Mã HS: 220290
Đồ uống khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 22 bao gồm đồ uống, rượu và giấm, bao gồm nước, nước ép trái cây, bia, rượu vang, rượu mạnh, giấm, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm: nước biển (2501), nước cất, nước dẫn điện, v.v. (2853), đồ uống dược phẩm (3004), nước hoa hoặc mỹ phẩm (3303-3307), xà phòng, v.v. (3401) và đồ uống có nồng độ cồn theo trọng lượng vượt quá 0,5% (thuộc 2203 đến 2208). Đồ uống trong chương này có thể không pha hương liệu, có pha hương liệu hoặc thêm đường, nhưng phải phù hợp để uống.
Nhóm
Nhóm 2202 bao gồm: nước (bao gồm nước khoáng và nước có ga), có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có pha hương liệu, và các đồ uống không cồn khác chưa được liệt kê ở nơi khác. Nhưng không bao gồm: nước ép trái cây hoặc nước ép rau củ (2009), sữa hoặc sản phẩm từ sữa (0401-0404), đồ uống có nồng độ cồn theo trọng lượng vượt quá 0,5% (2203-2208), và các mặt hàng loại trừ khác theo quy định của chú giải chương này. Nhóm này chủ yếu bao gồm: nước có pha hương liệu hoặc thêm đường, đồ uống thể thao, đồ uống năng lượng, đồ uống sữa đậu nành (không phải từ sữa), đồ uống nước dừa, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 22: đại diện cho Chương 22 “Đồ uống, rượu và giấm”. Chữ số thứ 3-4 là 02: đại diện cho nhóm 2202 “Nước, bao gồm nước khoáng và nước có ga, có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có pha hương liệu, và các đồ uống không cồn khác chưa được liệt kê ở nơi khác”. Chữ số thứ 5-6 là 90: đại diện cho phân nhóm 2202.90 “Khác”, tức là các đồ uống không cồn khác ngoài 2202.10 (nước khoáng và nước có ga có thêm đường hoặc pha hương liệu). Lưu ý: 2202.90 là phân nhóm dự phòng, bao gồm tất cả các đồ uống không cồn chưa được liệt kê trong 2202.10, như đồ uống nước ép trái cây (nhưng bản thân nước ép trái cây thuộc 2009), đồ uống thể thao, đồ uống năng lượng, đồ uống sữa đậu nành, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 2202.90 vì nó là đồ uống không cồn và không được liệt kê cụ thể trong 2202.10 (tức là không phải nước khoáng và nước có ga có thêm đường hoặc pha hương liệu), đồng thời cũng không phù hợp với đặc điểm của các nhóm khác. Ví dụ, nếu là nước ép trái cây, thì nên phân loại vào 2009; nếu chứa cồn vượt quá 0,5%, thì phân loại vào 2203-2208; nếu là đồ uống từ sữa, thì phân loại vào 0401-0404. Do đó, 2202.90 là mã dự phòng cho các đồ uống không cồn chưa được liệt kê này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “đồ uống thể thao”, “đồ uống năng lượng”, “đồ uống sữa đậu nành”, v.v., phải phản ánh chính xác thuộc tính của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi “đồ uống” hoặc “đồ uống khác”, quá chung chung, dễ bị hải quan nghi ngờ.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như nước, đường, nước ép trái cây, vitamin, caffeine, v.v., cần ghi rõ có chứa cồn hay không.
⚠️ Không ghi rõ nồng độ cồn, hoặc tỷ lệ phần trăm thành phần không chính xác.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ dung tích đóng gói đơn vị, như “500ml/chai”, “250ml/lon”, v.v., và số lượng mỗi thùng.
⚠️ Chỉ ghi “thùng” hoặc “chai”, không cung cấp dung tích cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, như “Red Bull”, “Gatorade”, v.v., nếu không có thương hiệu thì ghi “không có thương hiệu”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với nhãn hiệu, hoặc không cung cấp tên dịch tiếng Trung.
Ngày sản xuất
Thông tin ngày sản xuất hoặc hạn sử dụng của hàng hóa, định dạng như “2024-01-01” hoặc “hạn sử dụng 12 tháng”.
⚠️ Định dạng ngày không chuẩn, hoặc không cung cấp.
Nồng độ cồn
Nồng độ cồn theo thể tích, như “0%” hoặc “dưới 0,5%”, phải rõ ràng.
⚠️ Không khai báo nồng độ cồn, hoặc khai báo sai là “không cồn” nhưng thực tế chứa một lượng nhỏ cồn.
Quốc gia xuất xứ
Quốc gia sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa, như “Hoa Kỳ”, “Nhật Bản”, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn quốc gia xuất xứ với quốc gia gửi hàng.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính của hàng hóa, như “uống trực tiếp”, “dùng cho ăn uống”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích không cụ thể, như “để ăn”.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Đồ uống năng lượng Thành phần hàm lượng: Nước 85%, đường 10%, caffeine 0,02%, taurine 0,5%, vitamin nhóm B 0,1% Quy cách đóng gói: 250ml/lon, 24 lon/thùng Thương hiệu: Red Bull Ngày sản xuất: 2024-05-01 Nồng độ cồn: 0% Quốc gia xuất xứ: Áo Mục đích sử dụng: Uống trực tiếp Mã HS: 2202900090
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: Đầu tiên, xác nhận hàng hóa có phải là đồ uống không cồn (nồng độ cồn ≤ 0,5%) hay không. Tiếp theo, kiểm tra xem có thuộc 2202.10 (nước khoáng và nước có ga có thêm đường hoặc pha hương liệu) hay không. Nếu không, thì phân loại vào 2202.90. Đồng thời, cần loại trừ các nhóm khác: như nước ép trái cây hoặc nước ép rau củ (2009), đồ uống từ sữa (0401-0404), đồ uống có cồn (2203-2208). Ngoài ra, cũng cần xem xét liệu có thuộc dược phẩm (3004) hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe (2106) hay không. Cuối cùng, xác định phân loại dựa trên thành phần chính và mục đích sử dụng của hàng hóa.
