Chương 22 bao gồm đồ uống, rượu và giấm, bao gồm nước (bao gồm nước khoáng, nước có ga), đồ uống có cồn, giấm và các chất thay thế. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là chất lỏng dùng trực tiếp cho người uống, nhưng loại trừ nước máy thông thường (thuộc các nhóm khác ngoài 2201) và các sản phẩm được đóng gói cho mục đích dược phẩm hoặc mỹ phẩm. Nhóm 2201 bao gồm nước chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, chưa pha hương liệu, bao gồm nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo, nước có ga; băng và tuyết. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm nước pha thêm đường, pha hương liệu (thuộc 2202) hoặc nước cất, nước dẫn điện, v.v. (thuộc 2853). 2 chữ số đầu 22 = Chương 22 (Đồ uống, rượu và giấm); chữ số thứ 3-4 01 = Nhóm 2201 (Nước chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu, bao gồm nước khoáng, nước có ga); chữ số thứ 5-6 10 = Phân nhóm 220110 (Nước khoáng, nước có ga). Phân nhóm được phân biệt thêm: 22011010 là nước khoáng, 22011020 là nước có ga. Lưu ý: 220110 chỉ đề cập đến nước khoáng và nước có ga chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt, chưa pha hương liệu. Nước khoáng vì không thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu, và thuộc loại nước tự nhiên hoặc nhân tạo có ga hoặc không có ga, phù hợp với mô tả nhóm 2201, nên được phân loại vào 220110. Nếu thêm đường hoặc hương liệu thì thuộc 2202; nếu là nước cất, nước khử ion thì thuộc 2853.
Chương
Chương 22 bao gồm đồ uống, rượu và giấm, bao gồm nước (bao gồm nước khoáng, nước có ga), đồ uống có cồn, giấm và các chất thay thế. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là chất lỏng dùng trực tiếp cho người uống, nhưng loại trừ nước máy thông thường (thuộc các nhóm khác ngoài 2201) và các sản phẩm được đóng gói cho mục đích dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
Nhóm
Nhóm 2201 bao gồm nước chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, chưa pha hương liệu, bao gồm nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo, nước có ga; băng và tuyết. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm nước pha thêm đường, pha hương liệu (thuộc 2202) hoặc nước cất, nước dẫn điện, v.v. (thuộc 2853).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 22 = Chương 22 (Đồ uống, rượu và giấm); chữ số thứ 3-4 01 = Nhóm 2201 (Nước chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu, bao gồm nước khoáng, nước có ga); chữ số thứ 5-6 10 = Phân nhóm 220110 (Nước khoáng, nước có ga). Phân nhóm được phân biệt thêm: 22011010 là nước khoáng, 22011020 là nước có ga. Lưu ý: 220110 chỉ đề cập đến nước khoáng và nước có ga chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt, chưa pha hương liệu.
