Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương cốt lõi trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt, bột, v.v.), cũng như bán thành phẩm và thành phẩm. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm cao su (Chương 40), sợi filament hóa học (Chương 54), v.v. Dạng nguyên sinh chỉ các dạng chưa qua chế biến như lỏng, dạng hồ, dạng khối, bột, hạt, v.v. Fluoropolymer là một loại plastic đặc biệt, việc phân loại cần kết hợp đánh giá tổng hợp về cấu trúc hóa học, hình thái vật lý và mục đích sử dụng. Nhóm 3904 bao gồm polymer vinyl clorua hoặc các polymer olefin halogen hóa khác ở dạng nguyên sinh. Trong đó 'các polymer olefin halogen hóa khác' bao gồm fluoropolymer, tức là polymer olefin chứa nguyên tử flo, như polytetrafluoroethylene (PTFE), polyvinylidene fluoride (PVDF), copolymer ethylene propylene flo hóa (FEP), v.v. Nhóm này không bao gồm cao su halogen hóa (Chương 40) hoặc hỗn hợp đơn giản của hydrocarbon halogen hóa. Fluoropolymer do đặc tính chống hóa chất, chịu nhiệt độ cao, được sử dụng rộng rãi trong gioăng làm kín, lớp phủ, linh kiện điện tử, v.v. 2 chữ số đầu '39' đại diện Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic). Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện nhóm 3904 (polymer vinyl clorua hoặc các polymer olefin halogen hóa khác ở dạng nguyên sinh). Chữ số thứ 5-6 '69' đại diện phân nhóm 3904.69 (các fluoropolymer khác ở dạng nguyên sinh). Lưu ý, 3904.10 là polyvinyl clorua, 3904.21/22 là copolymer vinyl clorua-vinyl axetat chưa pha trộn, v.v., 3904.30 là copolymer vinyl clorua-vinyl axetat, 3904.40 là copolymer vinyl clorua khác, 3904.50 là polymer vinylidene clorua, 3904.61 là polytetrafluoroethylene, 3904.69 là các fluoropolymer khác. Do đó, 390469 đặc biệt chỉ các fluoropolymer khác ngoài polytetrafluoroethylene, như PVDF, FEP, PFA, v.v. Mặt hàng này là fluoropolymer, thuộc polymer olefin halogen hóa, và ở dạng nguyên sinh, nên được phân loại vào 3904. Vì là fluoropolymer chứ không phải polymer vinyl clorua, và không phải polytetrafluoroethylene (3904.61), nên được phân loại vào 3904.69. Nếu là polytetrafluoroethylene, thì phân loại vào 3904.61; nếu là cao su flo, thì phân loại vào Chương 40; nếu là sản phẩm từ fluoropolymer, thì phân loại vào các nhóm khác của Chương 39 hoặc phân loại theo mục đích sử dụng.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương cốt lõi trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt, bột, v.v.), cũng như bán thành phẩm và thành phẩm. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm cao su (Chương 40), sợi filament hóa học (Chương 54), v.v. Dạng nguyên sinh chỉ các dạng chưa qua chế biến như lỏng, dạng hồ, dạng khối, bột, hạt, v.v. Fluoropolymer là một loại plastic đặc biệt, việc phân loại cần kết hợp đánh giá tổng hợp về cấu trúc hóa học, hình thái vật lý và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 3904 bao gồm polymer vinyl clorua hoặc các polymer olefin halogen hóa khác ở dạng nguyên sinh. Trong đó 'các polymer olefin halogen hóa khác' bao gồm fluoropolymer, tức là polymer olefin chứa nguyên tử flo, như polytetrafluoroethylene (PTFE), polyvinylidene fluoride (PVDF), copolymer ethylene propylene flo hóa (FEP), v.v. Nhóm này không bao gồm cao su halogen hóa (Chương 40) hoặc hỗn hợp đơn giản của hydrocarbon halogen hóa. Fluoropolymer do đặc tính chống hóa chất, chịu nhiệt độ cao, được sử dụng rộng rãi trong gioăng làm kín, lớp phủ, linh kiện điện tử, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '39' đại diện Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic). Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện nhóm 3904 (polymer vinyl clorua hoặc các polymer olefin halogen hóa khác ở dạng nguyên sinh). Chữ số thứ 5-6 '69' đại diện phân nhóm 3904.69 (các fluoropolymer khác ở dạng nguyên sinh). Lưu ý, 3904.10 là polyvinyl clorua, 3904.21/22 là copolymer vinyl clorua-vinyl axetat chưa pha trộn, v.v., 3904.30 là copolymer vinyl clorua-vinyl axetat, 3904.40 là copolymer vinyl clorua khác, 3904.50 là polymer vinylidene clorua, 3904.61 là polytetrafluoroethylene, 3904.69 là các fluoropolymer khác. Do đó, 390469 đặc biệt chỉ các fluoropolymer khác ngoài polytetrafluoroethylene, như