Mã HS: 321100
Dung dịch chất làm khô đã pha chế
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 32 bao gồm các chất chiết xuất thuộc da và nhuộm, tannin và các dẫn xuất của tannin, thuốc nhuộm, pigment và các chất tạo màu khác, sơn và vecni, bột trét và các chất kết dính tương tự, mực in, v.v. Đây là chương liên quan chặt chẽ đến tạo màu, phủ và in ấn trong các sản phẩm hóa chất, bao gồm nhiều loại hàng hóa từ chất chiết xuất tự nhiên đến hóa chất tổng hợp. Chất làm khô đã pha chế, với vai trò là vật liệu phụ trợ cho sơn và vecni, được xếp vào chương này vì có khả năng tăng tốc quá trình khô.
Nhóm
Nhóm 3211 bao gồm riêng các chất làm khô đã pha chế. Chất làm khô là các chất có khả năng tăng tốc phản ứng oxy hóa trùng hợp của dầu khô (như dầu lanh, dầu trẩu), thường được pha chế từ xà phòng kim loại (như naphthenat hoặc octoat của coban, mangan, chì, zircon, canxi) với dung môi, chất ổn định, v.v. Nhóm này chỉ bao gồm các chất làm khô đã pha chế, tức là sản phẩm đã qua phối trộn và có thể sử dụng trực tiếp, không bao gồm xà phòng kim loại riêng lẻ hoặc hóa chất chưa pha chế.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '32' đại diện cho Chương 32, thuộc nhóm lớn 'Chất chiết xuất thuộc da và nhuộm; tannin và các dẫn xuất của tannin; thuốc nhuộm, pigment và các chất tạo màu khác; sơn và vecni; bột trét và các chất kết dính tương tự; mực in', bao gồm các sản phẩm hóa chất liên quan đến tạo màu và phủ. Chữ số thứ 3-4 '11' là nhóm, biểu thị 'chất làm khô đã pha chế', nhóm này không có phân nhóm chi tiết hơn, do đó chữ số thứ 5-6 là '00', tức là phân nhóm 321100. Mã tổng thể 321100 biểu thị chất làm khô đã pha chế, là mã thuế đầy đủ trong mã HS 6 chữ số, dùng để phân loại hàng hóa thương mại quốc tế và khai báo hải quan.
Căn cứ phân loại
Chất làm khô đã pha chế được xếp vào 321100 vì thuộc vật liệu phụ trợ cho sơn, vecni và đã qua pha chế có chức năng làm khô cụ thể. Nó khác với xà phòng kim loại riêng lẻ (thuộc 2915 hoặc 2916 và các hóa chất hữu cơ khác), cũng khác với chất xúc tác chưa pha chế (như chất khởi đầu hoặc chất xúc tác thuộc 3815), và càng khác với sơn thành phẩm (thuộc 3208 hoặc 3209). 321100 dành riêng cho chất làm khô đã pha chế, nhấn mạnh tính phối trộn và khả năng sử dụng trực tiếp.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng 'chất làm khô đã pha chế' hoặc tên cụ thể như 'chất làm khô coban', 'chất làm khô phức hợp'.
⚠️ Khai báo sai thành 'chất xúc tác', 'chất hút ẩm' hoặc 'phụ gia sơn', dẫn đến phân loại sai.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần hoạt chất chính (như loại và hàm lượng xà phòng kim loại) và dung môi, phụ gia, v.v., biểu thị bằng phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi 'xà phòng kim loại' mà không ghi rõ kim loại cụ thể và hàm lượng, hoặc bỏ sót thông tin dung môi.
Loại kim loại và hàm lượng
Ghi rõ loại kim loại trong chất làm khô (như coban, mangan, zircon, canxi, v.v.) và phần trăm hàm lượng trong thành phẩm.
⚠️ Nhầm lẫn giữa hàm lượng kim loại và hàm lượng xà phòng kim loại, hoặc không phân biệt các kim loại khác nhau.
Mục đích sử dụng
Giải thích chất làm khô này dùng cho loại sơn, mực in hoặc hệ nhựa nào, như 'dùng để tăng tốc khô cho sơn alkyd'.
⚠️ Ghi chung chung 'dùng cho sơn phủ', không chỉ rõ ứng dụng cụ thể.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói (như thùng sắt, thùng nhựa) và trọng lượng tịnh, thuận tiện cho hải quan kiểm tra và thống kê.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng' mà không cung cấp trọng lượng tịnh, hoặc đơn vị đóng gói không rõ ràng.
Thương hiệu hoặc kiểu loại
Ghi thương hiệu hoặc kiểu loại của nhà sản xuất, giúp nhận diện sản phẩm cụ thể.
⚠️ Để trống khi không có thương hiệu hoặc kiểu loại, nên ghi 'không thương hiệu' hoặc 'không kiểu loại'.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý của sản phẩm, như lỏng, lỏng sánh, dạng kem, v.v., và màu sắc.
