Mã HS: 390120
Polyetylen dạng hạt sơ cấp (tỷ trọng ≥ 0,94)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Dạng nguyên sinh chỉ các hình thái chưa qua chế biến như lỏng, hồ, khối, bột, bao gồm polyethylene, polypropylene, polystyrene, v.v. Chú giải chương này làm rõ định nghĩa polymer, quy tắc phân loại copolymer và sự phân biệt với các chương khác như Chương 28, Chương 29, Chương 40.
Nhóm
Nhóm 3901 bao gồm polymer ethylene ở dạng nguyên sinh, bao gồm polyethylene (tỷ trọng ≥0,94 và <0,94), copolymer ethylene-vinyl acetate, v.v. Nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo tỷ trọng, monomer đồng trùng hợp, v.v. Polyethylene có tỷ trọng ≥0,94 thường là polyethylene mật độ cao (HDPE), có độ kết tinh và độ cứng cao, được sử dụng rộng rãi trong thổi khuôn, ép phun, ống, v.v. Nhóm 3901 chỉ giới hạn ở dạng nguyên sinh, không bao gồm tấm, lá, màng và các bán thành phẩm khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 390120 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu "39" đại diện Chương 39 (plastic và các sản phẩm từ plastic). Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện nhóm 3901 (polymer ethylene ở dạng nguyên sinh). Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện phân nhóm 390120, cụ thể chỉ polyethylene ở dạng nguyên sinh có tỷ trọng ≥0,94. Nếu tỷ trọng <0,94, thì phân loại vào 390110. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: polyethylene ở dạng nguyên sinh, có tỷ trọng ≥0,94 (tức polyethylene mật độ cao).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là polyethylene ở dạng nguyên sinh, tỷ trọng ≥0,94, phù hợp với mô tả của nhóm 3901. So với 390110 (polyethylene có tỷ trọng <0,94), tỷ trọng là điểm phân biệt then chốt. So với 3902 (polymer propylene), đơn vị monomer khác nhau. So với 3904 (polymer vinyl chloride), thành phần hóa học khác nhau. Do đó, căn cứ vào tỷ trọng và đơn vị monomer, phân loại đúng vào 390120.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Khai báo tên hàng hóa, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "polyethylene mật độ cao" hoặc "polyethylene (tỷ trọng ≥0,94)".
⚠️ Chỉ ghi "polyethylene" mà không ghi rõ tỷ trọng, hoặc ghi sai thành "polyethylene mật độ thấp".
Ngoại quan
Mô tả hình thái cụ thể của dạng nguyên sinh, như hạt, bột, lỏng, v.v., và ghi rõ màu sắc.
⚠️ Bỏ sót mô tả ngoại quan, hoặc chỉ ghi "chất rắn" không đủ cụ thể.
Tỷ trọng
Phải khai báo giá trị tỷ trọng, và ghi rõ ≥0,94, thường tính bằng g/cm³.
⚠️ Không khai báo tỷ trọng, hoặc giá trị khai báo không chính xác, dẫn đến phân loại sai.
Hàm lượng thành phần
Khai báo hàm lượng polyethylene, và liệu có chứa monomer đồng trùng hợp khác hoặc phụ gia không.
⚠️ Không ghi rõ loại monomer đồng trùng hợp, hoặc khai báo hàm lượng không trung thực.
Loại đơn vị monomer
Ghi rõ đơn vị monomer là ethylene, nếu là copolymer cần ghi rõ monomer khác.
⚠️ Khai báo sai thành polymer propylene hoặc monomer khác.
Mác
Khai báo mác hoặc model của nhà sản xuất, giúp xác nhận đặc tính hàng hóa.
⚠️ Ghi mác sai hoặc không phù hợp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng chính, như dùng cho thổi khuôn, ép phun, ống, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Nhà sản xuất
Khai báo tên nhà sản xuất, thuận tiện cho truy xuất nguồn gốc và xác minh.
⚠️ Không điền hoặc điền không đầy đủ.