Căn cứ phân loại
Nước khoáng vì không thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu, và thuộc loại nước tự nhiên hoặc nhân tạo có ga hoặc không có ga, phù hợp với mô tả nhóm 2201, nên được phân loại vào 220110. Nếu thêm đường hoặc hương liệu thì thuộc 2202; nếu là nước cất, nước khử ion thì thuộc 2853.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "nước khoáng tự nhiên", "nước khoáng tự nhiên uống được", v.v., phải phù hợp với thực tế. Loại thương hiệu: Điền tên thương hiệu (như "Nongfu Spring"), không có thương hiệu ghi "không". Quy cách đóng gói: Chỉ dung tích và chất liệu bao bì bán hàng, như "550ml/chai, chai nhựa". Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính, như "nước, khoáng chất (canxi, magiê, v.v.)", không được thêm đường hoặc chất tạo ngọt. Có ga hay không: Khai báo có nạp carbon dioxide hay không, như "có ga" hoặc "không ga". Nguồn gốc: Nước khoáng tự nhiên cần ghi rõ nguồn nước, nước khoáng nhân tạo ghi "nhân tạo". Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất thực tế, định dạng năm tháng ngày. Tên hàng: Nước khoáng tự nhiên; Thương hiệu: Nongfu Spring; Quy cách đóng gói: 550ml/chai, chai nhựa; Thành phần hàm lượng: Nước, khoáng chất tự nhiên (canxi ≥4mg/L, magiê ≥0.5mg/L, v.v.); Có ga: Không ga; Nguồn gốc: Nguồn nước tự nhiên (Hồ Qiandao); Ngày sản xuất: 2025-01-01. Phân loại sai nước khoáng có thêm đường hoặc chất tạo ngọt vào 220110, thực tế phải thuộc 2202. Nhầm lẫn nước có ga (như nước soda) với nước khoáng, nước có ga nếu không thêm đường cũng thuộc 220110, nhưng nếu thêm đường thì thuộc 2202. Bỏ qua khai báo nguồn nước, dẫn đến không thể chứng minh là nước khoáng tự nhiên.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "nước khoáng tự nhiên", "nước khoáng tự nhiên uống được", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi sai thành "nước tinh khiết" hoặc "nước khoáng" dẫn đến phân loại sai.
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu (như "Nongfu Spring"), không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Ghi sai tên nhà sản xuất thành thương hiệu.
Quy cách đóng gói
Chỉ dung tích và chất liệu bao bì bán hàng, như "550ml/chai, chai nhựa".
⚠️ Chỉ ghi "đóng chai" mà không ghi dung tích, ảnh hưởng đến thống kê.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính, như "nước, khoáng chất (canxi, magiê, v.v.)", không được thêm đường hoặc chất tạo ngọt.
⚠️ Thêm đường nhưng khai báo là nước khoáng.
Có ga hay không
Khai báo có nạp carbon dioxide hay không, như "có ga" hoặc "không ga".
⚠️ Khai báo sai nước khoáng có ga thành không ga.
Nguồn gốc
Nước khoáng tự nhiên cần ghi rõ nguồn nước, nước khoáng nhân tạo ghi "nhân tạo".
⚠️ Khai báo nước máy đóng chai thành nước khoáng tự nhiên.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất thực tế, định dạng năm tháng ngày.
⚠️ Điền sai hoặc bỏ sót.
Ví dụ: Tên hàng: Nước khoáng tự nhiên; Thương hiệu: Nongfu Spring; Quy cách đóng gói: 550ml/chai, chai nhựa; Thành phần hàm lượng: Nước, khoáng chất tự nhiên (canxi ≥4mg/L, magiê ≥0.5mg/L, v.v.); Có ga: Không ga; Nguồn gốc: Nguồn nước tự nhiên (Hồ Qiandao); Ngày sản xuất: 2025-01-01.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai nước khoáng có thêm đường hoặc chất tạo ngọt vào 220110, thực tế phải thuộc 2202.
Nhầm lẫn nước có ga (như nước soda) với nước khoáng, nước có ga nếu không thêm đường cũng thuộc 220110, nhưng nếu thêm đường thì thuộc 2202.