⚠️ Bỏ qua mô tả ngoại quan, hoặc không phù hợp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Chất làm khô đã pha chế (chất làm khô coban); Thành phần và hàm lượng: Coban naphthenat 30%, dầu dung môi 65%, chất ổn định 5%; Loại kim loại và hàm lượng: Coban 6%; Mục đích sử dụng: Dùng để tăng tốc khô cho sơn nhựa alkyd; Quy cách đóng gói: Đóng thùng sắt, trọng lượng tịnh 180 kg/thùng; Thương hiệu: XX; Kiểu loại: Co-12; Ngoại quan: Chất lỏng sánh màu xanh đậm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là hàng hóa đã qua pha chế hay chưa và có được dùng riêng làm chất làm khô hay không. Chất làm khô đã pha chế thường được phối trộn từ một hoặc nhiều xà phòng kim loại với dung môi, phụ gia, có khả năng tăng tốc oxy hóa trùng hợp dầu khô. Nếu là xà phòng kim loại đơn lẻ chưa pha chế, có thể thuộc chương hóa chất hữu cơ; nếu là chất xúc tác chưa pha chế, thuộc 3815. Ngoài ra, cần xác nhận mục đích sử dụng là cho sơn, vecni, v.v., chứ không phải phản ứng xúc tác khác.
Mã dễ nhầm:
3815 - Chất xúc tác khác
3815 bao gồm chất xúc tác, chất khởi đầu chưa pha chế, trong khi 321100 chỉ chất làm khô đã pha chế dùng để làm khô sơn. Nếu sản phẩm là chất xúc tác thông dụng, nên xếp vào 3815.
2915 - Axit monocarboxylic mạch hở no và dẫn xuất của chúng
2915 bao gồm xà phòng kim loại riêng lẻ (như coban naphthenat), nhưng chưa pha chế thành chất làm khô. Nếu sản phẩm là xà phòng kim loại tinh khiết, nên xếp vào 2915 và các nhóm tương ứng.
3208 - Sơn và vecni làm từ polymer tổng hợp
3208 là sơn thành phẩm, còn 321100 là vật liệu phụ trợ cho sơn. Nếu sản phẩm本身 là sơn, thì xếp vào 3208.
3209 - Sơn và vecni gốc nước làm từ polymer tổng hợp
3209 là sơn thành phẩm gốc nước, chức năng khác với chất làm khô. Chất làm khô là phụ gia, không tạo màng riêng.
3824 - Sản phẩm hóa chất và sản phẩm liên quan đến công nghiệp hóa chất khác chưa được liệt kê ở nơi khác
3824 là mã dự phòng, nếu chất làm khô không đáp ứng định nghĩa của 321100 (như chưa pha chế), có thể xếp vào 3824, nhưng thường ưu tiên 321100.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Chất làm khô đã pha chế và chưa pha chế khác nhau thế nào về mã HS?
A: Chất làm khô đã pha chế thuộc 321100, là sản phẩm đã qua phối trộn và có thể sử dụng trực tiếp. Chất làm khô chưa pha chế, như xà phòng kim loại riêng lẻ, thường thuộc chương hóa chất hữu cơ (như 2915, 2916, v.v.). Điểm khác biệt then chốt là đã qua pha chế và có chức năng làm khô hay chưa.
Q: Làm thế nào để xác định chất làm khô có thuộc loại 'đã pha chế' hay không?
A: Chất làm khô đã pha chế thường chứa nhiều thành phần, như xà phòng kim loại, dung môi, chất ổn định, v.v., và đã qua quy trình trộn. Nếu sản phẩm là một thành phần hóa học duy nhất và không thêm phụ gia, có thể không thuộc loại đã pha chế. Có thể tham khảo tài liệu sản phẩm và bảng thành phần.
Q: Hàm lượng kim loại trong chất làm khô có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Hàm lượng kim loại là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu năng chất làm khô, nhưng phân loại chủ yếu dựa trên việc đã pha chế và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, khi khai báo cần cung cấp trung thực loại kim loại và hàm lượng để hải quan xác nhận phân loại. Hàm lượng cao hay thấp không ảnh hưởng đến việc áp dụng 321100.
Q: Chất làm khô gốc nước và chất làm khô gốc dung môi đều thuộc 321100 phải không?
A: Đúng, 321100 không phân biệt loại dung môi. Miễn là sản phẩm là chất làm khô đã pha chế, dùng để tăng tốc khô sơn, vecni, dù gốc nước hay gốc dung môi, đều thuộc 321100.
Q: Chất làm khô và chất hút ẩm khác nhau thế nào về mã HS?
A: Chất hút ẩm thường chỉ các chất hấp thụ nước, như silica gel, thuộc 3824, v.v. Chất làm khô là phụ gia tăng tốc khô sơn dầu, thuộc 321100. Hai loại có chức năng khác nhau, phân loại khác nhau.
Q: Nếu chất làm khô dùng cho mực in, có còn thuộc 321100 không?
A: Chất làm khô của 321100 chủ yếu dùng cho sơn, vecni. Nếu dùng cho mực in, cần xác nhận có còn thuộc chất làm khô hay không. Thông thường chất làm khô mực in cũng thuộc 321100, nhưng nếu là phụ gia chuyên dụng cho mực in, có thể thuộc 3215, v.v. Nên đánh giá dựa trên mục đích và thành phần cụ thể.
Q: Khi khai báo hải quan, chất làm khô có cần cung cấp MSDS không?
A: Có, chất làm khô thường thuộc hóa chất, khi khai báo hải quan cần cung cấp MSDS (Phiếu an toàn hóa chất) để hải quan hiểu thành phần, đặc tính nguy hiểm, v.v. MSDS giúp khai báo chính xác và thông quan nhanh.
Q: Mã HS của chất làm khô có thống nhất giữa các quốc gia không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, 321100 nhất quán ở hầu hết các quốc gia. Nhưng các quốc gia có thể phân nhóm thêm 4 chữ số sau, nên khi khai báo thực tế cần dựa trên mã hải quan của nước nhập khẩu. Nên tra cứu biểu thuế hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.