Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, là chương cốt lõi trong phân loại HS được chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), bán thành phẩm (như thanh, ống, hình dạng) và thành phẩm (như màng, tấm, thùng chứa, v.v.), nhưng loại trừ các sản phẩm hỗn hợp với dệt may, cao su, v.v. Dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt và các dạng chưa qua chế biến khác, là nguyên liệu cơ bản của ngành công nghiệp plastic. Chú thích chương này làm rõ ranh giới với Chương 28, Chương 40, v.v., nhấn mạnh polymer phải đáp ứng định nghĩa hóa học và trạng thái chế biến. Nhóm 3903 chuyên bao gồm polymer styren ở dạng nguyên sinh, bao gồm polystyren (3903.11-3903.19), copolymer styren-acrylonitril (3903.20), copolymer styren-acrylonitril-butadien (ABS, 3903.30) và copolymer styren khác (3903.90). Nhóm này tập trung vào polymer có styren là đơn vị monomer chính, nhấn mạnh tỷ lệ đáng kể của styren trong copolymer. Copolymer styren-acrylonitril (SAN) thường chứa khoảng 70-80% styren, 20-30% acrylonitril, có độ trong suốt cao, khả năng chống hóa chất và độ cứng, được sử dụng rộng rãi trong thiết bị gia dụng, nội thất ô tô và bao bì. Mã 390320 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 'Plastic và các sản phẩm từ plastic', xác định phạm vi chính; chữ số 3-4 '03' đại diện cho nhóm 'polymer styren ở dạng nguyên sinh', khóa polymer loại styren; chữ số 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 'copolymer styren-acrylonitril', phân biệt cụ thể với polystyren (11/19), ABS (30) và khác (90). Do đó, 390320 chỉ chính xác copolymer SAN ở dạng nguyên sinh, không bao gồm copolymer ghép của nó với cao su (như ABS) hoặc copolymer đa nguyên với các monomer khác. Hàng hóa này được phân loại vào 390320 vì nó là copolymer nhị nguyên của styren và acrylonitril, và ở dạng nguyên sinh (như hạt, bột). Khác với 3903.30 (ABS) ở chỗ không chứa pha cao su butadien; khác với 3903.90 (copolymer styren khác) ở chỗ chỉ được cấu thành từ hai monomer styren và acrylonitril, và hàm lượng acrylonitril thường dưới 50%. Nếu SAN được trộn hoặc ghép với cao su, có thể được phân loại vào ABS hoặc mã khác.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, là chương cốt lõi trong phân loại HS được chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), bán thành phẩm (như thanh, ống, hình dạng) và thành phẩm (như màng, tấm, thùng chứa, v.v.), nhưng loại trừ các sản phẩm hỗn hợp với dệt may, cao su, v.v. Dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt và các dạng chưa qua chế biến khác, là nguyên liệu cơ bản của ngành công nghiệp plastic. Chú thích chương này làm rõ ranh giới với Chương 28, Chương 40, v.v., nhấn mạnh polymer phải đáp ứng định nghĩa hóa học và trạng thái chế biến.
Nhóm
Nhóm 3903 chuyên bao gồm polymer styren ở dạng nguyên sinh, bao gồm polystyren (3903.11-3903.19), copolymer styren-acrylonitril (3903.20), copolymer styren-acrylonitril-butadien (ABS, 3903.30) và copolymer styren khác (3903.90). Nhóm này tập trung vào polymer có styren là đơn vị monomer chính, nhấn mạnh tỷ lệ đáng kể của styren trong copolymer. Copolymer styren-acrylonitril (SAN) thường chứa khoảng 70-80% styren, 20-30% acrylonitril, có độ trong suốt cao, khả năng chống hóa chất và độ cứng, được sử dụng rộng rãi trong thiết bị gia dụng, nội thất ô tô và bao bì.