Bỏ qua khai báo nguồn nước, dẫn đến không thể chứng minh là nước khoáng tự nhiên.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, có pha hương liệu hay không. Nếu không thêm và là nước (bao gồm nước khoáng, nước có ga), thuộc 2201; nếu thêm thì thuộc 2202. Đồng thời cần phân biệt có phải nước cất, nước dẫn điện, v.v. (thuộc 2853). 220210 Nước pha thêm đường hoặc pha hương liệu: 220210 bao gồm nước pha thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu, như cola, nước chanh; trong khi 220110 chỉ đề cập đến nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu. 220190 Nước khác chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu: 220190 bao gồm băng, tuyết và nước thông thường (không phải nước khoáng, không phải nước có ga) chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu, như nước máy; 220110 đặc biệt chỉ nước khoáng và nước có ga. 285390 Hóa chất vô cơ khác; nước cất, nước dẫn điện, v.v.: 285390 bao gồm nước cất, nước khử ion, nước dẫn điện, v.v., những loại nước này đã qua xử lý đặc biệt, không được phân loại là đồ uống vào chương 22. 220290 Đồ uống khác pha thêm đường hoặc pha hương liệu: 220290 bao gồm đồ uống khác pha thêm đường hoặc pha hương liệu, như đồ uống nước ép trái cây, đồ uống năng lượng, v.v.; 220110 là nước chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu. Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt không? Có thêm hương liệu hoặc chất điều vị không? Có phải là nước khoáng hoặc nước có ga không? Có phải là nước cất hoặc nước dẫn điện không? Bao bì có dùng để uống trực tiếp không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, có pha hương liệu hay không. Nếu không thêm và là nước (bao gồm nước khoáng, nước có ga), thuộc 2201; nếu thêm thì thuộc 2202. Đồng thời cần phân biệt có phải nước cất, nước dẫn điện, v.v. (thuộc 2853).
Mã dễ nhầm:
220210 - Nước pha thêm đường hoặc pha hương liệu
220210 bao gồm nước pha thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu, như cola, nước chanh; trong khi 220110 chỉ đề cập đến nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu.
220190 - Nước khác chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu
220190 bao gồm băng, tuyết và nước thông thường (không phải nước khoáng, không phải nước có ga) chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu, như nước máy; 220110 đặc biệt chỉ nước khoáng và nước có ga.
285390 - Hóa chất vô cơ khác; nước cất, nước dẫn điện, v.v.
285390 bao gồm nước cất, nước khử ion, nước dẫn điện, v.v., những loại nước này đã qua xử lý đặc biệt, không được phân loại là đồ uống vào chương 22.
220290 - Đồ uống khác pha thêm đường hoặc pha hương liệu
220290 bao gồm đồ uống khác pha thêm đường hoặc pha hương liệu, như đồ uống nước ép trái cây, đồ uống năng lượng, v.v.; 220110 là nước chưa pha thêm đường hoặc chưa pha hương liệu.
Tự kiểm tra:
✓ Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt không?
✓ Có thêm hương liệu hoặc chất điều vị không?
✓ Có phải là nước khoáng hoặc nước có ga không?
✓ Có phải là nước cất hoặc nước dẫn điện không?
✓ Bao bì có dùng để uống trực tiếp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất tương ứng với mã HS 220110? Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu phân loại chuyên nghiệp. Nhập mã HS 220110, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo thông báo mới nhất. Sự khác biệt trong phân loại giữa nước khoáng và nước khoáng bổ sung khoáng chất là gì? Nước khoáng (tự nhiên hoặc nhân tạo) nếu không thêm đường, không pha hương liệu, thuộc 220110; nước khoáng bổ sung khoáng chất thường chỉ nước thêm khoáng chất nhân tạo, nếu không thêm đường, không pha hương liệu, cũng thuộc 220110. Nhưng nếu thêm đường hoặc chất điều vị, thì thuộc 2202. Nhập khẩu nước khoáng cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, thương hiệu, quy cách đóng gói, thành phần hàm lượng, có ga hay không, nguồn gốc, ngày sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tham khảo "Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Nước khoáng có ga và nước có ga có cùng phân loại không? Đúng, nước khoáng có ga và nước có ga (không thêm đường, không pha hương liệu) đều thuộc 220110. Nhưng nếu nước có ga thêm đường hoặc chất tạo ngọt, thì thuộc 2202. Làm thế nào để phân biệt 220110 và 220190? 