Ví dụ:
Tên hàng: Polyethylene mật độ cao; Ngoại quan: Hạt màu trắng; Tỷ trọng: 0,95g/cm³; Hàm lượng thành phần: Polyethylene ≥99%; Đơn vị monomer: Ethylene; Mác: 5000S; Mục đích sử dụng: Dùng cho thổi khuôn thùng chứa; Nhà sản xuất: Công ty hóa dầu XX.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa ở dạng nguyên sinh; 2) Đơn vị monomer là ethylene; 3) Tỷ trọng ≥0,94. Theo quy tắc chung phân loại HS, trước tiên xác định nhóm, sau đó xác định phân nhóm. Nếu tỷ trọng <0,94, thì phân loại vào 390110. Nếu là copolymer ethylene, cần căn cứ vào loại và hàm lượng monomer đồng trùng hợp để phán đoán, như copolymer ethylene-vinyl acetate phân loại vào 390130.
Mã dễ nhầm:
390110 - Polyethylene ở dạng nguyên sinh (tỷ trọng <0,94)
Tỷ trọng là sự khác biệt duy nhất, 390110 là polyethylene mật độ thấp (LDPE), tỷ trọng <0,94; 390120 là polyethylene mật độ cao (HDPE), tỷ trọng ≥0,94.
390130 - Copolymer ethylene-vinyl acetate ở dạng nguyên sinh
390130 là copolymer của ethylene và vinyl acetate, hàm lượng vinyl acetate thường ≥5%; 390120 là homopolymer hoặc copolymer ethylene nhưng tỷ trọng ≥0,94 và không phải EVA.
390190 - Polymer ethylene khác ở dạng nguyên sinh
390190 bao gồm polymer ethylene ngoài 390110, 390120, 390130, như nhựa trao đổi ion, v.v.; 390120 đặc chỉ polyethylene có tỷ trọng ≥0,94.
390210 - Polypropylene ở dạng nguyên sinh
390210 là polymer propylene, đơn vị monomer là propylene; 390120 là polymer ethylene, đơn vị monomer là ethylene.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 390120?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất thông qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn một thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã 390120. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất của cơ quan chính thức làm chuẩn.
Q: Polyethylene có tỷ trọng ≥0,94 và polyethylene có tỷ trọng <0,94 khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Polyethylene có tỷ trọng ≥0,94 phân loại vào 390120, tỷ trọng <0,94 phân loại vào 390110. Hai loại có thể khác nhau về tính chất vật lý, mục đích sử dụng và thuế suất, khi khai báo phải cung cấp chính xác giá trị tỷ trọng.
Q: Nếu polyethylene chứa một lượng nhỏ phụ gia, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, miễn là phụ gia không thay đổi tính chất cơ bản của polyethylene, vẫn phân loại theo polyethylene. Nhưng nếu phụ gia làm polymer trở thành copolymer hoặc thay đổi tỷ trọng, thì cần xem xét lại.
Q: Copolymer ethylene-vinyl acetate (EVA) nên phân loại vào mã nào?
A: EVA thường phân loại vào 390130, nhưng nếu hàm lượng vinyl acetate thấp và tỷ trọng ≥0,94, có thể vẫn phân loại vào 390120. Cần căn cứ vào thành phần cụ thể và tỷ trọng để phán đoán.
Q: Khi khai báo tỷ trọng nên điền như thế nào?
A: Nên điền giá trị cụ thể, như 0,95g/cm³, và ghi rõ tiêu chuẩn thử nghiệm (như ASTM D792). Tránh chỉ ghi "≥0,94" mà không cung cấp giá trị cụ thể.
Q: 390120 và 390190 khác nhau như thế nào?
A: 390120 đặc chỉ polyethylene ở dạng nguyên sinh có tỷ trọng ≥0,94; 390190 bao gồm polymer ethylene ở dạng nguyên sinh khác chưa được liệt kê, như nhựa trao đổi ion, copolymer ethylene-acrylic acid, v.v.
Q: Nhập khẩu polyethylene mật độ cao cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Yêu cầu chứng từ cụ thể có thể khác nhau tùy theo hải quan và phương thức thương mại.
Q: Nếu hàng hóa là phế liệu polyethylene, nên phân loại vào mã nào?
A: Phế liệu polyethylene nên phân loại vào 3915, không phải 390120. 390120 chỉ áp dụng cho polyethylene ở dạng nguyên sinh.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.