Chương 23 bao gồm các phế liệu và phụ phẩm của ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến. Cụ thể bao gồm khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chế biến hạt có dầu, quả có dầu, ngũ cốc hoặc cây họ đậu (như khô đậu nành, khô dầu cọ), phế liệu từ công nghiệp xay xát ngũ cốc (như cám), phế liệu sản xuất tinh bột, cũng như bã củ cải đường, bã mía. Cũng bao gồm thức ăn gia súc đã chế biến, như thức ăn cho vật nuôi, phụ gia thức ăn. Nhưng không bao gồm hạt có dầu chưa qua chế biến (Chương 12), nguyên liệu thức ăn đơn lẻ (như ngô, khô đậu nành nếu chưa chế biến vẫn thuộc Chương 23) và dược phẩm (Chương 30). Nhóm 2306 bao gồm riêng khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chế biến hạt có dầu, quả có dầu và ngũ cốc, cây họ đậu, trừ nhóm 2304 hoặc 2305, dù đã nghiền hoặc ở dạng viên. Bao gồm khô dầu hạt bông, khô dầu hạt lanh, khô dầu hạt hướng dương, khô dầu hạt cải, khô dầu dừa, khô dầu cọ, v.v. Những phế liệu này thường được dùng làm thức ăn gia súc vì giàu protein. Nhưng không bao gồm khô đậu nành thuộc nhóm 2304 và khô dầu lạc thuộc nhóm 2305. Mã HS 230660 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '23' đại diện cho Chương 23: Phế liệu và phụ phẩm của ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến. Chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 2306: Khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chế biến hạt có dầu, quả có dầu, trừ nhóm 2304 hoặc 2305. Chữ số thứ 5-6 '60' đại diện cho phân nhóm 230660: Khô dầu cọ, tức là phế liệu thu được sau khi ép hoặc chiết xuất bằng dung môi dầu từ nhân cọ. Phân nhóm này có thể được phân chia thêm trong các hiệp định khu vực như ASEAN, nhưng ở cấp độ HS quốc tế chỉ có sáu chữ số. Khô dầu cọ là sản phẩm phụ sau khi ép dầu từ nhân cọ, thuộc phế liệu hạt có dầu, và không phải khô đậu nành (2304) hoặc khô dầu lạc (2305), nên được phân loại vào 2306. Phân nhóm 230660 chỉ riêng khô dầu cọ, khác biệt với các loại khô dầu hạt có dầu khác (như 230610 khô dầu hạt bông, 230620 khô dầu hạt lanh, v.v.). Không được phân loại vào 2302 (phế liệu từ bột ngũ cốc) hoặc 2303 (phế liệu tinh bột) vì nguồn gốc là hạt có dầu chứ không phải ngũ cốc.
Chương
Chương 23 bao gồm các phế liệu và phụ phẩm của ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến. Cụ thể bao gồm khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chế biến hạt có dầu, quả có dầu, ngũ cốc hoặc cây họ đậu (như khô đậu nành, khô dầu cọ), phế liệu từ công nghiệp xay xát ngũ cốc (như cám), phế liệu sản xuất tinh bột, cũng như bã củ cải đường, bã mía. Cũng bao gồm thức ăn gia súc đã chế biến, như thức ăn cho vật nuôi, phụ gia thức ăn. Nhưng không bao gồm hạt có dầu chưa qua chế biến (Chương 12), nguyên liệu thức ăn đơn lẻ (như ngô, khô đậu nành nếu chưa chế biến vẫn thuộc Chương 23) và dược phẩm (Chương 30).
Nhóm
Nhóm 2306 bao gồm riêng khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chế biến hạt có dầu, quả có dầu và ngũ cốc, cây họ đậu, trừ nhóm 2304 hoặc 2305, dù đã nghiền hoặc ở dạng viên. Bao gồm khô dầu hạt bông, khô dầu hạt lanh, khô dầu hạt hướng dương, khô dầu hạt cải, khô dầu dừa, khô dầu cọ, v.v. Những phế liệu này thường được dùng làm thức ăn gia súc vì giàu protein. Nhưng không bao gồm khô đậu nành thuộc nhóm 2304 và khô dầu lạc thuộc nhóm 2305.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 230660 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '23' đại diện cho Chương 23: Phế liệu và phụ phẩm của ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến. Chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 2306: Khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chế biến hạt có dầu, quả có dầu, trừ nhóm 2304 hoặc 2305. Chữ số thứ 5-6 '60' đại diện cho phân nhóm 230660: Khô dầu cọ, tức là phế liệu thu được sau khi ép hoặc chiết xuất bằng dung môi dầu từ nhân cọ. Phân nhóm này có thể được phân chia thêm trong các hiệp định khu vực như ASEAN, nhưng ở cấp độ HS quốc tế chỉ có sáu chữ số.
