Chương 32 bao gồm 『chất thuộc da hoặc chất nhuộm; thuốc màu, sơn, vecni, nhựa tự nhiên; bột trét, mực, mực in』 và các sản phẩm hóa chất khác. Đây là chương quan trọng trong phân loại hóa chất, liên quan đến các loại vật liệu tạo màu, phủ, kết dính từ chiết xuất tự nhiên đến sản xuất tổng hợp. Nhóm 3214 nằm ở cuối chương này, chuyên về vật liệu chèn khe, vật liệu làm kín dùng cho xây dựng không chịu lửa, phân biệt rõ ràng với sơn vecni của 3208-3210, chất làm khô của 3211, bột màu của 3212. Nhóm 3214 bao gồm 『bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, mastic nhựa, keo trám khe và các chất kết dính tương tự khác; sơn không chịu lửa dùng để phủ bề mặt; sơn không chịu lửa dùng cho tường ngoài, tường trong, sàn, trần nhà công trình』. Cụ thể bao gồm: bột trét để lắp đặt kính, bột trét xử lý mối nối tường, keo trám khe loại nhựa, và sơn không chịu lửa dùng cho bề mặt công trình (như sơn latex nước). 2 chữ số đầu 32=Chương 32 (chất thuộc da, thuốc nhuộm, thuốc màu, sơn, bột trét, mực); chữ số thứ 3-4 là 14=nhóm 3214 (bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, mastic nhựa, keo trám khe, sơn không chịu lửa); chữ số thứ 5-6 là 10=phân nhóm 321410, cụ thể chỉ bột trét thủy tinh, bột trét mối nối và chất kết dính tương tự. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, v.v., là vật liệu hóa chất cơ bản cho ngành trang trí xây dựng, lắp đặt kính. Mặt hàng này được phân loại vào 321410 mà không phải mã liền kề, vì chức năng cốt lõi là trám khe, làm kín, kết dính, và dùng cho lắp đặt kính hoặc xử lý mối nối xây dựng. Khác với các phân nhóm khác của 3214 (như 321490 sơn không chịu lửa khác) ở mục đích sử dụng và thành phần: 321410 đặc chỉ sản phẩm loại bột trét, thường dùng canxi cacbonat, canxi sunfat làm chất độn, kết hợp với nhựa hoặc chất nền dầu, có tính dẻo và tính đóng rắn, dùng để trám khe, làm phẳng bề mặt.
Chương
Chương 32 bao gồm 『chất thuộc da hoặc chất nhuộm; thuốc màu, sơn, vecni, nhựa tự nhiên; bột trét, mực, mực in』 và các sản phẩm hóa chất khác. Đây là chương quan trọng trong phân loại hóa chất, liên quan đến các loại vật liệu tạo màu, phủ, kết dính từ chiết xuất tự nhiên đến sản xuất tổng hợp. Nhóm 3214 nằm ở cuối chương này, chuyên về vật liệu chèn khe, vật liệu làm kín dùng cho xây dựng không chịu lửa, phân biệt rõ ràng với sơn vecni của 3208-3210, chất làm khô của 3211, bột màu của 3212.
Nhóm
Nhóm 3214 bao gồm 『bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, mastic nhựa, keo trám khe và các chất kết dính tương tự khác; sơn không chịu lửa dùng để phủ bề mặt; sơn không chịu lửa dùng cho tường ngoài, tường trong, sàn, trần nhà công trình』. Cụ thể bao gồm: bột trét để lắp đặt kính, bột trét xử lý mối nối tường, keo trám khe loại nhựa, và sơn không chịu lửa dùng cho bề mặt công trình (như sơn latex nước).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 32=Chương 32 (chất thuộc da, thuốc nhuộm, thuốc màu, sơn, bột trét, mực); chữ số thứ 3-4 là 14=nhóm 3214 (bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, mastic nhựa, keo trám khe, sơn không chịu lửa); chữ số thứ 5-6 là 10=phân nhóm 321410, cụ thể chỉ bột trét thủy tinh, bột trét mối nối và chất kết dính tương tự. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, v.v., là vật liệu hóa chất cơ bản cho ngành trang trí xây dựng, lắp đặt kính.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 321410 mà không phải mã liền kề, vì chức năng cốt lõi là trám khe, làm kín, kết dính, và dùng cho lắp đặt kính hoặc xử lý mối nối xây dựng. Khác với các phân nhóm khác của 3214 (như 321490 sơn không chịu lửa khác) ở mục đích sử dụng và thành phần: 321410 đặc chỉ sản phẩm loại bột trét, thường dùng canxi cacbonat, canxi sunfat làm chất độn, kết hợp với nhựa hoặc chất nền dầu, có tính dẻo và tính đóng rắn, dùng để trám khe, làm phẳng bề mặt.