PVDF, FEP, PFA, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là fluoropolymer, thuộc polymer olefin halogen hóa, và ở dạng nguyên sinh, nên được phân loại vào 3904. Vì là fluoropolymer chứ không phải polymer vinyl clorua, và không phải polytetrafluoroethylene (3904.61), nên được phân loại vào 3904.69. Nếu là polytetrafluoroethylene, thì phân loại vào 3904.61; nếu là cao su flo, thì phân loại vào Chương 40; nếu là sản phẩm từ fluoropolymer, thì phân loại vào các nhóm khác của Chương 39 hoặc phân loại theo mục đích sử dụng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như polyvinylidene fluoride (PVDF) hoặc copolymer ethylene propylene flo hóa (FEP), tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Ngoại quan: Mô tả hình thái cụ thể của dạng nguyên sinh, như bột, hạt, nhũ tương, dạng khối, v.v., và ghi rõ màu sắc. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ tên hóa học và phần trăm hàm lượng của thành phần chính, như polyvinylidene fluoride ≥99%, phụ gia ≤1%. Loại và tỷ lệ đơn vị monomer: Đối với copolymer, cần ghi rõ loại và tỷ lệ mol hoặc tỷ lệ khối lượng của từng đơn vị monomer, như copolymer vinylidene fluoride và hexafluoropropylene. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà thương mại, nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không'. Model: Điền model hoặc mã hiệu cụ thể của sản phẩm, như PVDF 6010. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cuối cùng của sản phẩm, như dùng cho sơn phủ, chất kết dính pin lithium, ống, v.v. Nhà sản xuất: Điền tên doanh nghiệp sản xuất, cần khớp với hóa đơn, hợp đồng. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Polyvinylidene fluoride (PVDF)
Ngoại quan: Bột trắng
Thành phần hàm lượng: Polyvinylidene fluoride 99,5%, phụ gia 0,5%
Đơn vị monomer: Vinylidene fluoride 100%
Thương hiệu: Solvay
Model: Solef 6010
Mục đích sử dụng: Dùng làm chất kết dính điện cực pin lithium
Nhà sản xuất: Solvay Specialty Polymers Phân loại nhầm polytetrafluoroethylene (PTFE) vào 390469, thực tế nên phân loại vào 390461. Không phân biệt dạng nguyên sinh với sản phẩm, nếu là bán thành phẩm như thanh, tấm, có thể phân loại vào nhóm khác. Copolymer không cung cấp tỷ lệ monomer, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như polyvinylidene fluoride (PVDF) hoặc copolymer ethylene propylene flo hóa (FEP), tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Chỉ ghi 'fluoropolymer' quá chung chung, hoặc ghi nhầm thành 'Teflon' (tên thương hiệu).
Ngoại quan
Mô tả hình thái cụ thể của dạng nguyên sinh, như bột, hạt, nhũ tương, dạng khối, v.v., và ghi rõ màu sắc.
⚠️ Bỏ sót mô tả hình thái, hoặc mô tả sai thành 'chất lỏng' nhưng thực tế là chất rắn.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ tên hóa học và phần trăm hàm lượng của thành phần chính, như polyvinylidene fluoride ≥99%, phụ gia ≤1%.
⚠️ Không liệt kê phụ gia hoặc hàm lượng, hoặc tên thành phần không chính xác.
Loại và tỷ lệ đơn vị monomer
Đối với copolymer, cần ghi rõ loại và tỷ lệ mol hoặc tỷ lệ khối lượng của từng đơn vị monomer, như copolymer vinylidene fluoride và hexafluoropropylene.
⚠️ Bỏ qua thông tin monomer của copolymer, hoặc tỷ lệ không rõ ràng.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà thương mại, nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền không đầy đủ.
Model
Điền model hoặc mã hiệu cụ thể của sản phẩm, như PVDF 6010.
⚠️ Điền sai hoặc thiếu model.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của sản phẩm, như dùng cho sơn phủ, chất kết dính pin lithium, ống, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Nhà sản xuất
Điền tên doanh nghiệp sản xuất, cần khớp với hóa đơn, hợp đồng.
⚠️ Điền nhà thương mại thay vì nhà sản xuất, hoặc viết sai tên.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Polyvinylidene fluoride (PVDF)
Ngoại quan: Bột trắng
Thành phần hàm lượng: Polyvinylidene fluoride 99,5%, phụ gia 0,5%
Đơn vị monomer: Vinylidene fluoride 100%
Thương hiệu: Solvay
Model: Solef 6010
Mục đích sử dụng: Dùng làm chất kết dính điện cực pin lithium
Nhà sản xuất: Solvay Specialty Polymers
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm polytetrafluoroethylene (PTFE) vào 390469, thực tế nên phân loại vào 390461.