Căn cứ phân loại
Khô dầu cọ là sản phẩm phụ sau khi ép dầu từ nhân cọ, thuộc phế liệu hạt có dầu, và không phải khô đậu nành (2304) hoặc khô dầu lạc (2305), nên được phân loại vào 2306. Phân nhóm 230660 chỉ riêng khô dầu cọ, khác biệt với các loại khô dầu hạt có dầu khác (như 230610 khô dầu hạt bông, 230620 khô dầu hạt lanh, v.v.). Không được phân loại vào 2302 (phế liệu từ bột ngũ cốc) hoặc 2303 (phế liệu tinh bột) vì nguồn gốc là hạt có dầu chứ không phải ngũ cốc.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn tiếng Trung '棕榈仁粕' hoặc tiếng Anh 'Palm kernel meal', tránh dùng tên thông thường như '棕榈粕'. Phương pháp chế biến: Mô tả phương pháp ép dầu từ nhân cọ, như ép, chiết xuất bằng dung môi hoặc kết hợp cả hai, và liệu có qua xử lý nhiệt, tạo viên, v.v. Thành phần hàm lượng: Khai báo thành phần chính, như protein thô, xơ thô, chất béo thô, độ ẩm, v.v. theo phần trăm, và liệu có chứa phụ gia hay không. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, hình dạng (bột, hạt, viên, v.v.), có đồng đều không, có tạp chất không. Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói (bao, rời), trọng lượng tịnh mỗi bao và tổng trọng lượng tịnh, như 50kg/bao, 1000 bao. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích, như 'nguyên liệu thức ăn gia súc', không được khai báo là 'thực phẩm' hoặc 'dùng cho người'. Loại nhãn hiệu: Khai báo nhãn hiệu (nếu có) và loại (không nhãn hiệu, nhãn hiệu trong nước, nhãn hiệu nước ngoài), nếu không có nhãn hiệu ghi 'không'. Nước xuất xứ: Điền nước (khu vực) xuất xứ thực tế, như Malaysia, Indonesia, v.v., để xác định thuế suất hiệp định thương mại tự do. Tên hàng: Khô dầu cọ; Phương pháp chế biến: Phế liệu sau khi ép dầu từ nhân cọ, chưa tạo viên; Thành phần hàm lượng: Protein thô 16%, xơ thô 18%, chất béo thô 8%, độ ẩm 10%; Ngoại quan: Bột màu nâu nhạt; Quy cách đóng gói: 50kg/bao, tổng 2000 bao, trọng lượng tịnh 100000kg; Mục đích sử dụng: Nguyên liệu thức ăn gia súc; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Nước xuất xứ: Malaysia. Nhầm lẫn khô dầu cọ với khô dầu cọ, loại sau có thể chỉ phế liệu từ cùi quả cọ, phân loại khác. Không khai báo phương pháp chế biến, nếu là chiết xuất bằng dung môi cần ghi rõ, có thể liên quan đến kiểm tra dung môi tồn dư. Khai báo sai mục đích là 'thực phẩm', dẫn đến hải quan quản lý theo tiêu chuẩn thực phẩm, trả hàng hoặc tiêu hủy. Bỏ qua nước xuất xứ, không thể hưởng thuế suất ưu đãi Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc - ASEAN. Quy cách đóng gói thiếu trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn tiếng Trung '棕榈仁粕' hoặc tiếng Anh 'Palm kernel meal', tránh dùng tên thông thường như '棕榈粕'.
⚠️ Viết sai thành '棕榈粕' hoặc '棕榈仁饼', gây tranh cãi về phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương pháp ép dầu từ nhân cọ, như ép, chiết xuất bằng dung môi hoặc kết hợp cả hai, và liệu có qua xử lý nhiệt, tạo viên, v.v.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp chế biến, không thể xác định có phải là phế liệu hay không.
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần chính, như protein thô, xơ thô, chất béo thô, độ ẩm, v.v. theo phần trăm, và liệu có chứa phụ gia hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'dùng làm thức ăn', không cung cấp thành phần cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra chứng từ.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng (bột, hạt, viên, v.v.), có đồng đều không, có tạp chất không.
