Mã HS: 230500
Bã đậu phộng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 23 bao gồm các phế liệu và chất thải từ ngành công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi đã chế biến, bao gồm khô dầu từ hạt có dầu sau khi ép dầu, phế liệu từ chế biến ngũ cốc, mật đường, bã rượu, v.v. Những mặt hàng này thường được sử dụng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến tiếp, không dùng trực tiếp cho người. Chương này phân biệt rõ ràng với Chương 12 (hạt có dầu) và Chương 21 (thực phẩm hỗn hợp), cốt lõi là có phải là sản phẩm phụ của quá trình chế biến hay không.
Nhóm
Nhóm 2305 chỉ định khô dầu lạc (bánh dầu lạc) thu được sau khi chiết xuất dầu lạc, bất kể đã nghiền, tạo viên hay chiết bằng dung môi. Khô dầu lạc chủ yếu dùng làm thức ăn chăn nuôi, giàu protein, nhưng có thể chứa aflatoxin. Nhóm này không bao gồm bột lạc (Chương 12) hoặc bơ lạc (Chương 20), chỉ giới hạn ở phế liệu sau ép dầu.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 23: Chương 23, phế liệu và chất thải từ ngành công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi đã chế biến. Chữ số thứ 3-4 là 05: Nhóm 2305, khô dầu lạc. Chữ số thứ 5-6 là 00: Phân nhóm 230500, vì không có phân nhóm nhỏ hơn trong nhóm này, tất cả khô dầu lạc đều thuộc phân nhóm này. Lưu ý: mã HS 230500 là phân nhóm 6 chữ số, trong biểu thuế hải quan một số nước có thể mở rộng đến 8 hoặc 10 chữ số, nhưng mã 6 chữ số tiêu chuẩn quốc tế không đổi.
Căn cứ phân loại
Khô dầu lạc là sản phẩm phụ sau khi chiết xuất dầu từ lạc, phù hợp với định nghĩa 'phế liệu từ ngành công nghiệp thực phẩm' của Chương 23. Nó không thuộc Chương 12 (lạc nguyên hạt) hoặc Chương 20 (sản phẩm từ lạc), vì đã thay đổi đặc tính cơ bản và mục đích chính là thức ăn chăn nuôi. Cũng không thuộc 2304 (khô dầu đậu tương) hoặc 2306 (khô dầu từ hạt có dầu khác), vì nguyên liệu cụ thể là lạc.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên cụ thể là 'khô dầu lạc' hoặc 'bánh dầu lạc', tránh dùng tên dễ nhầm lẫn như 'bột lạc'.
⚠️ Khai báo sai thành 'bột lạc' hoặc 'bột protein lạc'.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ là ép, chiết bằng dung môi hay phương pháp khác, và có qua xử lý nhiệt, tạo viên hay không.
⚠️ Không ghi rõ có chiết bằng dung môi hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Khai báo tỷ lệ phần trăm các thành phần chính như protein, chất béo, độ ẩm, xơ thô, đặc biệt là aflatoxin có vượt ngưỡng hay không.
⚠️ Chỉ khai báo hàm lượng protein, bỏ qua chất béo và độ ẩm.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng (bột, mảnh, bánh, hạt, v.v.).
⚠️ Ghi chung chung là 'bột', không phân biệt có tạo viên hay không.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ là nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, hoặc dùng để chiết xuất protein thực vật cho mục đích công nghiệp.
⚠️ Khai báo sai là nguyên liệu thực phẩm hoặc dùng cho người.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói (bao, rời, bao tấn, v.v.) và trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, dẫn đến sai đơn vị đo lường.
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Nếu có thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất, cần khai báo; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua thông tin nhà sản xuất, ảnh hưởng đến truy xuất nguồn gốc.
Nước xuất xứ
Khai báo nước (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, dùng để xác định thuế suất ưu đãi áp dụng, v.v.
⚠️ Ghi sai nước khởi hành thay vì nước xuất xứ.