Mã dễ nhầm:
220210 - Nước khoáng và nước có ga có thêm đường hoặc pha hương liệu
220210 đặc biệt chỉ nước khoáng và nước có ga có thêm đường hoặc pha hương liệu, trong khi 220290 bao gồm các đồ uống không cồn khác, như đồ uống thể thao, đồ uống năng lượng, đồ uống sữa đậu nành, v.v. Nếu sản phẩm là nước có ga pha hương liệu, nên phân loại vào 220210.
2009 - Nước ép trái cây và nước ép rau củ
2009 bao gồm nước ép trái cây hoặc nước ép rau củ (bao gồm nước cô đặc), trong khi 220290 bao gồm đồ uống, có thể chứa nước ép trái cây nhưng không phải thành phần chính. Nếu hàm lượng nước ép trái cây vượt quá 50%, thường phân loại vào 2009.
2203 - Bia
2203 là bia được sản xuất từ mạch nha, có cồn, trong khi 220290 là đồ uống không cồn. Nếu nồng độ cồn vượt quá 0,5%, thì phân loại vào 2203-2208.
0401 - Sữa và kem chưa cô đặc
0401 bao gồm đồ uống từ sữa, như sữa, kem, trong khi 220290 bao gồm đồ uống không từ sữa, như sữa đậu nành. Nếu sản phẩm có sữa là thành phần chính, nên phân loại vào 0401.
2106 - Các chế phẩm thực phẩm khác
2106 bao gồm các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê, như đồ uống bột protein, trong khi 220290 bao gồm đồ uống uống liền. Nếu sản phẩm là bột pha, nên phân loại vào 2106.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 220290?
A: Thuế suất nhập khẩu cần được xác định dựa trên quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống “Phán định trước phân loại hải quan” để tra cứu. Thông thường, thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. khác nhau. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế chính thức.
Q: Sự khác biệt giữa 220290 và 220210 là gì?
A: 220210 đặc biệt chỉ nước khoáng và nước có ga có thêm đường hoặc pha hương liệu, như Coca-Cola, Sprite. 220290 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các đồ uống không cồn khác, như đồ uống thể thao, đồ uống năng lượng, đồ uống sữa đậu nành, v.v. Nếu sản phẩm là nước có ga pha hương liệu, nên phân loại vào 220210.
Q: Đồ uống năng lượng nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Đồ uống năng lượng thường được phân loại vào 220290, vì nó là đồ uống không cồn và không được liệt kê trong 220210. Nhưng cần lưu ý, nếu đồ uống năng lượng chứa cồn vượt quá 0,5%, thì phân loại vào 2203-2208. Khi khai báo cần cung cấp thành phần, đặc biệt là caffeine, taurine, v.v.
Q: Đồ uống sữa đậu nành được phân loại vào 220290 hay 0401?
A: Đồ uống sữa đậu nành thường được phân loại vào 220290, vì nó không phải từ sữa. 0401 bao gồm đồ uống từ sữa, như sữa. Nhưng nếu đồ uống sữa đậu nành có thêm thành phần sữa, thì có thể phân loại vào 0401. Cần phán định dựa trên thành phần chính.
Q: Đồ uống nước ép trái cây được phân loại vào 220290 hay 2009?
A: Nếu hàm lượng nước ép trái cây vượt quá 50%, thường phân loại vào 2009; nếu dưới 50%, và được bán như đồ uống, thì phân loại vào 220290. Nhưng cụ thể cần dựa trên quyết định phân loại của hải quan, khuyến nghị cung cấp tỷ lệ thành phần.
Q: Các yếu tố khai báo của 220290 là gì?
A: Các yếu tố khai báo bao gồm: tên hàng, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, nồng độ cồn, quốc gia xuất xứ, mục đích sử dụng, v.v. Cụ thể có thể tham khảo “Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa” do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: 220290 cần thực hiện những kiểm tra kiểm dịch nào?
A: Đồ uống nhập khẩu thường cần thực hiện kiểm tra kiểm dịch hải quan, bao gồm thẩm định nhãn, chứng nhận vệ sinh, v.v. Cụ thể cần dựa trên “Biện pháp quản lý an toàn thực phẩm xuất nhập khẩu” và yêu cầu của hải quan. Khuyến nghị xác nhận trước với công ty khai báo hải quan.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu của 220290 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần được xác định dựa trên mã hàng hóa và chính sách mới nhất. Có thể tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành. Thông thường, tỷ lệ hoàn thuế của đồ uống nằm trong khoảng 9%-13%, nhưng cụ thể lấy chính sách mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.