⚠️ Ghi chung chung 'bột màu vàng', không phân biệt có tạo viên hay không.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói (bao, rời), trọng lượng tịnh mỗi bao và tổng trọng lượng tịnh, như 50kg/bao, 1000 bao.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói, dẫn đến sai sót trong đo lường.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích, như 'nguyên liệu thức ăn gia súc', không được khai báo là 'thực phẩm' hoặc 'dùng cho người'.
⚠️ Khai báo sai thành 'phụ gia thực phẩm' hoặc 'thức ăn cho vật nuôi', gây khác biệt về điều kiện quản lý.
Loại nhãn hiệu
Khai báo nhãn hiệu (nếu có) và loại (không nhãn hiệu, nhãn hiệu trong nước, nhãn hiệu nước ngoài), nếu không có nhãn hiệu ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua khai báo nhãn hiệu, ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
Nước xuất xứ
Điền nước (khu vực) xuất xứ thực tế, như Malaysia, Indonesia, v.v., để xác định thuế suất hiệp định thương mại tự do.
⚠️ Nhầm lẫn nước xuất xứ với nước khởi hành, bỏ lỡ thuế suất ưu đãi.
Ví dụ: Tên hàng: Khô dầu cọ; Phương pháp chế biến: Phế liệu sau khi ép dầu từ nhân cọ, chưa tạo viên; Thành phần hàm lượng: Protein thô 16%, xơ thô 18%, chất béo thô 8%, độ ẩm 10%; Ngoại quan: Bột màu nâu nhạt; Quy cách đóng gói: 50kg/bao, tổng 2000 bao, trọng lượng tịnh 100000kg; Mục đích sử dụng: Nguyên liệu thức ăn gia súc; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Nước xuất xứ: Malaysia.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn khô dầu cọ với khô dầu cọ, loại sau có thể chỉ phế liệu từ cùi quả cọ, phân loại khác.
Không khai báo phương pháp chế biến, nếu là chiết xuất bằng dung môi cần ghi rõ, có thể liên quan đến kiểm tra dung môi tồn dư.
Khai báo sai mục đích là 'thực phẩm', dẫn đến hải quan quản lý theo tiêu chuẩn thực phẩm, trả hàng hoặc tiêu hủy.
Bỏ qua nước xuất xứ, không thể hưởng thuế suất ưu đãi Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc - ASEAN.
Quy cách đóng gói thiếu trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra hải quan.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Khô dầu cọ là phế liệu rắn từ nhân cọ (hạt nhân của quả cọ dầu) sau khi ép hoặc chiết xuất bằng dung môi dầu cọ, thuộc phế liệu hạt có dầu. Theo chú giải HS, nhóm 2306 bao gồm 'khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chiết xuất dầu từ hạt có dầu hoặc quả có dầu', và không được liệt kê trong 2304 hoặc 2305. Nhân cọ thuộc quả có dầu, phế liệu của nó phù hợp với mô tả của 2306. Phân nhóm 230660 chỉ riêng khô dầu cọ, do đó phân loại là duy nhất. 230400 Khô đậu nành: Khô đậu nành là phế liệu sau khi ép dầu từ đậu nành, được liệt kê riêng trong 2304. Khô dầu cọ có nguồn gốc khác, và hàm lượng protein thấp hơn, không thể phân loại vào 2304. 230650 Khô dầu dừa: Khô dầu dừa là phế liệu sau khi ép dầu từ nhân dừa, cùng thuộc 2306 nhưng khác phân nhóm với khô dầu cọ. Hai loại có ngoại quan tương tự, cần phân biệt dựa trên nguyên liệu. 230690 Khô dầu khác: 230690 là phế liệu hạt có dầu chưa được liệt kê, nếu khô dầu cọ đã được liệt kê cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào 230660, không phải 230690. 230240 Cám ngũ cốc khác: Cám ngũ cốc từ chế biến ngũ cốc, khô dầu cọ từ hạt có dầu, nguyên liệu và phương pháp chế biến đều khác. 230990 Thức ăn gia súc đã chế biến khác: 230990 là thức ăn gia súc đã chế biến, tức là hỗn hợp nhiều thành phần. Khô dầu cọ là phế liệu đơn lẻ, chưa chế biến, nên thuộc 2306. Xác nhận nguyên liệu là nhân cọ, không phải cùi quả cọ hoặc cả quả. Xác nhận phương pháp chế biến là phế liệu sau khi ép dầu, không phải nghiền trực tiếp. Xác nhận không trộn lẫn với các chất khác để chế biến, giữ tính đơn lẻ. Xác nhận mục đích sử dụng là thức ăn gia súc, không phải dùng cho người. Xác nhận không thuộc 2304 hoặc 2305, và phân nhóm 230660 được liệt kê cụ thể.