Ví dụ:
Tên hàng: Khô dầu lạc; Phương pháp chế biến: Chiết bằng dung môi sau đó khử dung môi ở nhiệt độ cao, tạo viên; Thành phần hàm lượng: Protein ≥45%, chất béo ≤1.5%, độ ẩm ≤12%, xơ thô ≤7%, aflatoxin B1 ≤20ppb; Ngoại quan: Hạt màu vàng nhạt; Mục đích sử dụng: Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi; Quy cách đóng gói: 50 kg/bao, trọng lượng tịnh 50 kg; Thương hiệu: Không; Nước xuất xứ: Ấn Độ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Hàng hóa phải là phế liệu sau khi chiết xuất dầu từ lạc; 2) Mục đích chính là thức ăn chăn nuôi; 3) Phù hợp với định nghĩa 'phế liệu từ ngành công nghiệp thực phẩm' trong chú giải Chương 23. Nếu lạc chưa qua chiết xuất dầu, chỉ nghiền, thì thuộc Chương 12; nếu chế biến tiếp thành protein lạc dùng cho người, có thể thuộc Chương 21 hoặc Chương 35.
Mã dễ nhầm:
1202 - Lạc chưa rang hoặc chưa nấu chín
1202 là hạt lạc nguyên vẹn, chưa chiết dầu; 230500 là phế liệu sau chiết dầu, hàm lượng protein cao hơn, chất béo rất thấp.
2008 - Lạc chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác
2008 là sản phẩm lạc dùng cho người, như bơ lạc, lạc chiên; 230500 là khô dầu dùng làm thức ăn chăn nuôi, không thể ăn trực tiếp.
2304 - Khô dầu đậu tương
2304 nguyên liệu là đậu tương, 230500 nguyên liệu là lạc; hai loại có thành phần và mục đích tương tự nhưng nguyên liệu khác nhau, không thể thay thế phân loại.
2306 - Khô dầu từ hạt có dầu khác
2306 bao gồm khô dầu hạt bông, khô dầu hướng dương, v.v., không bao gồm khô dầu lạc; khô dầu lạc có nhóm riêng 2305.
2106 - Sản phẩm thực phẩm khác
2106 là sản phẩm dùng cho người, nếu khô dầu lạc được chế biến tiếp thành protein ăn được, có thể thuộc mã này, nhưng phải đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Khô dầu lạc và bánh dầu lạc khác nhau thế nào về mã HS?
A: Cả hai đều thuộc 230500, vì mã HS không phân biệt bánh ép và khô dầu dung môi, gọi chung là khô dầu lạc. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến để hải quan thống kê và kiểm dịch.
Q: Khô dầu lạc có cần khai báo aflatoxin không?
A: Có, aflatoxin là chỉ tiêu an toàn quan trọng của khô dầu lạc, nhiều nước có giới hạn nghiêm ngặt. Khi khai báo nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để tránh trả hàng hoặc tiêu hủy.
Q: Khô dầu lạc có thể phân loại vào 1202 không?
A: Không. 1202 là hạt lạc chưa chiết dầu, còn khô dầu lạc là phế liệu sau chiết dầu, trạng thái chế biến và mục đích sử dụng khác nhau, phải thuộc 230500.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu khô dầu lạc?
A: Trước tiên xác nhận mã HS 6 chữ số 230500, sau đó tra cứu mã 8 hoặc 10 chữ số theo biểu thuế hải quan nước đến. Thuế suất bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại, nên sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Xuất khẩu khô dầu lạc cần những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, báo cáo kiểm nghiệm aflatoxin, v.v. Cụ thể theo yêu cầu nước nhập khẩu.
Q: Mã HS của khô dầu lạc và khô dầu đậu tương dễ nhầm lẫn không?
A: Dễ nhầm lẫn, nhưng khô dầu đậu tương thuộc 2304, khô dầu lạc thuộc 2305. Khác biệt chính là nguyên liệu, khi khai báo cần nêu rõ loại nguyên liệu để tránh phân loại sai.
Q: Nếu khô dầu lạc được tạo viên, mã có thay đổi không?
A: Không, tạo viên chỉ thay đổi hình thức vật lý, vẫn thuộc 230500. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ 'tạo viên' để hải quan nhận biết.
Q: Khô dầu lạc có thể dùng cho người ăn không?
A: Thường không, khô dầu lạc có thể chứa aflatoxin và vị kém, chủ yếu dùng làm thức ăn chăn nuôi. Nếu qua tinh chế đạt tiêu chuẩn ăn được, có thể thuộc Chương 21 hoặc Chương 35, nhưng phải tuân thủ quy định an toàn thực phẩm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.