Mã HS: 230640
Khô dầu hạt cải
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 23 bao gồm các loại bã và phế liệu từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn chăn nuôi đã được phối chế. Bao gồm bã dầu sau khi ép dầu từ hạt có dầu (như bã đậu tương, bã cải dầu), bã từ chế biến ngũ cốc, mật rỉ, bã rượu, v.v. Những sản phẩm này chủ yếu dùng làm thức ăn chăn nuôi, một số ít dùng cho người hoặc công nghiệp. Sản phẩm của chương này thường ở dạng nguyên liệu thô, nhưng cũng có thể được làm thành viên hoặc thức ăn hỗn hợp.
Nhóm
Nhóm 2306 chỉ bao gồm bã dầu và các loại bã rắn khác thu được từ việc chiết xuất dầu thực vật, trừ các nhóm 2304 hoặc 2305, bao gồm bã cải dầu, bã hướng dương, bã hạt bông, v.v. Tuy nhiên, 2306 không bao gồm bã đậu tương (2304) và bã lạc (2305), cũng không bao gồm bột cá dùng làm thức ăn chăn nuôi (2301) hoặc thức ăn hỗn hợp (2309).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 23 đại diện cho Chương 23: Bã và phế liệu từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn chăn nuôi đã được phối chế. Chữ số thứ 3-4 là 06 đại diện cho nhóm 2306: Bã dầu và các loại bã rắn khác thu được từ việc chiết xuất dầu thực vật, trừ các nhóm 2304 hoặc 2305. Chữ số thứ 5-6 là 40 đại diện cho phân nhóm 230640: Bã cải dầu, tức là bã thu được sau khi ép hoặc chiết xuất dầu từ hạt cải dầu, chủ yếu dùng làm thức ăn chăn nuôi. Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn thành bã cải dầu axit erucic thấp và loại khác, nhưng 230640 không được chia nhỏ thêm.
Căn cứ phân loại
Bã cải dầu là sản phẩm phụ sau khi chiết xuất dầu từ hạt cải dầu, thuộc bã chiết xuất dầu thực vật, và không thuộc bã đậu tương (2304) hoặc bã lạc (2305), do đó được phân loại vào 2306. Vì chủng loại cụ thể là bã cải dầu, nên được phân loại vào phân nhóm 230640. Nếu là thức ăn hỗn hợp hoặc thức ăn phối chế, thì nên phân loại vào 2309.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Ghi tên chính xác của hàng hóa, như "bã cải dầu" hoặc "bã hạt cải dầu", tránh sử dụng tên thông thường như "bã cải".
⚠️ Ghi sai thành "bánh cải dầu" hoặc "bã cải", gây tranh cãi về phân loại.
Hàm lượng thành phần
Ghi rõ thành phần chính, như protein thô, xơ thô, chất béo thô, độ ẩm, v.v. theo phần trăm, và có chứa phụ gia hay không.
⚠️ Chỉ ghi "bã cải dầu" mà không cung cấp thành phần, hải quan không thể xác định có pha trộn chất khác hay không.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ là phương pháp ép hay chiết xuất dung môi, có qua xử lý nhiệt độ cao hoặc tạo viên hay không.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp chế biến, có thể bị phân loại nhầm thành hạt có dầu chưa chiết xuất.
Nguồn gốc
Ghi rõ nơi sản xuất và giống hạt cải dầu, như "cải dầu axit erucic thấp" hoặc "cải dầu axit erucic cao".
⚠️ Bỏ qua nguồn gốc, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan hoặc yêu cầu kiểm dịch.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích, như "dùng làm thức ăn chăn nuôi" hoặc "dùng làm phân bón", các mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Ghi chung chung "thức ăn", không phân biệt loại động vật.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng mỗi gói, như "50 kg/bao" hoặc "đóng rời".
⚠️ Bỏ sót thông tin đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê của hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; nếu không có, ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, dẫn đến khai báo không trung thực.
Ví dụ:
Tên hàng: Bã cải dầu; Hàm lượng thành phần: Protein thô ≥36%, xơ thô ≤12%, chất béo thô ≤3%, độ ẩm ≤12%; Phương pháp chế biến: Chiết xuất dung môi, xử lý nhiệt độ cao; Nguồn gốc: Hạt cải dầu axit erucic thấp sản xuất tại Canada; Mục đích sử dụng: Dùng làm thức ăn chăn nuôi; Quy cách đóng gói: 50 kg/bao; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Hàng hóa có phải là bã sau khi chiết xuất dầu thực vật hay không; 2) Có thuộc bã đậu tương hoặc bã lạc được liệt kê trong nhóm 2304 hoặc 2305 hay không; 3) Có phải cụ thể là bã cải dầu hay không. Bã cải dầu là bã rắn sau khi chiết xuất dầu từ hạt cải dầu, phù hợp với mô tả của 2306, và do chủng loại cụ thể nên được phân loại vào 230640. Nếu qua chế biến thêm thành thức ăn hỗn hợp, thì phân loại vào 2309.