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Khô dầu cọ là phế liệu rắn từ nhân cọ (hạt nhân của quả cọ dầu) sau khi ép hoặc chiết xuất bằng dung môi dầu cọ, thuộc phế liệu hạt có dầu. Theo chú giải HS, nhóm 2306 bao gồm 'khô dầu và các phế liệu rắn khác từ quá trình chiết xuất dầu từ hạt có dầu hoặc quả có dầu', và không được liệt kê trong 2304 hoặc 2305. Nhân cọ thuộc quả có dầu, phế liệu của nó phù hợp với mô tả của 2306. Phân nhóm 230660 chỉ riêng khô dầu cọ, do đó phân loại là duy nhất.
Mã dễ nhầm:
230400 - Khô đậu nành
Khô đậu nành là phế liệu sau khi ép dầu từ đậu nành, được liệt kê riêng trong 2304. Khô dầu cọ có nguồn gốc khác, và hàm lượng protein thấp hơn, không thể phân loại vào 2304.
230650 - Khô dầu dừa
Khô dầu dừa là phế liệu sau khi ép dầu từ nhân dừa, cùng thuộc 2306 nhưng khác phân nhóm với khô dầu cọ. Hai loại có ngoại quan tương tự, cần phân biệt dựa trên nguyên liệu.
230690 - Khô dầu khác
230690 là phế liệu hạt có dầu chưa được liệt kê, nếu khô dầu cọ đã được liệt kê cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào 230660, không phải 230690.
230240 - Cám ngũ cốc khác
Cám ngũ cốc từ chế biến ngũ cốc, khô dầu cọ từ hạt có dầu, nguyên liệu và phương pháp chế biến đều khác.
230990 - Thức ăn gia súc đã chế biến khác
230990 là thức ăn gia súc đã chế biến, tức là hỗn hợp nhiều thành phần. Khô dầu cọ là phế liệu đơn lẻ, chưa chế biến, nên thuộc 2306.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận nguyên liệu là nhân cọ, không phải cùi quả cọ hoặc cả quả.
✓ Xác nhận phương pháp chế biến là phế liệu sau khi ép dầu, không phải nghiền trực tiếp.
✓ Xác nhận không trộn lẫn với các chất khác để chế biến, giữ tính đơn lẻ.
✓ Xác nhận mục đích sử dụng là thức ăn gia súc, không phải dùng cho người.
✓ Xác nhận không thuộc 2304 hoặc 2305, và phân nhóm 230660 được liệt kê cụ thể.
❓ Câu hỏi thường gặp
Khô dầu cọ và khô dầu cọ khác nhau như thế nào? Mã HS có giống nhau không? Khô dầu cọ là phế liệu sau khi ép dầu từ nhân cọ, thuộc 230660. Khô dầu cọ thường chỉ phế liệu sau khi ép dầu từ cùi quả cọ (trung quả bì), hàm lượng xơ cao, protein thấp, nên thuộc 230690 (khô dầu khác). Hai loại có nguyên liệu khác nhau, phân loại khác nhau, cần phân biệt nghiêm ngặt. Nhập khẩu khô dầu cọ cần những giấy tờ quản lý nào? Cần xác định theo mục đích sử dụng. Làm nguyên liệu thức ăn, thường cần làm 'Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh', và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch của Tổng cục Hải quan. Một số nước có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Cụ thể có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan hoặc hỏi hải quan địa phương. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu khô dầu cọ? Có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' để biết thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường và thuế suất hiệp định thương mại tự do. Theo Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc - ASEAN, khô dầu cọ có xuất xứ từ ASEAN có thể được hưởng thuế suất 0%, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất. Khi khai báo, thành phần hàm lượng điền như thế nào? Nên điền phần trăm các thành phần dinh dưỡng chính, như protein thô, xơ thô, chất béo thô, độ ẩm, tro, v.v. Nếu có phụ gia hoặc tạp chất, cũng cần ghi rõ. Thành phần hàm lượng ảnh hưởng đến việc xác định phân loại, phải chính xác. Khô dầu cọ có thể dùng cho người ăn không? Không. Khô dầu cọ là nguyên liệu thức ăn gia súc, vì trong quá trình chế biến có thể sinh ra chất có hại, và tiêu chuẩn vệ sinh thấp hơn thực phẩm. Khai báo là thực phẩm sẽ dẫn đến trả hàng hoặc tiêu hủy. Nếu khô dầu cọ đã qua tạo viên, mã HS có thay đổi không? Không. Tạo viên chỉ thay đổi hình dạng vật lý, vẫn thuộc 230660. Nhưng cần ghi rõ trong yếu tố khai báo là 'đã tạo viên' hoặc 'chưa tạo viên', để hải quan kiểm tra. Nhập khẩu khô dầu cọ từ Malaysia, làm thế nào để hưởng thuế suất hiệp định? Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ do Malaysia cấp (như Form E), và đảm bảo hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ. Khi khai báo, điền nước xuất xứ là Malaysia, và chọn mã hiệp định thương mại ưu đãi tương ứng. Quy cách đóng gói khô dầu cọ có yêu cầu gì? Không có yêu cầu thống nhất, nhưng cần khai báo trung thực phương thức đóng gói, trọng lượng tịnh mỗi bao và tổng trọng lượng tịnh. Đóng rời cần ghi 'đóng rời', đóng bao cần ghi trọng lượng bao. Bao bì phải sạch sẽ, vệ sinh, tránh ô nhiễm.
Q: Khô dầu cọ và khô dầu cọ khác nhau như thế nào? Mã HS có giống nhau không?
A: Khô dầu cọ là phế liệu sau khi ép dầu từ nhân cọ, thuộc 230660. Khô dầu cọ thường chỉ phế liệu sau khi ép dầu từ cùi quả cọ (trung quả bì), hàm lượng xơ cao, protein thấp, nên thuộc 230690 (khô dầu khác). Hai loại có nguyên liệu khác nhau, phân loại khác nhau, cần phân biệt nghiêm ngặt.
Q: Nhập khẩu khô dầu cọ cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Cần xác định theo mục đích sử dụng. Làm nguyên liệu thức ăn, thường cần làm 'Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh', và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch của Tổng cục Hải quan. Một số nước có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Cụ thể có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan hoặc hỏi hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu khô dầu cọ?
A: Có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' để biết thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường và thuế suất hiệp định thương mại tự do. Theo Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc - ASEAN, khô dầu cọ có xuất xứ từ ASEAN có thể được hưởng thuế suất 0%, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Khi khai báo, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên điền phần trăm các thành phần dinh dưỡng chính, như protein thô, xơ thô, chất béo thô, độ ẩm, tro, v.v. Nếu có phụ gia hoặc tạp chất, cũng cần ghi rõ. Thành phần hàm lượng ảnh hưởng đến việc xác định phân loại, phải chính xác.
Q: Khô dầu cọ có thể dùng cho người ăn không?
A: Không. Khô dầu cọ là nguyên liệu thức ăn gia súc, vì trong quá trình chế biến có thể sinh ra chất có hại, và tiêu chuẩn vệ sinh thấp hơn thực phẩm. Khai báo là thực phẩm sẽ dẫn đến trả hàng hoặc tiêu hủy.
Q: Nếu khô dầu cọ đã qua tạo viên, mã HS có thay đổi không?
A: Không. Tạo viên chỉ thay đổi hình dạng vật lý, vẫn thuộc 230660. Nhưng cần ghi rõ trong yếu tố khai báo là 'đã tạo viên' hoặc 'chưa tạo viên', để hải quan kiểm tra.
Q: Nhập khẩu khô dầu cọ từ Malaysia, làm thế nào để hưởng thuế suất hiệp định?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ do Malaysia cấp (như Form E), và đảm bảo hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ. Khi khai báo, điền nước xuất xứ là Malaysia, và chọn mã hiệp định thương mại ưu đãi tương ứng.
Q: Quy cách đóng gói khô dầu cọ có yêu cầu gì?
A: Không có yêu cầu thống nhất, nhưng cần khai báo trung thực phương thức đóng gói, trọng lượng tịnh mỗi bao và tổng trọng lượng tịnh. Đóng rời cần ghi 'đóng rời', đóng bao cần ghi trọng lượng bao. Bao bì phải sạch sẽ, vệ sinh, tránh ô nhiễm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.