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, keo trám khe, phải khớp với thực tế. Thành phần hàm lượng: Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như canxi cacbonat, nhựa, dung môi, phụ gia, cần chính xác đến phạm vi từng thành phần. Mục đích sử dụng: Nêu rõ cảnh sử dụng, như lắp đặt kính, mối nối tường, trám khe sàn, cần cụ thể đến đối tượng thi công. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng tuýp, đóng thùng, đóng bao, đơn vị kg hoặc g. Thương hiệu model: Cung cấp thương hiệu và model, không có thương hiệu cần ghi “không nhãn”, model có thể ghi “không model”. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, trạng thái (dạng kem, bột, lỏng, v.v.), như kem trắng, bột xám. Có chịu lửa không: Khai báo có tính năng chịu lửa hay không, không chịu lửa mới phân loại vào 3214, vật liệu chịu lửa vào 3816, v.v. Tên hàng: Bột trét thủy tinh; Thành phần hàm lượng: Canxi cacbonat 70%, nhựa alkyd 20%, dung môi 5%, phụ gia 5%; Mục đích sử dụng: Dùng để trám khe làm kín khi lắp đặt kính xây dựng; Quy cách đóng gói: Đóng tuýp, trọng lượng tịnh 500g/tuýp; Thương hiệu model: Nhãn XX, model GN-100; Ngoại quan: Dạng kem trắng; Có chịu lửa không: Không chịu lửa. Nhầm phân loại bột trét chịu lửa vào 321410, thực tế nên vào 3816 (xi măng chịu lửa, vữa chịu lửa, v.v.). Khai báo thành phần không đầy đủ, như bỏ sót dung môi hoặc hàm lượng nhựa, dẫn đến không thể xác định phân loại. Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng cho xây dựng”, không rõ là lắp đặt kính hay mối nối tường.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, keo trám khe, phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là “bột trét” hoặc “keo”, không phân biệt mục đích cụ thể.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như canxi cacbonat, nhựa, dung môi, phụ gia, cần chính xác đến phạm vi từng thành phần.
⚠️ Chỉ ghi “hỗn hợp” hoặc bỏ sót hàm lượng dung môi, gây tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ cảnh sử dụng, như lắp đặt kính, mối nối tường, trám khe sàn, cần cụ thể đến đối tượng thi công.
⚠️ Ghi “dùng cho xây dựng” quá rộng, không nêu rõ loại mối nối cụ thể.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng tuýp, đóng thùng, đóng bao, đơn vị kg hoặc g.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói, ảnh hưởng thống kê và tính thuế.
Thương hiệu model
Cung cấp thương hiệu và model, không có thương hiệu cần ghi “không nhãn”, model có thể ghi “không model”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót dẫn đến không nhận diện được.
⚠️ Chỉ ghi “rắn” hoặc “lỏng”, không mô tả màu sắc và hình thái.
Có chịu lửa không
Khai báo có tính năng chịu lửa hay không, không chịu lửa mới phân loại vào 3214, vật liệu chịu lửa vào 3816, v.v.
⚠️ Khai báo nhầm bột trét chịu lửa là không chịu lửa, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: Bột trét thủy tinh; Thành phần hàm lượng: Canxi cacbonat 70%, nhựa alkyd 20%, dung môi 5%, phụ gia 5%; Mục đích sử dụng: Dùng để trám khe làm kín khi lắp đặt kính xây dựng; Quy cách đóng gói: Đóng tuýp, trọng lượng tịnh 500g/tuýp; Thương hiệu model: Nhãn XX, model GN-100; Ngoại quan: Dạng kem trắng; Có chịu lửa không: Không chịu lửa.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại bột trét chịu lửa vào 321410, thực tế nên vào 3816 (xi măng chịu lửa, vữa chịu lửa, v.v.).
Khai báo thành phần không đầy đủ, như bỏ sót dung môi hoặc hàm lượng nhựa, dẫn đến không thể xác định phân loại.
Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng cho xây dựng”, không rõ là lắp đặt kính hay mối nối tường.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng, mục đích sử dụng và thành phần của hàng hóa. 321410 đặc chỉ bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, v.v., đặc điểm là dựa trên chất độn và chất kết dính, dùng để trám khe, làm kín hoặc kết dính, không chịu lửa. Nếu hàng hóa có tính chịu lửa, phân loại vào 3816; nếu là sơn hoặc vecni, phân loại vào 3208-3210; nếu là chất kết dính nhưng không dùng cho mối nối xây dựng, có thể vào 3506. 321490 Sơn không chịu lửa khác: 321490 bao gồm sơn không chịu lửa như sơn latex, sơn tường, còn 321410 đặc chỉ vật liệu trám khe loại bột trét, chức năng là trám khe chứ không phải phủ. 350610 Chất kết dính khác: 350610 là chất kết dính đóng gói bán lẻ, mục đích sử dụng rộng, còn 321410 đặc chỉ bột trét dùng cho mối nối xây dựng, lắp đặt kính, thành phần và mục đích cụ thể hơn. 381600 Xi măng chịu lửa, vữa chịu lửa: 381600 dùng cho vật liệu chịu lửa, còn 321410 là bột trét không chịu lửa, tính chịu lửa là điểm phân biệt then chốt. 321000 Sơn, vecni khác: 321000 là loại sơn vecni, dùng để phủ bề mặt, còn 321410 là bột trét, dùng để trám khe và làm kín. 321210 Lá ép kim: 321210 là lá ép kim, dùng để trang trí, còn 321410 là bột trét xây dựng, mục đích và hình thái hoàn toàn khác. Có rõ là vật liệu không chịu lửa không? Thành phần có chứa chất độn và chất kết dính không? Mục đích có phải lắp đặt kính hoặc xử lý mối nối không? Đóng gói là bán lẻ hay công trình? Có nhầm với sơn, chất kết dính không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng, mục đích sử dụng và thành phần của hàng hóa. 321410 đặc chỉ bột trét thủy tinh, bột trét mối nối, v.v., đặc điểm là dựa trên chất độn và chất kết dính, dùng để trám khe, làm kín hoặc kết dính, không chịu lửa. Nếu hàng hóa có tính chịu lửa, phân loại vào 3816; nếu là sơn hoặc vecni, phân loại vào 3208-3210; nếu là chất kết dính nhưng không dùng cho mối nối xây dựng, có thể vào 3506.
Mã dễ nhầm:
321490 - Sơn không chịu lửa khác
321490 bao gồm sơn không chịu lửa như sơn latex, sơn tường, còn 321410 đặc chỉ vật liệu trám khe loại bột trét, chức năng là trám khe chứ không phải phủ.
350610 - Chất kết dính khác
350610 là chất kết dính đóng gói bán lẻ, mục đích sử dụng rộng, còn 321410 đặc chỉ bột trét dùng cho mối nối xây dựng, lắp đặt kính, thành phần và mục đích cụ thể hơn.
381600 - Xi măng chịu lửa, vữa chịu lửa
381600 dùng cho vật liệu chịu lửa, còn 321410 là bột trét không chịu lửa, tính chịu lửa là điểm phân biệt then chốt.
321000 - Sơn, vecni khác
321000 là loại sơn vecni, dùng để phủ bề mặt, còn 321410 là bột trét, dùng để trám khe và làm kín.
321210 - Lá ép kim
321210 là lá ép kim, dùng để trang trí, còn 321410 là bột trét xây dựng, mục đích và hình thái hoàn toàn khác.
Tự kiểm tra:
✓ Có rõ là vật liệu không chịu lửa không?
✓ Thành phần có chứa chất độn và chất kết dính không?
✓ Mục đích có phải lắp đặt kính hoặc xử lý mối nối không?
✓ Đóng gói là bán lẻ hay công trình?