Không phân biệt dạng nguyên sinh với sản phẩm, nếu là bán thành phẩm như thanh, tấm, có thể phân loại vào nhóm khác.
Copolymer không cung cấp tỷ lệ monomer, dẫn đến tranh chấp phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ cốt lõi phân loại: Trước tiên xác nhận hàng hóa là fluoropolymer ở dạng nguyên sinh, tức là dạng ban đầu chưa qua chế biến thêm (như tạo hình, ép đùn, v.v.). Tiếp theo, xác nhận cấu trúc hóa học là homopolymer hoặc copolymer của olefin chứa flo, và không thuộc polytetrafluoroethylene (3904.61). Nếu là polytetrafluoroethylene, thì phân loại vào 3904.61; nếu là cao su flo, thì phân loại vào Chương 40; nếu là sản phẩm từ fluoropolymer, thì phân loại theo mục đích sử dụng hoặc vật liệu vào các nhóm khác của Chương 39 hoặc Chương 84, 85, v.v. 390461 Polytetrafluoroethylene ở dạng nguyên sinh: Polytetrafluoroethylene (PTFE) là một loại fluoropolymer, nhưng phân nhóm 390461 được liệt kê riêng, còn 390469 là các fluoropolymer khác, như PVDF, FEP, v.v. 390469 Các fluoropolymer khác ở dạng nguyên sinh: Mã này chính là mã hiện tại, cần lưu ý phân biệt với 390461. 390450 Polymer vinylidene clorua ở dạng nguyên sinh: Polymer vinylidene clorua chứa clo không chứa flo, còn fluoropolymer chứa flo, cấu trúc hóa học khác nhau. 400299 Cao su tổng hợp khác ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, phiến, dải: Cao su flo thuộc cao su tổng hợp, phân loại vào Chương 40, còn plastic fluoropolymer phân loại vào Chương 39. 390190 Các polymer ethylene khác ở dạng nguyên sinh: Polymer ethylene không chứa halogen, còn fluoropolymer chứa flo, thuộc polymer olefin halogen hóa. Có thực sự là dạng nguyên sinh không? Có chứa flo không? Có phải là polytetrafluoroethylene không? Có cung cấp thông tin đơn vị monomer không? Có nhầm lẫn với cao su không?
Căn cứ
Căn cứ cốt lõi phân loại: Trước tiên xác nhận hàng hóa là fluoropolymer ở dạng nguyên sinh, tức là dạng ban đầu chưa qua chế biến thêm (như tạo hình, ép đùn, v.v.). Tiếp theo, xác nhận cấu trúc hóa học là homopolymer hoặc copolymer của olefin chứa flo, và không thuộc polytetrafluoroethylene (3904.61). Nếu là polytetrafluoroethylene, thì phân loại vào 3904.61; nếu là cao su flo, thì phân loại vào Chương 40; nếu là sản phẩm từ fluoropolymer, thì phân loại theo mục đích sử dụng hoặc vật liệu vào các nhóm khác của Chương 39 hoặc Chương 84, 85, v.v.
Mã dễ nhầm:
390461 - Polytetrafluoroethylene ở dạng nguyên sinh
Polytetrafluoroethylene (PTFE) là một loại fluoropolymer, nhưng phân nhóm 390461 được liệt kê riêng, còn 390469 là các fluoropolymer khác, như PVDF, FEP, v.v.
390469 - Các fluoropolymer khác ở dạng nguyên sinh
Mã này chính là mã hiện tại, cần lưu ý phân biệt với 390461.
390450 - Polymer vinylidene clorua ở dạng nguyên sinh
Polymer vinylidene clorua chứa clo không chứa flo, còn fluoropolymer chứa flo, cấu trúc hóa học khác nhau.
400299 - Cao su tổng hợp khác ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, phiến, dải
Cao su flo thuộc cao su tổng hợp, phân loại vào Chương 40, còn plastic fluoropolymer phân loại vào Chương 39.
390190 - Các polymer ethylene khác ở dạng nguyên sinh
Polymer ethylene không chứa halogen, còn fluoropolymer chứa flo, thuộc polymer olefin halogen hóa.
Tự kiểm tra:
✓ Có thực sự là dạng nguyên sinh không?
✓ Có chứa flo không?
✓ Có phải là polytetrafluoroethylene không?
✓ Có cung cấp thông tin đơn vị monomer không?
