Mã HS: 230910
Thức ăn cho thú cưng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 23 bao gồm phế liệu và phụ phẩm từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn chăn nuôi đã chế biến. Chương này bao gồm khô dầu từ chiết xuất dầu từ ngũ cốc, đậu đỗ, v.v., bã rượu hoặc bã chưng cất, phụ gia thức ăn chăn nuôi, nhưng không bao gồm nguyên liệu thức ăn đơn lẻ chưa qua chế biến (như ngũ cốc, hạt có dầu), được phân loại vào Chương 10-12. 2309 là phân nhóm trong chương này dành riêng cho thức ăn chăn nuôi đã chế biến đóng gói bán lẻ.
Nhóm
Nhóm 2309 bao gồm thức ăn chăn nuôi đã chế biến, bao gồm thức ăn cho chó, mèo và thực phẩm cho vật nuôi khác, cũng như thức ăn hỗn hợp cho động vật trang trại. Đặc điểm chính là "đã chế biến", tức là đã qua xử lý trộn, chứa nhiều thành phần, và thường được đóng gói bán lẻ. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm, 230910 dành riêng cho sản phẩm đóng gói bán lẻ là thức ăn cho chó hoặc mèo.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "23" đại diện cho Chương 23: Phế liệu và phụ phẩm từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn chăn nuôi đã chế biến. Chữ số thứ 3-4 "09" đại diện cho nhóm 2309: Thức ăn chăn nuôi đã chế biến. Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 230910: Thức ăn cho chó hoặc mèo đóng gói bán lẻ. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 230910 là: Thức ăn cho chó hoặc mèo đóng gói bán lẻ. Lưu ý: Chỉ những sản phẩm hướng trực tiếp đến người tiêu dùng, bao bì ghi nhãn thực phẩm vật nuôi mới được phân loại vào phân nhóm này; hàng rời hoặc qua chế biến thêm cần được phân loại theo phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thực phẩm vật nuôi, và thường được nhập khẩu dưới dạng đóng gói bán lẻ, phù hợp với mô tả của 230910 "thức ăn cho chó hoặc mèo đóng gói bán lẻ". Nếu là hàng rời hoặc không đóng gói bán lẻ, có thể được phân loại vào 230990 (thức ăn chăn nuôi đã chế biến khác). Nếu sản phẩm là thành phần đơn lẻ (như thịt gà sấy khô), có thể được phân loại vào Chương 2 hoặc Chương 16. Do đó, đóng gói bán lẻ và mục đích cho vật nuôi là yếu tố then chốt để phân loại vào 230910.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thức ăn đầy đủ cho chó con", "thức ăn ướt đóng hộp cho mèo trưởng thành", v.v., cần khớp với nhãn bao bì.
⚠️ Chỉ ghi "thực phẩm vật nuôi" quá chung chung, nên cụ thể đến loại và vật nuôi áp dụng.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, như "Royal Canin", "Orijen", v.v., nếu không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Điền nhầm nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc viết sai chính tả thương hiệu.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói bán lẻ, như "2kg/túi", "85g/hộp", v.v., cần thể hiện thuộc tính bán lẻ.
⚠️ Điền "hàng rời" hoặc "25kg/túi" có thể bị phân loại vào phân nhóm khác.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như "thịt gà 30%, ngũ cốc 20%", v.v., cần khớp với nhãn.
⚠️ Tỷ lệ thành phần không trung thực hoặc bỏ sót thành phần quan trọng, như phụ gia.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ là thực phẩm vật nuôi, như "thức ăn cho chó", "thức ăn cho mèo", không được ghi "thức ăn chăn nuôi".
⚠️ Ghi chung chung "thức ăn chăn nuôi" có thể dẫn đến phân loại vào 230990.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn quy trình chế biến, như "ép đùn", "đóng hộp", "nướng", v.v.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp chế biến, ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
Có phải đóng gói bán lẻ
Xác nhận có bán lẻ trực tiếp hay không, điền "có" hoặc "không".
