Mã HS: 230700
Bã rượu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 23 bao gồm phế liệu và phụ phẩm từ ngành công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi đã chế biến, bao gồm bã dầu, khô dầu đậu tương và các phụ phẩm rắn sau khi chiết xuất dầu mỡ, bã rượu, phụ phẩm từ quá trình ủ và chưng cất, cũng như các chất phụ gia thức ăn chăn nuôi. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa là phụ phẩm của công nghiệp chế biến thực phẩm hoặc công nghiệp ủ rượu, thường được sử dụng để nuôi động vật, chứ không phải để con người tiêu thụ trực tiếp.
Nhóm
Nhóm 2307 chỉ dành riêng cho bã rượu, tức là phụ phẩm rắn sinh ra trong quá trình ủ rượu hoặc chưng cất cồn, bất kể đã được sấy khô hay tạo viên hay chưa. Bao gồm bã nho, bã rượu ngũ cốc, v.v., nhưng chỉ giới hạn ở bã sau khi chiết xuất cồn, không bao gồm chất lỏng thải sau khi thu hồi cồn hoặc sản phẩm đã được chế biến thành thức ăn chăn nuôi.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu tiên 23 đại diện cho Chương 23 'Phế liệu và phụ phẩm của ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn chăn nuôi đã chế biến', bao gồm tất cả các phụ phẩm của quá trình chế biến thực phẩm. Chữ số thứ 3-4 là 07, thuộc nhóm 2307, cụ thể là 'bã rượu', tức là phụ phẩm rắn sau khi ủ rượu hoặc chưng cất. Chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, nhưng 230700 không có phân chia chi tiết hơn, nghĩa là tất cả bã rượu thuộc nhóm này được phân loại thống nhất, không phân biệt nguồn gốc hay hình thức. Do đó, mã đầy đủ 230700 chỉ tất cả các loại bã rượu.
Căn cứ phân loại
Bã rượu là phụ phẩm rắn của ngành công nghiệp ủ rượu, chủ yếu được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, phù hợp với định nghĩa 'phế liệu của ngành công nghiệp thực phẩm' trong Chương 23. Nó không thuộc Chương 12 về hạt có dầu (vì đã chiết xuất cồn), cũng không thuộc Chương 22 về đồ uống (vì không uống trực tiếp), càng khác với các nhóm khác trong Chương 23 như 2301 (phế liệu của ngành công nghiệp bột) hoặc 2303 (phế liệu sản xuất tinh bột), nên được phân loại vào 2307.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bã rượu' hoặc 'bã rượu khô', phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành 'thức ăn chăn nuôi' hoặc 'bột bã rượu', dẫn đến phân loại sai.
Nguồn gốc
Giải thích nguyên liệu tạo ra bã rượu, như 'bã rượu ngô', 'bã rượu lúa mì' hoặc 'bã nho'.
⚠️ Không ghi rõ nguồn gốc, hoặc nhầm lẫn với 'chất lỏng thải cồn'.
Trạng thái
Mô tả hình thức vật lý, như 'bã rượu ướt', 'bã rượu khô' hoặc 'dạng hạt'.
⚠️ Khai báo 'bã rượu ướt' thành 'bã rượu khô', ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
Thành phần và hàm lượng
Thành phần chính và tỷ lệ, như độ ẩm, protein, xơ, v.v., để xác nhận mục đích sử dụng.
⚠️ Chỉ ghi 'độ ẩm ≤12%', không cung cấp các chỉ tiêu quan trọng như protein.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ mục đích cuối cùng, như 'dùng làm thức ăn chăn nuôi' hoặc 'dùng làm phân bón'.
⚠️ Ghi chung chung 'thức ăn chăn nuôi', không phân biệt loại động vật.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như 'bao dệt, 50kg/bao'.
⚠️ Bỏ sót thông tin đóng gói, gây khó khăn cho kiểm tra.
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Nếu có thông tin về thương hiệu hoặc nhà sản xuất, cần khai báo trung thực.
⚠️ Ghi 'không có thương hiệu' nhưng thực tế có nhãn hiệu.
