Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này là một chương quan trọng trong phân loại HS về hóa chất và sản phẩm plastic, liên quan đến polyme, cao su tổng hợp, cellulose và các dẫn xuất của chúng. Dạng nguyên sinh đề cập đến các dạng chưa qua chế biến như lỏng, nhão, khối, bột, bao gồm nhựa, hạt keo, v.v. Hàng hóa trong chương này được sử dụng rộng rãi trong bao bì, xây dựng, ô tô, điện tử, v.v. Nhóm 3903 bao gồm polyme styren ở dạng nguyên sinh, bao gồm polystyren, copolyme styren-acrylonitril, copolyme acrylonitril-butadien-styren, v.v. Những polyme này là nhựa nhiệt dẻo quan trọng, được sử dụng để sản xuất các sản phẩm plastic khác nhau. Trong nhóm này, chúng được phân chia thêm theo loại polyme và hình dạng, như polystyren có thể giãn nở, polystyren khác, v.v. Mã 390319 có 6 chữ số: 2 chữ số đầu tiên 39 đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic; chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 3903, tức là polyme styren ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 là 19 đại diện cho phân nhóm 390319, tức là polystyren khác ở dạng nguyên sinh. Trong đó, phân nhóm 3903.1 là polystyren, 3903.11 là có thể giãn nở, 3903.19 là khác. Do đó, 390319 đặc biệt chỉ polystyren khác ở dạng nguyên sinh ngoài polystyren có thể giãn nở, bao gồm polystyren đa dụng (GPPS), polystyren chống va đập cao (HIPS), v.v., có thể ở dạng hạt, bột, lỏng, v.v. Mặt hàng này là polystyren, và ở dạng nguyên sinh, chưa qua chế biến thêm. Nếu là polystyren có thể giãn nở, nên phân loại vào 390311; nếu là copolyme styren-acrylonitril, nên phân loại vào 390320; nếu là copolyme ABS, nên phân loại vào 390330. Nếu đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v. bán thành phẩm, nên phân loại vào 3910 hoặc 3920, v.v. Do đó, chỉ polystyren khác ở dạng nguyên sinh mới được phân loại vào 390319.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này là một chương quan trọng trong phân loại HS về hóa chất và sản phẩm plastic, liên quan đến polyme, cao su tổng hợp, cellulose và các dẫn xuất của chúng. Dạng nguyên sinh đề cập đến các dạng chưa qua chế biến như lỏng, nhão, khối, bột, bao gồm nhựa, hạt keo, v.v. Hàng hóa trong chương này được sử dụng rộng rãi trong bao bì, xây dựng, ô tô, điện tử, v.v.
Nhóm
Nhóm 3903 bao gồm polyme styren ở dạng nguyên sinh, bao gồm polystyren, copolyme styren-acrylonitril, copolyme acrylonitril-butadien-styren, v.v. Những polyme này là nhựa nhiệt dẻo quan trọng, được sử dụng để sản xuất các sản phẩm plastic khác nhau. Trong nhóm này, chúng được phân chia thêm theo loại polyme và hình dạng, như polystyren có thể giãn nở, polystyren khác, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 390319 có 6 chữ số: 2 chữ số đầu tiên 39 đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic; chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 3903, tức là polyme styren ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 là 19 đại diện cho phân nhóm 390319, tức là polystyren khác ở dạng nguyên sinh. Trong đó, phân nhóm 3903.1 là polystyren, 3903.11 là có thể giãn nở, 3903.19 là khác. Do đó, 390319 đặc biệt chỉ polystyren khác ở dạng nguyên sinh ngoài polystyren có thể giãn nở, bao gồm polystyren đa dụng (GPPS), polystyren chống va đập cao (HIPS), v.v., có thể ở dạng hạt, bột, lỏng, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là polystyren, và ở dạng nguyên sinh, chưa qua chế biến thêm. Nếu là polystyren có thể giãn nở, nên phân loại vào 390311; nếu là copolyme styren-acrylonitril, nên phân loại vào 390320; nếu là copolyme ABS, nên phân loại vào 390330. Nếu đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v. bán thành phẩm, nên phân loại vào 3910 hoặc 3920, v.v. Do đó, chỉ polystyren khác ở dạng nguyên sinh mới được phân loại vào 390319.