⚠️ Nhầm điền bao bì lớn thành đóng gói bán lẻ, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Thức ăn đầy đủ cho mèo trưởng thành; Thương hiệu: Royal Canin; Quy cách đóng gói: 2kg/túi; Thành phần hàm lượng: thịt gà 30%, ngũ cốc 25%, bột cá 10%, phụ gia vitamin 5%; Mục đích sử dụng: thức ăn cho mèo; Phương pháp chế biến: ép đùn; Có phải đóng gói bán lẻ: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Sản phẩm có phải thực phẩm vật nuôi đã chế biến hay không; 2) Có phải đóng gói bán lẻ hay không; 3) Có dành riêng cho chó hoặc mèo hay không. Đáp ứng cả ba điểm trên thì phân loại vào 230910. Nếu là hàng rời hoặc không đóng gói bán lẻ, thì phân loại vào 230990. Nếu là thành phần đơn lẻ (như miếng thịt sấy khô), thì phân loại theo thịt vào Chương 2 hoặc Chương 16.
Mã dễ nhầm:
230990 - Thức ăn chăn nuôi đã chế biến khác
230990 bao gồm thức ăn cho chó mèo không đóng gói bán lẻ, hoặc thức ăn đã chế biến cho động vật khác (như cá, chim). Khác biệt chính là bao bì và động vật áp dụng.
210690 - Thực phẩm khác
210690 bao gồm thực phẩm cho người, nếu thực phẩm vật nuôi bị nhầm là thực phẩm cho người, có thể bị phân loại sai vào mã này.
051199 - Sản phẩm động vật khác
051199 bao gồm nguyên liệu động vật chưa chế biến, như xương nhai cho vật nuôi, nếu chưa qua chế biến thì phân loại vào mã này.
121490 - Thức ăn thực vật khác
121490 bao gồm nguyên liệu thức ăn có nguồn gốc thực vật, như bột cỏ linh lăng, nếu thực phẩm vật nuôi là thành phần thực vật đơn lẻ thì có thể phân loại vào mã này.
160250 - Sản phẩm thịt
160250 bao gồm sản phẩm thịt cho người ăn, nếu thực phẩm vật nuôi là thịt đóng hộp và không ghi rõ dùng cho vật nuôi, có thể bị phân loại nhầm vào mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định thực phẩm vật nuôi có thuộc 230910 không?
A: Xem xét ba điểm chính: 1) Dành riêng cho chó hoặc mèo; 2) Đóng gói bán lẻ; 3) Đã qua chế biến. Nếu đáp ứng, phân loại vào 230910. Nếu hàng rời hoặc không bán lẻ, phân loại vào 230990.
Q: Thức ăn nhẹ cho vật nuôi như thịt khô nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu đóng gói bán lẻ và dành riêng cho vật nuôi, vẫn phân loại vào 230910. Nhưng nếu là thịt khô đơn lẻ và chưa qua chế biến, có thể phân loại vào Chương 2 hoặc Chương 16. Khuyến nghị dựa trên phương pháp chế biến và thành phần để xác định.
Q: Nhập khẩu thực phẩm vật nuôi cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, thương hiệu, quy cách đóng gói, thành phần hàm lượng, mục đích sử dụng, phương pháp chế biến, có phải đóng gói bán lẻ, v.v. Yêu cầu chi tiết có thể tham khảo thông báo của Tổng cục Hải quan.
Q: Sự khác biệt chính giữa 230910 và 230990 là gì?
A: 230910 dành riêng cho thức ăn cho chó hoặc mèo đóng gói bán lẻ, 230990 bao gồm thức ăn chăn nuôi đã chế biến khác, như thức ăn vật nuôi hàng rời, thức ăn động vật trang trại, v.v. Bao bì và mục đích sử dụng là yếu tố phân biệt then chốt.
Q: Nhập khẩu thực phẩm vật nuôi có cần phê duyệt kiểm dịch không?
A: Có, theo Luật Kiểm dịch động thực vật xuất nhập cảnh, thực phẩm vật nuôi chứa thành phần có nguồn gốc động vật cần làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch, và đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nước xuất khẩu và nước ta.
Q: Nhập khẩu bán lẻ thực phẩm vật nuôi qua thương mại điện tử xuyên biên giới được phân loại như thế nào?
A: Cũng phân loại theo 230910, nhưng cần lưu ý danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, xác nhận có được phép nhập khẩu không. Đồng thời cần cung cấp chứng nhận kiểm dịch liên quan.
Q: Nếu thực phẩm vật nuôi chứa thành phần dược phẩm, phân loại như thế nào?
A: Nếu chứa thành phần dược phẩm và dùng để điều trị, có thể phân loại vào Chương 30 dược phẩm. Nếu chỉ là bổ sung dinh dưỡng, vẫn phân loại vào 230910. Cần dựa trên thành phần và mục đích sử dụng để xác định.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 230910?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua nền tảng "Internet + Hải quan". Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.