Mã HS: 390410
Polyvinyl clorua dạng nguyên sinh (chưa pha trộn chất khác)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, nhựa tổng hợp, vật liệu nhựa và một số bán thành phẩm và sản phẩm. Chương này phân loại theo cấu trúc hóa học của polyme, nguồn gốc và giai đoạn chế biến, trong đó dạng nguyên sinh bao gồm dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột và các trạng thái chưa định hình khác.
Nhóm
Nhóm 3904 bao gồm polyme vinyl clorua hoặc các polyme olefin halogen hóa khác ở dạng nguyên sinh, bao gồm polyvinyl clorua (PVC), đồng trùng hợp vinyl clorua-vinyl axetat, v.v. Nhóm này được phân chia thêm dựa trên việc có pha trộn các chất khác hay không, quy trình trùng hợp, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 nhựa và các sản phẩm từ nhựa; chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện cho nhóm 3904, tức là polyme vinyl clorua hoặc các polyme olefin halogen hóa khác ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 390410, cụ thể là polyvinyl clorua ở dạng nguyên sinh chưa pha trộn với các chất khác. Phân nhóm này chỉ bao gồm polyvinyl clorua nguyên chất, không chứa bất kỳ thành phần phụ gia nào khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là polyvinyl clorua ở dạng nguyên sinh chưa pha trộn với các chất khác, phù hợp với mô tả của 390410. Nếu có pha trộn chất hóa dẻo, chất ổn định và các chất phụ gia khác, thì nên phân loại vào 390421 (chưa hóa dẻo) hoặc 390422 (đã hóa dẻo); nếu là đồng trùng hợp vinyl clorua, thì phân loại vào 390430 hoặc 390440.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như nhựa polyvinyl clorua, nhựa PVC, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa" hoặc "PVC" quá chung chung
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của dạng nguyên sinh, như bột, hạt, dạng hồ, v.v.
⚠️ Khai báo sai dạng hạt thành "dạng khối"
Hàm lượng thành phần
Tỷ lệ phần trăm polyvinyl clorua, cần làm rõ liệu có chứa các chất khác hay không
⚠️ Không ghi rõ liệu có pha trộn phụ gia hay không, dẫn đến phân loại sai
Nguồn gốc
Ghi rõ là homopolyme hay copolyme, như "homopolyme vinyl clorua"
⚠️ Khai báo sai copolyme thành homopolyme
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không"
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu
Model
Thông số kỹ thuật của sản phẩm, như độ trùng hợp, giá trị K, v.v.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế
Mục đích sử dụng
Lĩnh vực ứng dụng chính, như ống, thanh định hình, màng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng quá rộng
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như 25kg/bao
⚠️ Không ghi rõ đơn vị đóng gói
Ví dụ:
Tên hàng: Nhựa polyvinyl clorua; Ngoại quan: Bột trắng; Hàm lượng thành phần: Polyvinyl clorua ≥99,5%; Nguồn gốc: Homopolyme vinyl clorua; Thương hiệu: XX; Model: SG-5; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất ống cứng; Quy cách đóng gói: 25kg/bao.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa ở dạng nguyên sinh; 2. Thành phần là polyvinyl clorua chưa pha trộn với các chất khác; 3. Thuộc homopolyme vinyl clorua. Cần kết hợp chú giải Biểu thuế và quyết định phân loại hải quan để đảm bảo phù hợp với mô tả của 390410.
Mã dễ nhầm:
390421 - Polyvinyl clorua chưa hóa dẻo
390421 là polyvinyl clorua chưa hóa dẻo chưa pha trộn với các chất khác, nhưng thường chỉ chưa hóa dẻo tức là chưa thêm chất hóa dẻo, trong khi 390410 là polyvinyl clorua nguyên chất, không chứa bất kỳ phụ gia nào.
390422 - Polyvinyl clorua đã hóa dẻo
390422 là polyvinyl clorua đã hóa dẻo, tức là polyvinyl clorua có pha trộn chất hóa dẻo, trong khi 390410 là polyvinyl clorua nguyên chất chưa pha trộn với các chất khác.
390430 - Đồng trùng hợp vinyl clorua-vinyl axetat
390430 là đồng trùng hợp của vinyl clorua và vinyl axetat, trong khi 390410 là homopolyme vinyl clorua.
390440 - Đồng trùng hợp vinyl clorua khác
390440 là các đồng trùng hợp vinyl clorua khác, như đồng trùng hợp với maleat, trong khi 390410 là homopolyme.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định polyvinyl clorua thuộc 390410?
A: Cần đồng thời thỏa mãn: 1. Dạng nguyên sinh (bột, hạt, dạng hồ, v.v.); 2. Chưa pha trộn với các chất khác (như chất hóa dẻo, chất ổn định, v.v.); 3. Là homopolyme vinyl clorua. Nếu có pha trộn phụ gia, thì phân loại vào 390421 hoặc 390422; nếu là copolyme, thì phân loại vào 390430 hoặc 390440.
Q: Sự khác biệt chính giữa 390410 và 390421 là gì?
A: 390410 là polyvinyl clorua nguyên chất chưa pha trộn với các chất khác, trong khi 390421 là polyvinyl clorua chưa hóa dẻo, thường chỉ chưa thêm chất hóa dẻo nhưng có thể chứa các phụ gia khác (như chất ổn định, chất độn, v.v.). Sự khác biệt chính giữa hai loại là có pha trộn với các chất khác hay không.
Q: Khi khai báo 390410, hàm lượng thành phần nên được điền như thế nào?
A: Nên ghi rõ tỷ lệ phần trăm polyvinyl clorua và làm rõ liệu có chứa các chất khác hay không. Nếu có chứa các chất khác, cần liệt kê thành phần cụ thể và hàm lượng, để hải quan xác định liệu vẫn phân loại vào 390410 hay không.
Q: Nếu nhựa polyvinyl clorua có chứa một lượng nhỏ tạp chất, liệu có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu tạp chất là tàn dư không thể tránh khỏi trong quá trình sản xuất và không làm thay đổi tính chất cơ bản của polyvinyl clorua, thường không ảnh hưởng đến phân loại vào 390410. Nhưng nếu tạp chất được thêm vào có chủ đích, thì có thể được coi là pha trộn với các chất khác, cần phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390410?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuế suất có thể thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới nhựa polyvinyl clorua, có thể sử dụng 390410 không?
A: Có thể, nhưng cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với mô tả của 390410. Xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo hàng hóa thực tế, nếu là polyvinyl clorua nguyên chất ở dạng nguyên sinh, thì sử dụng 390410; nếu là sản phẩm, thì phân loại vào mã khác.
Q: Hàng hóa thuộc 390410 có điều kiện quản lý giám sát không?
A: Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan, 390410 có thể liên quan đến các điều kiện quản lý giám sát như A (Giấy thông quan hàng hóa nhập cảnh), v.v., cụ thể cần tra cứu biểu thuế mới nhất. Khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương hoặc tra cứu tài liệu chính thức trước khi khai báo.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai 390410?
A: Khuyến nghị: 1. Hiểu chính xác thành phần hàng hóa và trạng thái chế biến; 2. Tham khảo chú giải Biểu thuế và quyết định phân loại; 3. Xin phân loại trước khi cần thiết; 4. Lưu giữ chứng từ liên quan để hải quan kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.