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như hạt polystyren, polystyren chống va đập cao, v.v., cần tương ứng với mã HS. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, hình dạng (như hạt, bột, lỏng), có trong suốt hay không, v.v. trạng thái vật lý của hàng hóa. Hàm lượng thành phần: Ghi rõ phần trăm hàm lượng polystyren, và có chứa phụ gia (như chất chống cháy, masterbatch màu, v.v.) hay không. Loại và tỷ lệ đơn vị monomer: Đối với copolyme, cần ghi rõ loại và tỷ lệ các đơn vị monomer; đối với homopolyme, ghi rõ monomer đơn. Thương hiệu: Thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Model: Model hoặc mã hiệu của hàng hóa, như GPPS-123, HIPS-456, v.v., dùng để phân biệt các tính năng khác nhau. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích cuối cùng của hàng hóa, như dùng để ép phun, đùn, tạo bọt, v.v., và loại sản phẩm cuối cùng. Nhà sản xuất: Tên của doanh nghiệp sản xuất khai báo, cần khớp với hóa đơn, phiếu đóng gói. Tên hàng: Polystyren chống va đập cao (HIPS); Ngoại quan: Hạt trắng đục; Hàm lượng thành phần: Polystyren 95%, cao su butadien 5%; Đơn vị monomer: Styren 95%, butadien 5%; Thương hiệu: ABC; Model: HIPS-789; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất vỏ thiết bị gia dụng; Nhà sản xuất: Công ty TNHH Hóa chất XYZ. Phân loại sai polystyren có thể giãn nở vào 390319, thực tế nên vào 390311. Phân loại sai copolyme styren-acrylonitril (SAN) vào 390319, thực tế nên vào 390320. Phân loại sai khối polystyren đã tạo bọt vào 390319, thực tế nên vào 3921, v.v.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như hạt polystyren, polystyren chống va đập cao, v.v., cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Khai báo sai thành polystyren có thể giãn nở hoặc ABS, v.v. hàng hóa liền kề.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng (như hạt, bột, lỏng), có trong suốt hay không, v.v. trạng thái vật lý của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi 'hạt' mà không mô tả màu sắc hoặc độ trong suốt.
Hàm lượng thành phần
Ghi rõ phần trăm hàm lượng polystyren, và có chứa phụ gia (như chất chống cháy, masterbatch màu, v.v.) hay không.
⚠️ Không ghi rõ thành phần hoặc hàm lượng phụ gia, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại và tỷ lệ đơn vị monomer
Đối với copolyme, cần ghi rõ loại và tỷ lệ các đơn vị monomer; đối với homopolyme, ghi rõ monomer đơn.
⚠️ Khai báo sai homopolyme thành copolyme, hoặc ghi sai tỷ lệ.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không khai báo trung thực.
Model
Model hoặc mã hiệu của hàng hóa, như GPPS-123, HIPS-456, v.v., dùng để phân biệt các tính năng khác nhau.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích cuối cùng của hàng hóa, như dùng để ép phun, đùn, tạo bọt, v.v., và loại sản phẩm cuối cùng.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng cho sản phẩm plastic'.
Nhà sản xuất
Tên của doanh nghiệp sản xuất khai báo, cần khớp với hóa đơn, phiếu đóng gói.
⚠️ Nhầm lẫn nhà sản xuất với người gửi hàng.
Ví dụ: Tên hàng: Polystyren chống va đập cao (HIPS); Ngoại quan: Hạt trắng đục; Hàm lượng thành phần: Polystyren 95%, cao su butadien 5%; Đơn vị monomer: Styren 95%, butadien 5%; Thương hiệu: ABC; Model: HIPS-789; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất vỏ thiết bị gia dụng; Nhà sản xuất: Công ty TNHH Hóa chất XYZ.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai polystyren có thể giãn nở vào 390319, thực tế nên vào 390311.