Ví dụ:
Tên hàng: bã rượu khô; Nguồn gốc: ngô; Trạng thái: dạng hạt; Thành phần: độ ẩm 10%, protein 28%, xơ 12%; Mục đích: thức ăn cho động vật nhai lại; Đóng gói: bao dệt, 50kg/bao; Thương hiệu: XX.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là hàng hóa là phụ phẩm rắn sau khi ủ rượu hoặc chưng cất cồn, và chủ yếu được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi. Cần đáp ứng: 1) từ quá trình ủ rượu hoặc chưng cất; 2) là phụ phẩm rắn; 3) chưa được chế biến thêm thành thức ăn chăn nuôi hỗn hợp. Nếu bã rượu đã được pha trộn với các thành phần dinh dưỡng khác, có thể được phân loại vào 2309.
Mã dễ nhầm:
2301 - Bột thịt xương, v.v.
2301 là phế liệu từ thịt hoặc cá, trong khi 2307 là bã rượu thực vật, nguồn gốc khác nhau.
2303 - Phế liệu sản xuất tinh bột
2303 từ sản xuất tinh bột, như bột gluten ngô, trong khi 2307 từ ủ rượu, thành phần khác biệt lớn.
2309 - Thức ăn chăn nuôi đã chế biến
2309 là thức ăn hỗn hợp, chứa nhiều thành phần, trong khi 2307 là bã rượu đơn nhất, chưa chế biến.
2203 - Bia ủ từ mạch nha
2203 là đồ uống, trong khi 2307 là chất thải rắn sau khi ủ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của bã rượu là 230700, nhưng tại sao đôi khi công ty khai báo hải quan đề xuất dùng 230330?
A: 230330 là phế liệu sản xuất tinh bột, như bột gluten ngô, trong khi bã rượu là phụ phẩm của ủ rượu, hai nguồn gốc khác nhau. Nếu bã rượu thực tế là phụ phẩm của nhà máy tinh bột, có thể bị phân loại nhầm vào 2303. Cần xác nhận theo quy trình sản xuất: ủ rượu tạo ra 2307, sản xuất tinh bột tạo ra 2303.
Q: Bã rượu khô và bã rượu ướt có cùng mã HS không?
A: Đúng, đều được phân loại vào 230700, vì mã HS không phân biệt trạng thái khô hay ướt. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực trạng thái, vì khô hay ướt ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch và vận chuyển.
Q: Nếu bã rượu được dùng làm phân bón, có còn được phân loại vào 2307 không?
A: Có, 2307 bao gồm bã rượu bất kể mục đích sử dụng, miễn là chưa thay đổi đặc tính cơ bản. Nhưng nếu được chế biến thành phân bón, có thể được phân loại vào Chương 31. Cần đánh giá dựa trên việc có qua xử lý hóa học hay không.
Q: Nhập khẩu bã rượu cần những điều kiện giám sát nào?
A: Thường cần giấy phép kiểm dịch động thực vật, vì có thể mang mầm bệnh. Điều kiện cụ thể tùy theo quốc gia, nên tra cứu thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để phân biệt bã rượu và chất lỏng thải bã rượu?
A: Bã rượu là phụ phẩm rắn, còn chất lỏng thải là chất lỏng, thường được phân loại vào 2203 hoặc 2204. Nếu chất lỏng thải được sấy khô thành rắn, vẫn có thể thuộc 2307.
Q: 230700 và 230800 khác nhau như thế nào?
A: 2308 là nguyên liệu thực vật dùng làm thức ăn chăn nuôi, như hạt sồi, bã củ cải đường, trong khi 2307 chỉ định bã rượu. Hai nguồn gốc khác nhau, 2308 rộng hơn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 230700?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng các công cụ như Gui Lei Tong, nhập mã để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo chính thức làm chuẩn.
Q: Khi khai báo bã rượu, có bắt buộc cung cấp thành phần và hàm lượng không?
A: Đúng, thành phần và hàm lượng là yếu tố khai báo quan trọng, đặc biệt là protein và độ ẩm, dùng để xác nhận đặc tính hàng hóa và có đáp ứng yêu cầu kiểm dịch hay không. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm chi tiết.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.