Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và bán thành phẩm. Chương này được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất (3901-3914) là plastic ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai (3915-3926) là phế liệu và các sản phẩm. Dạng nguyên sinh chỉ các hình thái lỏng, nhão, khối, bột, hạt, v.v., không bao gồm các sản phẩm đã được định hình hoặc gia công thêm. Hàng hóa trong chương này được sử dụng rộng rãi trong bao bì, xây dựng, điện tử, ô tô, v.v. Nhóm 3904 bao gồm polyme vinyl clorua hoặc các polyme halogen hóa olefin khác ở dạng nguyên sinh, bao gồm polyvinyl clorua (PVC), polyme vinyliden clorua, polyme flo, v.v. Trong đó polyme vinyliden clorua (390450) có tính năng rào cản tuyệt vời, thường được sử dụng trong bao bì thực phẩm, lớp phủ và chất kết dính. Nhóm này cũng bao gồm các polyme halogen hóa olefin khác như đồng trùng hợp vinyl clorua-vinyl axetat. Mã HS 390450 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 'Plastic và các sản phẩm bằng plastic'; chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện cho nhóm 'Polyme vinyl clorua hoặc các polyme halogen hóa olefin khác ở dạng nguyên sinh'; chữ số thứ 5-6 là 50 đại diện cho phân nhóm 'Polyme vinyliden clorua'. Trong đó, chữ số thứ 5 là 5 biểu thị phân nhóm thứ năm trong nhóm 3904, chữ số thứ 6 là 0 là phân chia phân nhóm. Toàn bộ mã chỉ polyme vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp ở dạng nguyên sinh, chưa được trộn với các thành phần khác hoặc chỉ được trộn với các chất phụ gia. Hàng hóa này là polyme vinyliden clorua, thuộc polyme halogen hóa olefin, và ở dạng nguyên sinh, do đó được phân loại vào 3904. Nếu là đồng trùng hợp của vinyliden clorua với vinyl clorua, vẫn được phân loại vào 390450; nếu là đồng trùng hợp của vinyliden clorua với acrylonitril, có thể được phân loại vào các phân nhóm khác như 390690. Nếu đã được chế tạo thành màng hoặc thùng chứa, thì được phân loại vào các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc Chương 48, v.v.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và bán thành phẩm. Chương này được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất (3901-3914) là plastic ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai (3915-3926) là phế liệu và các sản phẩm. Dạng nguyên sinh chỉ các hình thái lỏng, nhão, khối, bột, hạt, v.v., không bao gồm các sản phẩm đã được định hình hoặc gia công thêm. Hàng hóa trong chương này được sử dụng rộng rãi trong bao bì, xây dựng, điện tử, ô tô, v.v.
Nhóm
Nhóm 3904 bao gồm polyme vinyl clorua hoặc các polyme halogen hóa olefin khác ở dạng nguyên sinh, bao gồm polyvinyl clorua (PVC), polyme vinyliden clorua, polyme flo, v.v. Trong đó polyme vinyliden clorua (390450) có tính năng rào cản tuyệt vời, thường được sử dụng trong bao bì thực phẩm, lớp phủ và chất kết dính. Nhóm này cũng bao gồm các polyme halogen hóa olefin khác như đồng trùng hợp vinyl clorua-vinyl axetat.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 390450 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 'Plastic và các sản phẩm bằng plastic'; chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện cho nhóm 'Polyme vinyl clorua hoặc các polyme halogen hóa olefin khác ở dạng nguyên sinh'; chữ số thứ 5-6 là 50 đại diện cho phân nhóm 'Polyme vinyliden clorua'. Trong đó, chữ số thứ 5 là 5 biểu thị phân nhóm thứ năm trong nhóm 3904, chữ số thứ 6 là 0 là phân chia phân nhóm. Toàn bộ mã chỉ polyme vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp ở dạng nguyên sinh, chưa được trộn với các thành phần khác hoặc chỉ được trộn với các chất phụ gia.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là polyme vinyliden clorua, thuộc polyme halogen hóa olefin, và ở dạng nguyên sinh, do đó được phân loại vào 3904. Nếu là đồng trùng hợp của vinyliden clorua với vinyl clorua, vẫn được phân loại vào 390450; nếu là đồng trùng hợp của vinyliden clorua với acrylonitril, có thể được phân loại vào các phân nhóm khác như 390690. Nếu đã được chế tạo thành màng hoặc thùng chứa, thì được phân loại vào các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc Chương 48, v.v.