Mã HS: 230400
Khô đậu tương
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 23 bao gồm các loại bã và phế liệu từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn chăn nuôi đã được phối chế. Chương này bao gồm khô dầu và các loại bã rắn khác thu được sau khi chiết xuất dầu từ thực vật như ngũ cốc, đậu, cũng như các sản phẩm phối chế dùng làm thức ăn chăn nuôi. Đặc điểm cốt lõi là các sản phẩm này chủ yếu được dùng làm thức ăn chăn nuôi, không dùng cho người.
Nhóm
Nhóm 2304 bao gồm riêng các loại bã rắn thu được sau khi chiết xuất dầu đậu tương — khô đậu tương (Soybean meal). Dù đã được nghiền, tạo viên hay chiết xuất bằng dung môi, miễn là bã từ đậu tương sau khi chiết dầu đều thuộc nhóm này. Khô đậu tương là một trong những nguyên liệu thức ăn chăn nuôi từ protein thực vật quan trọng nhất thế giới, dùng cho thức ăn gia súc, gia cầm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 23: Chương 23, bã và phế liệu từ ngành công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi đã phối chế. Chữ số thứ 3-4 là 04: Nhóm 2304, khô dầu và các loại bã rắn khác thu được từ chiết xuất dầu đậu tương. Chữ số thứ 5-6: cấp phân nhóm, 2304.00 là phân nhóm cơ bản của khô đậu tương, một số quốc gia phân chia chi tiết sau 6 chữ số (như 2304.00.10 dùng làm thức ăn chăn nuôi, 2304.00.90 loại khác), nhưng HS quốc tế chỉ có 6 chữ số.
Căn cứ phân loại
Khô đậu tương là phụ phẩm chính sau khi chiết xuất dầu đậu tương, phù hợp với định nghĩa của nhóm 2304 "khô dầu và các loại bã rắn khác thu được từ chiết xuất dầu đậu tương". Nó không thuộc Chương 12 về đậu tương (hạt đậu nguyên vẹn), cũng không thuộc các nhóm khác của Chương 23 (như 2305 khô lạc, 2306 khô dầu khác), do đó được phân loại vào 2304.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn "khô đậu tương" hoặc "bã đậu tương", tránh dùng tên thông thường như "bột đậu".
⚠️ Khai báo nhầm là "bột đậu" hoặc "bột đậu tương", gây tranh chấp phân loại.
Hàm lượng thành phần
Khai báo thành phần chính như protein thô, xơ thô, tro thô, độ ẩm theo phần trăm, nhấn mạnh hàm lượng protein.
⚠️ Chỉ ghi "khô đậu tương" mà không cung cấp thành phần, hải quan không thể xác định có pha trộn hay không.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ quy trình chiết xuất như chiết bằng dung môi, ép, và có qua tạo viên, nghiền hay không.
⚠️ Bỏ qua sự khác biệt giữa "chiết bằng dung môi" và "ép", ảnh hưởng đến xác định xuất xứ.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng (dạng bột, dạng hạt), mùi, v.v.
⚠️ Mô tả quá chung chung như "bột màu vàng", không phân biệt hạt và bột.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ dùng làm thức ăn chăn nuôi như thức ăn gia súc gia cầm, thức ăn thủy sản.
⚠️ Khai báo là "nguyên liệu thực phẩm" hoặc "dùng cho người", dẫn đến phân loại sai.
Loại nhãn hiệu
Khai báo có nhãn hiệu hay không, nếu không có ghi "không", nếu có ghi tên.
⚠️ Nhầm lẫn nhãn hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót nhãn hiệu.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói như hàng rời, 50kg/bao, bao tấn.
