nước. Do đó, miễn là sản phẩm là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat), bất kể hàm lượng rắn cao hay thấp, đều phải phân loại vào 390512. 390519 Poly(vinyl axetat) khác ở dạng nguyên sinh: 390519 bao gồm các dạng nguyên sinh khác ngoài phân tán trong nước, như nhựa rắn, hạt, bột, v.v. Nếu sản phẩm là rắn hoặc phân tán trong dung môi hữu cơ, thì phân loại vào mã này. 390521 Phân tán trong nước của copolyme vinyl axetat: 390521 bao gồm phân tán trong nước của copolyme vinyl axetat, như nhũ tương VAE (copolyme vinyl axetat-etylen). Nếu polyme là homopolyme, thì phân loại vào 390512. 390690 Polyme acrylic khác ở dạng nguyên sinh: 390690 bao gồm polyme acrylic, như polyacrylat. Nếu sản phẩm là loại acrylat, thì phân loại vào mã này, không phải 390512. 350691 Chất kết dính có thành phần cơ bản là poly(vinyl axetat): 350691 bao gồm chất kết dính thành phẩm, thường đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh không quá 1kg. Nếu sản phẩm ở dạng nguyên sinh và chưa được chế biến thành chất kết dính, thì phân loại vào 390512. Xác nhận sản phẩm ở dạng nguyên sinh, không phải thành phẩm hoặc bán thành phẩm. Xác nhận polyme là homopolyme poly(vinyl axetat). Xác nhận hình dạng là phân tán trong nước, không phải phân tán trong dung môi hữu cơ. Xác nhận không đồng trùng hợp với các monome khác (như etylen, vinyl clorua). Xác nhận chưa được chế biến thành chất kết dính đóng gói bán lẻ.
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là hàng hóa là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh. Theo quy tắc HS, dạng nguyên sinh bao gồm lỏng, nhão, bột, v.v., phân tán trong nước thuộc dạng lỏng. Nhóm 3905 rõ ràng bao gồm poly(vinyl axetat) và copolyme của nó ở dạng nguyên sinh, phân nhóm 390512 đặc biệt chỉ phân tán trong nước. Do đó, miễn là sản phẩm là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat), bất kể hàm lượng rắn cao hay thấp, đều phải phân loại vào 390512.
Mã dễ nhầm:
390519 - Poly(vinyl axetat) khác ở dạng nguyên sinh
390519 bao gồm các dạng nguyên sinh khác ngoài phân tán trong nước, như nhựa rắn, hạt, bột, v.v. Nếu sản phẩm là rắn hoặc phân tán trong dung môi hữu cơ, thì phân loại vào mã này.
390521 - Phân tán trong nước của copolyme vinyl axetat
390521 bao gồm phân tán trong nước của copolyme vinyl axetat, như nhũ tương VAE (copolyme vinyl axetat-etylen). Nếu polyme là homopolyme, thì phân loại vào 390512.
390690 - Polyme acrylic khác ở dạng nguyên sinh
390690 bao gồm polyme acrylic, như polyacrylat. Nếu sản phẩm là loại acrylat, thì phân loại vào mã này, không phải 390512.
350691 - Chất kết dính có thành phần cơ bản là poly(vinyl axetat)
350691 bao gồm chất kết dính thành phẩm, thường đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh không quá 1kg. Nếu sản phẩm ở dạng nguyên sinh và chưa được chế biến thành chất kết dính, thì phân loại vào 390512.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận sản phẩm ở dạng nguyên sinh, không phải thành phẩm hoặc bán thành phẩm.
✓ Xác nhận polyme là homopolyme poly(vinyl axetat).
✓ Xác nhận hình dạng là phân tán trong nước, không phải phân tán trong dung môi hữu cơ.
✓ Xác nhận không đồng trùng hợp với các monome khác (như etylen, vinyl clorua).