Phân tích từng chữ số
Mã 390320 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 'Plastic và các sản phẩm từ plastic', xác định phạm vi chính; chữ số 3-4 '03' đại diện cho nhóm 'polymer styren ở dạng nguyên sinh', khóa polymer loại styren; chữ số 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 'copolymer styren-acrylonitril', phân biệt cụ thể với polystyren (11/19), ABS (30) và khác (90). Do đó, 390320 chỉ chính xác copolymer SAN ở dạng nguyên sinh, không bao gồm copolymer ghép của nó với cao su (như ABS) hoặc copolymer đa nguyên với các monomer khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 390320 vì nó là copolymer nhị nguyên của styren và acrylonitril, và ở dạng nguyên sinh (như hạt, bột). Khác với 3903.30 (ABS) ở chỗ không chứa pha cao su butadien; khác với 3903.90 (copolymer styren khác) ở chỗ chỉ được cấu thành từ hai monomer styren và acrylonitril, và hàm lượng acrylonitril thường dưới 50%. Nếu SAN được trộn hoặc ghép với cao su, có thể được phân loại vào ABS hoặc mã khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng 'copolymer styren-acrylonitril ở dạng nguyên sinh' hoặc 'nhựa SAN', tránh tên thông thường như 'nhựa AS'. Ngoại quan: Mô tả hình thức cụ thể của dạng nguyên sinh, như hạt trong suốt không màu, bột trắng, chất lỏng, v.v., cần phù hợp với định nghĩa 'dạng nguyên sinh'. Thành phần hàm lượng: Liệt kê phần trăm monomer styren và acrylonitril, cũng như các phụ gia có thể có (như chất chống oxy hóa, chất bôi trơn) và hàm lượng. Loại và tỷ lệ đơn vị monomer: Làm rõ copolymer được cấu thành từ hai đơn vị monomer styren và acrylonitril, và đưa ra tỷ lệ mol hoặc tỷ lệ khối lượng. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu đã đăng ký của nhà sản xuất hoặc thương nhân, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không'. Model: Điền số hiệu hoặc model của sản phẩm, như 'SAN 350', 'Luran 358N', v.v., để phân biệt các tính năng khác nhau. Mục đích sử dụng: Giải thích lĩnh vực ứng dụng cuối cùng của nhựa SAN này, như vỏ thiết bị gia dụng, bộ phận ô tô, thùng chứa bao bì, v.v. Phương thức gia công: Ghi rõ là cấp ép phun, cấp đùn hoặc khác, giúp xác nhận trạng thái dạng nguyên sinh. Tên hàng: copolymer styren-acrylonitril ở dạng nguyên sinh (nhựa SAN); Ngoại quan: hạt trong suốt không màu; Thành phần hàm lượng: styren 75%, acrylonitril 25%, chất chống oxy hóa 0.1%; Đơn vị monomer: copolymer nhị nguyên styren và acrylonitril; Thương hiệu: LG; Model: SAN 350; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất bộ phận trong suốt cho thiết bị gia dụng; Phương thức gia công: cấp ép phun. Nhầm lẫn SAN với ABS, không tuyên bố không chứa butadien, dẫn đến phân loại sai vào 3903.30. Khai báo thành phần hàm lượng không đầy đủ, bỏ qua tỷ lệ acrylonitril, không thể xác minh loại copolymer. Mô tả ngoại quan không thể hiện 'dạng nguyên sinh', như viết 'tấm' dễ bị phân loại sai vào nhóm khác.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng 'copolymer styren-acrylonitril ở dạng nguyên sinh' hoặc 'nhựa SAN', tránh tên thông thường như 'nhựa AS'.
⚠️ Khai báo sai thành 'nhựa ABS' hoặc 'polystyren', dẫn đến phân loại sai.
Ngoại quan
Mô tả hình thức cụ thể của dạng nguyên sinh, như hạt trong suốt không màu, bột trắng, chất lỏng, v.v., cần phù hợp với định nghĩa 'dạng nguyên sinh'.
⚠️ Chỉ ghi 'chất rắn' hoặc 'hạt', không nêu rõ màu sắc và độ trong suốt.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê phần trăm monomer styren và acrylonitril, cũng như các phụ gia có thể có (như chất chống oxy hóa, chất bôi trơn) và hàm lượng.