⚠️ Quy cách đóng gói không phù hợp với phương thức vận chuyển, ảnh hưởng kiểm tra.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sản xuất như Brazil, Hoa Kỳ, Argentina.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi khởi hành, hoặc khai báo thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: khô đậu tương; Hàm lượng thành phần: protein thô ≥46%, xơ thô ≤7%, độ ẩm ≤12%; Phương pháp chế biến: chiết bằng dung môi, chưa tạo viên; Ngoại quan: dạng bột màu vàng nhạt; Mục đích sử dụng: dùng làm thức ăn chăn nuôi; Loại nhãn hiệu: không; Quy cách đóng gói: hàng rời; Xuất xứ: Brazil.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Sản phẩm phải là bã rắn sau khi chiết xuất dầu từ đậu tương; 2) Mục đích chính là thức ăn chăn nuôi; 3) Phù hợp với mô tả của nhóm 2304. Nếu sản phẩm đã qua chế biến thêm (như chiết protein, làm thức ăn hỗn hợp), có thể thuộc nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
1201 - Đậu tương
Đậu tương là hạt nguyên vẹn, dùng ép dầu hoặc ăn, thuộc Chương 12; khô đậu tương là bã sau chiết dầu, thuộc 2304.
2305 - Khô lạc
Khô lạc là bã sau chiết dầu lạc, thuộc 2305; khô đậu tương chỉ nguồn từ đậu tương, thuộc 2304.
2306 - Khô dầu khác
2306 bao gồm khô dầu ngoài khô đậu tương, khô lạc (như khô cải dầu, khô hạt bông), khô đậu tương được liệt riêng 2304.
2309 - Thức ăn chăn nuôi phối chế
2309 là thức ăn hỗn hợp nhiều thành phần; khô đậu tương là khô dầu đơn, chưa phối trộn, thuộc 2304.
2106 - Thực phẩm khác
2106 là chế phẩm thực phẩm, khô đậu tương dùng làm thức ăn chăn nuôi, không thuộc Chương 21.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Khô đậu tương và bột đậu khác nhau thế nào?
A: Khô đậu tương là bã sau chiết dầu đậu tương, hàm lượng protein cao, dùng làm thức ăn chăn nuôi, thuộc HS 2304; bột đậu là bột nghiền trực tiếp từ đậu tương, dùng cho người, thuộc HS 1106 hoặc 1208. Hai loại khác nhau về quy trình chế biến và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu khô đậu tương?
A: Trước tiên xác nhận mã HS 230400, sau đó tra cứu thuế suất hiệp định thương mại tự do theo xuất xứ. Có thể tra cứu thuế suất cụ thể qua website Tổng cục Hải quan hoặc Phòng Thương mại, lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo khô đậu tương có cần cung cấp hàm lượng protein không?
A: Có, hàm lượng protein là chỉ tiêu then chốt phân biệt cấp và mục đích của khô đậu tương, hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Khi khai báo nên ghi rõ phần trăm protein thô trong mục hàm lượng thành phần.
Q: Khô đậu tương chiết bằng dung môi và khô đậu tương ép có cùng phân loại không?
A: Đều thuộc 2304, nhưng quy tắc xuất xứ của một số hiệp định thương mại tự do có thể yêu cầu về phương pháp chế biến, ảnh hưởng thuế suất. Khi khai báo nên ghi trung thực phương pháp chế biến.
Q: Khô đậu tương có thể thuộc 2309 không?
A: Nếu khô đậu tương được trộn với thành phần khác để làm thức ăn hỗn hợp, thuộc 2309; nếu chỉ là khô đậu tương đơn, chưa phối trộn, thuộc 2304.
Q: Nhập khẩu khô đậu tương cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần giấy phép kiểm dịch động thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm tra chất lượng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và Bộ Nông nghiệp, nên hỏi trước đại lý khai báo hải quan.
Q: Quy cách đóng gói khô đậu tương có ảnh hưởng phân loại không?
A: Quy cách đóng gói không ảnh hưởng phân loại HS, nhưng ảnh hưởng điền yếu tố khai báo và kiểm tra. Hàng rời, đóng bao đều thuộc 2304, nhưng cần khai báo trung thực trong tờ khai hải quan.
Q: Làm thế nào phân biệt khô đậu tương và khô cải dầu?
A: Khô đậu tương nguồn từ đậu tương, thuộc 2304; khô cải dầu nguồn từ hạt cải dầu, thuộc 2306. Hai loại khác nhau về hàm lượng protein và thành phần axit amin, có thể phân biệt qua kính hiển vi hoặc phân tích hóa học.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.