Mã dễ nhầm:
230400 - Bã đậu tương
Bã đậu tương là bã sau khi chiết xuất dầu từ đậu tương, phân loại vào 2304; bã cải dầu là bã sau khi chiết xuất dầu từ hạt cải dầu, phân loại vào 2306. Nguyên liệu khác nhau, phân loại khác nhau.
230500 - Bã lạc
Bã lạc là bã sau khi chiết xuất dầu từ lạc, phân loại vào 2305; bã cải dầu phân loại vào 2306. Sự khác biệt nguyên liệu dẫn đến phân loại khác nhau.
230990 - Thức ăn chăn nuôi đã phối chế khác
2309 bao gồm thức ăn chăn nuôi đã phối chế, tức là thức ăn hỗn hợp nhiều thành phần; bã cải dầu là bã thực vật đơn nhất, chưa phối chế, nên phân loại vào 2306.
120500 - Hạt cải dầu axit erucic thấp
1205 là hạt cải dầu本身, dùng để ép dầu; 230640 là bã sau khi ép dầu. Hình thái và mục đích sử dụng khác nhau.
230650 - Bã dầu dừa hoặc cùi dừa khô
230650 là bã sau khi chiết xuất dầu từ dừa, cùng thuộc 2306 nhưng phân nhóm khác, nguyên liệu khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của bã cải dầu?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", tìm theo Chương 23 để tìm nhóm 2306, sau đó tìm phân nhóm 230640. Cũng có thể thông qua quyết định trước về phân loại hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Mã HS của bã cải dầu và bã đậu tương khác nhau như thế nào?
A: Bã cải dầu phân loại vào 230640, bã đậu tương phân loại vào 230400. Nguyên liệu khác nhau: bã cải dầu từ hạt cải dầu, bã đậu tương từ đậu tương. Khi phân loại cần dựa trên nguyên liệu thực tế, không được nhầm lẫn.
Q: Khi khai báo bã cải dầu cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, hàm lượng thành phần, phương pháp chế biến, nguồn gốc, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, thương hiệu, v.v. Hàm lượng thành phần nên liệt kê chi tiết các chỉ tiêu như protein thô, xơ thô, để hải quan xác nhận phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của bã cải dầu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua nền tảng "Internet + Hải quan". Đồng thời cần chú ý đến thuế suất hiệp định thương mại tự do, thuế suất tối huệ quốc và các điều kiện áp dụng khác.
Q: Bã cải dầu có thuộc chất thải rắn bị cấm nhập khẩu không?
A: Bã cải dầu là nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, thường không thuộc chất thải rắn, nhưng cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thức ăn chăn nuôi quốc gia. Khi nhập khẩu cần cung cấp giấy phép kiểm dịch và chịu sự kiểm tra kiểm dịch của hải quan.
Q: Bã cải dầu có thể phân loại vào 2309 không?
A: Nếu bã cải dầu chỉ là thành phần đơn nhất, chưa phối chế, nên phân loại vào 2306. Nếu trộn với các thành phần khác để làm thức ăn hỗn hợp, thì phân loại vào 2309. Phân loại phụ thuộc vào việc đã qua phối chế hay chưa.
Q: Làm thế nào để làm thủ tục hoàn thuế xuất khẩu bã cải dầu?
A: Hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu tỷ lệ hoàn thuế theo mã hàng hóa, tỷ lệ hoàn thuế của bã cải dầu có thể thay đổi theo chính sách. Doanh nghiệp cần sau khi xuất khẩu dựa vào tờ khai hải quan, hóa đơn để nộp đơn lên cơ quan thuế, cụ thể có thể tư vấn cục thuế địa phương.
Q: Yêu cầu kiểm tra kiểm dịch đối với bã cải dầu là gì?
A: Bã cải dầu nhập khẩu cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, và đáp ứng yêu cầu kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu. Hải quan sẽ thực hiện kiểm tra tại chỗ và xét nghiệm phòng thí nghiệm, đảm bảo không có sinh vật gây hại và độc tố vượt mức.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.