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Polyme vinyliden clorua' hoặc 'Nhựa polyvinyliden clorua'. Ngoại quan: Mô tả hình thái vật lý của dạng nguyên sinh, như bột, hạt, chất lỏng, dạng nhão, v.v. Hàm lượng thành phần: Liệt kê các đơn vị monomer chính và hàm lượng, như hàm lượng vinyliden clorua ≥90%, còn lại là monomer đồng trùng hợp hoặc phụ gia. Loại đơn vị monomer: Xác định rõ polyme được tạo thành từ những monomer nào, như vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp với vinyl clorua. Có biến tính không: Giải thích liệu có qua biến tính hóa học hay chỉ trộn vật lý, như có pha trộn với các polyme khác không. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như lớp rào cản bao bì thực phẩm, lớp phủ, chất kết dính, v.v. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của hàng hóa, không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Model: Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa, như nhãn hiệu, độ nhớt, v.v. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Nhựa polyvinyliden clorua
Ngoại quan: Bột trắng
Hàm lượng thành phần: Vinyliden clorua ≥95%, chất hóa dẻo ≤5%
Loại đơn vị monomer: Vinyliden clorua đồng nhất
Có biến tính không: Chưa biến tính
Mục đích sử dụng: Dùng cho lớp rào cản bao bì thực phẩm
Thương hiệu: XX
Model: Saran-100
Mã HS: 3904500000 Nhầm lẫn đồng trùng hợp vinyliden clorua vào 390450, thực tế nên phân loại vào các phân nhóm khác tùy theo loại monomer đồng trùng hợp. Không phân biệt dạng nguyên sinh và bán thành phẩm, nếu đã chế tạo thành màng hoặc thùng chứa, nên phân loại vào 3920 hoặc 3923, v.v. Bỏ qua ảnh hưởng của phụ gia, nếu phụ gia làm thay đổi tính năng sản phẩm, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Polyme vinyliden clorua' hoặc 'Nhựa polyvinyliden clorua'.
⚠️ Chỉ ghi 'nhựa' hoặc 'resin', không nêu rõ loại polyme cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của dạng nguyên sinh, như bột, hạt, chất lỏng, dạng nhão, v.v.
⚠️ Khai báo sai là 'màng' hoặc 'tấm', dẫn đến phân loại sai.
Hàm lượng thành phần
Liệt kê các đơn vị monomer chính và hàm lượng, như hàm lượng vinyliden clorua ≥90%, còn lại là monomer đồng trùng hợp hoặc phụ gia.
⚠️ Không ghi rõ loại và tỷ lệ monomer đồng trùng hợp, hoặc ghi chung chung là 'polyme'.
Loại đơn vị monomer
Xác định rõ polyme được tạo thành từ những monomer nào, như vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp với vinyl clorua.
⚠️ Nhầm lẫn giữa polyme đồng nhất và đồng trùng hợp, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Có biến tính không
Giải thích liệu có qua biến tính hóa học hay chỉ trộn vật lý, như có pha trộn với các polyme khác không.
⚠️ Khai báo sai trộn vật lý thành biến tính hóa học, dẫn đến thay đổi phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như lớp rào cản bao bì thực phẩm, lớp phủ, chất kết dính, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, không thể hỗ trợ phân loại.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của hàng hóa, không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với hàng hóa thực tế, hoặc bỏ sót.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa, như nhãn hiệu, độ nhớt, v.v.
⚠️ Điền model không đầy đủ, dẫn đến không thể phân biệt các sản phẩm tương tự.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Nhựa polyvinyliden clorua
Ngoại quan: Bột trắng
Hàm lượng thành phần: Vinyliden clorua ≥95%, chất hóa dẻo ≤5%
Loại đơn vị monomer: Vinyliden clorua đồng nhất
Có biến tính không: Chưa biến tính
Mục đích sử dụng: Dùng cho lớp rào cản bao bì thực phẩm
Thương hiệu: XX
Model: Saran-100
Mã HS: 3904500000
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn đồng trùng hợp vinyliden clorua vào 390450, thực tế nên phân loại vào các phân nhóm khác tùy theo loại monomer đồng trùng hợp.