⚠️ Không ghi hàm lượng acrylonitril, hoặc bỏ qua thành phần phụ gia.
Loại và tỷ lệ đơn vị monomer
Làm rõ copolymer được cấu thành từ hai đơn vị monomer styren và acrylonitril, và đưa ra tỷ lệ mol hoặc tỷ lệ khối lượng.
⚠️ Khai báo sai copolymer tam nguyên styren-acrylonitril-butadien thành copolymer nhị nguyên.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu đã đăng ký của nhà sản xuất hoặc thương nhân, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc điền không đầy đủ.
Model
Điền số hiệu hoặc model của sản phẩm, như 'SAN 350', 'Luran 358N', v.v., để phân biệt các tính năng khác nhau.
⚠️ Thiếu model hoặc nhầm lẫn với sản phẩm khác.
Mục đích sử dụng
Giải thích lĩnh vực ứng dụng cuối cùng của nhựa SAN này, như vỏ thiết bị gia dụng, bộ phận ô tô, thùng chứa bao bì, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp'.
Phương thức gia công
Ghi rõ là cấp ép phun, cấp đùn hoặc khác, giúp xác nhận trạng thái dạng nguyên sinh.
⚠️ Không cung cấp phương thức gia công, ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: copolymer styren-acrylonitril ở dạng nguyên sinh (nhựa SAN); Ngoại quan: hạt trong suốt không màu; Thành phần hàm lượng: styren 75%, acrylonitril 25%, chất chống oxy hóa 0.1%; Đơn vị monomer: copolymer nhị nguyên styren và acrylonitril; Thương hiệu: LG; Model: SAN 350; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất bộ phận trong suốt cho thiết bị gia dụng; Phương thức gia công: cấp ép phun.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn SAN với ABS, không tuyên bố không chứa butadien, dẫn đến phân loại sai vào 3903.30.
Khai báo thành phần hàm lượng không đầy đủ, bỏ qua tỷ lệ acrylonitril, không thể xác minh loại copolymer.
Mô tả ngoại quan không thể hiện 'dạng nguyên sinh', như viết 'tấm' dễ bị phân loại sai vào nhóm khác.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa ở dạng nguyên sinh (hạt, bột, v.v.); 2) Được copolymer hóa từ hai monomer styren và acrylonitril, và styren là monomer chính; 3) Không chứa butadien hoặc thành phần cao su khác. Theo chú thích Chương 39 và chú thích phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', 3903.20 chỉ áp dụng cho copolymer styren-acrylonitril, không bao gồm copolymer ghép của nó với cao su (ABS) hoặc copolymer đa nguyên với các monomer khác. Nếu hàm lượng acrylonitril trong copolymer vượt quá 50%, có thể được phân loại vào nhóm khác của Chương 39 hoặc Chương 29. 3903.30 Copolymer ABS: ABS là copolymer tam nguyên styren-acrylonitril-butadien, chứa pha cao su, trong khi SAN là copolymer nhị nguyên, không chứa butadien. 3903.90 Copolymer styren khác: 3903.90 bao gồm copolymer styren ngoài polystyren, SAN, ABS, như copolymer styren-maleic anhydrit, trong khi SAN chỉ được cấu thành từ styren và acrylonitril. 3903.19 Polystyren khác: Polystyren là homopolymer styren, không chứa acrylonitril; SAN là copolymer, hàm lượng acrylonitril đáng kể. 3906.90 Polymer acrylic khác: Nếu tỷ lệ copolymer acrylonitril và styren bất thường, có thể bị phân loại sai vào loại acrylic, nhưng SAN chủ yếu là styren, và acrylonitril không phải acrylat. 2905.31 Acrylonitril: Acrylonitril là hợp chất hữu cơ riêng biệt, được phân loại vào Chương 29, trong khi SAN là polymer, được phân loại vào Chương 39. Xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh (hạt, bột, v.v.) Xác nhận được copolymer hóa từ hai monomer styren và acrylonitril Xác nhận không chứa butadien hoặc thành phần cao su khác Xác nhận hàm lượng acrylonitril không vượt quá 50% Xác nhận không được trộn hoặc ghép với polymer khác
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa ở dạng nguyên sinh (hạt, bột, v.v.); 2) Được copolymer hóa từ hai monomer styren và acrylonitril, và styren là monomer chính; 3) Không chứa butadien hoặc thành phần cao su khác. Theo chú thích Chương 39 và chú thích phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', 3903.20 chỉ áp dụng cho copolymer styren-acrylonitril, không bao gồm copolymer ghép của nó với cao su (ABS) hoặc copolymer đa nguyên với các monomer khác. Nếu hàm lượng acrylonitril trong copolymer vượt quá 50%, có thể được phân loại vào nhóm khác của Chương 39 hoặc Chương 29.