Phân loại sai copolyme styren-acrylonitril (SAN) vào 390319, thực tế nên vào 390320.
Phân loại sai khối polystyren đã tạo bọt vào 390319, thực tế nên vào 3921, v.v.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi: Trước tiên xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh (lỏng, nhão, khối, bột, v.v.), tiếp theo xác nhận là homopolyme polystyren, và chưa qua tạo bọt hoặc chế biến khác. Nếu là copolyme, cần phân loại vào phân nhóm khác dựa trên loại monomer đồng trùng hợp. Nếu đã tạo bọt hoặc chế tạo thành bán thành phẩm, phân loại vào các chương tiếp theo. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa về 'dạng nguyên sinh' và 'polystyren' trong Chú giải Mã hàng hóa và Nhóm hàng xuất nhập khẩu. 390311 Polystyren có thể giãn nở: 390311 là polystyren có thể giãn nở, tức là chứa chất tạo bọt, có thể giãn nở khi gia nhiệt; 390319 là polystyren khác, không chứa chất tạo bọt hoặc không thể giãn nở. 390320 Copolyme styren-acrylonitril: 390320 là copolyme styren-acrylonitril (SAN), chứa monomer acrylonitril; 390319 là homopolyme polystyren, không chứa acrylonitril. 390330 Copolyme acrylonitril-butadien-styren: 390330 là copolyme ABS, chứa acrylonitril và butadien; 390319 là homopolyme polystyren, không chứa các monomer này. 390390 Polyme styren khác: 390390 là polyme styren khác ở dạng nguyên sinh, như copolyme styren-butadien, v.v.; 390319 đặc biệt chỉ homopolyme polystyren. 392111 Tấm, phiến, màng polystyren, v.v.: 392111 là bán thành phẩm như tấm, phiến, màng polystyren, không còn ở dạng nguyên sinh; 390319 là polystyren ở dạng nguyên sinh. Có phải ở dạng nguyên sinh không? Có phải là homopolyme polystyren không? Có chứa chất tạo bọt không? Có chứa monomer khác (như acrylonitril, butadien) không? Đã tạo bọt hoặc chế tạo thành bán thành phẩm chưa?
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi: Trước tiên xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh (lỏng, nhão, khối, bột, v.v.), tiếp theo xác nhận là homopolyme polystyren, và chưa qua tạo bọt hoặc chế biến khác. Nếu là copolyme, cần phân loại vào phân nhóm khác dựa trên loại monomer đồng trùng hợp. Nếu đã tạo bọt hoặc chế tạo thành bán thành phẩm, phân loại vào các chương tiếp theo. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa về 'dạng nguyên sinh' và 'polystyren' trong Chú giải Mã hàng hóa và Nhóm hàng xuất nhập khẩu.
Mã dễ nhầm:
390311 - Polystyren có thể giãn nở
390311 là polystyren có thể giãn nở, tức là chứa chất tạo bọt, có thể giãn nở khi gia nhiệt; 390319 là polystyren khác, không chứa chất tạo bọt hoặc không thể giãn nở.
390320 - Copolyme styren-acrylonitril
390320 là copolyme styren-acrylonitril (SAN), chứa monomer acrylonitril; 390319 là homopolyme polystyren, không chứa acrylonitril.
390330 - Copolyme acrylonitril-butadien-styren
390330 là copolyme ABS, chứa acrylonitril và butadien; 390319 là homopolyme polystyren, không chứa các monomer này.
390390 - Polyme styren khác
390390 là polyme styren khác ở dạng nguyên sinh, như copolyme styren-butadien, v.v.; 390319 đặc biệt chỉ homopolyme polystyren.
392111 - Tấm, phiến, màng polystyren, v.v.
392111 là bán thành phẩm như tấm, phiến, màng polystyren, không còn ở dạng nguyên sinh; 390319 là polystyren ở dạng nguyên sinh.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải ở dạng nguyên sinh không?
✓ Có phải là homopolyme polystyren không?