Không phân biệt dạng nguyên sinh và bán thành phẩm, nếu đã chế tạo thành màng hoặc thùng chứa, nên phân loại vào 3920 hoặc 3923, v.v.
Bỏ qua ảnh hưởng của phụ gia, nếu phụ gia làm thay đổi tính năng sản phẩm, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là chú thích Chương 39 và chú thích phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Polyme vinyliden clorua thuộc polyme halogen hóa olefin, và ở dạng nguyên sinh, nên được phân loại vào 3904. Cần xác nhận polyme là đồng nhất hay đồng trùng hợp, nếu là đồng trùng hợp, cần xem đơn vị monomer nào chiếm ưu thế. Theo chú thích phân nhóm, 390450 chỉ bao gồm vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp của vinyliden clorua với vinyl clorua. Nếu đồng trùng hợp với monomer khác, thì phân loại theo monomer chính. 390410 Polyvinyl clorua, chưa pha trộn với các chất khác: Polyvinyl clorua là vinyl clorua đồng nhất, polyme vinyliden clorua là vinyliden clorua đồng nhất, monomer khác nhau. 390430 Đồng trùng hợp vinyl clorua-vinyl axetat: Monomer đồng trùng hợp là vinyl axetat, không phải vinyliden clorua, nên phân loại vào 390430. 390440 Đồng trùng hợp vinyl clorua khác: Chỉ đồng trùng hợp của vinyl clorua với monomer khác ngoài vinyl axetat, nếu vinyliden clorua là monomer chính thì không phân loại vào đây. 390450 Polyme vinyliden clorua: Mã này, bao gồm vinyliden clorua đồng nhất và đồng trùng hợp với vinyl clorua. 390690 Polyme acrylic khác ở dạng nguyên sinh: Nếu vinyliden clorua đồng trùng hợp với acrylonitril và acrylonitril là chính, có thể phân loại vào 390690. Xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh, chưa chế tạo thành màng, ống, v.v. Xác nhận polyme là vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp với vinyl clorua. Xác nhận tỷ lệ đơn vị monomer, vinyliden clorua có chiếm ưu thế không. Xác nhận có thêm chất biến tính không, có ảnh hưởng đến phân loại không. Kiểm tra chú thích phân nhóm thuế, đảm bảo không nhầm với các phân nhóm khác.
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là chú thích Chương 39 và chú thích phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Polyme vinyliden clorua thuộc polyme halogen hóa olefin, và ở dạng nguyên sinh, nên được phân loại vào 3904. Cần xác nhận polyme là đồng nhất hay đồng trùng hợp, nếu là đồng trùng hợp, cần xem đơn vị monomer nào chiếm ưu thế. Theo chú thích phân nhóm, 390450 chỉ bao gồm vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp của vinyliden clorua với vinyl clorua. Nếu đồng trùng hợp với monomer khác, thì phân loại theo monomer chính.
Mã dễ nhầm:
390410 - Polyvinyl clorua, chưa pha trộn với các chất khác
Polyvinyl clorua là vinyl clorua đồng nhất, polyme vinyliden clorua là vinyliden clorua đồng nhất, monomer khác nhau.
390430 - Đồng trùng hợp vinyl clorua-vinyl axetat
Monomer đồng trùng hợp là vinyl axetat, không phải vinyliden clorua, nên phân loại vào 390430.
390440 - Đồng trùng hợp vinyl clorua khác
Chỉ đồng trùng hợp của vinyl clorua với monomer khác ngoài vinyl axetat, nếu vinyliden clorua là monomer chính thì không phân loại vào đây.
390450 - Polyme vinyliden clorua
Mã này, bao gồm vinyliden clorua đồng nhất và đồng trùng hợp với vinyl clorua.
390690 - Polyme acrylic khác ở dạng nguyên sinh
Nếu vinyliden clorua đồng trùng hợp với acrylonitril và acrylonitril là chính, có thể phân loại vào 390690.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh, chưa chế tạo thành màng, ống, v.v.
✓ Xác nhận polyme là vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp với vinyl clorua.