Mã dễ nhầm:
3903.30 - Copolymer ABS
ABS là copolymer tam nguyên styren-acrylonitril-butadien, chứa pha cao su, trong khi SAN là copolymer nhị nguyên, không chứa butadien.
3903.90 - Copolymer styren khác
3903.90 bao gồm copolymer styren ngoài polystyren, SAN, ABS, như copolymer styren-maleic anhydrit, trong khi SAN chỉ được cấu thành từ styren và acrylonitril.
3903.19 - Polystyren khác
Polystyren là homopolymer styren, không chứa acrylonitril; SAN là copolymer, hàm lượng acrylonitril đáng kể.
3906.90 - Polymer acrylic khác
Nếu tỷ lệ copolymer acrylonitril và styren bất thường, có thể bị phân loại sai vào loại acrylic, nhưng SAN chủ yếu là styren, và acrylonitril không phải acrylat.
2905.31 - Acrylonitril
Acrylonitril là hợp chất hữu cơ riêng biệt, được phân loại vào Chương 29, trong khi SAN là polymer, được phân loại vào Chương 39.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh (hạt, bột, v.v.)
✓ Xác nhận được copolymer hóa từ hai monomer styren và acrylonitril
✓ Xác nhận không chứa butadien hoặc thành phần cao su khác
✓ Xác nhận hàm lượng acrylonitril không vượt quá 50%
✓ Xác nhận không được trộn hoặc ghép với polymer khác
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 390320? Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, nhập mã 390320 để tra cứu thuế suất nhập khẩu mới nhất, thuế giá trị gia tăng và điều kiện giám sát. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn. Làm thế nào để phân biệt nhựa SAN và nhựa ABS khi khai báo hải quan? Sự khác biệt chính là có chứa butadien hay không. SAN là copolymer nhị nguyên styren-acrylonitril, ABS là copolymer tam nguyên styren-acrylonitril-butadien. Khi khai báo cần cung cấp thành phần hàm lượng, nếu phát hiện butadien thì phân loại vào 3903.30, nếu không thì phân loại vào 3903.20. Nếu nhựa SAN được thêm sợi thủy tinh, nên phân loại như thế nào? Nếu thêm vật liệu gia cường như sợi thủy tinh, và vẫn ở dạng nguyên sinh, thường được phân loại theo plastic, nhưng có thể cần xác định theo hàm lượng sợi và trạng thái gia công để quyết định có phân loại vào 3903.20 hay nhóm khác (như 3907). Khuyến nghị tham khảo ý kiến chuyên gia phân loại. Định nghĩa dạng nguyên sinh là gì? Bột nhựa SAN có được coi là dạng nguyên sinh không? Dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt và các dạng chưa qua chế biến khác, bột thuộc dạng nguyên sinh. Do đó bột nhựa SAN có thể được phân loại vào 3903.20, nhưng nếu đã được chế biến thành tấm, màng và bán thành phẩm khác, thì phân loại vào nhóm khác. Nhập khẩu nhựa SAN cần cung cấp những giấy tờ giám sát nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến hóa chất nguy hiểm, cần cung cấp MSDS và chứng nhận bao bì hàng nguy hiểm. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu trong biểu thuế hải quan, một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép nhập khẩu. Khai báo sai SAN thành ABS sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện giám sát và thống kê. Nếu bị hải quan kiểm tra phát hiện, có thể phải truy thu thuế, phạt tiền hoặc thậm chí xử phạt hành chính. Khuyến nghị khai báo trung thực, nếu cần có thể xin phân loại trước. Trong các yếu tố khai báo của nhựa SAN, thành phần hàm lượng được điền như thế nào? Nên điền phần trăm styren và acrylonitril, cũng như loại và hàm lượng phụ gia. Ví dụ: styren 75%, acrylonitril 25%, chất chống oxy hóa 0.1%. Thành phần hàm lượng là yếu tố then chốt để phân loại, phải chính xác. Bán sản phẩm SAN qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có cần khai báo hải quan không? Nếu xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, thường được xử lý theo thuế bưu chính hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, nhưng nếu xuất nhập khẩu theo phương thức thương mại thông thường, thì cần khai báo hải quan chính thức và sử dụng đúng mã HS 390320. Khuyến nghị chọn kênh khai báo theo phương thức thương mại thực tế.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 390320?