✓ Xác nhận chưa được chế biến thành chất kết dính đóng gói bán lẻ.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) nên phân loại vào 390512 hay 390519? Yếu tố quyết định là hình dạng: nếu là phân tán trong nước (nhũ tương), phân loại vào 390512; nếu là rắn, bột, hạt hoặc phân tán trong dung môi hữu cơ, thì phân loại vào 390519. Phân tán trong nước đặc biệt chỉ hệ phân tán lấy nước làm môi trường, thường có dạng chất lỏng màu trắng sữa. Nhũ tương VAE (copolyme vinyl axetat-etylen) nên phân loại vào mã nào? Nhũ tương VAE là phân tán trong nước của copolyme vinyl axetat và etylen, nên phân loại vào 390521, không phải 390512. 390512 chỉ áp dụng cho phân tán trong nước của homopolyme poly(vinyl axetat). Keo sữa trắng (keo dán gỗ) có phân loại vào 390512 không? Nếu keo sữa trắng là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh và chưa được chế biến thành chất kết dính đóng gói bán lẻ, thì phân loại vào 390512. Nếu đã được đóng gói bán lẻ (như dưới 1kg), thì có thể phân loại vào 350691. Khi khai báo, thành phần hàm lượng nên ghi như thế nào? Nên liệt kê chi tiết hàm lượng poly(vinyl axetat), hàm lượng nước, hàm lượng chất nhũ hóa (như poly(vinyl alcohol)) và các chất phụ gia khác. Ví dụ: Poly(vinyl axetat) 45%, nước 50%, poly(vinyl alcohol) 3%, khác 2%. Số CAS của phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) là gì? Số CAS của poly(vinyl axetat) là 9003-20-7. Nếu là copolyme, số CAS có thể khác, cần xác định theo thành phần cụ thể. Khi khai báo nên cung cấp số CAS chính xác. Nhập khẩu phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) cần điều kiện quản lý nào? Thường cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, MSDS, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể tùy theo quốc gia, nên tra cứu Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất có thể thay đổi, cần tra cứu theo thời gian thực. Làm thế nào để phân biệt 390512 và 350691? 390512 là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh, thuộc nguyên liệu hóa chất; 350691 là chất kết dính có thành phần cơ bản là poly(vinyl axetat), thuộc thành phẩm, thường đóng gói bán lẻ. Nếu sản phẩm chưa được chế biến thành chất kết dính, thì phân loại vào 390512. Phân tán trong nước và nhũ tương khác nhau như thế nào? Trong phân loại HS, phân tán trong nước và nhũ tương thường được coi là cùng một khái niệm, đều chỉ hệ phân tán polyme lấy nước làm môi trường. Tuy nhiên cần lưu ý, một số nhũ tương có thể chứa dung môi hữu cơ, nếu dung môi hữu cơ là môi trường chính, thì có thể phân loại vào mã khác.
Q: Làm thế nào để xác định phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) nên phân loại vào 390512 hay 390519?
A: Yếu tố quyết định là hình dạng: nếu là phân tán trong nước (nhũ tương), phân loại vào 390512; nếu là rắn, bột, hạt hoặc phân tán trong dung môi hữu cơ, thì phân loại vào 390519. Phân tán trong nước đặc biệt chỉ hệ phân tán lấy nước làm môi trường, thường có dạng chất lỏng màu trắng sữa.
Q: Nhũ tương VAE (copolyme vinyl axetat-etylen) nên phân loại vào mã nào?
A: Nhũ tương VAE là phân tán trong nước của copolyme vinyl axetat và etylen, nên phân loại vào 390521, không phải 390512. 390512 chỉ áp dụng cho phân tán trong nước của homopolyme poly(vinyl axetat).
Q: Keo sữa trắng (keo dán gỗ) có phân loại vào 390512 không?
A: Nếu keo sữa trắng là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh và chưa được chế biến thành chất kết dính đóng gói bán lẻ, thì phân loại vào 390512. Nếu đã được đóng gói bán lẻ (như dưới 1kg), thì có thể phân loại vào 350691.
Q: Khi khai báo, thành phần hàm lượng nên ghi như thế nào?
A: Nên liệt kê chi tiết hàm lượng poly(vinyl axetat), hàm lượng nước, hàm lượng chất nhũ hóa (như poly(vinyl alcohol)) và các chất phụ gia khác. Ví dụ: Poly(vinyl axetat) 45%, nước 50%, poly(vinyl alcohol) 3%, khác 2%.
Q: Số CAS của phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) là gì?
A: Số CAS của poly(vinyl axetat) là 9003-20-7. Nếu là copolyme, số CAS có thể khác, cần xác định theo thành phần cụ thể. Khi khai báo nên cung cấp số CAS chính xác.
Q: Nhập khẩu phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) cần điều kiện quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, MSDS, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể tùy theo quốc gia, nên tra cứu Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất có thể thay đổi, cần tra cứu theo thời gian thực.
Q: Làm thế nào để phân biệt 390512 và 350691?
A: 390512 là phân tán trong nước của poly(vinyl axetat) ở dạng nguyên sinh, thuộc nguyên liệu hóa chất; 350691 là chất kết dính có thành phần cơ bản là poly(vinyl axetat), thuộc thành phẩm, thường đóng gói bán lẻ. Nếu sản phẩm chưa được chế biến thành chất kết dính, thì phân loại vào 390512.
Q: Phân tán trong nước và nhũ tương khác nhau như thế nào?
A: Trong phân loại HS, phân tán trong nước và nhũ tương thường được coi là cùng một khái niệm, đều chỉ hệ phân tán polyme lấy nước làm môi trường. Tuy nhiên cần lưu ý, một số nhũ tương có thể chứa dung môi hữu cơ, nếu dung môi hữu cơ là môi trường chính, thì có thể phân loại vào mã khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.