✓ Có nhầm với sơn, chất kết dính không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 321410? Có thể qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 321410, xem thuế suất MFN, thuế suất phổ thông và thuế GTGT. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Bột trét thủy tinh và bột trét mối nối khác nhau thế nào khi khai báo? Cả hai đều vào 321410, nhưng khi khai báo cần ghi rõ loại cụ thể trong tên hàng. Bột trét thủy tinh dùng lắp đặt kính, bột trét mối nối dùng cho tường, mối nối tấm thạch cao. Về thành phần, bột trét thủy tinh có thể chứa chất nền dầu, bột trét mối nối thường gốc thạch cao hoặc gốc nhựa. Nếu bột trét có tính chịu lửa, nên vào mã nào? Nếu bột trét có tính năng chịu lửa, nên vào 381600 (xi măng chịu lửa, vữa chịu lửa, bê tông chịu lửa, v.v.), không phải 321410. Tính chịu lửa thường chỉ khả năng chịu nhiệt độ cao không cháy, cần cung cấp báo cáo thử nghiệm chịu lửa. 321410 và chất kết dính 350610 phân biệt thế nào? 321410 đặc chỉ bột trét xây dựng, dùng trám khe, làm kín, thành phần chứa nhiều chất độn; 350610 là chất kết dính thông dụng, dùng để dán, thường không chứa hoặc chứa ít chất độn. Nếu sản phẩm vừa dán vừa trám khe, xác định theo chức năng chính. Khi khai báo thành phần hàm lượng ghi thế nào? Cần liệt kê tất cả thành phần và tỷ lệ phần trăm, như canxi cacbonat 70%, nhựa 20%, dung môi 5%, phụ gia 5%. Nếu chứa dung môi, cần ghi rõ loại và hàm lượng, tránh bỏ sót gây tranh chấp phân loại hoặc vấn đề giám sát an toàn. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 321410 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo chính sách mới nhất, thường có thể lấy từ website Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Các thời kỳ khác nhau có thể điều chỉnh, nên lấy quy định mới nhất khi xuất khẩu làm chuẩn. Bán sản phẩm bột trét qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo thế nào? Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo mã HS theo hàng hóa thực tế, nếu là đóng gói bán lẻ nhỏ vẫn vào 321410. Cần cung cấp tên hàng, thành phần, mục đích, v.v., và lưu ý yêu cầu hải quan nước đến, như EU cần tuân thủ quy định REACH. Sản phẩm bột trét có liên quan giám sát hàng nguy hiểm không? Nếu bột trét chứa dung môi dễ cháy (như dung môi pha sơn), có thể thuộc hàng nguy hiểm, cần khai báo theo yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm. Nếu là gốc nước hoặc dạng bột, thường không phải hàng nguy hiểm. Cụ thể cần xác định theo thành phần và MSDS.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 321410?
A: Có thể qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 321410, xem thuế suất MFN, thuế suất phổ thông và thuế GTGT. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Bột trét thủy tinh và bột trét mối nối khác nhau thế nào khi khai báo?
A: Cả hai đều vào 321410, nhưng khi khai báo cần ghi rõ loại cụ thể trong tên hàng. Bột trét thủy tinh dùng lắp đặt kính, bột trét mối nối dùng cho tường, mối nối tấm thạch cao. Về thành phần, bột trét thủy tinh có thể chứa chất nền dầu, bột trét mối nối thường gốc thạch cao hoặc gốc nhựa.
Q: Nếu bột trét có tính chịu lửa, nên vào mã nào?
A: Nếu bột trét có tính năng chịu lửa, nên vào 381600 (xi măng chịu lửa, vữa chịu lửa, bê tông chịu lửa, v.v.), không phải 321410. Tính chịu lửa thường chỉ khả năng chịu nhiệt độ cao không cháy, cần cung cấp báo cáo thử nghiệm chịu lửa.
Q: 321410 và chất kết dính 350610 phân biệt thế nào?
A: 321410 đặc chỉ bột trét xây dựng, dùng trám khe, làm kín, thành phần chứa nhiều chất độn; 350610 là chất kết dính thông dụng, dùng để dán, thường không chứa hoặc chứa ít chất độn. Nếu sản phẩm vừa dán vừa trám khe, xác định theo chức năng chính.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng ghi thế nào?
A: Cần liệt kê tất cả thành phần và tỷ lệ phần trăm, như canxi cacbonat 70%, nhựa 20%, dung môi 5%, phụ gia 5%. Nếu chứa dung môi, cần ghi rõ loại và hàm lượng, tránh bỏ sót gây tranh chấp phân loại hoặc vấn đề giám sát an toàn.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 321410 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo chính sách mới nhất, thường có thể lấy từ website Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Các thời kỳ khác nhau có thể điều chỉnh, nên lấy quy định mới nhất khi xuất khẩu làm chuẩn.
Q: Bán sản phẩm bột trét qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo mã HS theo hàng hóa thực tế, nếu là đóng gói bán lẻ nhỏ vẫn vào 321410. Cần cung cấp tên hàng, thành phần, mục đích, v.v., và lưu ý yêu cầu hải quan nước đến, như EU cần tuân thủ quy định REACH.
Q: Sản phẩm bột trét có liên quan giám sát hàng nguy hiểm không?
A: Nếu bột trét chứa dung môi dễ cháy (như dung môi pha sơn), có thể thuộc hàng nguy hiểm, cần khai báo theo yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm. Nếu là gốc nước hoặc dạng bột, thường không phải hàng nguy hiểm. Cụ thể cần xác định theo thành phần và MSDS.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.