A: Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, nhập mã 390320 để tra cứu thuế suất nhập khẩu mới nhất, thuế giá trị gia tăng và điều kiện giám sát. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để phân biệt nhựa SAN và nhựa ABS khi khai báo hải quan?
A: Sự khác biệt chính là có chứa butadien hay không. SAN là copolymer nhị nguyên styren-acrylonitril, ABS là copolymer tam nguyên styren-acrylonitril-butadien. Khi khai báo cần cung cấp thành phần hàm lượng, nếu phát hiện butadien thì phân loại vào 3903.30, nếu không thì phân loại vào 3903.20.
Q: Nếu nhựa SAN được thêm sợi thủy tinh, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu thêm vật liệu gia cường như sợi thủy tinh, và vẫn ở dạng nguyên sinh, thường được phân loại theo plastic, nhưng có thể cần xác định theo hàm lượng sợi và trạng thái gia công để quyết định có phân loại vào 3903.20 hay nhóm khác (như 3907). Khuyến nghị tham khảo ý kiến chuyên gia phân loại.
Q: Định nghĩa dạng nguyên sinh là gì? Bột nhựa SAN có được coi là dạng nguyên sinh không?
A: Dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt và các dạng chưa qua chế biến khác, bột thuộc dạng nguyên sinh. Do đó bột nhựa SAN có thể được phân loại vào 3903.20, nhưng nếu đã được chế biến thành tấm, màng và bán thành phẩm khác, thì phân loại vào nhóm khác.
Q: Nhập khẩu nhựa SAN cần cung cấp những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến hóa chất nguy hiểm, cần cung cấp MSDS và chứng nhận bao bì hàng nguy hiểm. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu trong biểu thuế hải quan, một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép nhập khẩu.
Q: Khai báo sai SAN thành ABS sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện giám sát và thống kê. Nếu bị hải quan kiểm tra phát hiện, có thể phải truy thu thuế, phạt tiền hoặc thậm chí xử phạt hành chính. Khuyến nghị khai báo trung thực, nếu cần có thể xin phân loại trước.
Q: Trong các yếu tố khai báo của nhựa SAN, thành phần hàm lượng được điền như thế nào?
A: Nên điền phần trăm styren và acrylonitril, cũng như loại và hàm lượng phụ gia. Ví dụ: styren 75%, acrylonitril 25%, chất chống oxy hóa 0.1%. Thành phần hàm lượng là yếu tố then chốt để phân loại, phải chính xác.
Q: Bán sản phẩm SAN qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có cần khai báo hải quan không?
A: Nếu xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, thường được xử lý theo thuế bưu chính hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, nhưng nếu xuất nhập khẩu theo phương thức thương mại thông thường, thì cần khai báo hải quan chính thức và sử dụng đúng mã HS 390320. Khuyến nghị chọn kênh khai báo theo phương thức thương mại thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.