✓ Có nhầm lẫn với cao su không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390469? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc. Nhập mã HS 390469, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn. 390469 và 390461 khác nhau như thế nào? 390461 chỉ riêng polytetrafluoroethylene (PTFE) ở dạng nguyên sinh, còn 390469 bao gồm các fluoropolymer khác, như polyvinylidene fluoride (PVDF), copolymer ethylene propylene flo hóa (FEP), polytetrafluoroethylene hòa tan (PFA), v.v. Khi phân loại cần xác nhận thành phần hóa học cụ thể. Bột và hạt fluoropolymer đều phân loại vào 390469? Đúng, miễn là thuộc dạng nguyên sinh (bột, hạt, nhũ tương, v.v.) và là fluoropolymer khác, đều phân loại vào 390469. Nhưng nếu đã qua chế biến thêm, như làm thành tấm, phiến, thanh, v.v., thì có thể phân loại vào nhóm khác. Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào? Cần điền tên hóa học và phần trăm hàm lượng của thành phần chính, như polyvinylidene fluoride ≥99%, và ghi rõ tên phụ gia và hàm lượng. Nếu là copolymer, còn cần cung cấp tỷ lệ của từng đơn vị monomer. Làm thế nào phân biệt fluoropolymer và cao su flo? Fluoropolymer là plastic, phân loại vào Chương 39; cao su flo là cao su tổng hợp, phân loại vào Chương 40. Khác biệt chính nằm ở đặc tính vật liệu: cao su flo có độ đàn hồi cao, còn fluoropolymer thường cứng hoặc bán cứng. Cụ thể có thể tham khảo thông số kỹ thuật sản phẩm. Hoàn thuế xuất khẩu của 390469 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế Nhà nước. Thường có thể tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc cửa sổ đơn nhất. Lưu ý tỷ lệ hoàn thuế có thể điều chỉnh, nên lấy công bố chính thức làm chuẩn. Nếu hàng hóa là dung dịch phân tán nước của fluoropolymer, có phân loại vào 390469 không? Đúng, dung dịch phân tán nước thuộc dạng nguyên sinh, nếu là fluoropolymer khác, thì phân loại vào 390469. Nhưng cần lưu ý, nếu dung dịch phân tán chứa thành phần khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Điều kiện giám sát của 390469有哪些? Điều kiện giám sát tùy thuộc vào mục đích sử dụng và thành phần cụ thể của hàng hóa, có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, đăng ký hóa chất nguy hiểm, v.v. Nên tra cứu 'Bảng mã điều kiện giám sát' của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390469?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc. Nhập mã HS 390469, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: 390469 và 390461 khác nhau như thế nào?
A: 390461 chỉ riêng polytetrafluoroethylene (PTFE) ở dạng nguyên sinh, còn 390469 bao gồm các fluoropolymer khác, như polyvinylidene fluoride (PVDF), copolymer ethylene propylene flo hóa (FEP), polytetrafluoroethylene hòa tan (PFA), v.v. Khi phân loại cần xác nhận thành phần hóa học cụ thể.
Q: Bột và hạt fluoropolymer đều phân loại vào 390469?
A: Đúng, miễn là thuộc dạng nguyên sinh (bột, hạt, nhũ tương, v.v.) và là fluoropolymer khác, đều phân loại vào 390469. Nhưng nếu đã qua chế biến thêm, như làm thành tấm, phiến, thanh, v.v., thì có thể phân loại vào nhóm khác.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Cần điền tên hóa học và phần trăm hàm lượng của thành phần chính, như polyvinylidene fluoride ≥99%, và ghi rõ tên phụ gia và hàm lượng. Nếu là copolymer, còn cần cung cấp tỷ lệ của từng đơn vị monomer.
Q: Làm thế nào phân biệt fluoropolymer và cao su flo?
A: Fluoropolymer là plastic, phân loại vào Chương 39; cao su flo là cao su tổng hợp, phân loại vào Chương 40. Khác biệt chính nằm ở đặc tính vật liệu: cao su flo có độ đàn hồi cao, còn fluoropolymer thường cứng hoặc bán cứng. Cụ thể có thể tham khảo thông số kỹ thuật sản phẩm.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu của 390469 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế Nhà nước. Thường có thể tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc cửa sổ đơn nhất. Lưu ý tỷ lệ hoàn thuế có thể điều chỉnh, nên lấy công bố chính thức làm chuẩn.
Q: Nếu hàng hóa là dung dịch phân tán nước của fluoropolymer, có phân loại vào 390469 không?
A: Đúng, dung dịch phân tán nước thuộc dạng nguyên sinh, nếu là fluoropolymer khác, thì phân loại vào 390469. Nhưng cần lưu ý, nếu dung dịch phân tán chứa thành phần khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Điều kiện giám sát của 390469有哪些?
A: Điều kiện giám sát tùy thuộc vào mục đích sử dụng và thành phần cụ thể của hàng hóa, có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, đăng ký hóa chất nguy hiểm, v.v. Nên tra cứu 'Bảng mã điều kiện giám sát' của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.