220110 đặc biệt chỉ nước khoáng và nước có ga (không thêm đường, không pha hương liệu); 220190 bao gồm nước khác không thêm đường, không pha hương liệu, như băng, tuyết, nước uống thông thường. Sự khác biệt chính là có phải nước khoáng hoặc nước có ga hay không. Bán nước khoáng qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo mã HS như thế nào? Dựa trên thuộc tính thực tế của hàng hóa, nếu là nước khoáng không thêm đường, không pha hương liệu, khai báo 220110. Cần cung cấp thông tin thương hiệu, quy cách, thành phần, v.v. Lưu ý sự khác biệt giữa khai báo hàng hóa cá nhân và hàng hóa, nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp. Nước khoáng thêm vitamin, có còn thuộc 220110 không? Nếu thêm vitamin nhưng không thêm đường, không pha hương liệu, vẫn có thể thuộc 220110, nhưng cần xác nhận có thay đổi đặc tính cơ bản của nước hay không. Nếu thêm lượng lớn hoặc là chức năng chính, có thể thuộc 2202 hoặc chương khác. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia phân loại dựa trên công thức thực tế. Làm thế nào để xác định nước khoáng có phải là "tự nhiên" không? Nước khoáng tự nhiên là nước lấy từ nguồn nước ngầm, chứa một lượng khoáng chất và nguyên tố vi lượng nhất định, và chưa qua xử lý hóa học. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận nguồn nước, phân tích thành phần, v.v. Nếu là thêm khoáng chất nhân tạo, thì là nước khoáng nhân tạo, cũng thuộc 220110.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất tương ứng với mã HS 220110?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu phân loại chuyên nghiệp. Nhập mã HS 220110, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa nước khoáng và nước khoáng bổ sung khoáng chất là gì?
A: Nước khoáng (tự nhiên hoặc nhân tạo) nếu không thêm đường, không pha hương liệu, thuộc 220110; nước khoáng bổ sung khoáng chất thường chỉ nước thêm khoáng chất nhân tạo, nếu không thêm đường, không pha hương liệu, cũng thuộc 220110. Nhưng nếu thêm đường hoặc chất điều vị, thì thuộc 2202.
Q: Nhập khẩu nước khoáng cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, thương hiệu, quy cách đóng gói, thành phần hàm lượng, có ga hay không, nguồn gốc, ngày sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tham khảo "Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Nước khoáng có ga và nước có ga có cùng phân loại không?
A: Đúng, nước khoáng có ga và nước có ga (không thêm đường, không pha hương liệu) đều thuộc 220110. Nhưng nếu nước có ga thêm đường hoặc chất tạo ngọt, thì thuộc 2202.
Q: Làm thế nào để phân biệt 220110 và 220190?
A: 220110 đặc biệt chỉ nước khoáng và nước có ga (không thêm đường, không pha hương liệu); 220190 bao gồm nước khác không thêm đường, không pha hương liệu, như băng, tuyết, nước uống thông thường. Sự khác biệt chính là có phải nước khoáng hoặc nước có ga hay không.
Q: Bán nước khoáng qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo mã HS như thế nào?
A: Dựa trên thuộc tính thực tế của hàng hóa, nếu là nước khoáng không thêm đường, không pha hương liệu, khai báo 220110. Cần cung cấp thông tin thương hiệu, quy cách, thành phần, v.v. Lưu ý sự khác biệt giữa khai báo hàng hóa cá nhân và hàng hóa, nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nước khoáng thêm vitamin, có còn thuộc 220110 không?
A: Nếu thêm vitamin nhưng không thêm đường, không pha hương liệu, vẫn có thể thuộc 220110, nhưng cần xác nhận có thay đổi đặc tính cơ bản của nước hay không. Nếu thêm lượng lớn hoặc là chức năng chính, có thể thuộc 2202 hoặc chương khác. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia phân loại dựa trên công thức thực tế.
Q: Làm thế nào để xác định nước khoáng có phải là "tự nhiên" không?
A: Nước khoáng tự nhiên là nước lấy từ nguồn nước ngầm, chứa một lượng khoáng chất và nguyên tố vi lượng nhất định, và chưa qua xử lý hóa học. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận nguồn nước, phân tích thành phần, v.v. Nếu là thêm khoáng chất nhân tạo, thì là nước khoáng nhân tạo, cũng thuộc 220110.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.