✓ Có chứa chất tạo bọt không?
✓ Có chứa monomer khác (như acrylonitril, butadien) không?
✓ Đã tạo bọt hoặc chế tạo thành bán thành phẩm chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 390319? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Sự khác biệt giữa 390319 và 390311 là gì? 390311 là polystyren có thể giãn nở, chứa chất tạo bọt, có thể giãn nở khi gia nhiệt; 390319 là polystyren khác, không chứa chất tạo bọt hoặc không thể giãn nở. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh thành phần. Polystyren chống va đập cao (HIPS) nên phân loại vào mã nào? HIPS thường được tạo thành từ hỗn hợp hoặc ghép polystyren và cao su butadien, nếu ở dạng nguyên sinh và thành phần chính là polystyren, thường phân loại vào 390319. Nhưng nếu hàm lượng butadien cao, có thể cần xem xét phân nhóm khác. Bột và hạt polystyren có được phân loại vào cùng một mã không? Có, miễn là chúng là homopolyme polystyren ở dạng nguyên sinh, đều phân loại vào 390319. Nhưng nếu bột đã tạo bọt, thì phân loại vào 390311. Các yếu tố khai báo của 390319 là gì? Chủ yếu bao gồm tên hàng, ngoại quan, hàm lượng thành phần, loại và tỷ lệ đơn vị monomer, thương hiệu, model, mục đích sử dụng, nhà sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Nhập khẩu từ 390319 cần cung cấp những tài liệu nào? Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, còn cần cung cấp chứng minh liên quan. Làm thế nào để phân biệt phân loại giữa 390319 và 390320? 390320 là copolyme styren-acrylonitril (SAN), chứa monomer acrylonitril; 390319 là homopolyme polystyren, không chứa acrylonitril. Có thể kiểm tra thành phần monomer bằng quang phổ hồng ngoại, v.v. Nếu thêm masterbatch màu vào polystyren, có ảnh hưởng đến phân loại không? Thường không ảnh hưởng, miễn là vẫn là homopolyme polystyren ở dạng nguyên sinh, phân loại vào 390319. Nhưng nếu thêm polyme khác làm thay đổi tính chất cơ bản, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 390319?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa 390319 và 390311 là gì?
A: 390311 là polystyren có thể giãn nở, chứa chất tạo bọt, có thể giãn nở khi gia nhiệt; 390319 là polystyren khác, không chứa chất tạo bọt hoặc không thể giãn nở. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh thành phần.
Q: Polystyren chống va đập cao (HIPS) nên phân loại vào mã nào?
A: HIPS thường được tạo thành từ hỗn hợp hoặc ghép polystyren và cao su butadien, nếu ở dạng nguyên sinh và thành phần chính là polystyren, thường phân loại vào 390319. Nhưng nếu hàm lượng butadien cao, có thể cần xem xét phân nhóm khác.
Q: Bột và hạt polystyren có được phân loại vào cùng một mã không?
A: Có, miễn là chúng là homopolyme polystyren ở dạng nguyên sinh, đều phân loại vào 390319. Nhưng nếu bột đã tạo bọt, thì phân loại vào 390311.
Q: Các yếu tố khai báo của 390319 là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, ngoại quan, hàm lượng thành phần, loại và tỷ lệ đơn vị monomer, thương hiệu, model, mục đích sử dụng, nhà sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nhập khẩu từ 390319 cần cung cấp những tài liệu nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, còn cần cung cấp chứng minh liên quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt phân loại giữa 390319 và 390320?
A: 390320 là copolyme styren-acrylonitril (SAN), chứa monomer acrylonitril; 390319 là homopolyme polystyren, không chứa acrylonitril. Có thể kiểm tra thành phần monomer bằng quang phổ hồng ngoại, v.v.
Q: Nếu thêm masterbatch màu vào polystyren, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, miễn là vẫn là homopolyme polystyren ở dạng nguyên sinh, phân loại vào 390319. Nhưng nếu thêm polyme khác làm thay đổi tính chất cơ bản, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.