✓ Xác nhận tỷ lệ đơn vị monomer, vinyliden clorua có chiếm ưu thế không.
✓ Xác nhận có thêm chất biến tính không, có ảnh hưởng đến phân loại không.
✓ Kiểm tra chú thích phân nhóm thuế, đảm bảo không nhầm với các phân nhóm khác.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của polyme vinyliden clorua? Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Trước tiên xác định hàng hóa ở dạng nguyên sinh, sau đó xác nhận loại polyme, nếu là vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp với vinyl clorua, thì phân loại vào 390450. Tất cả đồng trùng hợp vinyliden clorua đều phân loại vào 390450? Không. Chỉ đồng trùng hợp của vinyliden clorua với vinyl clorua mới phân loại vào 390450. Nếu đồng trùng hợp với monomer khác, cần phân loại theo monomer chính, như đồng trùng hợp với acrylonitril có thể phân loại vào 390690. Khi khai báo, hàm lượng thành phần điền như thế nào? Nên liệt kê chi tiết tỷ lệ các đơn vị monomer và phụ gia, như vinyliden clorua 95%, chất hóa dẻo 5%. Tránh ghi chung chung là 'polyme'. Nếu polyme vinyliden clorua đã được chế tạo thành màng, nên phân loại vào mã nào? Đã chế tạo thành màng nên phân loại vào các nhóm tiếp theo của Chương 39, như 3920 (tấm, phiến, màng plastic, v.v.), không phải 390450. Sự khác biệt chính giữa 390450 và 390410 là gì? 390410 là polyvinyl clorua (vinyl clorua đồng nhất), 390450 là polyme vinyliden clorua, monomer khác nhau, tính năng và ứng dụng cũng khác. Nhập khẩu polyme vinyliden clorua cần cung cấp những chứng từ nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v., cụ thể theo yêu cầu hải quan. Nên tư vấn đại lý khai báo hải quan trước. Thuế suất của polyme vinyliden clorua tra cứu như thế nào? Thuế suất có thể thay đổi, có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, công cụ tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Lưu ý các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất khác nhau. Nếu khai báo sai, hậu quả là gì? Có thể dẫn đến kiểm tra hải quan, truy thu thuế, phạt tiền thậm chí xử phạt hành chính. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của polyme vinyliden clorua?
A: Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Trước tiên xác định hàng hóa ở dạng nguyên sinh, sau đó xác nhận loại polyme, nếu là vinyliden clorua đồng nhất hoặc đồng trùng hợp với vinyl clorua, thì phân loại vào 390450.
Q: Tất cả đồng trùng hợp vinyliden clorua đều phân loại vào 390450?
A: Không. Chỉ đồng trùng hợp của vinyliden clorua với vinyl clorua mới phân loại vào 390450. Nếu đồng trùng hợp với monomer khác, cần phân loại theo monomer chính, như đồng trùng hợp với acrylonitril có thể phân loại vào 390690.
Q: Khi khai báo, hàm lượng thành phần điền như thế nào?
A: Nên liệt kê chi tiết tỷ lệ các đơn vị monomer và phụ gia, như vinyliden clorua 95%, chất hóa dẻo 5%. Tránh ghi chung chung là 'polyme'.
Q: Nếu polyme vinyliden clorua đã được chế tạo thành màng, nên phân loại vào mã nào?
A: Đã chế tạo thành màng nên phân loại vào các nhóm tiếp theo của Chương 39, như 3920 (tấm, phiến, màng plastic, v.v.), không phải 390450.
Q: Sự khác biệt chính giữa 390450 và 390410 là gì?
A: 390410 là polyvinyl clorua (vinyl clorua đồng nhất), 390450 là polyme vinyliden clorua, monomer khác nhau, tính năng và ứng dụng cũng khác.
Q: Nhập khẩu polyme vinyliden clorua cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v., cụ thể theo yêu cầu hải quan. Nên tư vấn đại lý khai báo hải quan trước.
Q: Thuế suất của polyme vinyliden clorua tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, công cụ tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Lưu ý các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất khác nhau.
Q: Nếu khai báo sai, hậu quả là gì?
A: Có thể dẫn đến kiểm tra hải quan, truy thu thuế, phạt tiền thậm chí xử phạt hành chính. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.